DƯƠNG GIA HÂN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong cuộc sống, con người không tồn tại riêng lẻ mà luôn gắn bó với thiên nhiên và vạn vật xung quanh. Vì thế, việc biết yêu thương vạn vật là một phẩm chất vô cùng cần thiết. Yêu thương vạn vật trước hết là thái độ trân trọng sự sống, từ cây cỏ, muông thú đến môi trường tự nhiên. Khi con người biết yêu thương, họ sẽ sống có trách nhiệm hơn, không tùy tiện phá hoại thiên nhiên hay làm tổn thương những gì xung quanh mình. Điều đó góp phần giữ gìn sự cân bằng của môi trường sống và tạo nên một thế giới hài hòa, bền vững. Không chỉ vậy, tình yêu thương vạn vật còn giúp con người trở nên tinh tế, giàu lòng nhân ái hơn. Một người biết nâng niu một bông hoa, bảo vệ một con vật nhỏ cũng là người biết cảm thông và chia sẻ với đồng loại. Ngược lại, lối sống vô cảm, thờ ơ sẽ khiến con người dần đánh mất đi những giá trị tốt đẹp. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách yêu thương từ những điều nhỏ bé nhất, sống chan hòa với thiên nhiên và mọi sự sống xung quanh, để cuộc đời trở nên ý nghĩa và nhân văn hơn.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Đoạn thơ trong bài Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm đã khắc họa sâu sắc sự biến đổi đau thương của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó thể hiện tình yêu tha thiết và nỗi xót xa của nhà thơ.
Mở đầu đoạn thơ là hình ảnh một quê hương thanh bình, giàu bản sắc văn hóa dân tộc. Tác giả gợi lên không gian quen thuộc với “lúa nếp thơm nồng”, gợi mùi hương ấm áp của cuộc sống no đủ. Đặc biệt, hình ảnh “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong / màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” không chỉ là một nét đẹp nghệ thuật mà còn tượng trưng cho tinh hoa văn hóa truyền thống. Những bức tranh dân gian như “đám cưới chuột”, “lợn âm dương” mang màu sắc vui tươi, hồn hậu, phản ánh cuộc sống yên bình, trù phú của người dân Kinh Bắc. Qua đó, quê hương hiện lên vừa gần gũi vừa rực rỡ, đầy sức sống.
Thế nhưng, bức tranh tươi đẹp ấy nhanh chóng bị thay thế bởi cảnh tượng tang thương khi chiến tranh ập đến. Từ “ngày khủng khiếp”, quê hương chìm trong lửa đạn của kẻ thù: “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”. Hàng loạt hình ảnh đau xót được liệt kê: “ruộng ta khô”, “nhà ta cháy” cho thấy sự tàn phá nặng nề của chiến tranh đối với cuộc sống con người. Không chỉ vật chất bị hủy hoại mà cả sự sống cũng bị đe dọa qua hình ảnh “chó ngộ một đàn / lưỡi dài lê sắc máu”, gợi lên sự hung bạo, ghê rợn của quân xâm lược. Không gian làng quê vốn yên bình giờ trở nên hoang tàn, “kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”.
Đặc biệt, nhà thơ đã sử dụng những hình ảnh từ tranh Đông Hồ để thể hiện nỗi đau mất mát. Nếu trước kia “mẹ con đàn lợn âm dương” tượng trưng cho sự sum vầy, sung túc thì nay lại “chia lìa trăm ngả”, gợi cảnh ly tán đau thương. Hình ảnh “đám cưới chuột” vốn vui tươi, rộn ràng nay được đặt trong câu hỏi “bây giờ tan tác về đâu?” càng làm tăng thêm cảm giác xót xa, tiếc nuối. Sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đau thương đã làm nổi bật nỗi đau của quê hương khi bị chiến tranh tàn phá.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng nhiều biện pháp như liệt kê, đối lập, hình ảnh giàu tính biểu tượng và giọng điệu thay đổi linh hoạt. Từ giọng thơ tự hào, tha thiết khi nói về quê hương thanh bình, tác giả chuyển sang giọng đau đớn, căm phẫn trước cảnh chiến tranh. Điều đó làm cho cảm xúc của bài thơ trở nên sâu sắc, lay động lòng người.
Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm không chỉ tái hiện sự biến đổi của quê hương mà còn bộc lộ tình yêu quê hương sâu nặng và nỗi căm thù giặc. Đồng thời, tác phẩm cũng là lời tố cáo chiến tranh phi nghĩa đã tàn phá cuộc sống con người.
Tóm lại, bằng hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc chân thành, đoạn thơ đã khắc họa rõ nét sự đổi thay đau thương của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó làm nổi bật giá trị của hòa bình và tình yêu quê hương đất nước.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (kết hợp biểu cảm và miêu tả).
Câu 2 (0.5 điểm):
Nội dung:
Văn bản nhắc nhở con người về việc vô tình gây tổn thương cho thiên nhiên, sự vật và cả con người xung quanh, từ đó kêu gọi mỗi người sống tinh tế, biết nâng niu, trân trọng và yêu thương hơn.
Câu 3 (1.0 điểm):
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp điệp cấu trúc).
- Phân tích:
- Các sự vật như “mặt đất”, “đại dương”, “cánh rừng”, “dòng sông”… được gán cho những phẩm chất của con người như “tha thứ”, “độ lượng”, “nhẫn nhịn”, “bao dung”.
- Điệp cấu trúc “quen…” lặp lại nhiều lần.
→ Tác dụng: Làm nổi bật sự bao dung, nhẫn nhịn của thiên nhiên và cuộc đời, đồng thời gián tiếp phê phán sự vô tâm của con người.
Câu 4 (1.0 điểm):
Tác giả nói “thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để:
→ Nhắc nhở con người cần trải qua cảm giác đau đớn thì mới thấu hiểu giá trị của sự tổn thương, từ đó biết sống cẩn trọng, tinh tế và không làm đau người khác.
→ Đây là cách nói giàu tính ẩn dụ, giúp con người thức tỉnh nhận thức và thay đổi cách sống.
Con người quá vô tư trước những tổn thương mà mình gây ra cho người khác, vậy nên bản thân chúng ta cũng cần phải bị thương để hiểu được làm đau người khác là làm đau chính mình. Lúc ấy, ta sẽ biết yêu thương, sẻ chia, hoà vào thế giới này bằng trái tim độ lượng.
Câu 5 (1.0 điểm):
- Bài học: Cần cẩn thận trong cách cư xử với người khác để tránh làm họ tổn thương.
- Ý nghĩa: Để làm được thế, cần chú tâm với những điều đang xảy ra trong cuộc sống, biết đặt mình vào vị trí của người khác.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh là lời tự nhắc nhở giàu ý nghĩa về thái độ sống trước khó khăn, thử thách. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa “đông hàn tiều tụy” và “xuân noãn huy hoàng” để khẳng định một quy luật tất yếu của tự nhiên cũng như cuộc đời: không có gian khổ thì không có vinh quang, không có mùa đông khắc nghiệt thì cũng không có mùa xuân tươi đẹp. Từ quy luật ấy, nhà thơ liên hệ đến chính mình, coi “tai ương” như một quá trình “đoàn luyện” – rèn giũa bản thân. Cách nhìn nhận này thể hiện tinh thần lạc quan, ý chí kiên cường và bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng. Tai ương không còn là điều đáng sợ mà trở thành động lực giúp con người “tinh thần cánh khẩn trương”, tức là thêm mạnh mẽ, quyết tâm. Giọng thơ ngắn gọn, hàm súc nhưng giàu triết lý, mang đậm chất suy ngẫm. Qua bài thơ, Hồ Chí Minh gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy biết đón nhận và vượt qua thử thách, bởi chính nghịch cảnh sẽ giúp con người trưởng thành và vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong hành trình sống của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Dù muốn hay không, ai cũng phải đối mặt với những khó khăn, thất bại hay biến cố bất ngờ. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự trưởng thành và phát triển của con người.
Trước hết, thử thách là môi trường rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người sẽ dễ trở nên yếu đuối, thiếu khả năng thích nghi. Ngược lại, khi phải đối diện với khó khăn, con người buộc phải nỗ lực, tìm cách vượt qua, từ đó hình thành sự kiên trì, nhẫn nại. Giống như vàng phải qua lửa mới trở nên tinh khiết, con người cũng cần được “tôi luyện” qua thử thách để trở nên mạnh mẽ hơn.
Không chỉ vậy, thử thách còn giúp con người nhận ra giá trị của thành công. Những gì đạt được một cách dễ dàng thường không được trân trọng bằng những thành quả phải đánh đổi bằng mồ hôi và nước mắt. Khi vượt qua khó khăn, con người sẽ cảm nhận sâu sắc niềm vui chiến thắng, từ đó thêm tự tin vào bản thân và có động lực tiếp tục phấn đấu.
Bên cạnh đó, thử thách còn là cơ hội để con người khám phá chính mình. Trong nghịch cảnh, ta mới thực sự hiểu được giới hạn, điểm mạnh và điểm yếu của bản thân. Có những khả năng tiềm ẩn chỉ được bộc lộ khi con người bị đặt vào hoàn cảnh khó khăn. Nhờ vậy, thử thách không chỉ giúp ta hoàn thiện bản thân mà còn mở ra những hướng đi mới trong cuộc sống.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nhìn nhận thử thách một cách tích cực. Nhiều người khi gặp khó khăn thường dễ nản chí, buông xuôi hoặc đổ lỗi cho hoàn cảnh. Đây là thái độ tiêu cực, khiến con người đánh mất cơ hội trưởng thành. Vì vậy, điều quan trọng là phải thay đổi cách nhìn: coi thử thách không phải là trở ngại mà là cơ hội.
Để vượt qua thử thách, mỗi người cần có ý chí vững vàng, tinh thần lạc quan và niềm tin vào bản thân. Đồng thời, cần biết học hỏi từ thất bại, không ngừng nỗ lực và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Bên cạnh đó, sự giúp đỡ từ gia đình, bạn bè và xã hội cũng là nguồn động lực quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn.
Đối với học sinh, thử thách có thể là những kỳ thi, áp lực học tập hay những vấp ngã trong cuộc sống. Nếu biết đối mặt và vượt qua, đó sẽ là hành trang quý giá giúp các em trưởng thành hơn.
Tóm lại, thử thách là một phần tất yếu và có ý nghĩa tích cực trong cuộc sống. Chính những khó khăn, gian truân đã góp phần rèn luyện con người trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh và hoàn thiện hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách đón nhận thử thách bằng tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường để vươn tới thành công và những giá trị tốt đẹp trong cuộc đời.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp nghị luận).
Câu 2 (0.5 điểm):
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).
Câu 3 (1.0 điểm):
- Biện pháp tu từ: Phép đối (đối lập).
- Phân tích:
- “Đông hàn tiều tụy” ↔ “xuân noãn huy hoàng” tạo sự đối lập giữa mùa đông lạnh lẽo, khắc nghiệt và mùa xuân ấm áp, tươi sáng.
- Qua đó làm nổi bật quy luật: phải trải qua khó khăn, gian khổ thì mới có được thành công, hạnh phúc.
→ Nhấn mạnh ý nghĩa của thử thách trong cuộc sống.
Câu 4 (1.0 điểm):
- Đối với nhân vật trữ tình, tai ương trong bài thơ này là những gian nan, thử thách, là những chướng ngại vật để vượt qua, đồng thời là một cách rèn luyện tinh thần.
Câu 5 (1.0 điểm):
- Bài học: Không nản chí trước những khó khăn, trở ngại mà cần giữ vững tinh thần lạc quan để vượt qua.
- Ý nghĩa: Luôn cố gắng bình tĩnh và nỗ lực để có thể tìm đến một ngày mai tươi sáng hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giản dị mà sâu sắc, thể hiện tư tưởng lớn về sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Mượn hình ảnh sợi chỉ – vốn mỏng manh, yếu ớt – tác giả đã xây dựng một ẩn dụ giàu ý nghĩa. Khi đứng riêng lẻ, sợi chỉ “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, tượng trưng cho con người cá nhân nhỏ bé, dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, khi “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, những sợi chỉ ấy lại dệt nên “tấm vải mỹ miều”, bền chắc và không thể xé rách. Hình ảnh này đã làm nổi bật quy luật: đoàn kết tạo nên sức mạnh. Giọng thơ mộc mạc, gần gũi, kết hợp với cách nói giàu hình tượng giúp tư tưởng trở nên dễ hiểu, dễ đi vào lòng người. Đặc biệt, lời kêu gọi “kết đoàn mau mau” không chỉ mang ý nghĩa nghệ thuật mà còn là thông điệp chính trị sâu sắc trong bối cảnh lịch sử. Qua bài thơ, ta nhận ra rằng mỗi cá nhân dù nhỏ bé nhưng khi gắn bó trong tập thể sẽ tạo nên sức mạnh to lớn, góp phần làm nên những giá trị bền vững cho xã hội.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống, không một cá nhân nào có thể tồn tại và phát triển một cách trọn vẹn nếu tách rời khỏi tập thể. Chính vì vậy, sự đoàn kết luôn được xem là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu tạo nên sức mạnh của con người và xã hội.
Đoàn kết là sự gắn bó, liên kết giữa các cá nhân trong một tập thể, cùng hướng tới mục tiêu chung. Đó không chỉ là sự hợp tác về hành động mà còn là sự đồng lòng về ý chí, tinh thần. Khi con người biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, họ sẽ tạo nên một khối thống nhất vững chắc, đủ sức vượt qua mọi khó khăn, thử thách.
Vai trò của sự đoàn kết trước hết thể hiện ở việc tạo nên sức mạnh to lớn. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng có những giới hạn nhất định, nhưng khi nhiều người cùng chung sức, những hạn chế đó sẽ được bù đắp. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, nhờ tinh thần đoàn kết mà nhân dân ta đã vượt qua biết bao cuộc chiến tranh khốc liệt để giành lại độc lập, tự do. Không chỉ trong chiến tranh, trong đời sống hiện đại, tinh thần đoàn kết cũng giúp con người giải quyết những vấn đề lớn như thiên tai, dịch bệnh hay phát triển kinh tế.
Bên cạnh đó, đoàn kết còn góp phần xây dựng môi trường sống tích cực và nhân văn. Khi con người biết yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau, xã hội sẽ trở nên hài hòa, bền vững hơn. Trong học tập, một tập thể lớp đoàn kết sẽ giúp các thành viên cùng tiến bộ; trong công việc, một đội nhóm gắn kết sẽ đạt hiệu quả cao hơn. Đoàn kết không chỉ mang lại lợi ích chung mà còn giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện hơn.
Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn nhiều người sống ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi lợi ích tập thể. Điều này không chỉ làm suy yếu sức mạnh chung mà còn gây ra những mâu thuẫn, chia rẽ trong xã hội. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của sự đoàn kết để điều chỉnh hành vi của mình.
Để xây dựng tinh thần đoàn kết, trước hết mỗi cá nhân cần học cách tôn trọng sự khác biệt, lắng nghe và thấu hiểu người khác. Đồng thời, cần biết sẻ chia, hỗ trợ khi người khác gặp khó khăn. Quan trọng hơn, mỗi người phải có ý thức trách nhiệm với tập thể, sẵn sàng đóng góp cho mục tiêu chung.
Đối với học sinh, đoàn kết thể hiện qua việc giúp đỡ bạn bè trong học tập, cùng nhau xây dựng môi trường lớp học tích cực. Những hành động nhỏ như chia sẻ kiến thức, động viên nhau hay hợp tác trong các hoạt động nhóm đều góp phần nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết.
Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô giá của con người và xã hội. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tinh thần đoàn kết cũng đóng vai trò then chốt giúp chúng ta vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Vì vậy, mỗi người cần ý thức rõ và không ngừng vun đắp cho tinh thần đoàn kết để xây dựng một cộng đồng ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận).
Câu 2 (0.5 điểm):
Nhân vật “tôi” trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông).
Câu 3 (1.0 điểm):
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với hình ảnh tượng trưng).
- Phân tích:
- “Sợi chỉ”, “sợi dọc, sợi ngang”, “tấm vải” là hình ảnh ẩn dụ cho con người trong xã hội.
- Khi nhiều sợi chỉ liên kết lại → tạo thành tấm vải bền chắc → tượng trưng cho sức mạnh đoàn kết của tập thể.
→ Nhấn mạnh: cá nhân riêng lẻ thì yếu, nhưng khi đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh to lớn.
Câu 4 (1.0 điểm):
- Đặc tính của sợi chỉ:
- Mỏng manh, yếu ớt
- Dễ đứt khi đứng một mình
- Càng dài lại càng yếu
- Sức mạnh của sợi chỉ:
→ Nằm ở sự đoàn kết (liên kết với nhiều sợi khác) để tạo thành tấm vải bền chắc.
Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất:
→ Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau, vì chỉ khi cùng chung sức thì mới tạo nên sức mạnh lớn và đạt được thành công.
Câu 1
Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề cấp thiết nhất của nhân loại hiện nay. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là điều kiện quyết định sự tồn tại và phát triển của con người. Khi môi trường bị ô nhiễm, biến đổi khí hậu gia tăng, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu những tổn thương về tinh thần như “tiếc thương sinh thái”. Điều đó cho thấy, thiên nhiên không chỉ gắn bó về vật chất mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống tâm hồn. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống và tương lai của chính chúng ta. Mỗi người cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải, trồng cây xanh. Đồng thời, cần lên án những hành vi tàn phá thiên nhiên. Chỉ khi con người sống hài hòa với tự nhiên, biết trân trọng và gìn giữ môi trường, chúng ta mới có thể xây dựng một cuộc sống bền vững và ý nghĩa lâu dài.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, thoát tục, tìm về thiên nhiên để giữ gìn nhân cách. Qua hai bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này hiện lên với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt.
Trước hết, cả hai bài thơ đều thể hiện vẻ đẹp của người ẩn sĩ với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, xa rời danh lợi. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa cuộc sống giản dị với “một mai, một cuốc, một cần câu”, tự do tự tại giữa thiên nhiên. Ông chủ động lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa “chốn lao xao”, thể hiện thái độ coi nhẹ danh lợi, xem phú quý chỉ như “chiêm bao”. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, không gian thu hiện lên thanh vắng, tĩnh lặng với trời xanh, nước biếc, trăng vào song thưa. Giữa khung cảnh ấy là một tâm hồn nhạy cảm, sống chan hòa với thiên nhiên, tìm thấy sự thanh thản trong cô tịch.
Tuy nhiên, giữa hai hình tượng vẫn có những điểm khác biệt rõ nét. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính triết lí sâu sắc. Ông thể hiện sự chủ động, ung dung và có phần dứt khoát trong việc lựa chọn lối sống ẩn dật. Cách nói “ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ” vừa là lời tự trào, vừa thể hiện bản lĩnh của một trí thức lớn, ý thức rõ giá trị của mình. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, cái “nhàn” lại nhuốm màu tâm trạng. Cảnh vật tuy đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn, sự cô đơn và cả chút bâng khuâng trước thời thế. Đặc biệt, câu thơ “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy tâm trạng tự vấn, khiêm nhường, đồng thời gợi lên nỗi day dứt về lí tưởng sống chưa trọn vẹn.
Về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, lấy thiên nhiên làm nền để bộc lộ tâm trạng. Tuy nhiên, Nhàn thiên về giọng điệu nhẹ nhàng, ung dung, mang tính triết lí, còn thơ Nguyễn Khuyến lại giàu chất trữ tình, tinh tế và man mác buồn.
Như vậy, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ vừa có sự gặp gỡ ở lối sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên, vừa có sự khác biệt trong cách cảm nhận và biểu đạt. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp nhân cách của các nhà thơ trung đại cũng như những sắc thái phong phú của tư tưởng ẩn dật trong văn học Việt Nam.
Câu 1.
Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ, mất mát về mặt tâm lí của con người trước sự suy thoái, biến mất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra.
Câu 2.
Bài viết trình bày theo trình tự:
- Giải thích khái niệm
- Phân tích, đưa dẫn chứng cụ thể
- Mở rộng, đánh giá vấn đề trong thực tế hiện nay
→ Theo kiểu từ khái quát đến cụ thể rồi mở rộng.
Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng:
- Nghiên cứu của Cunsolo và Ellis (2018)
- Ví dụ về người Inuit (Canada) và nông dân Australia
- Dẫn chứng về cháy rừng Amazon (2019)
- Số liệu khảo sát của Caroline Hickman (2021) về giới trẻ ở 10 quốc gia
Câu 4.
Cách tiếp cận của tác giả:
- Mới mẻ, nhân văn: nhìn biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí con người
- Khoa học, thuyết phục: có dẫn chứng, số liệu cụ thể
- Toàn diện: từ cộng đồng “tiền tuyến” đến cả giới trẻ toàn cầu
→ Giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
Câu 5.
Thông điệp: Biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá môi trường mà còn gây tổn thương sâu sắc đến đời sống tinh thần con người, vì vậy mỗi người cần có ý thức bảo vệ thiên nhiên ngay từ hôm nay.
→ Vì nếu môi trường tiếp tục bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi thiên nhiên mà còn đánh mất cả bản sắc, niềm tin và sự cân bằng trong cuộc sống.
Câu 1
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, êm ả và đậm chất trữ tình. Không gian làng quê hiện lên qua những âm thanh và hình ảnh rất đỗi quen thuộc: tiếng võng “kẽo kẹt”, con chó ngủ lơ mơ, bóng cây lơi lả bên hàng dậu. Tất cả tạo nên một khung cảnh đêm hè tĩnh lặng, yên bình đến mức “người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người xuất hiện giản dị mà ấm áp: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” trên tàu cau càng làm cho cảnh vật thêm lung linh, thơ mộng. Nghệ thuật sử dụng từ láy giàu giá trị gợi hình, gợi cảm cùng nhịp thơ nhẹ nhàng đã góp phần khắc họa rõ nét vẻ đẹp thanh bình của làng quê Việt Nam. Đoạn thơ không chỉ tái hiện một không gian yên ả mà còn gợi lên cảm giác ấm áp, gần gũi của cuộc sống gia đình nơi thôn quê.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian rực rỡ nhất của đời người, là lúc con người tràn đầy nhiệt huyết, khát vọng và hoài bão. Trong hành trình ấy, sự nỗ lực hết mình chính là yếu tố quan trọng giúp người trẻ khẳng định giá trị bản thân và chạm tới thành công. Vì vậy, nỗ lực không chỉ là lựa chọn mà còn là trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay.
Nỗ lực hết mình là việc mỗi người dốc toàn bộ sức lực, thời gian và ý chí để theo đuổi mục tiêu đã đặt ra. Đó không chỉ là sự chăm chỉ trong học tập, lao động mà còn là tinh thần không ngại khó, không sợ thất bại. Người trẻ biết nỗ lực sẽ luôn chủ động học hỏi, rèn luyện bản thân và không ngừng vươn lên trước thử thách. Chính quá trình ấy giúp họ trưởng thành hơn cả về tri thức lẫn bản lĩnh sống.
Trong thực tế, có thể thấy rất nhiều bạn trẻ đã và đang nỗ lực không ngừng để đạt được ước mơ. Có người miệt mài học tập ngày đêm để thi đỗ vào trường đại học mong muốn, có người dấn thân khởi nghiệp dù gặp nhiều khó khăn. Những tấm gương ấy cho thấy rằng thành công không đến từ may mắn mà là kết quả của sự kiên trì và cố gắng bền bỉ. Nỗ lực giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân, biến những điều tưởng chừng không thể thành có thể.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thiếu ý chí, ngại khó, dễ bỏ cuộc khi gặp trở ngại. Một số khác lại ảo tưởng vào thành công nhanh chóng mà không chịu đầu tư công sức. Những thái độ này khiến tuổi trẻ trở nên lãng phí và dễ đánh mất cơ hội phát triển. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của sự nỗ lực và rèn luyện cho mình tinh thần kiên trì, bền bỉ.
Nỗ lực hết mình không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp mọi thứ. Người trẻ cần biết đặt mục tiêu rõ ràng, lựa chọn hướng đi phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Đồng thời, cần học cách chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Chính những lần vấp ngã sẽ giúp ta rút ra bài học và mạnh mẽ hơn.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần, và mỗi khoảnh khắc đều vô cùng quý giá. Khi sống hết mình và nỗ lực không ngừng, chúng ta không chỉ tiến gần hơn đến ước mơ mà còn tạo nên một tuổi trẻ ý nghĩa, đáng nhớ. Vì vậy, hãy dám ước mơ và dám hành động, bởi chỉ có nỗ lực mới giúp ta viết nên câu chuyện đẹp nhất của cuộc đời mình.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:
- Khi mẹ đến ở chung, Bớt rất mừng.
- Chị chỉ nhẹ nhàng hỏi mẹ “nghĩ kĩ đi” chứ không trách móc.
- Bớt chăm sóc, đón nhận mẹ về sống cùng.
- Khi mẹ áy náy, Bớt ôm lấy mẹ và trấn an, không nhắc lại chuyện cũ.
Câu 3.
Nhân vật Bớt là người:
- Hiếu thảo, giàu tình yêu thương
- Bao dung, vị tha, không chấp nhặt lỗi lầm của mẹ
- Chịu thương chịu khó, vừa làm việc vừa chăm lo gia đình
→ Là hình ảnh người phụ nữ giàu đức hi sinh, đáng trân trọng.
Câu 4.
Hành động và lời nói của Bớt có ý nghĩa:
- Thể hiện sự yêu thương, cảm thông và tha thứ dành cho mẹ.
- Giúp mẹ bớt mặc cảm, ân hận về lỗi lầm trong quá khứ.
- Khẳng định tấm lòng bao dung, nhân hậu của Bớt.
Câu 5.
Thông điệp: Hãy biết yêu thương, bao dung với người thân trong gia đình.
Lí giải:
Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi sai lầm, kể cả những người thân yêu nhất. Nếu biết tha thứ và cảm thông, gia đình sẽ trở thành chỗ dựa ấm áp, giúp mỗi người vượt qua khó khăn. Ngược lại, nếu chấp nhặt và oán trách, tình cảm sẽ rạn nứt, gây tổn thương lâu dài. Vì vậy, sống bao dung không chỉ giúp người khác được an ủi mà còn khiến chính bản thân ta thanh thản và hạnh phúc hơn.