NGUYỄN TUẤN ĐẠT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN TUẤN ĐẠT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: nghị luận (kết hợp biểu cảm). Câu 2 (0,5 điểm): Nội dung: Văn bản nói về việc con người vô tình gây ra những tổn thương cho thiên nhiên và con người xung quanh, từ đó nhắc nhở chúng ta cần sống tinh tế, biết yêu thương và trân trọng, không làm tổn thương những điều mong manh trong cuộc sống. Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp điệp cấu trúc). Phân tích: Các sự vật như “mặt đất”, “đại dương”, “cánh rừng”, “dòng sông”… được nhân hoá với các đặc điểm của con người như “tha thứ”, “độ lượng”, “trầm mặc”, “nhẫn nhịn”. Điệp cấu trúc “quen…” được lặp lại nhiều lần → nhấn mạnh sự bao dung, chịu đựng âm thầm của thiên nhiên và cuộc đời. → Làm nổi bật sự đối lập giữa sự vô tâm của con người và sự vị tha của thế giới xung quanh. Câu 4 (1,0 điểm): Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì: → Đó là cách nói ẩn dụ nhằm nhắc nhở con người cần trải qua những tổn thương, va vấp để nhận ra giá trị của sự sống và hiểu rằng mỗi hành động vô tình cũng có thể gây đau đớn cho người khác. → Khi “bị đau”, con người sẽ biết tỉnh thức, sống cẩn trọng và biết yêu thương hơn. Câu 5 (1,0 điểm): Bài học ý nghĩa: → Con người cần sống chậm lại, tinh tế và có trách nhiệm, biết trân trọng thiên nhiên, con người và những điều nhỏ bé xung quanh; đồng thời tránh gây tổn thương cho người khác, bởi mọi tổn thương đều để lại “vết rỉ máu”.

Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh là lời tự nhắc nhở sâu sắc về thái độ sống trước khó khăn, thử thách. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa “mùa đông lạnh lẽo” và “mùa xuân ấm áp huy hoàng” để khẳng định một quy luật tất yếu của cuộc sống: không có gian nan thì không có thành quả. Mùa đông ở đây ẩn dụ cho những gian truân, thử thách, còn mùa xuân tượng trưng cho thành công, niềm vui và tương lai tươi sáng. Từ quy luật ấy, Hồ Chí Minh rút ra một triết lí sống tích cực: “Tai ương rèn luyện ta / Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái”. Tai ương không còn là điều đáng sợ mà trở thành “lò luyện” giúp con người trưởng thành, vững vàng hơn về ý chí và tinh thần. Với giọng điệu bình tĩnh, giàu chất suy ngẫm, bài thơ thể hiện bản lĩnh kiên cường, tinh thần lạc quan của người chiến sĩ cách mạng. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp ý nghĩa: hãy biết đón nhận và vượt qua thử thách bằng niềm tin và nghị lực. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ Trong hành trình sống của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Dù muốn hay không, ai cũng phải đối mặt với những khó khăn, trở ngại trên con đường đi tới mục tiêu của mình. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng, góp phần tạo nên giá trị và sự trưởng thành của mỗi người. Trước hết, thử thách là những khó khăn, nghịch cảnh mà con người gặp phải trong cuộc sống. Đó có thể là những thất bại trong học tập, công việc, hay những biến cố bất ngờ khiến ta cảm thấy chùn bước. Tuy nhiên, thay vì chỉ nhìn nhận thử thách như một điều tiêu cực, ta cần hiểu rằng đó chính là cơ hội để rèn luyện bản thân. Khi đối mặt với khó khăn, con người buộc phải suy nghĩ, tìm cách vượt qua, từ đó phát triển năng lực và bản lĩnh của mình. Ý nghĩa lớn nhất của thử thách là giúp con người trưởng thành. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người sẽ dễ trở nên yếu đuối, thiếu khả năng thích nghi. Ngược lại, những người từng trải qua khó khăn thường có ý chí mạnh mẽ, biết kiên trì và không dễ dàng bỏ cuộc. Thử thách giống như “lửa thử vàng”, giúp con người nhận ra giới hạn của bản thân và nỗ lực vượt qua giới hạn ấy. Nhờ đó, ta trở nên tự tin hơn và có đủ bản lĩnh để đối diện với những vấn đề lớn hơn trong tương lai. Không chỉ vậy, thử thách còn giúp con người trân trọng hơn những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Khi đã từng trải qua gian khổ, ta sẽ hiểu được ý nghĩa của thành công, của hạnh phúc và những điều giản dị xung quanh mình. Những khó khăn đã qua trở thành bài học quý giá, giúp ta sống chín chắn và sâu sắc hơn. Đồng thời, thử thách cũng là thước đo để phân biệt những người có ý chí và những người dễ dàng buông xuôi. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải ai cũng có thể vượt qua thử thách. Một số người khi gặp khó khăn thường chán nản, mất niềm tin và dễ dàng từ bỏ. Điều đó không chỉ khiến họ bỏ lỡ cơ hội phát triển mà còn làm cho cuộc sống trở nên bế tắc hơn. Vì vậy, điều quan trọng là mỗi người cần rèn luyện cho mình một tinh thần lạc quan, kiên trì và dũng cảm. Ta cần nhìn nhận thử thách như một phần tất yếu của cuộc sống, từ đó chủ động đối mặt và tìm cách vượt qua. Để biến thử thách thành cơ hội, mỗi người cần xác định mục tiêu rõ ràng, giữ vững niềm tin vào bản thân và không ngừng nỗ lực. Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ người khác cũng giúp ta có thêm động lực và phương hướng đúng đắn. Quan trọng hơn hết, ta cần biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, bởi thất bại không phải là dấu chấm hết mà là bước đệm cho thành công. Tóm lại, thử thách là một phần không thể thiếu của cuộc sống và mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Chính những khó khăn, gian truân đã giúp con người trưởng thành, mạnh mẽ và bản lĩnh hơn. Vì vậy, thay vì sợ hãi, mỗi chúng ta hãy học cách đối diện và vượt qua thử thách, để từ đó khẳng định giá trị của bản thân và vươn tới những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống.

Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp nghị luận). Câu 2 (0,5 điểm): Bài thơ được viết theo thể thơ tứ tuyệt (thất ngôn tứ tuyệt Đường luật). Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với phép đối). Phân tích: “Đông hàn” (mùa đông lạnh lẽo) ẩn dụ cho khó khăn, gian khổ. “Xuân noãn” (mùa xuân ấm áp) ẩn dụ cho thành công, niềm vui, tương lai tươi sáng. Hai hình ảnh được đặt trong thế đối lập → làm nổi bật quy luật: phải trải qua gian khó mới đạt được thành quả tốt đẹp. Câu 4 (1,0 điểm): Trong bài thơ, tai ương không chỉ là điều tiêu cực mà còn mang ý nghĩa tích cực: → Là thử thách giúp rèn luyện con người, làm cho tinh thần trở nên mạnh mẽ, kiên cường và hăng hái hơn. Câu 5 (1,0 điểm): Bài học ý nghĩa: → Cần có ý chí, nghị lực và tinh thần lạc quan khi đối mặt với khó khăn. Chính nghịch cảnh sẽ giúp con người trưởng thành và vững vàng hơn trong cuộc sống.

Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giàu ý nghĩa, sử dụng hình ảnh giản dị để gửi gắm bài học sâu sắc về tinh thần đoàn kết. Mượn hình ảnh “sợi chỉ”, tác giả đã khắc họa quá trình từ một “cái bông” yếu ớt, dễ đứt gãy trở thành sợi chỉ nhỏ bé, mỏng manh và gần như vô dụng khi đứng riêng lẻ. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ “họp nhau” lại, chúng có thể dệt thành “tấm vải mỹ miều” bền chắc, “đố ai bứt xé cho ra”. Đây là một ẩn dụ giàu sức gợi, thể hiện rõ chân lí: sức mạnh của cá nhân là hữu hạn, nhưng sức mạnh tập thể thì vô cùng to lớn. Bài thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả mà còn mang tính kêu gọi, thức tỉnh, đặc biệt qua lời nhắn gửi “chúng ta phải biết kết đoàn mau mau”. Với giọng điệu giản dị, gần gũi nhưng đầy thuyết phục, tác phẩm đã truyền tải một thông điệp sâu sắc: đoàn kết là yếu tố quyết định để tạo nên sức mạnh và thành công. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại và phát triển một cách đơn lẻ. Một trong những yếu tố quan trọng làm nên sức mạnh của mỗi cá nhân và cộng đồng chính là tinh thần đoàn kết. Đoàn kết không chỉ là truyền thống quý báu mà còn là chìa khóa dẫn đến thành công trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trước hết, đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác giữa các cá nhân trong một tập thể nhằm hướng tới mục tiêu chung. Khi con người biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, cùng nhau chia sẻ, hỗ trợ và phối hợp hành động, họ sẽ tạo nên một sức mạnh to lớn. Thực tế cho thấy, một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên việc lớn nếu thiếu sự giúp đỡ của người khác. Ngược lại, khi nhiều người cùng chung sức, đồng lòng, họ có thể vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể. Vai trò của sự đoàn kết được thể hiện rõ trong nhiều lĩnh vực. Trong học tập, tinh thần đoàn kết giúp học sinh cùng nhau tiến bộ, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ nhau vượt qua những thử thách. Trong lao động, sự hợp tác giữa các thành viên giúp công việc được thực hiện hiệu quả hơn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, nhờ tinh thần đoàn kết mà nhân dân ta đã vượt qua nhiều cuộc chiến tranh gian khổ để giành độc lập, tự do. Điều đó cho thấy đoàn kết không chỉ tạo nên sức mạnh vật chất mà còn là nguồn động lực tinh thần vô cùng lớn. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải lúc nào con người cũng ý thức đầy đủ về vai trò của đoàn kết. Vẫn còn những cá nhân sống ích kỉ, chỉ biết đến lợi ích riêng mà không quan tâm đến tập thể. Những hành vi này không chỉ làm suy yếu sức mạnh chung mà còn gây ra sự chia rẽ, mâu thuẫn trong cộng đồng. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc xây dựng và duy trì tinh thần đoàn kết. Để phát huy sức mạnh của đoàn kết, mỗi cá nhân cần học cách tôn trọng, lắng nghe và hợp tác với người khác. Đồng thời, cần biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân trong những tình huống cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng môi trường sống thân thiện, cởi mở cũng góp phần củng cố sự gắn kết giữa con người với nhau. Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô giá giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của tinh thần này và không ngừng rèn luyện, phát huy nó trong cuộc sống hằng ngày. Chỉ khi biết đoàn kết, con người mới có thể tạo nên những giá trị bền vững và tốt đẹp cho bản thân cũng như xã hội.

Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận). Câu 2 (0,5 điểm): Nhân vật “tôi” trở thành sợi chỉ từ cái bông (hoa bông/cây bông). Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp với liệt kê). Phân tích: “Sợi dọc, sợi ngang” ẩn dụ cho nhiều cá nhân trong xã hội. Việc “họp nhau” → dệt thành “tấm vải mỹ miều” tượng trưng cho sức mạnh tập thể khi đoàn kết. Nhấn mạnh: khi riêng lẻ thì yếu, nhưng khi gắn kết sẽ trở nên bền vững, mạnh mẽ (“đố ai bứt xé”). Câu 4 (1,0 điểm): Đặc tính của sợi chỉ: Ban đầu yếu ớt, mỏng manh, dễ đứt. Càng dài càng mảnh, không có sức mạnh khi đứng riêng lẻ. Sức mạnh của sợi chỉ: → Nằm ở sự đoàn kết (khi nhiều sợi kết hợp lại thành vải thì bền chắc, khó phá vỡ). Câu 5 (1,0 điểm): Bài học ý nghĩa nhất: → Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Khi cùng chung sức, dù mỗi cá nhân nhỏ bé vẫn có thể tạo nên sức mạnh to lớn, vượt qua khó khăn và đạt được thành công.

Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa cụ thể, gần gũi vừa mang ý nghĩa lớn lao, thiêng liêng. Đất nước trước hết được cảm nhận qua những hình ảnh đời thường: con đường số Một, nhịp cầu mới, những bàn tay vun quén, em bé đến lớp, cô gái may áo cưới. Đó là một đất nước đang hồi sinh mạnh mẽ sau chiến tranh, tràn đầy sức sống và niềm tin. Tuy nhiên, phía sau vẻ đẹp bình yên ấy là những hi sinh, mất mát to lớn: triệu tấn bom rơi, công sự bom vùi, những làng sơ tán, đêm thức trắng không đèn. Đất nước vì thế không chỉ là không gian địa lí mà còn là kết tinh của mồ hôi, nước mắt và máu xương của bao thế hệ con người Việt Nam. Hình tượng đất nước trong bài thơ còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc: đó là sức sống bền bỉ, khả năng vượt qua đau thương để hướng tới tương lai tươi sáng. Qua hình tượng ấy, tác giả khơi dậy niềm tự hào dân tộc, lòng biết ơn quá khứ và ý thức trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước hôm nay. --- Câu 2. (Khoảng 600 chữ) “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Ý kiến trên đã gợi ra một cách nhìn sâu sắc về cách con người cảm nhận và thấu hiểu lịch sử, đồng thời nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong dòng chảy lịch sử dân tộc. Thực tế cho thấy, lịch sử khi chỉ tồn tại dưới dạng những con số, mốc thời gian hay sự kiện khô khan thường khó chạm đến cảm xúc của con người. Những bài giảng lịch sử nếu thiếu hơi thở của đời sống, thiếu hình ảnh con người cụ thể rất dễ trở nên xa lạ, nặng nề. Tuy nhiên, khi lịch sử được kể lại qua số phận, hi sinh, khát vọng và nỗi đau của những con người cụ thể, nó bỗng trở nên sống động và lay động lòng người. Chính con người – với trái tim, ý chí và sự hi sinh – mới là linh hồn của lịch sử. Những người làm nên lịch sử không phải lúc nào cũng là các anh hùng được ghi danh, mà có thể là những người rất đỗi bình thường: người mẹ tiễn con ra trận, em bé sinh ra trong bom đạn, người công nhân ngày đêm dựng lại đất nước sau chiến tranh. Khi biết rằng nền độc lập hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của biết bao con người, ta không thể không xúc động, không thể thờ ơ. Lịch sử lúc ấy không còn là chuyện của quá khứ xa xôi mà trở thành câu chuyện của chính con người, của gia đình và dân tộc ta. Ý kiến trên cũng nhắc nhở rằng việc học và cảm nhận lịch sử cần đi từ con người. Chỉ khi hiểu được những hi sinh thầm lặng, những mất mát không thể đo đếm của thế hệ đi trước, con người hôm nay mới biết trân trọng hòa bình, tự do và cuộc sống hiện tại. Sự xúc động ấy không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà còn chuyển hóa thành ý thức trách nhiệm: sống xứng đáng với quá khứ, góp phần xây dựng tương lai. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận vai trò của những bài giảng lịch sử. Vấn đề nằm ở cách tiếp cận. Khi những bài giảng biết đặt con người vào trung tâm, biết kể câu chuyện lịch sử bằng số phận và cảm xúc, lịch sử sẽ không còn khô khan mà trở nên gần gũi, giàu sức lay động. Tóm lại, chúng ta xúc động không phải bởi những trang sách lịch sử vô tri mà bởi những con người bằng xương bằng thịt đã làm nên lịch sử ấy. Nhận thức được điều này giúp mỗi người học lịch sử bằng trái tim, từ đó nuôi dưỡng lòng biết ơn, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm đối với đất nước hôm nay và mai sau.

Câu 1. Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Dấu hiệu: Số chữ trong mỗi dòng thơ không đều. Cách ngắt nhịp linh hoạt, không theo khuôn mẫu cố định. Vần điệu không ràng buộc chặt chẽ, phù hợp với cảm xúc suy tư, chiêm nghiệm. --- Câu 2. Đoạn thơ thể hiện cảm xúc tự hào, xúc động, tin yêu và biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình trước đất nước sau chiến tranh. Đó là niềm vui khi thấy đất nước hồi sinh, đồng thời là sự trân trọng đối với những hi sinh, mất mát của con người Việt Nam trong chiến tranh và niềm tin vững chắc vào tương lai hòa bình. --- Câu 3. Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn thơ là đối lập (tương phản): Hình ảnh “em bé tung tăng vào lớp Một”, “cô gái may áo cưới” gợi cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Đối lập với đó là “triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi” – hiện thực chiến tranh khốc liệt. Ý nghĩa: Biện pháp đối lập làm nổi bật giá trị của hòa bình hôm nay, khẳng định rằng cuộc sống tươi đẹp của hiện tại được xây dựng từ những đau thương, hi sinh to lớn trong quá khứ. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xúc động và lòng biết ơn sâu sắc đối với thế hệ đi trước. --- Câu 4. “Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị của độc lập, tự do, hòa bình và hạnh phúc mà dân tộc Việt Nam đang được hưởng. Vị ngọt ấy có được từ Cách mạng Tháng Tám, từ máu xương, hi sinh, gian khổ của bao thế hệ cha anh trong chiến tranh và trong công cuộc dựng xây đất nước. Đó là vị ngọt của thành quả cách mạng, của lịch sử đấu tranh bền bỉ và kiên cường. --- Câu 5. Lòng yêu nước là một giá trị thiêng liêng và bền vững trong tâm hồn mỗi con người Việt Nam. Qua đoạn trích, ta nhận ra rằng yêu nước không chỉ là sẵn sàng hi sinh trong chiến tranh mà còn là sự gắn bó, trân trọng từng thành quả của hòa bình hôm nay. Lòng yêu nước thể hiện ở việc biết ơn quá khứ, tự hào về dân tộc và có trách nhiệm với hiện tại, tương lai của đất nước. Trong thời bình, yêu nước còn là học tập tốt, lao động chăm chỉ, sống nhân ái và cống hiến theo khả năng của mình. Chính tình yêu nước âm thầm nhưng bền bỉ ấy đã và sẽ tiếp tục giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi khó khăn để vươn lên.

Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của nhân vật Chi-hon được khắc họa tinh tế, sâu sắc qua những rung động nội tâm đầy day dứt. Khi biết tin mẹ bị lạc, Chi-hon ban đầu mang tâm trạng bực tức và trách móc, cô trách người thân vì không ra ga đón bố mẹ, nhưng chính câu hỏi “Còn cô đã ở đâu?” lại khiến cô lặng im và áy náy. Sự ân hận nhanh chóng chiếm trọn tâm trí khi cô nhận ra mình là người biết tin muộn nhất. Trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất – Chi-hon rơi vào trạng thái bàng hoàng, xót xa, tưởng tượng cảnh mẹ lạc lõng giữa biển người vô cảm. Từ đó, những hồi ức về mẹ bất chợt trỗi dậy, đặc biệt là kỉ niệm về chiếc váy năm xưa, khiến cô tự trách bản thân vì đã vô tâm, không thấu hiểu và trân trọng mẹ. Cao trào tâm lý là nỗi day dứt muộn màng, khi Chi-hon nhận ra sự thành đạt của mình lại đối lập đau đớn với khoảnh khắc mẹ cô lạc giữa dòng đời. Qua diễn biến tâm lý ấy, tác giả làm nổi bật tình yêu thương sâu nặng nhưng đầy ân hận của người con dành cho mẹ. --- Câu 2. (Khoảng 600 chữ) Trong hành trình sống của mỗi con người, kí ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí đặc biệt và thiêng liêng. Đó không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ mà còn là điểm tựa tinh thần bền vững, góp phần hình thành nhân cách, cảm xúc và cách chúng ta nhìn nhận cuộc đời. Trước hết, kí ức về người thân là nguồn cội của yêu thương. Những hình ảnh quen thuộc như bữa cơm gia đình, lời nhắc nhở ân cần hay sự hi sinh lặng lẽ của cha mẹ thường in sâu trong tâm trí mỗi người. Dù thời gian trôi qua hay khoảng cách địa lí có xa đến đâu, những kí ức ấy vẫn tồn tại như một sợi dây vô hình gắn kết con người với gia đình. Chính nhờ kí ức, ta không quên mình đã từng được yêu thương như thế nào để biết cách yêu thương người khác. Bên cạnh đó, kí ức về người thân còn là điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn. Trong những lúc mệt mỏi, thất bại hay lạc lối, việc nhớ về ánh mắt tin tưởng của mẹ, sự hi sinh âm thầm của cha hay lời động viên của ông bà có thể tiếp thêm sức mạnh để ta đứng vững. Kí ức trở thành động lực, nhắc nhở ta phải sống tốt hơn, mạnh mẽ hơn để không phụ lòng những người đã yêu thương và hi sinh vì mình. Không chỉ vậy, kí ức về người thân còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Từ những trải nghiệm đã qua, con người học được cách trân trọng hiện tại và yêu thương khi còn có thể. Nhiều khi, chỉ đến lúc người thân không còn bên cạnh, ta mới thấm thía giá trị của những điều bình dị từng bị xem là hiển nhiên. Kí ức lúc ấy vừa là nỗi đau, vừa là bài học nhắc nhở con người sống chậm lại, biết quan tâm và sẻ chia nhiều hơn. Tuy nhiên, kí ức không nên chỉ dừng lại ở sự hoài niệm hay nuối tiếc. Điều quan trọng hơn là biến kí ức thành hành động trong hiện tại: quan tâm cha mẹ nhiều hơn, lắng nghe người thân nhiều hơn và yêu thương bằng những việc làm cụ thể. Khi đó, kí ức không chỉ thuộc về quá khứ mà còn tiếp tục được viết tiếp bằng những điều tốt đẹp trong hiện tại. Tóm lại, kí ức về những người thân yêu có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc đời mỗi con người. Đó là nơi lưu giữ yêu thương, là điểm tựa tinh thần và là bài học nhân sinh sâu sắc. Trân trọng kí ức cũng chính là trân trọng những con người đã và đang làm nên giá trị của cuộc sống chúng ta.

Câu 1. Văn bản được kể ở ngôi thứ ba (người kể giấu mình), xưng “cô”, “bố”, “mẹ”… nhưng điểm tựa trần thuật gắn chặt với nhân vật Chi-hon. Câu 2. Điểm nhìn trần thuật là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon – người con gái thứ ba, qua dòng hồi ức, suy nghĩ, cảm xúc và sự day dứt của cô về mẹ. Câu 3. Đoạn văn sử dụng biện pháp nghệ thuật đối lập (tương phản): Một bên là lúc mẹ bị lạc, hoang mang giữa đám đông ở ga tàu điện ngầm Seoul. Một bên là lúc Chi-hon đang thành công, cầm bản dịch sách của mình ở triển lãm Bắc Kinh. Tác dụng: Biện pháp này làm nổi bật sự xa cách giữa con và mẹ, khắc sâu nỗi day dứt, ân hận của người con khi mải mê với công việc và thành tựu cá nhân mà không ở bên mẹ lúc mẹ cần nhất. Câu 4. Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện: Yêu thương, hi sinh thầm lặng cho con Giản dị, cam chịu, luôn đặt con lên trên bản thân Câu văn thể hiện rõ phẩm chất đó: “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.” “Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.” Những câu văn cho thấy mẹ luôn nghĩ cho con, chấp nhận thiệt thòi về mình. Câu 5. Chi-hon hối tiếc vì đã vô tâm với mẹ, từng gạt bỏ sở thích của mẹ, không thấu hiểu và trân trọng mẹ khi còn có thể. Đoạn văn (4–5 câu): Trong cuộc sống, đôi khi những hành động vô tâm tưởng chừng rất nhỏ lại có thể làm người thân tổn thương sâu sắc. Sự thờ ơ, thiếu lắng nghe hay những lời nói lạnh lùng có thể khiến họ buồn lòng mà không nói ra. Khi mải mê với công việc hay thế giới riêng của mình, con người dễ quên mất rằng gia đình luôn cần sự quan tâm và sẻ chia. Chỉ đến khi mất đi hoặc đứng trước nguy cơ mất đi, ta mới nhận ra giá trị của tình thân. Vì vậy, hãy học cách yêu thương và trân trọng những người bên cạnh khi còn có thể.

Câu 1 (2 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đời sống tinh thần của con người. Trước hết, giấc mơ giúp con người xác định mục tiêu và phương hướng sống, bởi khi có ước mơ, ta biết mình muốn trở thành ai và cần nỗ lực vì điều gì. Giấc mơ cũng là nguồn động lực mạnh mẽ, giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách và không dễ dàng bỏ cuộc trước nghịch cảnh. Bên cạnh đó, những giấc mơ đẹp còn nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú, khiến con người sống lạc quan, yêu đời và giàu lòng nhân ái hơn. Một cuộc sống không có giấc mơ dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, mệt mỏi và mất phương hướng. Tuy nhiên, giấc mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với hành động và sự cố gắng bền bỉ. Khi con người dám mơ ước và kiên trì theo đuổi những ước mơ chính đáng, cuộc sống không chỉ trở nên có ý nghĩa hơn mà xã hội cũng vì thế mà phát triển tốt đẹp hơn. --- Câu 2 (4 điểm) Viết bài văn khoảng 600 chữ phân tích bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nổi bật với hồn thơ chân quê, mộc mạc và đậm đà bản sắc dân gian. Bài thơ Tương tư là một trong những sáng tác đặc sắc của ông, thể hiện tinh tế tâm trạng nhớ thương da diết của chàng trai làng quê đang yêu. Ngay từ những câu thơ mở đầu, Nguyễn Bính đã khắc họa nỗi tương tư qua hình ảnh rất gần gũi: “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, Một người chín nhớ mười mong một người.” Nỗi nhớ được cụ thể hóa bằng không gian thôn xóm quen thuộc, khiến tình cảm riêng tư trở nên vừa kín đáo vừa tha thiết. Cách nói dân gian “chín nhớ mười mong” diễn tả mức độ nhớ thương dồn nén, sâu đậm của người đang yêu. Tác giả tiếp tục mượn những hình ảnh thiên nhiên để bộc lộ tâm trạng: “Gió mưa là bệnh của giời, Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.” Nếu “gió mưa” là quy luật của trời đất thì “tương tư” lại là “căn bệnh” không thể tránh của người đang yêu. Cách so sánh hóm hỉnh mà chân thành cho thấy nỗi nhớ đã trở thành trạng thái thường trực, chi phối toàn bộ cảm xúc của nhân vật trữ tình. Nỗi tương tư càng trở nên day dứt khi khoảng cách giữa hai người thực ra rất gần: “Hai thôn chung lại một làng, Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?” Không gian gần gũi nhưng tình duyên cách trở khiến thời gian trôi chậm chạp, buồn bã: “Ngày qua ngày lại qua ngày, Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.” Hình ảnh lá đổi màu gợi cảm giác chờ đợi mỏi mòn, héo hon theo năm tháng. Từ nỗi nhớ, nhân vật trữ tình chuyển sang khát vọng gặp gỡ: “Bao giờ bến mới gặp đò? Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” Những hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong ca dao thể hiện ước mong gắn bó, sum vầy của đôi lứa. Đến cuối bài thơ, Nguyễn Bính khéo léo trở lại hình ảnh thôn xóm, cau – giầu: “Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng.” Cau và giầu – biểu tượng của hôn nhân truyền thống – cho thấy ước mơ về một mối duyên bền chặt, lâu dài. Tương tư không chỉ là tiếng lòng của một chàng trai đang yêu mà còn là bức tranh đẹp về tình yêu thôn quê: mộc mạc, chân thành và sâu lắng. Qua bài thơ, Nguyễn Bính đã thể hiện tài năng trong việc kết hợp chất dân gian với cảm xúc hiện đại, để lại trong lòng người đọc một dư vị vừa buồn thương, vừa ngọt ngào.