NGÔ KHÁNH NGỌC
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ “Tự miễn” của Hồ Chí Minh là một lời tự nhắc nhở giản dị mà sâu sắc về thái độ sống trước khó khăn, thử thách. Ngay từ hai câu đầu, tác giả đã sử dụng hình ảnh đối lập giữa “mùa đông” lạnh lẽo và “mùa xuân” ấm áp, huy hoàng để khẳng định một quy luật tất yếu: không có gian khổ thì không có thành quả tốt đẹp. Qua đó, nhà thơ gửi gắm triết lí sống tích cực, coi khó khăn như một phần không thể thiếu của hành trình trưởng thành. Đặc biệt, hai câu sau đã trực tiếp bộc lộ quan điểm của nhân vật trữ tình: “Tai ương rèn luyện ta / Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái”. Tai ương không còn là điều đáng sợ mà trở thành “lò luyện” giúp con người trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn. Giọng điệu bài thơ ngắn gọn, chắc khỏe, giàu tính khẳng định càng làm nổi bật tinh thần lạc quan, ý chí vững vàng của tác giả. Qua đó, bài thơ không chỉ thể hiện bản lĩnh của một con người từng trải mà còn truyền cảm hứng cho người đọc về cách đối diện với nghịch cảnh trong cuộc sống.
Câu 2:
Trong hành trình sống của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Dù muốn hay không, ai cũng sẽ có lúc phải đối diện với khó khăn, thất bại. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng, góp phần hình thành và hoàn thiện con người.
Trước hết, thử thách là những khó khăn, trở ngại mà con người gặp phải trong quá trình sống và phát triển. Đó có thể là áp lực học tập, công việc, những thất bại cá nhân hay những biến cố bất ngờ. Tuy mang đến cảm giác tiêu cực, nhưng thử thách lại là môi trường rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Khi đối diện với khó khăn, con người buộc phải nỗ lực, tìm cách vượt qua, từ đó trở nên mạnh mẽ và trưởng thành hơn. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người dễ trở nên yếu đuối, thiếu kinh nghiệm và không đủ khả năng đối phó với biến cố.
Bên cạnh đó, thử thách còn giúp con người nhận ra giá trị của thành công. Những gì đạt được sau quá trình nỗ lực vượt khó thường mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn. Chính những lần thất bại giúp ta hiểu rõ điểm yếu của bản thân, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện mình. Như câu nói quen thuộc, thất bại chính là mẹ của thành công. Không có thử thách, con người khó có thể tiến bộ và vươn xa. Không chỉ vậy, thử thách còn là cơ hội để khám phá bản thân. Trong những hoàn cảnh khó khăn, con người thường bộc lộ rõ nhất khả năng, bản lĩnh và cả giới hạn của mình. Nhờ đó, ta hiểu mình hơn, biết mình cần gì và nên đi theo con đường nào. Đây là điều mà cuộc sống thuận lợi không thể mang lại.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có thái độ đúng đắn trước thử thách. Có người dễ dàng nản lòng, bỏ cuộc khi gặp khó khăn, dẫn đến thất bại. Ngược lại, những người có ý chí sẽ xem thử thách là cơ hội để vươn lên. Vì vậy, điều quan trọng là mỗi người cần rèn luyện tinh thần kiên trì, lạc quan và dám đối diện với khó khăn.
Đối với tuổi trẻ, thử thách càng có ý nghĩa đặc biệt. Đây là giai đoạn con người cần tích lũy kinh nghiệm và bản lĩnh để chuẩn bị cho tương lai. Việc dám thử sức, dám thất bại sẽ giúp người trẻ trưởng thành nhanh hơn và vững vàng hơn trong cuộc sống.
Tóm lại, thử thách không phải là điều tiêu cực mà chính là yếu tố cần thiết để con người phát triển. Khi biết đối diện và vượt qua, mỗi người sẽ trưởng thành, bản lĩnh và đạt được những thành công ý nghĩa hơn. Vì vậy, hãy đón nhận thử thách bằng thái độ tích cực, xem đó là cơ hội để hoàn thiện bản thân và vươn tới tương lai tốt đẹp.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là nghị luận (kết hợp biểu cảm).
Câu 2: Bài thơ được viết theo thể thơ tứ tuyệt (thất ngôn tứ tuyệt).
Câu 3: Biện pháp tu từ: đối lập (mùa đông – mùa xuân). Tác dụng: làm nổi bật quy luật của tự nhiên và cuộc sống: sau khó khăn, gian khổ sẽ đến những điều tốt đẹp; qua đó nhấn mạnh ý nghĩa tích cực của thử thách.
Câu 4: Trong bài thơ, tai ương không chỉ là điều tiêu cực mà còn có ý nghĩa rèn luyện con người. Nó giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn, nâng cao ý chí, làm cho tinh thần thêm vững vàng và hăng hái.
Câu 5: Bài học: cần có thái độ tích cực trước khó khăn, thử thách. Thay vì sợ hãi hay né tránh, con người nên coi đó là cơ hội để rèn luyện bản thân, từ đó trưởng thành và vững vàng hơn trong cuộc sống.
Câu 1:
Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giàu ý nghĩa, sử dụng hình ảnh giản dị mà sâu sắc để gửi gắm bài học về sức mạnh đoàn kết. Mở đầu bài thơ, tác giả xây dựng hình ảnh “tôi” – một sợi chỉ được tạo nên từ bông, vốn rất yếu ớt, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”. Qua đó, nhà thơ gợi lên thân phận nhỏ bé, đơn lẻ của mỗi cá nhân trong xã hội. Tuy nhiên, khi “có nhiều đồng bang”, các sợi chỉ liên kết lại thành “sợi dọc, sợi ngang”, dệt nên “tấm vải mỹ miều” bền chắc, không gì có thể xé rách. Biện pháp ẩn dụ được sử dụng xuyên suốt bài thơ đã làm nổi bật chân lí: sức mạnh của mỗi cá nhân là hữu hạn, nhưng khi đoàn kết lại sẽ tạo nên sức mạnh to lớn, bền vững. Không chỉ dừng ở ý nghĩa khái quát, bài thơ còn mang tính kêu gọi rõ ràng qua những câu thơ cuối, hướng tới tinh thần đoàn kết dân tộc. Giọng điệu giản dị, gần gũi, giàu tính thuyết phục đã giúp bài thơ dễ đi vào lòng người. Qua đó, Hồ Chí Minh không chỉ ca ngợi sức mạnh của sự đoàn kết mà còn khơi dậy ý thức gắn bó, đồng lòng trong mỗi con người.
Câu 2:
Trong cuộc sống, không một cá nhân nào có thể tồn tại và phát triển một cách hoàn toàn độc lập. Chính vì vậy, sự đoàn kết luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng, là yếu tố tạo nên sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công.
Trước hết, đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác giữa các cá nhân vì một mục tiêu chung. Khi con người biết đoàn kết, họ sẽ phát huy được sức mạnh tập thể, bù đắp những hạn chế của nhau và cùng nhau tiến lên. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên việc lớn nếu thiếu sự hỗ trợ từ người khác. Ngược lại, khi nhiều người cùng chung sức, đồng lòng, họ có thể tạo ra những thành quả vượt xa khả năng của từng cá nhân riêng lẻ.
Vai trò của đoàn kết thể hiện rõ trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trong học tập, tinh thần đoàn kết giúp học sinh hỗ trợ nhau, cùng tiến bộ. Trong lao động, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên giúp công việc đạt hiệu quả cao hơn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, đoàn kết chính là sức mạnh giúp đất nước vượt qua bao cuộc chiến tranh gian khổ, bảo vệ độc lập và chủ quyền. Nhờ tinh thần đoàn kết, dân tộc ta đã nhiều lần chiến thắng những kẻ thù mạnh hơn về mọi mặt.
Không chỉ vậy, đoàn kết còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, giàu tình người. Khi con người biết yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau, cuộc sống sẽ trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn. Ngược lại, nếu thiếu đoàn kết, con người dễ rơi vào trạng thái chia rẽ, ích kỉ, dẫn đến những mâu thuẫn và bất ổn.
Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn không ít người sống cá nhân, thiếu tinh thần hợp tác, chỉ quan tâm đến lợi ích riêng mà bỏ qua lợi ích chung. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tập thể mà còn kìm hãm sự phát triển của chính bản thân họ. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của đoàn kết, biết đặt lợi ích chung lên trên và sẵn sàng hợp tác với người khác. Để phát huy sức mạnh đoàn kết, mỗi cá nhân cần học cách lắng nghe, tôn trọng sự khác biệt và cùng hướng tới mục tiêu chung. Đồng thời, cần xây dựng tinh thần trách nhiệm, ý thức cộng đồng và sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau.
Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh to lớn giúp con người vượt qua mọi thử thách và vươn tới thành công. Trong xã hội hiện đại, tinh thần đoàn kết càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Khi mỗi người biết chung tay, góp sức, chúng ta sẽ tạo nên một cộng đồng vững mạnh và phát triển bền vững.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận).
Câu 2: Nhân vật “tôi” đã trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông/cây bông).
Câu 3: Biện pháp tu từ: ẩn dụ (sợi chỉ → con người; tấm vải → sức mạnh tập thể). Tác dụng: làm nổi bật ý nghĩa của sự đoàn kết; khi nhiều cá nhân gắn kết lại sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao, bền vững, không thể bị chia cắt.
Câu 4: Sợi chỉ có đặc tính: mỏng manh, yếu ớt, dễ đứt khi đứng riêng lẻ. Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở sự liên kết, đoàn kết với nhiều sợi khác để tạo thành tấm vải bền chắc.
Câu 5: Bài học: con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Vì khi đoàn kết, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh to lớn để vượt qua khó khăn và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1:
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về sự tiếp nối giữa các thế hệ trong dòng chảy cuộc đời. Hình ảnh người ông hiện lên thật gần gũi, ấm áp khi “bàn giao” cho cháu không chỉ là những cảnh vật thân quen như gió heo may, góc phố, hương bưởi tháng giêng mà còn là cả một thế giới đầy yêu thương, bình yên. Đó là những gì đẹp đẽ, trong trẻo nhất mà ông muốn gìn giữ và trao lại cho thế hệ sau. Đặc biệt, việc ông “chẳng bàn giao những tháng ngày vất vả” cho thấy tấm lòng bao dung, sự hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước – họ chấp nhận giữ lại những gian khổ, mất mát để con cháu được sống trong điều kiện tốt đẹp hơn. Tuy vậy, ông vẫn gửi lại “một chút buồn”, “chút cô đơn” cùng bài học làm người, như một cách giúp cháu trưởng thành và hiểu hơn về cuộc sống. Điệp ngữ “bàn giao” lặp lại nhiều lần tạo nên giọng điệu trầm lắng, tha thiết, nhấn mạnh ý nghĩa của sự trao truyền. Qua đó, bài thơ không chỉ thể hiện tình cảm gia đình mà còn khơi gợi ý thức trân trọng những giá trị mà thế hệ trước đã dày công vun đắp.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng thời gian rực rỡ nhất của đời người, khi con người có đủ sức khỏe, nhiệt huyết và khát vọng để khám phá thế giới. Trong hành trình ấy, trải nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng, bởi nó không chỉ giúp con người hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống mà còn góp phần hoàn thiện bản thân.
Trải nghiệm là những gì con người trực tiếp sống, cảm nhận và rút ra bài học từ thực tế. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ dừng lại ở việc học trong sách vở mà còn là những va chạm với cuộc sống: tham gia hoạt động xã hội, thử sức ở những môi trường mới, đối mặt với khó khăn và cả thất bại. Chính những trải nghiệm ấy giúp người trẻ tích lũy kinh nghiệm, hiểu rõ bản thân và định hướng tương lai.
Trước hết, trải nghiệm giúp tuổi trẻ trưởng thành. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, con người buộc phải tự lập, tự quyết định và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Điều đó rèn luyện bản lĩnh, sự tự tin và khả năng thích nghi. Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp mở rộng tầm nhìn, giúp người trẻ hiểu hơn về thế giới xung quanh, từ đó có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn. Những người trẻ dám trải nghiệm thường năng động, sáng tạo và dễ nắm bắt cơ hội trong cuộc sống.
Không chỉ vậy, trải nghiệm còn mang lại những bài học quý giá mà sách vở không thể dạy. Thất bại trong trải nghiệm giúp con người nhận ra hạn chế của bản thân, từ đó biết cách sửa đổi và hoàn thiện. Thành công từ trải nghiệm lại tiếp thêm động lực để tiếp tục cố gắng. Chính những lần vấp ngã và đứng dậy ấy làm nên giá trị đích thực của tuổi trẻ.
Tuy nhiên, không phải trải nghiệm nào cũng tích cực nếu thiếu sự định hướng đúng đắn. Một số bạn trẻ có xu hướng trải nghiệm một cách bồng bột, thiếu suy nghĩ, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc. Vì vậy, trải nghiệm cần đi cùng với nhận thức, trách nhiệm và sự lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh và giá trị đạo đức. Trong xã hội hiện đại, cơ hội trải nghiệm của tuổi trẻ ngày càng phong phú. Điều quan trọng là mỗi người cần chủ động nắm bắt, dám bước ra khỏi giới hạn của bản thân, đồng thời biết học hỏi từ mỗi trải nghiệm để hoàn thiện mình. Trải nghiệm không phải là chạy theo những điều mới lạ một cách mù quáng, mà là hành trình khám phá bản thân và cuộc sống một cách ý nghĩa.
Tóm lại, trải nghiệm chính là hành trang quý giá của tuổi trẻ. Khi dám sống, dám thử và dám học hỏi, tuổi trẻ sẽ trở nên ý nghĩa và đáng nhớ hơn. Chính những trải nghiệm ấy sẽ là nền tảng vững chắc giúp mỗi người vững bước trên con đường tương lai.
Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2: Người ông bàn giao cho cháu những điều: gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân, những con người đẫm yêu thương, một chút buồn, chút cô đơn và cả bài học làm người.
Câu 3: Người ông không muốn bàn giao những tháng ngày vất vả, đau thương (sương muối, chiến tranh, loạn lạc…) vì đó là những kí ức khổ cực, mất mát mà ông muốn giữ lại cho riêng mình, không muốn thế hệ sau phải gánh chịu, mong cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc.
Câu 4: Biện pháp điệp ngữ là từ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần. Tác dụng: nhấn mạnh ý nghĩa của sự trao truyền giữa các thế hệ; làm nổi bật những giá trị tốt đẹp mà người ông muốn gửi gắm cho cháu; tạo nhịp điệu cho bài thơ và tăng sức biểu cảm.
Câu 5: Chúng ta cần có thái độ trân trọng và biết ơn trước những điều được thế hệ cha ông bàn giao. Những giá trị ấy không chỉ là thành quả lao động mà còn là mồ hôi, nước mắt và cả sự hi sinh. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức giữ gìn, phát huy và tiếp nối những truyền thống tốt đẹp ấy. Đồng thời, chúng ta cũng cần sống có trách nhiệm, không ngừng học tập và rèn luyện để xứng đáng với những gì đã được trao gửi. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, con người mới có thể xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 1:
Đoạn thơ trong bài “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê thanh bình, êm ả và giàu sức gợi. Trước hết, đó là không gian đêm hè yên tĩnh, nơi mọi âm thanh và chuyển động đều trở nên nhẹ nhàng: “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả”… Những hình ảnh quen thuộc, giản dị đã tái hiện một nhịp sống chậm rãi, thanh thản của làng quê Việt Nam. Đặc biệt, ánh trăng hiện lên lung linh qua hình ảnh “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân”, góp phần làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng, huyền ảo. Trong bức tranh ấy, con người xuất hiện thật tự nhiên: ông lão nằm nghỉ, đứa trẻ ngắm mèo chơi – tất cả hòa quyện trong không gian yên bình, ấm áp tình quê. Không chỉ khắc họa cảnh vật, đoạn thơ còn gợi lên cảm giác thư thái, an nhiên trong tâm hồn con người. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp mộc mạc mà sâu lắng của làng quê Việt Nam, đồng thời thấy được tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với cuộc sống bình dị nơi thôn dã.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là giai đoạn con người có nhiều khát vọng, hoài bão và cũng có đủ sức lực để biến ước mơ thành hiện thực. Vì vậy, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ đóng vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ quyết định tương lai của mỗi cá nhân mà còn góp phần tạo nên sự phát triển của xã hội.
Trước hết, nỗ lực là sự cố gắng không ngừng nghỉ để vượt qua khó khăn, thử thách nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Đối với người trẻ, nỗ lực không chỉ thể hiện ở việc học tập chăm chỉ mà còn ở tinh thần dám nghĩ, dám làm, không ngại thất bại. Trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, nếu không nỗ lực, con người rất dễ bị tụt lại phía sau. Chính vì vậy, nỗ lực trở thành yếu tố then chốt giúp tuổi trẻ khẳng định bản thân và tìm được chỗ đứng trong xã hội.
Hơn nữa, sự nỗ lực còn giúp người trẻ hoàn thiện bản thân cả về tri thức lẫn nhân cách. Quá trình cố gắng vượt qua thử thách sẽ rèn luyện ý chí, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm. Những người trẻ biết nỗ lực thường có khả năng thích nghi tốt, chủ động trước mọi hoàn cảnh và dễ đạt được thành công bền vững. Thực tế đã chứng minh, rất nhiều người thành công không phải nhờ tài năng thiên bẩm mà nhờ sự kiên trì, bền bỉ trong lao động và học tập.
Tuy nhiên, bên cạnh những bạn trẻ luôn cố gắng vươn lên, vẫn còn một bộ phận sống thiếu mục tiêu, ngại khó, ngại khổ, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thử thách. Lối sống này không chỉ khiến họ đánh mất cơ hội phát triển bản thân mà còn trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Do đó, mỗi người trẻ cần ý thức rõ giá trị của sự nỗ lực, biết tận dụng thời gian và cơ hội để học hỏi, rèn luyện.
Để nỗ lực có hiệu quả, tuổi trẻ cần xác định mục tiêu rõ ràng, xây dựng kế hoạch cụ thể và giữ vững tinh thần kiên trì. Đồng thời, cũng cần biết cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi để tránh kiệt sức. Quan trọng hơn cả là phải có niềm tin vào bản thân và luôn giữ thái độ tích cực trước khó khăn.
Tóm lại, sự nỗ lực hết mình chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho tuổi trẻ. Khi biết cố gắng và không ngừng vươn lên, mỗi người trẻ không chỉ tạo dựng được tương lai tốt đẹp cho bản thân mà còn góp phần xây dựng xã hội ngày càng phát triển.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Câu 2: Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ: vui mừng khi mẹ về ở cùng; chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi mẹ chứ không trách móc; đón nhận và chăm sóc mẹ chu đáo; khi mẹ ân hận thì ôm mẹ và trấn an. Câu 3: Nhân vật Bớt là người hiếu thảo, giàu tình yêu thương, bao dung, vị tha và có trách nhiệm với gia đình. Câu 4: Hành động ôm mẹ và lời nói của Bớt thể hiện sự yêu thương, cảm thông, muốn xóa bỏ mặc cảm cho mẹ; qua đó làm nổi bật tấm lòng bao dung, hiếu thảo của người con. Câu 5: Thông điệp: trong gia đình cần có sự yêu thương và bao dung. Vì chỉ có tình cảm chân thành và sự tha thứ mới giúp hàn gắn tổn thương, giữ gìn hạnh phúc gia đình trong cuộc sống.
Câu 1:
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc bảo vệ môi trường trở thành vấn đề cấp thiết mang ý nghĩa sống còn đối với nhân loại. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là nền tảng đảm bảo sự tồn tại và phát triển của con người. Khi môi trường bị tàn phá, hệ sinh thái mất cân bằng, kéo theo những hậu quả nặng nề như thiên tai, dịch bệnh và cả những tổn thương về đời sống tinh thần, tiêu biểu là hiện tượng “tiếc thương sinh thái”. Điều đó cho thấy, con người không thể tách rời khỏi tự nhiên mà luôn gắn bó mật thiết với nó. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính mình. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh… Đồng thời, các quốc gia cũng cần chung tay xây dựng chính sách phát triển bền vững. Chỉ khi con người biết trân trọng và gìn giữ thiên nhiên, chúng ta mới có thể hướng tới một tương lai lâu dài, ổn định và hài hòa.
Câu 2:
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát ly danh lợi, tìm về sự hòa hợp với thiên nhiên. Qua bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng ấy hiện lên với những nét tương đồng nhưng cũng mang dấu ấn riêng biệt.
Trước hết, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều lựa chọn lối sống xa lánh chốn quan trường, tìm đến thiên nhiên như một cách giữ gìn nhân cách. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa một cuộc sống giản dị, ung dung: “Một mai, một cuốc, một cần câu”, gợi lên hình ảnh một con người hòa mình vào lao động và thiên nhiên. Ông tự nhận “ta dại” khi chọn “nơi vắng vẻ”, nhưng thực chất đó là cái “dại” của bậc trí giả, thể hiện thái độ coi thường danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, không gian thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”, tất cả đều gợi một thế giới tách biệt khỏi chốn bụi trần. Nhân vật trữ tình cũng tìm đến thiên nhiên như một nơi trú ẩn tinh thần.
Tuy nhiên, nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự chủ động, dứt khoát trong lựa chọn lối sống ẩn dật thì Nguyễn Khuyến lại mang nặng tâm trạng trăn trở, day dứt. Trong “Nhàn”, cuộc sống hiện lên đầy đủ, trọn vẹn theo vòng tuần hoàn của bốn mùa: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Con người hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên, đạt đến trạng thái ung dung, tự tại. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện triết lí sống sâu sắc: danh lợi chỉ là phù du, không đáng để bận tâm. Ngược lại, ở bài thơ của Nguyễn Khuyến, dù cảnh thu đẹp và yên tĩnh, vẫn phảng phất nỗi buồn cô đơn và ý thức về thời thế. Câu thơ “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy sự tự vấn của tác giả: ông muốn sống ẩn dật như Đào Uyên Minh, nhưng vẫn cảm thấy chưa trọn vẹn, còn vướng bận với cuộc đời.
Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và tâm thế cá nhân của hai tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong thời kì xã hội rối ren nhưng ông chủ động lựa chọn con đường “lánh đục về trong”, giữ cho mình sự thanh cao và an nhiên. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến là một nhà nho yêu nước sống vào thời điểm đất nước rơi vào tay thực dân Pháp, nên dù lui về ở ẩn, ông vẫn không nguôi nỗi đau thời cuộc. Vì vậy, hình tượng người ẩn sĩ trong thơ ông mang màu sắc trầm buồn, nhiều suy tư hơn.
Nhìn chung, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ vừa thống nhất ở lí tưởng sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên, vừa đa dạng trong biểu hiện cảm xúc và tâm thế. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đại diện cho sự ung dung, tự tại, đạt đến triết lí sống “nhàn” trọn vẹn, thì Nguyễn Khuyến lại thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, luôn trăn trở trước cuộc đời. Chính sự gặp gỡ và khác biệt ấy đã làm phong phú thêm vẻ đẹp của hình tượng người ẩn sĩ trong văn học Việt Nam trung đại.
Câu 1:
Hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ, mất mát về tinh thần của con người trước những tổn thất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra (như mất loài sinh vật, thay đổi cảnh quan…).
Câu 2:
Bài viết trình bày theo trình tự: → Nêu hiện tượng → Giải thích khái niệm → Đưa dẫn chứng thực tế → Mở rộng vấn đề (ảnh hưởng đến nhiều đối tượng, đặc biệt là giới trẻ)
Câu 3:
Tác giả sử dụng các bằng chứng: -Nghiên cứu khoa học của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis. -Ví dụ thực tế: người Inuit (Canada), nông dân Australia. -Dẫn chứng về cháy rừng Amazon và các tộc người bản địa. -Số liệu khảo sát (2021) về cảm xúc của thanh thiếu niên toàn cầu.
Câu 4:
Cách tiếp cận của tác giả: -Mới mẻ, nhân văn (nhìn biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí con người). -Có tính khoa học (dựa vào nghiên cứu và số liệu cụ thể). -Có sức thuyết phục cao vì gắn với thực tế và cảm xúc con người.
Câu 5:
Biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy môi trường mà còn gây tổn thương sâu sắc đến đời sống tinh thần con người, vì vậy chúng ta cần nhận thức rõ và hành động kịp thời để bảo vệ Trái Đất.