NGUYỄN PHƯƠNG MAI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN PHƯƠNG MAI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm 

câu 2Nhân vật “tôi” trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông).


Câu 3 Biện pháp tu từ: Ẩn dụ

“Sợi dọc, sợi ngang”, “tấm vải mỹ miều” → ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người

Các sợi chỉ riêng lẻ yếu ớt nhưng khi kết hợp lại thì tạo thành tấm vải bền chắc.

Tác dụng:

Làm nổi bật sức mạnh của sự đoàn kết.

Gửi gắm bài học: cá nhân nhỏ bé nhưng khi gắn bó sẽ tạo nên sức mạnh to lớn.

Câu 4 Đặc tính của sợi chỉ:

Ban đầu: yếu ớt, dễ đứt, mỏng manh

Khi đứng riêng: không có giá trị lớn

Khi kết hợp: trở nên bền chắc, khó phá vỡ

Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở:

Sự đoàn kết (khi nhiều sợi kết hợp lại với nhau).

Câu 5 Bài học ý nghĩa nhất:

Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau.

Đoàn kết tạo nên sức mạnh lớn lao giúp vượt qua khó khăn.

Mỗi cá nhân tuy nhỏ bé nhưng khi chung sức sẽ làm nên việc lớn.




Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng người kể giới hạn điểm nhìn vào nhân vật “cô” (Chi-hon).

Câu 2.

Điểm nhìn trần thuật trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon – người con gái thứ ba trong gia đình, qua đó câu chuyện được kể bằng cảm xúc, suy nghĩ, hồi ức và sự day dứt của người con khi mẹ bị lạc.

Câu 3.Biện pháp nghệ thuật: Phép đối lập (tương phản).

  • Tác dụng:
    Hình ảnh người con đang thành công nơi xứ người (triển lãm sách, bản dịch tác phẩm) được đặt đối lập với cảnh người mẹ bị lạc giữa ga tàu điện ngầm đông đúc. Sự đối lập ấy làm nổi bật khoảng cách giữa con và mẹ, đồng thời khắc sâu nỗi ân hận, day dứt của nhân vật Chi-hon trước sự vô tâm của mình.

Câu 4.Phẩm chất của người mẹ:

    • Yêu thương con âm thầm, hi sinh.
    • Giản dị, nhẫn nhịn, luôn nghĩ cho con hơn cho bản thân.
  • Câu văn thể hiện:
    “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
    → Câu nói cho thấy mẹ luôn đặt mong muốn của con lên trên nhu cầu của mình.

Câu 5.

Chi-hon hối tiếc:
Cô hối tiếc vì đã từng vô tâm, lạnh lùng với mẹ, từ chối chiếc váy mẹ chọn và không thấu hiểu những mong muốn rất nhỏ bé của mẹ


Những hành động vô tâm, dù rất nhỏ, cũng có thể để lại tổn thương sâu sắc cho những người thân yêu. Một lời nói hờ hững, một cái gạt đi hay sự thờ ơ đúng lúc họ cần quan tâm nhất có thể trở thành nỗi đau theo họ suốt đời. Khi còn có thể, ta thường quên rằng cha mẹ cũng cần được lắng nghe và yêu thương. Chỉ đến khi mất đi, con người mới nhận ra những điều giản dị ấy quý giá biết bao. Vì thế, sống chậm lại và quan tâm đến người thân là cách để không phải nuối tiếc về sau.



Câu 1

Trong đoạn trích Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, đời thường, vừa mang tầm vóc lớn lao, thiêng liêng. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với con đường, nhịp cầu, mái nhà đang dựng lại sau chiến tranh, mà còn là hình ảnh của con người lao động cần cù, bền bỉ, âm thầm vun đắp cuộc sống mới. Đặc biệt, đất nước được cảm nhận qua chiều sâu lịch sử và hi sinh: những em bé đến trường, những cô gái may áo cưới hôm nay đều trưởng thành từ bom đạn chiến tranh. Đó là đất nước được xây nên bằng máu xương, nước mắt và niềm tin không bao giờ tắt của nhân dân. Qua hình tượng ấy, nhà thơ khẳng định sức sống bền bỉ, khả năng hồi sinh kì diệu của dân tộc Việt Nam, đồng thời gửi gắm niềm tự hào, biết ơn và trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với đất nước.

Câu 2

Lịch sử dân tộc là dòng chảy của những sự kiện, mốc thời gian, chiến công và mất mát. Tuy nhiên, điều khiến con người thực sự rung động không chỉ nằm trong những trang sách hay bài giảng khô khan, mà nằm ở chính những con người đã sống, chiến đấu và hi sinh để làm nên lịch sử. Vì thế, ý kiến: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” mang ý nghĩa sâu sắc và đầy tính nhân văn.

Trước hết, lịch sử không phải là những con số vô cảm, mà là số phận của hàng triệu con người bằng xương bằng thịt. Một trận đánh không chỉ là chiến thắng hay thất bại, mà là máu đổ, là nước mắt, là sự hi sinh của biết bao người lính vô danh. Khi ta nghe về những bà mẹ tiễn con ra trận không ngày trở về, những chiến sĩ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, lịch sử bỗng trở nên gần gũi, sống động và lay động lòng người hơn bất cứ bài giảng nào.

Chính con người đã thổi hồn cho lịch sử. Những tấm gương như anh hùng liệt sĩ, những người lao động thầm lặng trong kháng chiến, hay cả những con người bình dị mà phi thường đã làm nên sức mạnh của dân tộc. Họ không chỉ sống cho bản thân mà còn sống vì Tổ quốc, vì thế hệ mai sau. Sự hi sinh ấy khiến chúng ta xúc động, biết ơn và tự soi lại trách nhiệm của chính mình.

Trong thực tế hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa, việc học lịch sử đôi khi trở nên khô khan, khó tiếp nhận. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải học lịch sử bằng cả trái tim, biết lắng nghe những câu chuyện đời thực phía sau mỗi sự kiện. Chỉ khi hiểu con người trong lịch sử, ta mới thực sự thấm thía giá trị của hòa bình, độc lập và tự do.

Ý kiến trên nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần trân trọng lịch sử không chỉ bằng việc ghi nhớ kiến thức, mà bằng sự tri ân, ý thức trách nhiệm và hành động cụ thể để xứng đáng với những người đã làm nên lịch sử. Bởi lẽ, lịch sử không nằm yên trong quá khứ, mà vẫn đang tiếp tục được viết bằng chính cuộc sống của chúng ta hôm nay.




Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do, thể hiện ở các dấu hiệu:

  • Số chữ trong mỗi dòng thơ không đều, không bị gò bó.
  • Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
  • Không tuân thủ chặt chẽ quy luật gieo vần, ngắt nhịp của thơ truyền thống.

Câu 2.

Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào, tin yêu sâu sắc của nhân vật trữ tình trước hình ảnh đất nước đang hồi sinh sau chiến tranh, đồng thời là sự tri ân những hi sinh thầm lặng của nhân dân trong quá khứ.

Câu 3.

  • Biện pháp tu từ: Điệp ngữ kết hợp với đối lập (chiến tranh – hòa bình).
  • Phân tích:
    Việc lặp lại từ “mỗi” ở đầu câu nhấn mạnh tính phổ quát: mọi con người của hôm nay đều trưởng thành từ bom đạn chiến tranh. Hình ảnh em bé đến lớp, cô gái may áo cưới – những biểu tượng của hòa bình, hạnh phúc – được đặt bên “triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi” làm nổi bật cái giá của cuộc sống yên bình. Qua đó, nhà thơ khắc sâu sự hi sinh to lớn của dân tộc và giá trị thiêng liêng của hòa bình.

Câu 4.

  • “Vị ngọt” là vị ngọt của hòa bình, độc lập, hạnh phúc, niềm tin vào tương lai.
  • Vị ngọt ấy có được từ máu xương, hi sinh, gian khổ của các thế hệ đi trước, từ Cách mạng Tháng Tám lịch sử và những năm tháng chiến tranh gian khổ.

Câu 5.

Đoạn trích gợi cho em suy nghĩ rằng lòng yêu nước không phải là khái niệm trừu tượng mà được thể hiện bằng sự hi sinh, cống hiến thầm lặng của mỗi con người trong từng hoàn cảnh. Yêu nước là biết trân trọng quá khứ, gìn giữ hiện tại và sống có trách nhiệm với tương lai của đất nước.


Câu 1

Nhân vật phu nhân trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp của người phụ nữ trong văn học trung đại Việt Nam. Trước hết, phu nhân là người phụ nữ có học thức và phẩm hạnh cao đẹp: nghi dung thanh nhã, cử chỉ đoan trang, giỏi nữ công gia chánh lại am hiểu văn chương. Khi về nhà chồng, bà luôn giữ lễ nghĩa, sống khuôn phép, hết lòng khuyên chồng tu dưỡng đạo đức và tận tâm với việc nước. Không chỉ là người vợ hiền, phu nhân còn là tri kỉ của Đinh Hoàn, cùng chồng xướng họa thơ văn, đồng cảm sâu sắc với lí tưởng kẻ sĩ. Khi chồng mất nơi đất khách, nỗi đau của phu nhân không chỉ là bi kịch tình riêng mà còn là sự mất mát của một tâm hồn thủy chung tuyệt đối. Việc bà chọn cái chết để giữ trọn nghĩa phu thê thể hiện quan niệm “trinh liệt” của xã hội phong kiến, đồng thời khắc sâu vẻ đẹp bi tráng của nhân vật. Qua hình tượng phu nhân, tác giả vừa ngợi ca đức hạnh người phụ nữ, vừa bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc trước số phận của họ.

Câu 2




Câu 1.Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kì

Câu 2.Văn bản viết về đề tài người phụ nữ thủy chung, trinh liệt, ca ngợi phẩm hạnh, lòng chung tình son sắt của người vợ đối với chồng trong xã hội phong kiến.

Câu 3.

Yếu tố kì ảo:

    • Hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân.
    • Chồng “về chầu Thiên Đình”, đảm nhiệm việc bút nghiên.
    • Sau khi mất, phu nhân được triều đình phong tặng, lập đền thờ và “cầu đảo đều có linh ứng”.
  • Tác dụng:
    • Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, giàu màu sắc huyền ảo.
    • Thể hiện khát vọng công lí và niềm tin vào sự bất tử của tình nghĩa vợ chồng.
    • Tôn vinh, thần thánh hóa vẻ đẹp trinh liệt của người phụ nữ.
  • Câu 4.Tác dụng của điển tích, điển cố
  • Tăng tính trang trọng, cổ kính, đậm màu sắc văn học trung đại.
  • Làm sâu sắc nội dung tư tưởng, giúp so sánh, khẳng định phẩm hạnh cao đẹp của nhân vật phu nhân.
  • Điển tích ấn tượng (có thể chọn một):
    • Chức nữ – Ngưu Lang: gợi khát vọng đoàn tụ, làm nổi bật nỗi cô đơn và tình yêu chung thủy của phu nhân.
      → Điển tích này gây ấn tượng vì vừa quen thuộc vừa giàu cảm xúc, thể hiện rõ bi kịch chia lìa của nhân vật.
  • Câu 5.
  • Các cõi không gian được kết hợp:
    • Cõi trần gian: đời sống gia đình, lễ tiểu tường, buồng khuê.
    • Cõi âm – cõi tiên: Thiên Đình, hồn người chồng hiện về trong mộng.
  • Tác dụng:
    • Mở rộng không gian nghệ thuật, tạo sự giao thoa giữa thực và ảo.
    • Nhấn mạnh tình nghĩa vợ chồng vượt qua ranh giới sống – chết.
    • Góp phần tôn vinh vẻ đẹp tinh thần và giá trị nhân văn của tác phẩm.