NGUYỄN TUẤN ĐẠT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN TUẤN ĐẠT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tư tưởng về sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Hình ảnh “sợi chỉ” được xây dựng từ “cái bông” yếu ớt, mong manh, dễ đứt gãy, tượng trưng cho mỗi cá nhân nhỏ bé trong xã hội. Khi đứng riêng lẻ, sợi chỉ “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, không có giá trị và không ai coi trọng. Tuy nhiên, khi “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, những sợi chỉ ấy đã dệt nên “tấm vải mỹ miều”, bền chắc và có giá trị lớn lao. Thông qua biện pháp ẩn dụ, tác giả đã làm nổi bật chân lí: sức mạnh của con người không nằm ở cá nhân riêng lẻ mà ở sự gắn bó, đồng lòng. Bài thơ có giọng điệu giản dị, gần gũi nhưng giàu sức thuyết phục, vừa mang tính giáo dục vừa có ý nghĩa kêu gọi. Đặc biệt, lời nhắn nhủ “chúng ta phải biết kết đoàn mau mau” đã khẳng định tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết trong mọi hoàn cảnh. Qua đó, bài thơ không chỉ phản ánh một quy luật của cuộc sống mà còn gửi gắm bài học sâu sắc cho mỗi người.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong cuộc sống, không ai có thể tồn tại và phát triển một cách hoàn toàn đơn độc. Chính vì vậy, sự đoàn kết luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân cũng như toàn xã hội. Đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác, cùng chung sức giữa nhiều người để hướng tới một mục tiêu chung. Đây chính là yếu tố tạo nên sức mạnh to lớn, giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công.

Trước hết, đoàn kết tạo nên sức mạnh vượt trội mà mỗi cá nhân riêng lẻ không thể có được. Một người dù tài giỏi đến đâu cũng có giới hạn, nhưng khi nhiều người cùng hợp tác, sức mạnh sẽ được nhân lên gấp bội. Trong học tập, làm việc hay trong các hoạt động tập thể, tinh thần đoàn kết giúp mọi người hỗ trợ lẫn nhau, bổ sung những điểm còn thiếu sót. Nhờ đó, công việc được hoàn thành hiệu quả hơn. Thực tế đã chứng minh rằng những tập thể đoàn kết luôn có khả năng đạt được thành tựu lớn hơn so với những cá nhân riêng lẻ.

Bên cạnh đó, đoàn kết còn giúp con người vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Trong những hoàn cảnh gian nan, khi con người biết nắm tay nhau, cùng chia sẻ và giúp đỡ, họ sẽ có thêm động lực và niềm tin để tiến lên. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của đoàn kết. Nhờ tinh thần “đồng lòng”, nhân dân ta đã vượt qua nhiều cuộc chiến tranh khốc liệt để giành lại độc lập, tự do cho đất nước. Điều đó cho thấy, đoàn kết không chỉ là sức mạnh vật chất mà còn là sức mạnh tinh thần vô cùng to lớn.

Không chỉ vậy, đoàn kết còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Khi con người biết yêu thương, gắn bó và tôn trọng lẫn nhau, các mối quan hệ trong xã hội sẽ trở nên hài hòa và bền vững. Ngược lại, nếu mỗi người chỉ biết sống ích kỉ, tách biệt, xã hội sẽ trở nên rời rạc, thiếu sự liên kết và khó phát triển. Vì thế, đoàn kết chính là nền tảng để xây dựng cộng đồng vững mạnh.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người chưa nhận thức đúng về vai trò của đoàn kết. Họ sống cá nhân, thiếu tinh thần hợp tác, thậm chí gây chia rẽ tập thể. Những hành động này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc mà còn làm suy yếu sức mạnh chung. Do đó, mỗi người cần nâng cao ý thức, rèn luyện tinh thần đoàn kết trong học tập và cuộc sống hằng ngày.

Là học sinh, chúng ta cần biết đoàn kết với bạn bè, giúp đỡ nhau trong học tập, cùng nhau tiến bộ. Đồng thời, cần xây dựng tinh thần trách nhiệm với tập thể, sẵn sàng hợp tác và chia sẻ. Chỉ khi biết gắn bó và chung sức, chúng ta mới có thể đạt được những thành công lớn hơn.

Tóm lại, đoàn kết là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của mỗi cá nhân và cả xã hội. Mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đoàn kết để từ đó biết sống chan hòa, hợp tác và cùng nhau xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Câu 1 (0,5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận).


Câu 2 (0,5 điểm):
Nhân vật “tôi” đã trở thành sợi chỉ từ cái bông (bông vải).


Câu 3 (1,0 điểm):

  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh biểu tượng).
  • Phân tích:
    • “Sợi dọc, sợi ngang”, “tấm vải mỹ miều” là hình ảnh ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người.
    • Một sợi chỉ riêng lẻ thì yếu, nhưng khi nhiều sợi hợp lại sẽ tạo thành tấm vải bền chắc.
      → Qua đó, tác giả nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết, khi nhiều cá nhân cùng chung sức thì sẽ tạo nên قوة lớn lao, không gì phá vỡ được.

Câu 4 (1,0 điểm):

  • Đặc tính của sợi chỉ:
    • Ban đầu rất yếu ớt, dễ đứt, mỏng manh.
    • Khi đứng một mình thì nhỏ bé, không ai coi trọng.
    • Khi kết hợp với nhiều sợi khác thì trở nên bền chắc, mạnh mẽ.
  • Sức mạnh của sợi chỉ:
    → Nằm ở sự đoàn kết, gắn kết với nhau.

Câu 5 (1,0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất:
→ Con người cần biết đoàn kết, yêu thương và hợp tác với nhau. Chỉ khi cùng chung sức, chúng ta mới tạo nên sức mạnh lớn và đạt được thành công.

Câu 1.

Nhân vật phu nhân trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là hình tượng tiêu biểu cho người phụ nữ lý tưởng trong quan niệm đạo đức phong kiến. Trước hết, phu nhân là người vợ đoan trang, hiền thục và tài năng. Bà không chỉ khéo léo trong nữ công gia chánh mà còn giỏi văn thơ, biết cư xử lễ độ, đúng mực với chồng, khiến Đinh Hoàn vừa yêu thương vừa kính trọng. Khi chồng đi sứ và qua đời nơi đất khách, phu nhân bộc lộ tình nghĩa vợ chồng sâu nặng, lòng thủy chung son sắt. Bà đau đớn, thương tiếc chồng hết mực, làm văn tế ca ngợi công đức và nguyện hi sinh theo chồng. Dù được người nhà khuyên can, phu nhân vẫn giữ trọn tiết nghĩa, xem cái chết như sự giải thoát cho nỗi đau tinh thần. Qua nhân vật này, tác giả vừa ca ngợi đức hạnh, lòng chung thủy của người phụ nữ, vừa thể hiện quan niệm truyền thống đề cao tiết liệt. Đồng thời, hình ảnh phu nhân cũng gợi niềm thương cảm trước số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội xưa.


Câu 2.

Trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp, nhân vật Đinh Hoàn hiện lên là hình ảnh một kẻ sĩ chân chính, sống và cống hiến trọn vẹn cho việc nước. Từ hình tượng ấy, có thể suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước trong mọi thời đại.

Trước hết, trách nhiệm lớn nhất của người trí thức là đặt lợi ích của quốc gia, dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Đinh Hoàn dù sức yếu, đường đi sứ gian nan nhưng vẫn nhận mệnh vua giao, hết lòng vì việc bang giao. Ông không quản hiểm nguy, lấy việc nước làm trọng, đến khi lâm bệnh qua đời vẫn chỉ băn khoăn vì chưa lo trọn sứ mệnh. Điều đó cho thấy người trí thức chân chính không sống vì danh lợi riêng mà vì sự hưng thịnh của đất nước.

Bên cạnh đó, người trí thức còn có trách nhiệm rèn luyện đạo đức, nhân cách để làm gương cho xã hội. Đinh Hoàn là người có tài văn chương, học vấn uyên thâm nhưng không kiêu ngạo, luôn giữ lối sống chuẩn mực, tận tụy với công việc. Chính nhân cách ấy khiến ông được triều đình tin cậy và nhân dân kính trọng. Một người trí thức nếu chỉ giỏi tri thức mà thiếu đạo đức thì khó có thể đóng góp bền vững cho đất nước.

Trong xã hội hiện đại, trách nhiệm của người trí thức càng trở nên quan trọng. Trí thức không chỉ là người học cao, hiểu rộng mà còn phải biết vận dụng kiến thức để giải quyết những vấn đề của đất nước, từ phát triển kinh tế, khoa học, giáo dục đến giữ gìn bản sắc văn hóa và chủ quyền dân tộc. Họ cần dám lên tiếng trước cái sai, cái xấu, sống có lý tưởng và khát vọng cống hiến. Thực tế cho thấy, nhiều nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, nhà giáo đã và đang âm thầm hi sinh lợi ích cá nhân để đóng góp cho cộng đồng, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn của đất nước.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận trí thức sống thờ ơ, chạy theo danh lợi, thiếu trách nhiệm với xã hội. Điều đó đòi hỏi mỗi người trí thức, đặc biệt là thế hệ trẻ, phải tự ý thức vai trò của mình, không ngừng học tập, tu dưỡng và nuôi dưỡng lòng yêu nước chân thành.

Tóm lại, qua hình tượng Đinh Hoàn, có thể khẳng định rằng trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước là sống có lý tưởng, có đạo đức và sẵn sàng cống hiến trí tuệ, sức lực cho lợi ích chung. Đó không chỉ là bổn phận mà còn là thước đo giá trị của người trí thức trong mọi thời đại.

Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kì.

Câu 2.
Văn bản viết về đề tài ca ngợi người phụ nữ thủy chung, tiết liệt, tôn vinh đạo nghĩa vợ chồng trong xã hội phong kiến.

Câu 3.
Yếu tố kì ảo trong văn bản là chi tiết hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân, người chết trò chuyện với người sống và việc phu nhân sau khi chết được lập đền thờ, cầu đảo linh ứng. Những yếu tố này làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, tăng màu sắc huyền ảo, đồng thời góp phần tôn vinh phẩm chất thủy chung, đức hạnh của người liệt nữ.

Câu 4.
Việc sử dụng điển tích, điển cố giúp câu chuyện thêm trang trọng, giàu giá trị văn hóa và tăng sức thuyết phục khi khắc họa phẩm chất nhân vật. Điển tích Ngưu Lang – Chức Nữ gây ấn tượng vì thể hiện khát vọng đoàn tụ và tình yêu thủy chung, tương đồng với nỗi đau chia lìa của phu nhân.

Câu 5.
Không gian nghệ thuật trong văn bản có sự kết hợp giữa cõi trần gian, cõi âm và cõi thần linh. Điều này thể hiện qua cuộc sống trần thế của phu nhân, việc Đinh Hoàn chầu Thiên Đình và sự linh ứng sau khi phu nhân được lập đền thờ. Cách xây dựng không gian ấy làm nổi bật tư tưởng nhân quả, báo ứng và khẳng định giá trị đạo đức của nhân vật trong văn học trung đại.

Câu 1. (2 điểm)

Đoạn văn khoảng 200 chữ

Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của nhân vật Chi-hon được thể hiện tinh tế và giàu chiều sâu. Khi nghe tin mẹ bị lạc, Chi-hon ban đầu rơi vào trạng thái bực tức, trách móc, cô trách các thành viên trong gia đình vì đã không ra ga đón bố mẹ. Tuy nhiên, sự bực tức ấy nhanh chóng chuyển thành day dứt và tự trách bản thân khi cô nhận ra chính mình cũng vô tâm, bốn ngày sau mới biết tin mẹ mất tích. Khi trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, Chi-hon chìm vào nỗi hoang mang, lo lắng xen lẫn đau xót, đặt mình vào hoàn cảnh của mẹ giữa dòng người hỗn loạn. Từ đó, những kí ức bị lãng quên về mẹ bất ngờ trỗi dậy, kéo theo cảm giác ân hận sâu sắc vì đã từng thờ ơ, lạnh nhạt với mẹ. Diễn biến tâm lý ấy cho thấy sự thức tỉnh trong nhận thức và tình cảm của Chi-hon, đồng thời làm nổi bật giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử.


Câu 2. (4 điểm)

Bài văn khoảng 600 chữ

Trong cuộc đời mỗi con người, kí ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là những hình ảnh của quá khứ mà còn là nguồn nuôi dưỡng cảm xúc, nhân cách và tâm hồn của mỗi người. Khi con người trưởng thành và trải qua những biến cố của cuộc sống, họ mới nhận ra rằng kí ức về người thân chính là điều không bao giờ có thể thay thế.

Kí ức về những người thân yêu trước hết là nơi lưu giữ tình yêu thương và sự gắn bó sâu sắc. Đó có thể là hình ảnh người mẹ âm thầm hi sinh, người cha lặng lẽ dõi theo từng bước đi của con, hay những khoảnh khắc bình dị bên gia đình. Những kí ức ấy giúp con người cảm nhận rõ hơn tình cảm ruột thịt, từ đó biết trân trọng những gì mình đang có. Khi còn bên nhau, ta thường xem sự quan tâm, chăm sóc của người thân là điều hiển nhiên. Nhưng khi họ vắng mặt hoặc không còn nữa, chính kí ức sẽ trở thành sợi dây kết nối duy nhất, khiến ta không quên được tình yêu họ đã dành cho mình.

Bên cạnh đó, kí ức về người thân còn giúp con người nhận ra những thiếu sót và trưởng thành hơn trong suy nghĩ. Nhiều khi, chỉ khi nhớ lại những hành động vô tâm trong quá khứ, ta mới thấm thía nỗi ân hận vì đã không yêu thương đủ đầy. Những kí ức ấy tuy có thể mang theo nỗi buồn, nhưng chính chúng giúp con người sống chậm lại, biết quan tâm, sẻ chia và yêu thương nhiều hơn trong hiện tại. Nhờ có kí ức, con người học được cách sống có trách nhiệm với gia đình và với chính bản thân mình.

Không chỉ vậy, kí ức về những người thân yêu còn là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Khi mệt mỏi hay lạc lối, việc nhớ về lời dạy, ánh mắt hay nụ cười của người thân có thể trở thành nguồn động viên to lớn, tiếp thêm sức mạnh để con người đứng vững. Kí ức giúp ta không cảm thấy cô đơn, bởi dù thời gian trôi qua, tình yêu thương vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí.

Tuy nhiên, kí ức chỉ thật sự có ý nghĩa khi con người biết trân trọng người thân ngay từ hiện tại. Đừng đợi đến khi chỉ còn có thể nhớ về họ mới nhận ra giá trị của yêu thương. Hãy sống chậm lại, lắng nghe, quan tâm và chia sẻ nhiều hơn với những người bên cạnh mình.

Tóm lại, kí ức về những người thân yêu có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc đời mỗi người. Đó là nơi lưu giữ yêu thương, là bài học giúp ta trưởng thành và là điểm tựa tinh thần trong hành trình sống. Trân trọng kí ức cũng chính là trân trọng tình thân và những giá trị nhân văn sâu sắc của cuộc đời.

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
→ Người kể chuyện gọi nhân vật chính là “cô”, nhưng câu chuyện được triển khai qua ý nghĩ, cảm xúc của nhân vật Chi-hon.


Câu 2.

Điểm nhìn trần thuật trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba).
→ Mọi sự việc, ký ức, cảm xúc về mẹ đều được nhìn và cảm nhận từ góc nhìn của Chi-hon.


Câu 3.

Biện pháp nghệ thuật: Điệp cấu trúc (“Lúc mẹ… cô đang…”).

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự đối lập đầy xót xa giữa hoàn cảnh của người mẹ (bị lạc, hoang mang nơi ga tàu đông đúc) và người con (đang thành công, bận rộn ở nước ngoài).
  • Làm nổi bật nỗi day dứt, ân hận của Chi-hon khi không ở bên mẹ lúc mẹ cần nhất.
  • Gợi cảm xúc thương cảm sâu sắc cho người đọc.

Câu 4.

Qua lời kể của người con gái, người mẹ hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý như: yêu thương con, hi sinh thầm lặng, giản dị, cam chịu và luôn nghĩ cho con cái.

Câu văn thể hiện:

  • Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
  • Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.

→ Những câu văn cho thấy mẹ luôn nhường phần tốt đẹp cho con, quên đi mong muốn của bản thân.


Câu 5.

Chi-hon hối tiếc vì đã vô tâm, thờ ơ với cảm xúc và mong muốn của mẹ, đặc biệt là việc không chịu mặc thử chiếc váy mẹ thích, không quan tâm đầy đủ đến mẹ khi mẹ già yếu.

Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, nhiều khi chúng ta vô tình làm tổn thương người thân bằng sự thờ ơ và thiếu quan tâm. Những hành động tưởng chừng nhỏ nhặt như không lắng nghe, không để ý đến cảm xúc của cha mẹ có thể để lại nỗi buồn rất sâu. Khi còn có thể ở bên nhau, ta thường cho rằng điều đó là hiển nhiên. Chỉ đến khi mất đi hoặc đứng trước nguy cơ mất mát, con người mới nhận ra sự vô tâm của mình. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng, yêu thương và quan tâm đến người thân từ những điều giản dị nhất.

Câu 1. (2 điểm)

Viết đoạn văn khoảng 200 chữ

Trong đoạn trích bài thơ “Đất nước” của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa lớn lao và giàu sức gợi. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với những con đường, nhịp cầu, làng mạc mà còn là hình ảnh của con người Việt Nam trong lao động, chiến đấu và hồi sinh sau chiến tranh. Đó là những “bàn tay vun quén”, những vóc dáng “cần cù” ngày đêm xây dựng lại quê hương từ đổ nát. Đất nước còn được cảm nhận qua sự tiếp nối của các thế hệ: những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái may áo cưới – tất cả đều lớn lên từ bom đạn chiến tranh. Qua đó, đất nước mang vẻ đẹp của sự hy sinh, kiên cường nhưng cũng tràn đầy sức sống, niềm tin và hi vọng. Hình tượng đất nước trong bài thơ vì thế không trừu tượng mà sống động, gắn liền với ký ức đau thương và hiện tại bình yên, thể hiện tình yêu nước sâu nặng và niềm tự hào của tác giả đối với dân tộc.


Câu 2. (4 điểm)

Viết bài văn khoảng 600 chữ

Lịch sử không chỉ là những mốc thời gian, sự kiện hay trang sách khô khan. Lịch sử trước hết được tạo nên bởi con người. Vì vậy, ý kiến: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về cách con người cảm nhận và ghi nhớ lịch sử dân tộc.

Thực tế, những bài giảng lịch sử thường cung cấp kiến thức, giúp ta hiểu về quá khứ một cách hệ thống và chính xác. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở con số, sự kiện, chiến thắng hay thất bại, lịch sử có thể trở nên khô cứng, khó chạm đến cảm xúc của con người. Điều khiến chúng ta thật sự xúc động chính là những con người cụ thể đứng sau các trang sử ấy: những chiến sĩ sẵn sàng hi sinh tuổi trẻ và mạng sống để bảo vệ Tổ quốc, những người mẹ tiễn con ra trận mà không hẹn ngày trở về, hay những con người bình thường âm thầm chịu đựng gian khổ để đất nước được độc lập, hòa bình.

Chính số phận, hành động và sự hi sinh của con người đã làm cho lịch sử trở nên sống động và giàu cảm xúc. Khi biết rằng có những em bé sinh ra trong bom đạn, có những thế hệ phải lớn lên giữa mất mát và đau thương, ta mới thực sự cảm nhận được giá trị của hòa bình hôm nay. Những con người làm nên lịch sử không chỉ chiến đấu bằng vũ khí mà còn bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường và niềm tin mãnh liệt vào tương lai dân tộc. Họ chính là linh hồn của lịch sử, là lý do khiến các thế hệ sau cúi đầu trân trọng và biết ơn.

Tuy nhiên, không vì thế mà phủ nhận vai trò của việc học lịch sử qua sách vở và bài giảng. Những bài giảng lịch sử có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp thế hệ trẻ hiểu đúng, hiểu đủ về quá khứ. Khi lịch sử được kể lại gắn liền với con người, với cảm xúc và câu chuyện đời thực, nó sẽ không còn khô khan mà trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và tinh thần trách nhiệm của mỗi cá nhân.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc cảm nhận lịch sử thông qua con người làm nên lịch sử giúp chúng ta sống tốt hơn, có lý tưởng hơn. Đó là động lực để học tập, rèn luyện và cống hiến, để xứng đáng với những hi sinh của cha ông. Lịch sử không nằm yên trong quá khứ mà tiếp tục được viết tiếp bằng hành động của mỗi người trong hiện tại.

Tóm lại, chúng ta có thể học lịch sử qua bài giảng, nhưng chính những con người làm nên lịch sử mới thực sự khiến trái tim ta rung động. Khi biết trân trọng con người trong lịch sử, ta sẽ biết trân trọng hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai của đất nước.


Câu 1. (2 điểm)

Viết đoạn văn khoảng 200 chữ

Trong đoạn trích bài thơ “Đất nước” của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa lớn lao và giàu sức gợi. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với những con đường, nhịp cầu, làng mạc mà còn là hình ảnh của con người Việt Nam trong lao động, chiến đấu và hồi sinh sau chiến tranh. Đó là những “bàn tay vun quén”, những vóc dáng “cần cù” ngày đêm xây dựng lại quê hương từ đổ nát. Đất nước còn được cảm nhận qua sự tiếp nối của các thế hệ: những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái may áo cưới – tất cả đều lớn lên từ bom đạn chiến tranh. Qua đó, đất nước mang vẻ đẹp của sự hy sinh, kiên cường nhưng cũng tràn đầy sức sống, niềm tin và hi vọng. Hình tượng đất nước trong bài thơ vì thế không trừu tượng mà sống động, gắn liền với ký ức đau thương và hiện tại bình yên, thể hiện tình yêu nước sâu nặng và niềm tự hào của tác giả đối với dân tộc.


Câu 2. (4 điểm)

Viết bài văn khoảng 600 chữ

Lịch sử không chỉ là những mốc thời gian, sự kiện hay trang sách khô khan. Lịch sử trước hết được tạo nên bởi con người. Vì vậy, ý kiến: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về cách con người cảm nhận và ghi nhớ lịch sử dân tộc.

Thực tế, những bài giảng lịch sử thường cung cấp kiến thức, giúp ta hiểu về quá khứ một cách hệ thống và chính xác. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở con số, sự kiện, chiến thắng hay thất bại, lịch sử có thể trở nên khô cứng, khó chạm đến cảm xúc của con người. Điều khiến chúng ta thật sự xúc động chính là những con người cụ thể đứng sau các trang sử ấy: những chiến sĩ sẵn sàng hi sinh tuổi trẻ và mạng sống để bảo vệ Tổ quốc, những người mẹ tiễn con ra trận mà không hẹn ngày trở về, hay những con người bình thường âm thầm chịu đựng gian khổ để đất nước được độc lập, hòa bình.

Chính số phận, hành động và sự hi sinh của con người đã làm cho lịch sử trở nên sống động và giàu cảm xúc. Khi biết rằng có những em bé sinh ra trong bom đạn, có những thế hệ phải lớn lên giữa mất mát và đau thương, ta mới thực sự cảm nhận được giá trị của hòa bình hôm nay. Những con người làm nên lịch sử không chỉ chiến đấu bằng vũ khí mà còn bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường và niềm tin mãnh liệt vào tương lai dân tộc. Họ chính là linh hồn của lịch sử, là lý do khiến các thế hệ sau cúi đầu trân trọng và biết ơn.

Tuy nhiên, không vì thế mà phủ nhận vai trò của việc học lịch sử qua sách vở và bài giảng. Những bài giảng lịch sử có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp thế hệ trẻ hiểu đúng, hiểu đủ về quá khứ. Khi lịch sử được kể lại gắn liền với con người, với cảm xúc và câu chuyện đời thực, nó sẽ không còn khô khan mà trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và tinh thần trách nhiệm của mỗi cá nhân.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc cảm nhận lịch sử thông qua con người làm nên lịch sử giúp chúng ta sống tốt hơn, có lý tưởng hơn. Đó là động lực để học tập, rèn luyện và cống hiến, để xứng đáng với những hi sinh của cha ông. Lịch sử không nằm yên trong quá khứ mà tiếp tục được viết tiếp bằng hành động của mỗi người trong hiện tại.

Tóm lại, chúng ta có thể học lịch sử qua bài giảng, nhưng chính những con người làm nên lịch sử mới thực sự khiến trái tim ta rung động. Khi biết trân trọng con người trong lịch sử, ta sẽ biết trân trọng hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai của đất nước.


Câu 1 (2 điểm)

Đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ

Trong đoạn trích Sống mòn, diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ được miêu tả tinh tế, qua đó làm nổi bật những phẩm chất đáng quý của nhân vật. Ban đầu, Thứ rơi vào trạng thái bất an, chán chường và bế tắc khi ý thức rõ cuộc đời mình chỉ quanh quẩn với cơm áo, trách nhiệm và những lo toan không lối thoát. Khi chứng kiến cảnh gia đình nghèo đói, mọi người nhường phần ăn cho mình, Thứ dần chuyển sang day dứt, ân hận và xót xa. Anh nhận ra sự bất công khi những người đáng được ăn hơn như mẹ già, vợ trẻ, các em nhỏ lại phải nhịn đói, còn mình thì được ưu tiên. Cao trào tâm lý được đẩy lên khi Thứ vừa ăn vừa khóc, miếng cơm trở nên nghẹn đắng. Những giọt nước mắt ấy là biểu hiện của lòng thương yêu sâu sắc, nhân cách trong sạch và ý thức đạo đức cao. Qua diễn biến tâm lý đó, ông giáo Thứ hiện lên là người trí thức nghèo giàu tình cảm, có trách nhiệm với gia đình, biết đau trước nỗi đau của người khác nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Đây cũng chính là bi kịch tinh thần của người trí thức trong xã hội cũ mà Nam Cao muốn phản ánh.


Câu 2 (4 điểm)

Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ

Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội ngày càng phát triển, con người thường xuyên phải đối diện với những “chuẩn mực vẻ đẹp” được tạo ra bởi công nghệ chỉnh sửa hình ảnh. Trước thực tế đó, chiến dịch “Turn your back” của Dove đã gửi đi một thông điệp ý nghĩa: Vẻ đẹp là không có chuẩn mực, và chính sự không hoàn hảo mới làm nên giá trị đích thực của con người.

Trước hết, thông điệp của Dove nhấn mạnh rằng vẻ đẹp tự nhiên luôn đáng trân trọng. Mỗi con người sinh ra đều mang một diện mạo riêng, không ai giống ai. Những khiếm khuyết về ngoại hình không làm con người trở nên kém giá trị, ngược lại, đó là dấu ấn cá nhân không thể thay thế. Tuy nhiên, các hiệu ứng chỉnh sửa AI trên mạng xã hội đã vô tình tạo ra những hình mẫu hoàn hảo phi thực tế, khiến nhiều người, đặc biệt là phụ nữ và người trẻ, cảm thấy tự ti về chính mình. Khi quay lưng lại với những hiệu ứng đó, con người học cách chấp nhận và yêu thương bản thân nhiều hơn.

Bên cạnh đó, chiến dịch của Dove còn góp phần đánh thức nhận thức về tác hại tâm lý của việc chạy theo chuẩn mực ảo. Việc liên tục so sánh bản thân với những hình ảnh đã qua chỉnh sửa dễ dẫn đến lo âu, áp lực và thậm chí là tổn thương tinh thần. Thông điệp “vẻ đẹp không có chuẩn mực” giúp con người hiểu rằng không cần phải thay đổi bản thân để vừa với ánh nhìn của người khác. Giá trị của mỗi người không nằm ở gương mặt hoàn hảo mà ở nhân cách, tài năng và cách họ sống.

Hơn thế nữa, thông điệp của Dove còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc khi tôn vinh sự đa dạng và bình đẳng. Khi xã hội chấp nhận nhiều kiểu vẻ đẹp khác nhau, con người sẽ bớt phán xét, bớt định kiến và sống bao dung hơn. Điều này không chỉ giúp cá nhân hạnh phúc hơn mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng tích cực, lành mạnh.

Tuy nhiên, để thông điệp ấy thực sự có sức lan tỏa, mỗi người cần thay đổi từ chính nhận thức và hành động của mình: sử dụng mạng xã hội một cách tỉnh táo, không lạm dụng các công cụ chỉnh sửa, không đánh giá con người qua ngoại hình và học cách trân trọng giá trị bên trong.

Tóm lại, chiến dịch “Turn your back” của Dove đã truyền tải một thông điệp đúng đắn và cần thiết trong xã hội hiện đại: vẻ đẹp không bị ràng buộc bởi bất kỳ chuẩn mực nào. Khi con người biết yêu thương chính mình và tôn trọng sự khác biệt của người khác, đó mới là lúc vẻ đẹp trở nên trọn vẹn và bền vững nhất.

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
→ Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật là “y”, “Thứ”.


Câu 2.

Điểm nhìn trần thuật trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Thứ.

Tác dụng:

  • Giúp người đọc đi sâu vào thế giới tâm trạng, suy nghĩ và cảm xúc của Thứ.
  • Làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: sống bế tắc, day dứt, tự dằn vặt.
  • Tăng tính chân thực và sức lay động cho tác phẩm, giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với nhân vật.

Câu 3.

Nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm vì anh quá đau xót và tủi thân trước cảnh nghèo đói và bất công trong chính gia đình mình.
Thứ nhận ra rằng những người đáng được ăn hơn như mẹ già, vợ trẻ, các em nhỏ lại phải nhịn đói, còn mình – người ít vất vả nhất – lại được ăn no. Sự thương yêu, ân hận và bất lực khiến miếng cơm trở nên nghẹn đắng, làm Thứ không thể kìm nén được nước mắt.


Câu 4.

Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao đã phản ánh bi kịch của người trí thức nghèo trong xã hội cũ.
Đó là những con người có học thức, có nhân cách, giàu lòng yêu thương nhưng bị cơm áo, trách nhiệm gia đình và hoàn cảnh xã hội bóp nghẹt ước mơ, lý tưởng sống. Đồng thời, nhà văn cũng bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc trước số phận khốn khổ, bế tắc của họ, qua đó lên án một xã hội bất công đã khiến con người phải “sống mòn”.