PHẠM BẢO ANH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) về ý nghĩa của những giấc mơ
Những giấc mơ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với đời sống tinh thần của con người. Trước hết, giấc mơ giúp con người xác định mục tiêu và phương hướng sống, để không tồn tại một cách mơ hồ, vô định. Khi có ước mơ, con người biết mình cần cố gắng vì điều gì, từ đó có thêm động lực vượt qua khó khăn, thử thách. Bên cạnh đó, giấc mơ còn là nguồn nuôi dưỡng niềm tin và hi vọng, giúp con người không gục ngã trước thất bại, mất mát. Ngay cả khi chưa thể đạt được, việc dám mơ ước đã khiến cuộc sống trở nên có ý nghĩa hơn. Không những thế, những giấc mơ đẹp còn hướng con người đến những giá trị nhân văn, biết sống vì người khác, vì cộng đồng. Một xã hội thiếu vắng những giấc mơ sẽ trở nên khô cằn, lạnh lẽo, bởi con người chỉ chạy theo lợi ích vật chất trước mắt. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng và nuôi dưỡng những giấc mơ của riêng mình, bởi đó chính là ngọn lửa âm thầm thắp sáng hành trình sống của con người.
Câu 2 (4 điểm)
Viết bài văn khoảng 600 chữ phân tích bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính
Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nổi bật với hồn thơ chân quê, mộc mạc mà đằm thắm. Bài thơ Tương tư là một trong những tác phẩm đặc sắc nhất của ông, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ nhung, khắc khoải trong tình yêu của người trai quê.
Ngay từ những câu thơ đầu, nỗi tương tư đã được gợi lên một cách tự nhiên, duyên dáng:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Không nói trực tiếp “anh nhớ em”, nhà thơ mượn hình ảnh hai thôn làng để diễn tả tình cảm đôi lứa. Cách nói vừa kín đáo, vừa đậm chất dân gian, thể hiện nỗi nhớ da diết, tăng dần theo cấp độ “chín nhớ mười mong”. Nỗi tương tư ấy được nhà thơ xem như một thứ “bệnh”, không thể cưỡng lại:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
So sánh tình yêu với quy luật tự nhiên, Nguyễn Bính đã khẳng định sự tất yếu và chân thành của cảm xúc yêu thương.
Nỗi nhớ ấy càng trở nên day dứt khi khoảng cách thực tế giữa hai người thật gần mà cũng thật xa:
“Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”
Không gian địa lí gần gũi nhưng lòng người lại cách trở, khiến thời gian trôi đi nặng nề, mòn mỏi:
“Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”
Hình ảnh lá xanh hóa vàng là ẩn dụ cho sự chờ đợi dài lâu, làm hao mòn cả thời gian lẫn tâm trạng.
Dù vậy, chàng trai vẫn không ngừng hi vọng. Những câu hỏi tu từ liên tiếp vang lên, thể hiện khát khao được gặp gỡ, được thấu hiểu:
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
Tình yêu trong Tương tư không mãnh liệt, ồn ào mà âm thầm, sâu lắng. Đến cuối bài thơ, hình ảnh quen thuộc của làng quê Bắc Bộ hiện lên:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.”
Cau – trầu là biểu tượng truyền thống của tình yêu, hôn nhân, cho thấy mong ước gắn bó bền lâu. Câu thơ kết vừa lặp lại vừa nâng cao cảm xúc, khẳng định nỗi nhớ vẫn vẹn nguyên, thủy chung.
Tóm lại, Tương tư là bài thơ đẹp về tình yêu thôn quê chân thành, mộc mạc mà sâu sắc. Qua đó, Nguyễn Bính đã thể hiện thành công nỗi lòng của người đang yêu và góp phần làm phong phú thêm vẻ đẹp của thơ ca Việt Nam hiện đại.
Dưới đây là gợi ý trả lời các câu hỏi đọc hiểu văn bản “Những hạt giống của cơn mơ”:
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.
→ Tác giả bày tỏ quan điểm, suy ngẫm về vai trò của giấc mơ đối với đời sống con người, đồng thời thuyết phục người đọc bằng lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc.
Câu 2. Đoạn (5) sử dụng thao tác lập luận gì? Nêu tác dụng
Đoạn (5) sử dụng thao tác lập luận chứng minh kết hợp phân tích.
• Tác giả đưa ra dẫn chứng thực tế: cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2008 với sự kiện Barack Obama đắc cử.
• Từ đó phân tích nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở chính trị hay sắc tộc mà là ở giấc mơ nhân văn mà Obama đã gieo vào tâm hồn người Mỹ.
Tác dụng:
→ Làm cho luận điểm về sức mạnh của “những hạt giống của giấc mơ” trở nên cụ thể, thuyết phục và giàu sức lay động.
Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng: “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói”?
Tác giả cho rằng con người “nghèo đói” không phải vì thiếu thốn vật chất, mà vì:
• Đã đánh mất những giấc mơ đẹp, những khát vọng nhân văn.
• Tâm hồn trở nên trống rỗng, u uất, hoảng loạn do thiếu niềm tin và ý nghĩa sống.
• Không còn khả năng gieo mơ ước cho bản thân và cho thế hệ trẻ.
→ Đó là sự nghèo đói tinh thần, nguy hiểm hơn rất nhiều so với nghèo đói vật chất.
Câu 4. Nêu những cách khả thi để chữa chạy “những cơn đau ốm tâm hồn”
Những cách khả thi để chữa chạy “đau ốm tâm hồn” gồm:
• Gieo lại những giấc mơ đẹp, nuôi dưỡng niềm tin, khát vọng sống có ý nghĩa.
• Tăng cường giáo dục tinh thần: kể chuyện cổ tích, đọc sách, nghệ thuật, thơ ca.
• Quan tâm đến đời sống cảm xúc của trẻ em và con người nói chung, không chỉ chú trọng vật chất.
• Xây dựng môi trường gia đình, nhà trường giàu yêu thương, chia sẻ và thấu hiểu.
→ Khi tâm hồn được chăm sóc, con người mới thực sự khỏe mạnh và hạnh phúc.
Câu 1:
Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa, hình tượng mưa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, gắn liền với cảm xúc và suy tư của nhân vật trữ tình. Mưa trước hết là ẩn dụ cho những biến động, bất trắc của thời gian và cuộc đời, có khả năng xóa nhòa những gì từng đẹp đẽ, bền chặt: lời hứa, dấu chân, hạnh phúc. Mưa làm “trời chẳng còn xanh”, “nắng không trong”, gợi sự phai nhạt của niềm tin và tình yêu khi con người đứng trước đổi thay. Đồng thời, mưa còn biểu hiện nỗi lo âu, bất an của con người trước tương lai mong manh, khó đoán định, nơi hạnh phúc dễ bị tổn thương như “mưa sa”. Không chỉ vậy, mưa còn là biểu tượng của sự thay đổi trong lòng người: “cây lá với người kia thay đổi cả”, cho thấy nỗi sợ lớn nhất không phải là mưa của thiên nhiên mà là “cơn mưa” của lòng người, của sự đổi thay tình cảm. Qua hình tượng mưa, Lưu Quang Vũ đã gửi gắm một triết lí nhân sinh thấm thía: hãy biết trân trọng hiện tại, gìn giữ yêu thương, bởi hạnh phúc luôn mong manh trước những cơn mưa bất ngờ của cuộc đời.
Câu 2:
Trong hành trình sống của mỗi con người, không phải ai cũng thực sự “tỉnh thức”. Nhiều người tồn tại trong thói quen, trong vòng lặp cơm áo, trong những giá trị vay mượn mà chưa từng tự hỏi mình là ai và sống để làm gì. Bởi vậy, lời nói của Howard Thurman: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh” mang ý nghĩa như một lời đánh thức sâu sắc đối với mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại.
“Tỉnh thức” không đơn thuần là trạng thái mở mắt, mà là sự thức tỉnh về nhận thức và tinh thần. Đó là khi con người hiểu rõ bản thân, ý thức được giá trị sống, trách nhiệm của mình với người khác và với cuộc đời. Người tỉnh thức không sống mơ hồ, không phó mặc số phận, mà biết lựa chọn, biết hành động và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn ấy.
Có nhiều điều có thể làm con người tỉnh thức. Trước hết, đó là những trải nghiệm đau đớn và mất mát. Khi đối diện với thất bại, bệnh tật, cái chết hay sự chia lìa, con người buộc phải dừng lại để suy ngẫm. Những cú va đập ấy khiến ta nhận ra sự mong manh của đời sống, hiểu rằng thời gian là hữu hạn và không thể sống hoài phí. Chính trong nghịch cảnh, nhiều người tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự sống, học cách yêu thương và trân trọng hơn.
Bên cạnh đó, tình yêu thương và lòng trắc ẩn cũng là những yếu tố đánh thức con người. Khi biết rung động trước nỗi đau của người khác, biết sống vì cộng đồng thay vì chỉ cho bản thân, con người vượt qua cái tôi ích kỉ để chạm đến những giá trị nhân văn sâu sắc. Một trái tim biết yêu thương luôn đi kèm với một tâm hồn tỉnh táo và giàu trách nhiệm.
Ngoài ra, con người còn tỉnh thức nhờ tri thức và sự tự vấn. Việc đọc sách, học hỏi, chiêm nghiệm, đặt câu hỏi về cuộc sống giúp ta thoát khỏi lối nghĩ hời hợt, khuôn sáo. Khi con người dám tự hỏi mình đang sống đúng hay sai, đang theo đuổi điều gì, có đang lãng phí tuổi trẻ hay không, thì đó chính là dấu hiệu của sự thức tỉnh. Tri thức không chỉ mở rộng hiểu biết mà còn mở ra chiều sâu tâm hồn.
Tuy nhiên, tỉnh thức không phải là một khoảnh khắc nhất thời, mà là một hành trình bền bỉ. Có những người từng thức tỉnh nhưng lại ngủ quên trong danh vọng, tiền bạc, thói quen an toàn. Vì thế, lời khuyên “hãy thực hiện điều đó” của Howard Thurman nhấn mạnh rằng tỉnh thức phải gắn liền với hành động. Sống tỉnh thức là sống trung thực với bản thân, dám theo đuổi điều có ý nghĩa, dám lên tiếng trước cái sai và góp phần làm cho cuộc đời tốt đẹp hơn.
Thế giới hôm nay không thiếu người thông minh, nhưng rất cần những con người đã thức tỉnh – những người biết mình sống vì điều gì và sẵn sàng lan tỏa giá trị tích cực. Khi mỗi cá nhân biết tự đánh thức chính mình, thế giới ấy sẽ bớt đi vô cảm, bớt đi lạc lối và thêm nhiều hy vọng cho tương lai.
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
→ Số chữ trong mỗi dòng không đều, nhịp điệu linh hoạt, phù hợp để bộc lộ cảm xúc nội tâm sâu lắng, nhiều trăn trở.
Câu 2. Bài thơ thể hiện cảm xúc gì của nhân vật trữ tình?
Bài thơ thể hiện:
• Nỗi lo âu, bất an trước sự đổi thay của thời gian, của tình yêu và cuộc đời.
• Nỗi sợ mất mát, sợ những lời hứa phai nhạt, sợ con người thay đổi.
• Đồng thời là nỗi nhớ thương, gắn bó, trân trọng những gì đẹp đẽ, trong trẻo của quá khứ: tình yêu, tuổi thơ, hạnh phúc giản dị.
Câu 3. Phân tích ý nghĩa của một biện pháp tu từ trong đoạn thơ
Đoạn thơ sử dụng biện pháp nhân hoá và ẩn dụ, tiêu biểu ở câu:
“Mưa cướp đi ánh sáng của ngày”
• “Mưa” không chỉ là hiện tượng tự nhiên mà còn là ẩn dụ cho những biến cố, bất trắc của cuộc đời.
• Từ “cướp đi” mang sắc thái nhân hoá, diễn tả sự mất mát đột ngột, đau đớn.
• Cả đoạn thơ gợi nên:
• Tâm trạng bất an, lo lắng, mất phương hướng (“đường chập choạng”, “trăm mối lo”).
• Nhận thức sâu sắc về sự mong manh của hạnh phúc con người trước những đổi thay khó lường.
→ Biện pháp tu từ giúp cảm xúc trở nên sâu sắc, ám ảnh và giàu tính triết lí.
Câu 4. Khi đối diện với một tương lai tràn ngập những điều chưa biết, con người cần có cách cư xử như thế nào?
Khi đối diện với tương lai nhiều bất định, con người cần:
• Bình tĩnh, chủ động và bản lĩnh, không để nỗi sợ chi phối hoàn toàn.
• Trân trọng hiện tại, giữ gìn những giá trị tốt đẹp đang có.
• Nuôi dưỡng niềm tin, hi vọng, sẵn sàng thích nghi trước thay đổi.
• Sống chân thành, yêu thương, bởi chính tình yêu và sự gắn bó giúp con người vượt qua lo âu.
→ Chỉ khi biết đối diện và vượt qua nỗi sợ, con người mới có thể đi tới tương lai một cách vững vàng.
Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, con người ngày càng chịu nhiều tác động từ những “chuẩn mực vẻ đẹp” được tạo ra bởi công nghệ, đặc biệt là các hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt bằng AI. Trong bối cảnh đó, chiến dịch “Turn your back” (Quay lưng lại) của Dove năm 2023 đã gửi đi một thông điệp ý nghĩa: vẻ đẹp là không có chuẩn mực, và chính sự chân thật, dù còn khiếm khuyết, mới làm nên giá trị con người. Thông điệp ấy không chỉ dành cho phụ nữ mà còn chạm tới mỗi người trẻ đang loay hoay tìm kiếm sự công nhận trong thế giới ảo.
Trước hết, chiến dịch của Dove cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng phụ thuộc vào các hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt. Chỉ với vài thao tác đơn giản, làn da trở nên mịn màng hơn, khuôn mặt thon gọn hơn, các đường nét “hoàn hảo” hơn. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi ấy là nguy cơ khiến con người dần xa rời hình ảnh thật của chính mình. Khi quen với gương mặt đã qua chỉnh sửa, không ít người cảm thấy tự ti, thậm chí chán ghét vẻ ngoài đời thực. Dove đã thẳng thắn kêu gọi mọi người “quay lưng lại” với những hiệu ứng ấy, như một hành động dũng cảm để bảo vệ giá trị chân thật của bản thân.
Thông điệp “vẻ đẹp là không có chuẩn mực” mà Dove truyền tải mang ý nghĩa sâu sắc. Vẻ đẹp không nên bị đóng khung trong một vài tiêu chí cứng nhắc như da trắng, mặt V-line hay thân hình hoàn hảo. Mỗi con người sinh ra đều mang một nét riêng: có thể là nụ cười không đều, làn da có khuyết điểm, hay những dấu vết của thời gian và trải nghiệm. Chính những điều tưởng như “không hoàn hảo” ấy lại tạo nên bản sắc cá nhân, làm nên sự khác biệt không thể thay thế. Khi xã hội áp đặt một chuẩn mực chung, con người dễ đánh mất sự tự tin và quên đi giá trị thật của mình.
Đối với giới trẻ ngày nay, thông điệp của Dove càng trở nên cần thiết. Tuổi trẻ là giai đoạn nhạy cảm, dễ so sánh bản thân với người khác, đặc biệt qua những hình ảnh lung linh trên mạng xã hội. Việc chạy theo chuẩn đẹp ảo không chỉ khiến nhiều bạn trẻ mệt mỏi, áp lực mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lí và cách nhìn nhận bản thân. Chiến dịch của Dove như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ: hãy yêu lấy chính mình, chấp nhận con người thật của mình thay vì cố gắng trở thành bản sao của bất kì ai.
Bên cạnh đó, “Turn your back” còn thể hiện trách nhiệm xã hội của một thương hiệu lớn. Thay vì lợi dụng nỗi tự ti của con người để quảng bá sản phẩm, Dove chọn cách đồng hành, bảo vệ và tôn vinh giá trị con người. Điều này góp phần lan tỏa một lối sống tích cực, khuyến khích cộng đồng xây dựng cái nhìn nhân văn hơn về vẻ đẹp và sự khác biệt.
Tóm lại, chiến dịch “Turn your back” của Dove không chỉ là một hoạt động quảng cáo mà còn là một thông điệp nhân văn sâu sắc. Trong thế giới mà công nghệ có thể “định hình” khuôn mặt chỉ trong vài giây, Dove đã nhắc chúng ta nhớ rằng vẻ đẹp chân thật mới là vẻ đẹp bền vững nhất. Biết chấp nhận và yêu thương bản thân, tôn trọng sự khác biệt của người khác chính là cách để mỗi người trở nên đẹp hơn – không theo bất kì chuẩn mực nào, mà theo cách rất riêng của chính mình.
Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật chính là “y” (Thứ), nhưng có khả năng thâm nhập sâu vào đời sống nội tâm của nhân vật.
Câu 2. Xác định điểm nhìn trong đoạn trích. Điểm nhìn này có tác dụng như thế nào?
• Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt bên trong nhân vật Thứ (điểm nhìn nội tâm).
• Người kể nhìn sự việc qua cảm nhận, suy nghĩ, day dứt của Thứ về cuộc sống, gia đình, trách nhiệm và nỗi khổ.
Tác dụng:
• Giúp khắc họa tâm trạng bế tắc, đau đớn, dằn vặt của nhân vật một cách chân thực, sâu sắc.
• Tạo sự đồng cảm nơi người đọc đối với bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo.
• Làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm: cảm thương cho con người bị cuộc sống cơm áo làm cho “mòn” dần cả thể xác lẫn tâm hồn.
Câu 3. Tại sao nước mắt của Thứ lại ứa ra khi ăn cơm?
Nước mắt của Thứ ứa ra vì:
• Y xót xa, day dứt và ân hận khi nhận ra mình được ăn no trong khi bà, cha mẹ, vợ và các em đều phải nhịn đói.
• Miếng cơm y ăn không chỉ là cơm, mà là miếng cơm thấm đầy tủi nhục, bất công và thương yêu.
• Thứ ý thức rõ sự phi lý, đau đớn của cuộc sống nghèo đói, nơi những người đáng được ăn nhất lại phải nhịn, còn mình thì không thể nhường cho ai.
→ Nước mắt ấy là biểu hiện của lòng nhân hậu, sự tự vấn lương tâm và bi kịch tinh thần sâu sắc của nhân vật.
Câu 4. Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao đã phản ánh điều gì?
Thông qua nhân vật Thứ, Nam Cao đã:
• Phản ánh bi kịch của người trí thức tiểu tư sản nghèo trong xã hội cũ: sống mòn mỏi, bế tắc, bị cơm áo và trách nhiệm gia đình đè nặng.
• Tố cáo một xã hội phi nhân đạo, nơi con người bị đẩy vào cảnh nghèo đói, tù túng, mất dần ước mơ và ý nghĩa sống.
• Thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc: trân trọng nhân cách, lòng yêu thương, ý thức đạo đức của con người dù họ bị vùi dập trong nghèo khổ.
Tóm tắt: “Sống mòn” là cuốn tiểu thuyết của nhà văn hiện thực Nam Cao, viết trước Cách mạng tháng Tám về đề tài người trí thức tiểu tư sản. Nhân vật chính là Thứ - một thanh niên được học hành, có hoài bão, chí hướng. Sau khi lấy được bằng Thành chung(1), y vào Sài Gòn tìm kế mưu sinh. Nhưng sau 3 năm, vì nghéo khó, bệnh tật, y phải về quê, chịu cảnh thất nghiệp. Rồi Thứ lên Hà Nội dạy ở một trường tư do Đích - anh họ đồng thời cũng là bạn của Thứ cùng vợ chưa cưới là Oanh mở ở ngoại thành Hà Nội. Cùng dạy với Thứ, Oanh còn có San. Cuộc sống của họ đều khó khăn. Thứ nhận thấy kiếp sống nghèo khổ đã làm thui chột ước mơ, hoài bão và đẩy y cùng những người xung quanh đến cảnh “sống mòn”, trở nên ti tiện, nhỏ nhen. Nghỉ hè, Thứ về quê và phải đối mặt với những chuyện rắc rối của gia đình. Khi y quay trở lại Hà Nội thì trường phải đóng cửa vì thành phố luôn trong tình trạng báo động, Đích đang hấp hối trên giường bệnh,... Thứ đành trở về quê. Đoạn trích dưới đây là phần cuối của tiểu thuyết.
Thứ đứng tựa mạn tàu... Người ta không thể ước ao một buổi sáng đẹp hơn. Trời xanh lơ, tươi màu như vừa mới quét sơn. Một vài túm mây trắng, lửng lơ. Không gian như rộng quang ra. Ánh nắng chan hòa và rực rỡ. Nhưng Thứ buồn... Y nhìn đằng sau, Hà Nội lùi dần như muốn bỏ y. Đời y cũng lùi dần. Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa khi còn ngồi trên ghế nhà trường! Cái đầu tóc mới nuôi có bao giờ thèm mong sau này làm một ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù, tháng tháng lĩnh lương vê nuôi vợ, nuôi con? Y sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây,... Y sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình. Ra khỏi trường, y thấy mình gần như là một phế nhân. Vào Sài Gòn, y đã làm một kẻ lông bông. Tuy vậy, mấy năm ở Sài Gòn cũng là một quãng thời gian đẹp của y. Ít ra, y cũng hăm hở, y đã náo nức, y đã mong chờ. Y đã ghét và yêu. Y đã say mê. Y đã ngồi ở thư viện không biết mỏi lưng và đón một dịp đi Pháp không biết nản... Về Hà Nội, y sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom. Y chỉ còn dám nghĩ đến chuyện để dành, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà, chuyện nuôi sống y với vợ con y. Nhưng cũng chưa đến nỗi hỏng cả mười phần. Ít ra, y cũng còn làm được một việc gì, còn kiếm nổi bát cơm của mình ăn. Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!... Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng! Không! Y sẽ không chịu về quê. Ý sẽ đi bất cứ đâu, mặc rủi may, sống bất cứ thế nào và chết thế nào cũng được. Chết là thường. Chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã. Y sẽ đi và bất cần tất cả!... Nhưng mà Hà Nội vẫn lùi dần, lùi dần... và đời y cũng lùi dần. Y đang lùi về một xó nhà quê. Con tàu chở y về. Y cưỡng lại làm sao, bởi vì y đang ở trên con tàu đó. Chiều hôm nay, về đến nhà, y sẽ bảo Liên rằng trường đã vỡ rồi, y hết kế sinh nhai, y sẽ ra đi, sẽ đi liều,… Liên sẽ vuốt tóc y, xoa đầu y, vỗ về y vào bảo rằng y sẽ chẳng đi đâu. Và y sẽ chẳng đi đâu... Ấy! Cái đời y là vậy! Y biết thế! Y nhu nhược quá, hèn yếu quá! Y không bao giờ cưỡng lại (...) Y chỉ để mặc con tàu mang đi.
Hà Nội vẫn lùi dần, lùi dần,... và bây giờ thì xa rồi, khuất hẳn rồi. Hai bên bờ sông, lần lượt qua những đồng ruộng và những khóm tre, những làng mạc xo ro, những người nhà quê bao nhiêu đời nay đương đánh vật nhau với đất. Trên những bãi sông kia, trong những làng mạc, những khóm xanh xanh kia, có biết bao nhiêu người sống như y, không bao giờ dám cưỡng lại đời mình. Đời họ là một đời tù đày. Nhưng cũng như một con trâu, họ vẫn cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi. Ở bên kia những cánh đồng bùn lầy, là rừng xanh, cuộc sống tự do, cỏ ngập sừng. Con trâu có lẽ cũng biết vậy, nhưng chẳng bao giờ nó dám đi, chẳng bao giờ nó dám dứt đứt sợi dây thừng. Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới. Ấy thế mà trên đời này lại chẳng có cái gì tới hai lần. Sống tức là thay đổi...
Bên cạnh Thứ, một anh chàng nhà quê trẻ tuổi, mượn được tờ báo của một kẻ đồng hành, mở ra, ề à đọc cho mấy người nhà quê khác nghe chung. Thứ nhớ đến cuộc chiến tranh ghê gớm hiện thời. Bao nhiêu người chết! Bao nhiêu thành phố tan nát! Cái thảm sông máu, núi thây thật là rùng rợn. Nhân loại lên cơn sốt rét, đang quằn quại, nhăn nhó, rên la, tự mình lại cắn mình, tự mình lại xé mình, để đổi thay. Cái gì sẽ trồi ra? Lòng Thứ đột nhiên lại hé ra một tia sáng mong manh. Thứ lại thấy hi vọng một cách vu vơ. Sau cuộc chiến tranh này, có lẽ cuộc sống sẽ dễ dàng hơn... đẹp đẽ hơn... Nhưng y lại đỏ mặt ngay. Người ta chỉ được hưởng những cái gì mình đáng hưởng thôi. Y đã làm gì chưa?
Tóm tắt: “Sống mòn” là cuốn tiểu thuyết của nhà văn hiện thực Nam Cao, viết trước Cách mạng tháng Tám về đề tài người trí thức tiểu tư sản. Nhân vật chính là Thứ - một thanh niên được học hành, có hoài bão, chí hướng. Sau khi lấy được bằng Thành chung(1), y vào Sài Gòn tìm kế mưu sinh. Nhưng sau 3 năm, vì nghéo khó, bệnh tật, y phải về quê, chịu cảnh thất nghiệp. Rồi Thứ lên Hà Nội dạy ở một trường tư do Đích - anh họ đồng thời cũng là bạn của Thứ cùng vợ chưa cưới là Oanh mở ở ngoại thành Hà Nội. Cùng dạy với Thứ, Oanh còn có San. Cuộc sống của họ đều khó khăn. Thứ nhận thấy kiếp sống nghèo khổ đã làm thui chột ước mơ, hoài bão và đẩy y cùng những người xung quanh đến cảnh “sống mòn”, trở nên ti tiện, nhỏ nhen. Nghỉ hè, Thứ về quê và phải đối mặt với những chuyện rắc rối của gia đình. Khi y quay trở lại Hà Nội thì trường phải đóng cửa vì thành phố luôn trong tình trạng báo động, Đích đang hấp hối trên giường bệnh,... Thứ đành trở về quê. Đoạn trích dưới đây là phần cuối của tiểu thuyết.
Thứ đứng tựa mạn tàu... Người ta không thể ước ao một buổi sáng đẹp hơn. Trời xanh lơ, tươi màu như vừa mới quét sơn. Một vài túm mây trắng, lửng lơ. Không gian như rộng quang ra. Ánh nắng chan hòa và rực rỡ. Nhưng Thứ buồn... Y nhìn đằng sau, Hà Nội lùi dần như muốn bỏ y. Đời y cũng lùi dần. Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa khi còn ngồi trên ghế nhà trường! Cái đầu tóc mới nuôi có bao giờ thèm mong sau này làm một ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù, tháng tháng lĩnh lương vê nuôi vợ, nuôi con? Y sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây,... Y sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình. Ra khỏi trường, y thấy mình gần như là một phế nhân. Vào Sài Gòn, y đã làm một kẻ lông bông. Tuy vậy, mấy năm ở Sài Gòn cũng là một quãng thời gian đẹp của y. Ít ra, y cũng hăm hở, y đã náo nức, y đã mong chờ. Y đã ghét và yêu. Y đã say mê. Y đã ngồi ở thư viện không biết mỏi lưng và đón một dịp đi Pháp không biết nản... Về Hà Nội, y sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom. Y chỉ còn dám nghĩ đến chuyện để dành, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà, chuyện nuôi sống y với vợ con y. Nhưng cũng chưa đến nỗi hỏng cả mười phần. Ít ra, y cũng còn làm được một việc gì, còn kiếm nổi bát cơm của mình ăn. Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!... Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng! Không! Y sẽ không chịu về quê. Ý sẽ đi bất cứ đâu, mặc rủi may, sống bất cứ thế nào và chết thế nào cũng được. Chết là thường. Chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã. Y sẽ đi và bất cần tất cả!... Nhưng mà Hà Nội vẫn lùi dần, lùi dần... và đời y cũng lùi dần. Y đang lùi về một xó nhà quê. Con tàu chở y về. Y cưỡng lại làm sao, bởi vì y đang ở trên con tàu đó. Chiều hôm nay, về đến nhà, y sẽ bảo Liên rằng trường đã vỡ rồi, y hết kế sinh nhai, y sẽ ra đi, sẽ đi liều,… Liên sẽ vuốt tóc y, xoa đầu y, vỗ về y vào bảo rằng y sẽ chẳng đi đâu. Và y sẽ chẳng đi đâu... Ấy! Cái đời y là vậy! Y biết thế! Y nhu nhược quá, hèn yếu quá! Y không bao giờ cưỡng lại (...) Y chỉ để mặc con tàu mang đi.
Hà Nội vẫn lùi dần, lùi dần,... và bây giờ thì xa rồi, khuất hẳn rồi. Hai bên bờ sông, lần lượt qua những đồng ruộng và những khóm tre, những làng mạc xo ro, những người nhà quê bao nhiêu đời nay đương đánh vật nhau với đất. Trên những bãi sông kia, trong những làng mạc, những khóm xanh xanh kia, có biết bao nhiêu người sống như y, không bao giờ dám cưỡng lại đời mình. Đời họ là một đời tù đày. Nhưng cũng như một con trâu, họ vẫn cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi. Ở bên kia những cánh đồng bùn lầy, là rừng xanh, cuộc sống tự do, cỏ ngập sừng. Con trâu có lẽ cũng biết vậy, nhưng chẳng bao giờ nó dám đi, chẳng bao giờ nó dám dứt đứt sợi dây thừng. Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới. Ấy thế mà trên đời này lại chẳng có cái gì tới hai lần. Sống tức là thay đổi...
Bên cạnh Thứ, một anh chàng nhà quê trẻ tuổi, mượn được tờ báo của một kẻ đồng hành, mở ra, ề à đọc cho mấy người nhà quê khác nghe chung. Thứ nhớ đến cuộc chiến tranh ghê gớm hiện thời. Bao nhiêu người chết! Bao nhiêu thành phố tan nát! Cái thảm sông máu, núi thây thật là rùng rợn. Nhân loại lên cơn sốt rét, đang quằn quại, nhăn nhó, rên la, tự mình lại cắn mình, tự mình lại xé mình, để đổi thay. Cái gì sẽ trồi ra? Lòng Thứ đột nhiên lại hé ra một tia sáng mong manh. Thứ lại thấy hi vọng một cách vu vơ. Sau cuộc chiến tranh này, có lẽ cuộc sống sẽ dễ dàng hơn... đẹp đẽ hơn... Nhưng y lại đỏ mặt ngay. Người ta chỉ được hưởng những cái gì mình đáng hưởng thôi. Y đã làm gì chưa?