PHẠM TÙNG DƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM TÙNG DƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là gì? Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Biểu cảm (kết hợp với yếu tố nghị luận và miêu tả). Câu 2: Văn bản trên thể hiện suy ngẫm sâu sắc gì của tác giả? Trả lời: Văn bản thể hiện sự suy ngẫm về sự vô tâm, thô tháp của con người khi vô tình làm tổn thương thiên nhiên, sự vật và những cảm xúc, giá trị tinh thần mong manh trong cuộc sống hàng ngày. Qua đó, tác giả nhắn nhủ con người cần sống chậm lại, biết yêu thương, trân trọng và nâng niu thế giới xung quanh. Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7)? Trả lời: Biện pháp tu từ: Liệt kê ("Mặt đất", "Đại dương", "Cánh rừng", "Dòng sông",...) kết hợp với nhân hóa ("quen tha thứ", "quen độ lượng", "quen nhẫn nhịn",...). Tác dụng: Nhấn mạnh sự bao dung, độ lượng và nhẫn nhịn vô bờ bến của thiên nhiên, đất trời trước những hành động gây tổn thương của con người. Tạo giọng điệu trĩu nặng, sâu lắng, nhấn mạnh sự vô tâm của con người khi coi sự bao dung đó là lẽ đương nhiên. Câu 4: Vì sao tác giả cho rằng: "Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm, để ta được giật mình: tổn thương là rỉ máu"? Trả lời: Tác giả sử dụng hình ảnh ẩn dụ này để ngụ ý rằng: Con người thường quá vô tâm, chỉ khi chính bản thân đau đớn ("bị gai đâm") mới nhận ra nỗi đau thực sự ("rỉ máu"). Cần những "nỗi đau" như vậy để giật mình thức tỉnh, nhận ra những tổn thương mà mình đã thô bạo gây ra cho thiên nhiên, con người và cuộc sống, từ đó biết sống chậm lại và nâng niu mọi thứ hơn. Câu 5: Bài học sâu sắc nhất anh/chị rút ra được từ văn bản trên? Trả lời: Bài học ý nghĩa nhất là sự cần thiết của việc sống có trách nhiệm, thấu cảm và trân trọng những giá trị bình dị, mong manh quanh mình (tình cảm, thiên nhiên). Không nên sống vô tâm, thô tháp, mà hãy biết nâng niu để giảm bớt những tổn thương không đáng có cho thế giới.

1. Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận, kết hợp với yếu tố biểu cảm và miêu tả để tạo nên sự thấm thía, truyền cảm hứng. 2. Các biện pháp tu từ nổi bật Tác giả sử dụng dày đặc các biện pháp tu từ để nhấn mạnh sự vô tình gây ra nỗi đau: Nhân hóa: Gán cho các sự vật vô tri (mặt đất, đại dương, dòng sông, thảm rêu) những phẩm chất, hành động, cảm xúc của con người ("mặt đất quen tha thứ", "đại dương bao la quen độ lượng", "thảm rêu vốn không biết dỗi hờn"). Điệp cấu trúc / Điệp ngữ: Cấu trúc "...nào hay mình làm đau...", "...làm tổn thương...", "Ta làm... tổn thương..." được lặp lại liên tục, tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh nỗi đau nối tiếp. 3. Ý nghĩa đoạn trích Nhắc nhở sự vô tâm: Con người sống thô tháp, vô tình làm đau trái đất, thiên nhiên và cả những niềm người mong manh. Sự bao dung của tự nhiên: Thiên nhiên và mọi thứ xung quanh luôn bao dung, tha thứ, nhẫn nhịn trước sự thô bạo của con người. Bài học về sự nâng niu: Cần sống chậm lại, nhạy cảm hơn để không làm tổn thương những điều quý giá, biết trân trọng và yêu thương thay vì vô tâm lướt qua.

PHẦN VIẾT (6.0 ĐIỂM) Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về bài thơ ở phần đọc hiểu. Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn (khoảng 600 chữ) nêu suy nghĩ về vấn đề tuổi trẻ và sự trải nghiệm. +1 Dưới đây là gợi ý làm bài cho hai câu hỏi trong phần Viết (6.0 điểm) dựa trên các định hướng nội dung phổ biến. Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) cảm nhận về bài thơ (2.0 điểm) Giả định bài thơ ở phần đọc hiểu nói về chủ đề tình yêu quê hương/đất nước hoặc ký ức thời chiến, dưới đây là đoạn văn mẫu. Đoạn văn mẫu: Bài thơ [Tên bài thơ] đã để lại trong em những rung động sâu sắc về [nội dung chính, ví dụ: tình yêu quê hương đất nước qua những hình ảnh bình dị]. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi như "..." kết hợp với các biện pháp tu từ độc đáo, tạo nên một không gian nghệ thuật vừa thực, vừa trữ tình. Cảm xúc của thi nhân đi từ [nỗi nhớ/trăn trở] đến [sự trân trọng/tự hào], làm nổi bật lên vẻ đẹp của [đối tượng miêu tả] và tâm hồn nhạy cảm, thiết tha của nhà thơ. Đặc biệt, giọng thơ [nhẹ nhàng/tha thiết/hào hùng] kết hợp với thể thơ [số chữ] đã tạo nên một giai điệu sâu lắng, thấm đẫm tình yêu thương. Bài thơ không chỉ là bức tranh cảnh vật, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về đạo lý uống nước nhớ nguồn, về trách nhiệm của thế hệ sau đối với quê hương. Qua bài thơ, em cảm nhận được tình cảm chân thành của tác giả và lòng trân trọng đối với những giá trị bền vững của dân tộc. Câu 2. Viết bài văn (khoảng 600 chữ) về tuổi trẻ và sự trải nghiệm (4.0 điểm) Bài văn mẫu: Tuổi trẻ không chỉ là một giai đoạn trong cuộc đời, mà là một tâm thế, là lúc con người ta dám nghĩ, dám làm và dám dấn thân. Trong hành trình khẳng định bản thân, trải nghiệm đóng vai trò là chiếc chìa khóa vạn năng, mở ra những cánh cửa tri thức và rèn luyện bản lĩnh. Thật vậy, sự trải nghiệm là vô cùng cần thiết để tuổi trẻ tạo nên những dấu ấn riêng biệt. Trải nghiệm là việc con người dấn thân, trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tế, va chạm với cuộc sống để tích lũy kiến thức, kỹ năng và cảm xúc. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không nhất thiết phải là những hành trình lớn lao, mà có thể là việc bước ra khỏi vùng an toàn, học một kỹ năng mới, đi đến một vùng đất mới, hay thậm chí là thất bại trong một dự án khởi nghiệp. Facebook Facebook Sự trải nghiệm mang lại những giá trị vô giá. Trước hết, nó giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn, hiểu biết thêm về thế giới đa diện xung quanh. Khi dấn thân, ta mới nhận ra kiến thức trong sách vở chỉ là bề nổi, còn thực tế là đại dương kiến thức mà chỉ có trải nghiệm mới giúp ta thấu hiểu. Thứ hai, trải nghiệm rèn luyện bản lĩnh và kỹ năng sống. Mỗi khó khăn, thử thách vấp phải sẽ dạy ta cách giải quyết vấn đề, cách đối mặt với thất bại và kiên cường đứng dậy. Không có thành công nào không trải qua những lần vấp ngã; chỉ có trải nghiệm mới dạy ta biết "thất bại là mẹ thành công". Facebook Facebook +1 Hơn thế nữa, trải nghiệm giúp người trẻ thấu hiểu bản thân. Khi thử sức ở nhiều lĩnh vực, ta mới biết mình thực sự đam mê điều gì, thế mạnh của mình nằm ở đâu. Sự trải nghiệm giúp ta gạt bỏ những ảo tưởng, nhìn nhận rõ ranh giới giữa năng lực thực tại và mong muốn, từ đó định hình lối sống tích cực, chủ động. Facebook Facebook Tuy nhiên, trải nghiệm không đồng nghĩa với việc sống bồng bột, mạo hiểm vô ích hay "chơi bời" vô định hướng. Trải nghiệm cần được thực hiện dựa trên nền tảng tri thức, sự tỉnh táo và trách nhiệm. Bên cạnh đó, chúng ta cần phê phán những bạn trẻ sống thụ động, lười biếng, nhút nhát, sợ va chạm, chỉ biết sống trong "vùng an toàn" do cha mẹ sắp sẵn. Facebook Facebook Tóm lại, tuổi trẻ là thời gian quý báu nhất để trải nghiệm. Hãy sống, dấn thân và cống hiến hết mình. Đừng sợ thất bại, vì mỗi dấu chân trên con đường trải nghiệm đều là một bài học giúp chúng ta vững vàng và trưởng thành hơn trong kỷ nguyên đất nước vươ

Câu 1. Thể thơ: Thể thơ tự do (chủ yếu các câu 5-6 chữ, nhịp điệu linh hoạt). Scribd Scribd +1 Câu 2. Những thứ người ông bàn giao cho cháu: Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng (cảnh đẹp bình dị, kỷ niệm). Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh, những mặt người đẫm nắng và yêu thương (vẻ đẹp thiên nhiên, cuộc sống hòa bình, tình yêu con người). Một chút buồn, một chút cô đơn, và câu thơ "vững gót làm người" (kinh nghiệm sống, bản lĩnh tâm hồn). Scribd Scribd +1 Câu 3. Lý do ông không bàn giao những vất vả, loạn lạc: Người ông không bàn giao "những tháng ngày vất vả", "sương muối", "đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc" vì đó là những đau thương, mất mát, tai ương của chiến tranh và gian khổ quá khứ. Ông muốn gánh vác tất cả những nỗi đau đó, để cháu chỉ nhận được sự bình yên, hạnh phúc, không phải chịu cảnh loạn lạc, lạnh giá mà thế hệ trước đã trải qua. Câu 4. Biện pháp điệp ngữ: Điệp ngữ: "Bàn giao", "Ông... bàn giao", "đẫm". Tác dụng: Nhấn mạnh: Điệp từ "bàn giao" xuyên suốt tạo nên sự chuyển giao thiêng liêng, có trách nhiệm giữa các thế hệ. Tạo nhịp điệu: Nhịp thơ chậm rãi, như lời tâm tình, dặn dò chân tình, sâu sắc. Thể hiện tình cảm: Nhấn mạnh tình yêu thương vô bờ bến và mong muốn cháu tiếp nối những giá trị tốt đẹp. Scribd Scribd +1 Câu 5. Thái độ khi nhận bàn giao: Là thế hệ trẻ nhận bàn giao từ cha ông, chúng ta cần có thái độ biết ơn sâu sắc trước những hy sinh, cống hiến thiêng liêng. Sự biết ơn đó phải chuyển hóa thành hành động, sự trân trọng và tự hào về những giá trị văn hóa, hòa bình mà thế hệ trước đã gìn giữ. Bên cạnh đó, chúng ta cần có trách nhiệm học tập, rèn luyện để vững gót làm người, vững vàng bước tiếp trên con đường xây dựng đất nước. Đồng thời, cần ý thức được việc bảo vệ những thành quả ấy và tiếp tục phát huy, trao lại cho thế hệ mai sau những giá trị tốt đẹp hơn

Câu 1 (2.0 điểm): Phân tích bài thơ "Tự miễn" (Tự khuyên mình) của Hồ Chí Minh Bài thơ "Tự miễn" (Tự khuyên mình) trong "Nhật ký trong tù" là lời tự động viên chân thành về bản lĩnh sống và tinh thần lạc quan trước nghịch cảnh. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, Bác sử dụng cặp tương phản "đông tàn" (mùa đông tàn úa) và "xuân noãn" (xuân ấm áp) để khẳng định quy luật tự nhiên: khó khăn, gian khổ ("đông tàn") là điều kiện tất yếu để đạt được thành công, tương lai rực rỡ ("xuân huy hoàng"). Đặc biệt, hai câu cuối khẳng định quan điểm: tai ương không làm con người gục ngã mà là môi trường rèn luyện tinh thần, ý chí thêm vững vàng, "thêm xuân". Bài thơ không chỉ là triết lý sống lạc quan, kiên cường của người chiến sĩ cách mạng mà còn là bài học sâu sắc cho thế hệ sau về bản lĩnh đối mặt và vượt qua khó khăn. Studocu Vietnam Studocu Vietnam +2 Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn về ý nghĩa của những thử thách trong cuộc sống Cuộc sống không bao giờ là con đường bằng phẳng, mà là một hành trình dài đầy rẫy những ghềnh thác, chông gai. Thử thách - những khó khăn, nghịch cảnh hay thất bại - là một phần tất yếu của tồn tại. Tuy nhiên, thay vì sợ hãi, hãy đón nhận chúng, bởi thử thách chính là thước đo bản lĩnh và là bậc thềm đưa ta đến sự trưởng thành. Trước hết, thử thách giúp ta rèn luyện bản lĩnh và ý chí kiên cường. Khi đối mặt với khó khăn, con người buộc phải tìm cách thích nghi, xoay sở và vượt qua. Quá trình này rèn luyện cho ta sự kiên nhẫn, lòng dũng cảm và khả năng chịu đựng áp lực. Một cây cổ thụ muốn vững chãi trước bão tố phải cắm rễ sâu vào đất, cũng như con người muốn thành công phải trải qua rèn luyện. Thử thách giúp ta khám phá ra những khả năng tiềm ẩn mà trong điều kiện thuận lợi ta chưa bao giờ biết tới. Thử thách là trường học tốt nhất để ta học hỏi từ sai lầm và thất bại. Không có thành công nào không phải trả giá bằng những trải nghiệm đắng cay. Thất bại cho ta bài học kinh nghiệm quý báu để lần sau ta làm tốt hơn, đi xa hơn. Những nghịch cảnh, "tự khuyên mình" như lời Hồ Chí Minh, là "tai ương rèn luyện tinh thần thêm xuân", biến chúng ta thành phiên bản cứng cỏi và sâu sắc hơn của chính mình. Thử thách giúp ta trân trọng thành công hơn. Khi đạt được điều gì đó quá dễ dàng, ta thường không quý trọng. Nhưng khi thành công đến sau những đêm dài nỗ lực, sau những lần gục ngã rồi lại đứng lên, cảm giác hạnh phúc sẽ trọn vẹn và ý nghĩa hơn gấp bội. Thử thách còn là sợi dây kết nối, giúp ta nhận ra giá trị của tình thân, tình bạn khi có người ở bên sẻ chia, hỗ trợ. Tuy nhiên, thử thách chỉ có ý nghĩa khi ta đối mặt với nó bằng thái độ tích cực, bản lĩnh kiên cường, thay vì đầu hàng hay buông xuôi. Hãy coi khó khăn là cơ hội để rèn luyện thay vì là gánh nặng. Nếu không có "đông tàn", làm sao có "xuân huy hoàng"? Facebook Facebook Tóm lại, thử thách là "món quà" quý giá mà cuộc sống ban tặng. Dù đau đớn, khó khăn, nhưng nó giúp ta trưởng thành, kiên cường và tỏa sáng. Hãy vững tâm trước sóng gió, vì chính trong những lúc khó khăn nhất, ta lại là người mạnh mẽ nhất.

điểm) Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi: TỰ MIỄN (Tự khuyên mình) Phiên âm: Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh, Tương vô xuân noãn đích huy hoàng; Tai ương bả ngã lai đoàn luyện, Sử ngã tinh thần cánh khẩn trương. Dịch nghĩa: Không có cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt, Sẽ không có mùa xuân ấm áp huy hoàng; Tai ương rèn luyện ta, Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái. Dịch thơ: Ví không có cảnh đông tàn, Thì đâu có cảnh huy hoàng ngày xuân; Nghĩ mình trong bước gian truân, Tai ương rèn luyện tinh thần thêm hăng. (Thơ Hồ Chí Minh, Cảnh Nguyên và Hồ Văn Sơn biên soạn, trang 380-381) Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ. Câu 2 (0.5 điểm): Bài thơ được viết theo thể thơ nào? Câu 3 (1.0 điểm): Xác định và phân tích một biện pháp tu từ trong đoạn thơ sau: Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh, Tương vô xuân noãn đích huy hoàng; Câu 4 (1.0 điểm): Tai ương vốn là những điều tiêu cực, song trong bài thơ này, đối với nhân vật trữ tình, tai ương có ý nghĩa gì? Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất anh/chị rút ra từ bài thơ là gì? Bài thơ "Tự miễn" (Tự khuyên mình) của Hồ Chí Minh là lời tự động viên kiên cường trước nghịch cảnh, khẳng định quy luật gian khổ rèn luyện con người và niềm tin vào tương lai tươi sáng. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật, tác phẩm sử dụng cặp đối lập đông - xuân, tai ương - rèn luyện để tôn vinh tinh thần lạc quan, bản lĩnh vững vàng của người chiến sĩ cách mạng. Câu 1 (0.5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm. Câu 2 (0.5 điểm): Bài thơ được viết theo thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (phiên âm). Câu 3 (1.0 điểm): Biện pháp tu từ: Đối (Tương phản) giữa "đông hàn tiều tụy cảnh" (cảnh đông tàn rét mướt) và "xuân noãn đích huy hoàng" (cảnh xuân ấm áp huy hoàng). Phân tích: Tác giả đối lập cái lạnh giá, tàn tạ của mùa đông với sự ấm áp, rực rỡ của mùa xuân. Qua đó, khẳng định mối quan hệ nhân quả: phải vượt qua gian khổ, thử thách (mùa đông) thì mới đón nhận được thành công, tươi đẹp (mùa xuân). Câu 4 (1.0 điểm): Trong bài thơ, tai ương được coi là môi trường "đoàn luyện" (rèn luyện/tôi luyện). Đối với nhân vật trữ tình, tai ương không phải là sự huỷ diệt mà là động lực khiến tinh thần trở nên kiên cường, hăng hái và sắt son hơn. Câu 5 (1.0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất: Hãy luôn giữ vững tinh thần lạc quan, kiên cường, coi khó khăn, nghịch cảnh là môi trường để rèn luyện bản lĩnh, từ đó vươn tới thành công (Quy luật: Gian truân rèn luyện tinh thần t

Dưới đây là gợi ý thực hiện các yêu cầu phần Viết dựa trên đề bài bạn cung cấp: Câu 1: Đoạn văn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường (Khoảng 200 chữ) Từ hiện tượng "tiếc thương sinh thái" trong phần Đọc hiểu, ta thấy bảo vệ môi trường không chỉ là bảo vệ nguồn tài nguyên mà còn là bảo vệ "điểm tựa" tâm hồn của con người. Môi trường là hệ sinh thái cung cấp dưỡng khí, thức ăn và nước uống – những yếu tố sinh tồn cơ bản. Tuy nhiên, quan trọng hơn, thiên nhiên chính là cái nôi của văn hóa và bản sắc; khi một dải băng tan hay một cánh rừng mất đi, con người cũng mất đi sự kết nối với nguồn cội, rơi vào khủng hoảng hiện sinh như người Inuit hay những nông dân Australia đã trải qua. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe tâm thần, ngăn chặn những nỗi đau "chia lìa" giữa con người và thế giới tự nhiên. Nếu không hành động để giảm thiểu biến đổi khí hậu ngay hôm nay, chúng ta không chỉ đối mặt với thiên tai khắc nghiệt mà còn tự đẩy mình vào một thế giới u sầu, nơi những giá trị tinh thần bị xói mòn. Vì vậy, mỗi hành động nhỏ để xanh hóa trái đất chính là liều thuốc chữa lành cho tương lai của chính chúng ta. Câu 2: Nghị luận so sánh hình tượng người ẩn sĩ qua "Nhàn" và "Thu vịnh" (Khoảng 600 chữ) Mở bài: Giới thiệu đề tài ẩn dật trong văn học trung đại: Tìm về thiên nhiên để giữ cốt cách thanh cao. Giới thiệu hai tác giả, tác phẩm: Nguyễn Bỉnh Khiêm với bài Nhàn (vẻ đẹp của triết lý sống) và Nguyễn Khuyến với Thu vịnh (vẻ đẹp của tâm hồn nhạy cảm, ưu tư). Thân bài: 1. Điểm tương đồng: Vẻ đẹp thanh cao, xa rời danh lợi Cả hai nhân vật trữ tình đều chọn lối sống tách biệt khỏi chốn "lao xao" (triều đình, bụi trần). Họ đều tìm thấy sự giao hòa với thiên nhiên: Nguyễn Bỉnh Khiêm vui với "mai, cuốc, cần câu"; Nguyễn Khuyến thả hồn theo "trời thu xanh ngắt", "bóng trăng vào cửa sổ". Cả hai đều giữ được cái tôi tự tại, không màng phú quý: Một người xem phú quý như "chiêm bao", một người "thẹn" trước bậc tiền nhân (Đào Tiềm). 2. Điểm khác biệt: Sắc thái của hình tượng ẩn sĩ Nguyễn Bỉnh Khiêm (Nhàn): Ẩn sĩ triết gia. Phong thái: Tự tại, chủ động và đầy thách thức trước thói đời. Cách dùng từ "ta dại - người khôn" là cách nói ngược đầy mỉa mai, khẳng định sự lựa chọn đúng đắn của mình. Cuộc sống: Đạm bạc mà thanh khiết (ăn măng trúc, giá đỗ; tắm hồ sen, tắm ao). Ông biến cái khổ cực thành niềm vui hưởng lạc thú thanh cao theo mùa. Đó là cái "Nhàn" của một trí tuệ đã thấu hiểu quy luật tuần hoàn của tạo hóa. Nguyễn Khuyến (Thu vịnh): Ẩn sĩ đa đoan, nặng lòng với nước. Phong thái: Trầm tư, tĩnh lặng và phảng phất nỗi buồn. Hình ảnh "cần trúc lơ phơ", "gió hắt hiu" gợi sự cô đơn, nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la. Tâm trạng: Không hoàn toàn th thơi như Nguyễn Bỉnh Khiêm. Cái "thẹn" ở cuối bài (thẹn với Đào Tiềm - người ẩn sĩ mẫu mực) cho thấy một tâm hồn vẫn đang trăn trở, day dứt vì chưa giúp gì được cho nước nhà trong cảnh loạn lạc. Đây là cái ẩn của một "nhà nho lánh đời nhưng chưa quên đời". 3. Đánh giá nghệ thuật: Nhàn: Ngôn ngữ nôm na, giản dị, giọng điệu thong dong, triết lí sâu sắc. Thu vịnh: Ngôn ngữ tinh tế, giàu hình ảnh, bút pháp lấy động tả tĩnh đặc trưng của thơ Đường luật, mang đậm hồn cốt làng quê Việt Nam. Kết bài: Khẳng định giá trị của hai hình tượng: Cùng là ẩn sĩ nhưng Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về khẳng định bản lĩnh cá nhân, còn Nguyễn Khuyến thiên về nỗi lòng yêu nước thầm kín. Cả hai bài thơ đều là những tượng đài về nhân cách cao đẹp của người trí thức xưa trước biến động của thời đại.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính? Nghị luận (văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội/tâm lí). Câu 2: "Tiếc thương sinh thái" là gì theo văn bản? Là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái (môi trường, cảnh quan, sinh vật) mà con người đã trải qua hoặc tin rằng đang ở phía trước do biến đổi khí hậu gây ra. Câu 3: Ai là những người dễ bị tác động nhất? Cộng đồng Inuit ở miền Bắc Canada và người làm nghề trồng trọt ở Australia. Nguyên nhân: Họ sinh sống, làm việc và giữ mối quan hệ văn hoá mật thiết với môi trường tự nhiên, nên sự thay đổi môi trường tác động trực tiếp đến đời sống tinh thần của họ. Câu 4: Nỗi tiếc thương sinh thái ảnh hưởng thế nào đến con người? Gây ra các cảm xúc tiêu cực: thất vọng, u sầu, khủng hoảng hiện sinh, thậm chí ý nghĩ tự sát. Tác động đến tâm lý tương tự như nỗi đau khi mất người thân. Câu 5: Nhận xét câu nói: “Inuit là dân tộc băng biển. Băng biển không còn...” Đây là câu nói thể hiện sự mất mát căn tính văn hóa và sự tồn vong. Khi môi trường sống (băng) mất đi, họ cảm thấy mất đi chính mình. Nỗi tiếc thương sinh thái không chỉ là mất tài nguyên mà là sự đổ vỡ thế giới quan, cuộc sống. Thông điệp: Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà là nỗi đau tâm lí, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe tinh thần của con người trước thảm kịch môi trường.

. PHẦN VIẾT (6.0 ĐIỂM) Câu 1 (2.0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp của bức tranh quê trong đoạn thơ sau: Tiếng võng trong nhà kẽo kẹt đưa, Đầu thềm con chó ngủ lơ mơ, Bóng cây lơi lả bên hàng dậu, Đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ. Ông lão nằm chơi ở giữa sân, Tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân. Thằng cu đứng vịn bên thành chõng, Ngắm bóng con mèo quyện dưới chân. (Trích Trăng hè, Đoàn Văn Cừ, Thi nhân Việt Nam, Hoài Thanh, Hoài Chân, NXB Văn học, 2005, tr.190 - 191) Câu 2 (4.0 điểm) Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện na Viết đoạn văn nghị luận 200 chữ phân tích vẻ đẹp của bức ... Viết đoạn văn nghị luận 200 chữ phân tích vẻ đẹp của bức ... Viết đoạn văn nghị luận 200 chữ phân tích vẻ đẹp của bức ... Viết đoạn văn nghị luận 200 chữ phân tích vẻ đẹp của bức ... Viết đoạn văn nghị luận 200 chữ phân tích vẻ đẹp của bức ... Xem tất cả Câu 1 (2.0 điểm): Cảm nhận về bức tranh quê trong đoạn thơ "Trăng hè" Đoạn thơ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ phác họa một bức tranh làng quê Việt Nam thanh bình, êm ả và đậm đà hồn quê. Bằng bút pháp tả thực kết hợp với nghệ thuật gợi tả tinh tế, không gian hiện lên với những hình ảnh bình dị: tiếng võng kẽo kẹt, chú chó ngủ lơ mơ, tàu cau lấp loáng dưới ánh trăng. Khung cảnh "đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ" gợi cảm giác yên tĩnh tuyệt đối, tĩnh lặng mà không hiu quạnh, chỉ có cái tình người ấm áp (ông lão, thằng cu). Thơ Đoàn Văn Cừ mang đến nét vẽ chân thực, hồn hậu, thể hiện tình yêu quê hương kín đáo nhưng sâu sắc. Đoạn thơ là một nốt lặng tâm hồn, mang lại sự thư thái, nuôi dưỡng tình yêu nét đẹp truyền thống mộc mạc của quê hương. Câu 2 (4.0 điểm): Nghị luận về sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất của đời người, không chỉ để trải nghiệm mà còn là lúc để xây dựng nền móng cho tương lai. Trong bối cảnh xã hội hiện đại nhiều cơ hội và thách thức, sự nỗ lực hết mình không chỉ là phương châm sống mà còn là thước đo sự thành công của giới trẻ. Nỗ lực hết mình là gì? Đó là việc dốc toàn tâm, toàn sức, kiên trì và bền bỉ vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu, ước mơ của bản thân, không bao giờ bỏ cuộc trước thất bại. Sự nỗ lực của tuổi trẻ ngày nay thể hiện ở nhiều khía cạnh. Đó là hình ảnh những bạn sinh viên miệt mài trong thư viện, những bạn trẻ đam mê khởi nghiệp dám đối mặt với rủi ro, hay những người trẻ tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng để cống hiến cho xã hội. Họ chủ động tìm kiếm tri thức, rèn luyện kỹ năng mềm, không ngại dấn thân vào những lĩnh vực mới lạ. Nỗ lực hết mình giúp họ rèn luyện bản lĩnh, tích lũy kinh nghiệm, và quan trọng nhất là khẳng định giá trị bản thân, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận nhỏ người trẻ sống thiếu mục tiêu, ỷ lại vào gia đình hoặc dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn. Họ sống "sống mòn", thiếu đam mê và khát vọng. Đây là một lối sống đáng lo ngại, cần được thay đổi. Thực tế chứng minh, thành công không bao giờ đến dễ dàng. Nó là kết quả của một quá trình lao động trí tuệ và thể chất nghiêm túc. Nỗ lực hết mình không có nghĩa là đốt cháy giai đoạn hay bán mạng làm việc đến kiệt quệ, mà là làm việc có kế hoạch, thông minh và bền bỉ. Khi nỗ lực, chúng ta không chỉ nhận được quả ngọt thành công, mà quan trọng hơn là sự trưởng thành về nhân cách và tâm hồn. Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là chìa khóa mở cánh cửa tương lai tươi sáng. Tuổi trẻ hãy sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, không ngừng học hỏi và dám cháy hết mình với những đam mê. Hãy nhớ rằng: "Đừng chờ đợi cơ hội, hãy tự tạo ra nó".

Câu 1: Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật: bà Ngải, Bớt, Nở). Câu 2: Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ: "Thấy mẹ đem quần áo nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng." Lo lắng cho sự thoải mái của mẹ: "Bu nghĩ kĩ đi. Chẳng sau này lại phiền bu ra...". Hành động tình cảm khi thấy mẹ ân hận: "Bớt vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ", "Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?". Câu 3: Nhân vật Bớt là người phụ nữ đảm đang, tháo vát (lo việc nước, việc nhà) và đặc biệt là người con có tấm lòng hiếu thảo, vị tha, bao dung. Dù từng bị đối xử bất công, chị vẫn sẵn sàng đón nhận, chăm sóc và thấu hiểu cho nỗi lòng của mẹ. Câu 4: Ý nghĩa hành động và lời nói của chị Bớt: Cho thấy sự tinh tế, thấu cảm của người con: Chị nhận ra nỗi ân hận, mặc cảm của mẹ nên chủ động vỗ về để mẹ xóa bỏ mặc cảm tội lỗi. Khẳng định sự xóa bỏ hoàn toàn những hờn giận trong quá khứ, thể hiện tình yêu thương chân thành, vô điều kiện đối với mẹ. Câu 5: Thông điệp: Sự bao dung và tình yêu thương trong gia đình có sức mạnh chữa lành mọi tổn thương. Lí giải: Trong cuộc sống, ai cũng có thể mắc sai lầm (như bà mẹ phân biệt đối xử). Nếu chúng ta cứ giữ sự oán hận, gia đình sẽ tan vỡ. Sự vị tha của người con không chỉ giúp mẹ thanh thản mà còn tạo nên một mái ấm hạnh phúc, giúp các thành viên gắn kết và hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn.