VŨ HỒNG ANH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm) → Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp nghị luận). Câu 2 (0,5 điểm) → Nhân vật “tôi” trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông). Câu 3 (1,0 điểm) Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp liệt kê) “Sợi dọc, sợi ngang”, “tấm vải mỹ miều” là ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người. Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh khi nhiều cá nhân hợp lại. Khẳng định: đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh to lớn, bền vững. Câu 4 (1,0 điểm) Đặc tính của sợi chỉ: Ban đầu: yếu ớt, dễ đứt, mỏng manh. Khi kết hợp: trở nên bền chắc, khó xé. Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở: → Sự liên kết, đoàn kết với nhiều sợi khác. Câu 5 (1,0 điểm) Bài học: → Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Ý nghĩa: Vì chỉ khi đoàn kết, chúng ta mới tạo nên sức mạnh lớn để vượt qua khó khăn và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn ~200 chữ Bảo vệ môi trường là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với nhân loại hiện nay. Môi trường không chỉ cung cấp không khí, nước và nguồn sống mà còn là không gian tồn tại của con người. Khi môi trường bị tàn phá, con người phải đối mặt với hàng loạt hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và cả những tổn thương về tinh thần. Thực tế đã cho thấy nhiều cộng đồng trên thế giới đang phải chịu đựng những mất mát to lớn khi thiên nhiên bị hủy hoại. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống và tương lai của chính chúng ta. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải, trồng cây xanh. Đồng thời, các quốc gia cũng cần chung tay hành động để giải quyết vấn đề ở quy mô toàn cầu. Chỉ khi con người sống hài hòa với thiên nhiên, cuộc sống mới thực sự bền vững và ý nghĩa. Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn ~600 chữ Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn liền với lối sống thanh cao, hòa mình với thiên nhiên và giữ gìn nhân cách. Qua hai bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được thể hiện với những nét tương đồng nhưng cũng có nhiều điểm khác biệt đáng chú ý. Trước hết, cả hai bài thơ đều khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ sống gần gũi với thiên nhiên, xa lánh chốn quan trường. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với cuộc sống giản dị: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Đó là cuộc sống lao động tự nhiên, tự do, không bị ràng buộc bởi danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, thiên nhiên hiện lên thanh tĩnh với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Con người dường như hòa tan vào cảnh vật, sống chậm rãi, ung dung. Cả hai đều thể hiện tâm hồn thanh cao, coi nhẹ phú quý, danh lợi. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ cũng có những điểm khác biệt. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính chủ động, dứt khoát. Ông lựa chọn rời bỏ chốn quan trường để giữ gìn khí tiết, thể hiện qua quan niệm “ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ”. Lối sống của ông mang màu sắc triết lí, thể hiện thái độ coi thường danh lợi: “phú quý tựa chiêm bao”. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, cái “nhàn” lại pha chút tâm trạng. Dù sống giữa thiên nhiên đẹp đẽ, nhà thơ vẫn thấp thoáng nỗi buồn, sự trăn trở. Câu thơ “nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy ông vẫn mang nặng tâm sự về thời thế và nhân cách, chưa thực sự thanh thản hoàn toàn. Ngoài ra, bút pháp nghệ thuật của hai tác giả cũng có sự khác biệt. Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu tính triết lí, tạo nên giọng điệu ung dung, tự tại. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến thiên về tả cảnh ngụ tình, sử dụng hình ảnh tinh tế, giàu chất hội họa để thể hiện tâm trạng. Cảnh vật trong thơ ông không chỉ đẹp mà còn gợi buồn, gợi suy tư. Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đều thể hiện vẻ đẹp của nhân cách thanh cao, lối sống hòa hợp với thiên nhiên. Tuy nhiên, nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự dứt khoát, ung dung thì Nguyễn Khuyến lại gửi gắm nhiều tâm trạng, suy tư. Qua đó, người đọc càng hiểu rõ hơn vẻ đẹp đa dạng của con người trong văn học trung đại Việt Nam.
Câu 1. Hiện tượng tiếc thương sinh thái là: → Nỗi đau khổ của con người trước những mất mát về môi trường sinh thái (đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra), do biến đổi khí hậu gây ra. Câu 2. Bài viết trình bày theo trình tự: → Giải thích khái niệm → phân tích biểu hiện → đưa dẫn chứng thực tế → mở rộng vấn đề. Câu 3. Những bằng chứng tác giả sử dụng: Nghiên cứu của hai nhà khoa học Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis. Ví dụ về người Inuit (Canada) và nông dân Australia. Sự kiện cháy rừng Amazon năm 2019. Khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman với thanh thiếu niên ở nhiều quốc gia. Câu 4. Nhận xét: → Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu theo góc độ tâm lí – con người, không chỉ dừng ở môi trường. → Cách tiếp cận này: Mới mẻ, sâu sắc. Làm nổi bật tác động lâu dài, nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đến đời sống tinh thần. Giúp người đọc nhận thức rõ hơn tính cấp thiết của vấn đề. Câu 5. Thông điệp: → Biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy môi trường mà còn gây tổn thương sâu sắc đến tâm lí con người, vì vậy cần hành động ngay để bảo vệ Trái Đất. Lí giải: Nếu không kịp thời bảo vệ môi trường, con người không chỉ mất đi thiên nhiên mà còn đánh mất bản sắc văn hóa, đời sống tinh thần và tương lai của chính mình.
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn ~200 chữ
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê thanh bình, yên ả và đầy chất thơ. Không gian đêm hè hiện lên với những âm thanh quen thuộc như tiếng võng kẽo kẹt, tạo cảm giác êm đềm, gần gũi. Hình ảnh con chó ngủ lơ mơ, bóng cây lơi lả bên hàng dậu càng làm nổi bật sự tĩnh lặng của làng quê. Ánh trăng dịu nhẹ phủ xuống sân nhà, soi rõ hình ảnh ông lão nằm nghỉ, đứa trẻ ngây thơ và con mèo quấn quýt. Tất cả tạo nên một khung cảnh giản dị nhưng ấm áp tình người. Bức tranh quê không chỉ đẹp ở cảnh vật mà còn đẹp ở sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu sâu sắc với quê hương và những giá trị bình dị của cuộc sống. Đoạn thơ khiến người đọc thêm trân trọng những khoảnh khắc yên bình nơi làng quê Việt Nam.
Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn ~600 chữ
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người tràn đầy năng lượng, khát vọng và ước mơ. Trong hành trình đó, sự nỗ lực hết mình giữ vai trò vô cùng quan trọng, quyết định đến thành công và ý nghĩa của cuộc sống mỗi người.
Nỗ lực hết mình là việc mỗi người dốc toàn bộ sức lực, trí tuệ và tinh thần để theo đuổi mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là sự chăm chỉ trong học tập hay công việc mà còn là ý chí kiên trì, không bỏ cuộc trước khó khăn, thử thách. Đối với tuổi trẻ, nỗ lực chính là chìa khóa giúp biến ước mơ thành hiện thực.
Trước hết, sự nỗ lực giúp người trẻ hoàn thiện bản thân. Khi cố gắng học tập, rèn luyện, mỗi người sẽ tích lũy được kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết. Nhờ đó, họ trở nên tự tin, bản lĩnh hơn để đối diện với cuộc sống. Không có thành công nào đến một cách dễ dàng, tất cả đều là kết quả của quá trình cố gắng không ngừng.
Bên cạnh đó, nỗ lực còn giúp tuổi trẻ vượt qua những giới hạn của chính mình. Trong cuộc sống, ai cũng sẽ gặp phải thất bại, nhưng chính sự kiên trì và quyết tâm sẽ giúp ta đứng dậy và đi tiếp. Những khó khăn không phải là rào cản mà chính là cơ hội để mỗi người trưởng thành hơn. Người trẻ dám nỗ lực cũng là người dám đối mặt với thử thách và không ngại thay đổi.
Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, vẫn có một bộ phận giới trẻ sống thiếu mục tiêu, lười biếng, ngại cố gắng. Họ dễ nản lòng khi gặp khó khăn, hoặc ỷ lại vào người khác. Điều này khiến họ đánh mất cơ hội phát triển bản thân và dễ bị tụt lại phía sau. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của sự nỗ lực trong cuộc sống.
Để nỗ lực đúng hướng, tuổi trẻ cần xác định mục tiêu rõ ràng và có kế hoạch cụ thể. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần kiên trì, không ngừng học hỏi và hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó, cũng cần biết cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi để duy trì năng lượng lâu dài.
Tóm lại, nỗ lực hết mình là yếu tố không thể thiếu đối với tuổi trẻ. Đó chính là nền tảng để mỗi người chinh phục ước mơ và khẳng định giá trị của bản thân. Hãy sống hết mình, cố gắng hết mình để tuổi trẻ trở thành quãng thời gian đáng nhớ và ý nghĩa nhất của cuộc đời.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ ba. Câu 2. Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ: Khi mẹ đến ở, Bớt rất mừng. Chị chỉ “gặng mẹ cho hết lẽ” chứ không trách móc. Chăm sóc mẹ chu đáo, để mẹ trông cháu. Khi mẹ ân hận, Bớt vội ôm mẹ, trấn an. Câu 3. Nhân vật Bớt là người: Hiếu thảo, bao dung, giàu tình cảm. Không chấp nhặt chuyện cũ, biết tha thứ. Chịu thương chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình. Câu 4. Hành động và lời nói của Bớt có ý nghĩa: An ủi, xoa dịu nỗi ân hận của mẹ. Thể hiện sự bao dung, không trách móc quá khứ. Khẳng định tình mẫu tử sâu sắc, bền chặt. Câu 5. Thông điệp: Con cái cần biết yêu thương, bao dung và hiếu thảo với cha mẹ. Lí giải: Trong cuộc sống, cha mẹ có thể có lúc sai lầm, nhưng tình yêu thương gia đình luôn là điều thiêng liêng nhất. Sự bao dung của con cái không chỉ giúp hàn gắn những tổn thương mà còn làm cho gia đình trở nên ấm áp, bền vững hơn. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng, yêu thương và tha thứ cho cha mẹ.
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn khoảng 200 chữ
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương là lời nhắn nhủ đầy yêu thương của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau. Qua hình ảnh người ông, tác giả đã thể hiện sự trân trọng những giá trị tốt đẹp của cuộc sống như thiên nhiên, con người và tình yêu thương. Những gì được “bàn giao” đều là những điều tươi đẹp, ấm áp, mang ý nghĩa nuôi dưỡng tâm hồn. Đặc biệt, người ông không muốn trao lại những đau thương, mất mát mà mình từng trải qua, qua đó thể hiện tình yêu thương sâu sắc và mong muốn bảo vệ cháu. Tuy nhiên, ông vẫn gửi lại “một chút buồn”, “chút cô đơn” như một phần tất yếu của cuộc đời để cháu trưởng thành hơn. Bài thơ không chỉ nói về sự kế thừa giữa các thế hệ mà còn gợi nhắc mỗi người phải biết trân trọng những gì mình đang có. Đồng thời, tác phẩm cũng khơi dậy ý thức sống đẹp, sống có trách nhiệm để xứng đáng với những gì được trao gửi.
Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có nhiều khát vọng, hoài bão và năng lượng để khám phá thế giới. Chính vì vậy, trải nghiệm trở thành yếu tố vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Trải nghiệm giúp con người trưởng thành, hiểu rõ bản thân và cuộc sống hơn.
Trước hết, trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, va chạm với thực tế cuộc sống. Đó có thể là những chuyến đi xa, những thử thách trong học tập, công việc hay những lần vấp ngã. Những trải nghiệm ấy giúp người trẻ tích lũy kiến thức, rèn luyện kỹ năng và hình thành bản lĩnh sống. Không có trải nghiệm, tuổi trẻ sẽ trở nên nhạt nhòa, thiếu ý nghĩa.
Hơn nữa, trải nghiệm giúp con người khám phá chính mình. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, người trẻ mới nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của bản thân để hoàn thiện mình hơn. Những khó khăn, thất bại trong quá trình trải nghiệm tuy có thể khiến ta đau đớn nhưng lại là bài học quý giá giúp ta trưởng thành. Như người ta thường nói: “Thất bại là mẹ thành công”.
Tuy nhiên, không phải mọi trải nghiệm đều mang lại giá trị tích cực. Tuổi trẻ cần lựa chọn những trải nghiệm lành mạnh, phù hợp với đạo đức và pháp luật. Tránh sa vào những lối sống tiêu cực, buông thả bản thân dưới danh nghĩa “trải nghiệm”. Bên cạnh đó, trải nghiệm cũng cần đi kèm với sự suy ngẫm, rút ra bài học thì mới thực sự có ý nghĩa.
Trong thực tế, có rất nhiều bạn trẻ dám nghĩ, dám làm, dám trải nghiệm để theo đuổi ước mơ của mình. Họ không ngại khó khăn, thử thách mà luôn nỗ lực vươn lên. Đó chính là hình mẫu lý tưởng của tuổi trẻ hiện đại. Ngược lại, cũng có những người sống thụ động, ngại thay đổi, sợ thất bại, từ đó bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá.
Tóm lại, trải nghiệm là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm kiếm và trân trọng những trải nghiệm trong cuộc sống. Hãy sống hết mình, dám thử thách và không ngừng học hỏi để tuổi trẻ trở nên ý nghĩa và đáng nhớ.
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn khoảng 200 chữ
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương là lời nhắn nhủ đầy yêu thương của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau. Qua hình ảnh người ông, tác giả đã thể hiện sự trân trọng những giá trị tốt đẹp của cuộc sống như thiên nhiên, con người và tình yêu thương. Những gì được “bàn giao” đều là những điều tươi đẹp, ấm áp, mang ý nghĩa nuôi dưỡng tâm hồn. Đặc biệt, người ông không muốn trao lại những đau thương, mất mát mà mình từng trải qua, qua đó thể hiện tình yêu thương sâu sắc và mong muốn bảo vệ cháu. Tuy nhiên, ông vẫn gửi lại “một chút buồn”, “chút cô đơn” như một phần tất yếu của cuộc đời để cháu trưởng thành hơn. Bài thơ không chỉ nói về sự kế thừa giữa các thế hệ mà còn gợi nhắc mỗi người phải biết trân trọng những gì mình đang có. Đồng thời, tác phẩm cũng khơi dậy ý thức sống đẹp, sống có trách nhiệm để xứng đáng với những gì được trao gửi.
Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có nhiều khát vọng, hoài bão và năng lượng để khám phá thế giới. Chính vì vậy, trải nghiệm trở thành yếu tố vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Trải nghiệm giúp con người trưởng thành, hiểu rõ bản thân và cuộc sống hơn.
Trước hết, trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, va chạm với thực tế cuộc sống. Đó có thể là những chuyến đi xa, những thử thách trong học tập, công việc hay những lần vấp ngã. Những trải nghiệm ấy giúp người trẻ tích lũy kiến thức, rèn luyện kỹ năng và hình thành bản lĩnh sống. Không có trải nghiệm, tuổi trẻ sẽ trở nên nhạt nhòa, thiếu ý nghĩa.
Hơn nữa, trải nghiệm giúp con người khám phá chính mình. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, người trẻ mới nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của bản thân để hoàn thiện mình hơn. Những khó khăn, thất bại trong quá trình trải nghiệm tuy có thể khiến ta đau đớn nhưng lại là bài học quý giá giúp ta trưởng thành. Như người ta thường nói: “Thất bại là mẹ thành công”.
Tuy nhiên, không phải mọi trải nghiệm đều mang lại giá trị tích cực. Tuổi trẻ cần lựa chọn những trải nghiệm lành mạnh, phù hợp với đạo đức và pháp luật. Tránh sa vào những lối sống tiêu cực, buông thả bản thân dưới danh nghĩa “trải nghiệm”. Bên cạnh đó, trải nghiệm cũng cần đi kèm với sự suy ngẫm, rút ra bài học thì mới thực sự có ý nghĩa.
Trong thực tế, có rất nhiều bạn trẻ dám nghĩ, dám làm, dám trải nghiệm để theo đuổi ước mơ của mình. Họ không ngại khó khăn, thử thách mà luôn nỗ lực vươn lên. Đó chính là hình mẫu lý tưởng của tuổi trẻ hiện đại. Ngược lại, cũng có những người sống thụ động, ngại thay đổi, sợ thất bại, từ đó bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá.
Tóm lại, trải nghiệm là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm kiếm và trân trọng những trải nghiệm trong cuộc sống. Hãy sống hết mình, dám thử thách và không ngừng học hỏi để tuổi trẻ trở nên ý nghĩa và đáng nhớ.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, tâm lí nhân vật Chi-hon có diễn biến phức tạp, thể hiện rõ nỗi day dứt và ân hận khi mẹ bị lạc. Ban đầu, Chi-hon bộc lộ sự bực tức và hoang mang khi biết tin mẹ mất tích, cô trách móc các thành viên trong gia đình vì đã không ra đón bố mẹ. Tuy nhiên, càng suy nghĩ, Chi-hon càng nhận ra sự vô tâm của chính mình khi bốn ngày sau mới hay tin mẹ bị lạc. Khi trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, những hình ảnh hỗn loạn của dòng người đã khiến cô đồng cảm sâu sắc với nỗi sợ hãi và cô đơn của mẹ. Từ đó, hàng loạt ký ức bị lãng quên ùa về, đặc biệt là kỷ niệm chiếc váy năm xưa, làm dấy lên trong cô nỗi ân hận day dứt vì đã từng thờ ơ với cảm xúc của mẹ. Tâm lí Chi-hon chuyển từ trách người khác sang tự trách bản thân, từ vô thức đến thức tỉnh, thể hiện sự thức nhận muộn màng về tình yêu thương và hi sinh thầm lặng của người mẹ.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Trong cuộc đời mỗi con người, những người thân yêu luôn giữ một vị trí đặc biệt không thể thay thế. Kí ức về họ không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ mà còn là điểm tựa tinh thần bền vững, có ý nghĩa sâu sắc đối với hành trình sống và trưởng thành của mỗi người.
Kí ức về những người thân yêu trước hết là sự lưu giữ tình yêu thương. Đó có thể là những kỉ niệm rất nhỏ bé: một bữa cơm gia đình, một lời dặn dò giản dị, hay một cử chỉ quan tâm âm thầm. Khi còn bên nhau, con người thường coi đó là điều hiển nhiên. Chỉ khi xa cách hoặc mất mát, những kí ức ấy mới hiện lên rõ ràng và trở thành minh chứng cho tình yêu thương vô điều kiện mà người thân đã dành cho ta. Chính những kí ức ấy giúp con người cảm nhận được giá trị của gia đình và tình thân.
Bên cạnh đó, kí ức về người thân còn là nguồn sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Trong những lúc mệt mỏi, bế tắc, việc nhớ về sự hi sinh, niềm tin và tình yêu của cha mẹ, ông bà hay người thân có thể tiếp thêm động lực để ta đứng vững. Kí ức không làm con người yếu đuối hơn mà giúp ta mạnh mẽ hơn, bởi ta hiểu rằng mình không đơn độc và luôn có một nơi để quay về trong tâm hồn.
Không chỉ vậy, kí ức về người thân còn mang ý nghĩa nhắc nhở con người sống nhân ái và có trách nhiệm hơn. Những kỉ niệm về sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ khiến ta biết trân trọng hiện tại, biết yêu thương khi còn có thể. Đồng thời, đó cũng là bài học sâu sắc để mỗi người tránh sống vô tâm, thờ ơ với những người đang ở bên mình, bởi thời gian không bao giờ chờ đợi ai.
Tuy nhiên, kí ức chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó gắn với hành động trong hiện tại. Việc trân trọng kí ức không đồng nghĩa với sống trong nuối tiếc, mà là biết yêu thương, quan tâm và sẻ chia với người thân ngay từ hôm nay. Đó là cách tốt nhất để những kỉ niệm đẹp không chỉ tồn tại trong quá khứ mà còn được tiếp nối trong hiện tại và tương lai.
Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là tài sản tinh thần vô giá của mỗi con người. Nó nuôi dưỡng tâm hồn, tiếp sức cho con người trên đường đời và giúp ta sống sâu sắc, nhân văn hơn. Biết trân trọng kí ức cũng chính là biết trân trọng tình thân và cuộc sống của chính mình.
Câu 1.
Ngôi kể của văn bản:
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể gọi nhân vật chính là “cô”. Tuy nhiên, câu chuyện được trần thuật chủ yếu từ góc nhìn và cảm xúc của nhân vật Chi-hon (con gái thứ ba).
Câu 2.
Điểm nhìn trong đoạn trích:
Điểm nhìn trần thuật đặt ở nhân vật Chi-hon – người con gái đang hồi tưởng, day dứt và hối hận khi mẹ bị lạc. Mọi sự việc, ký ức, suy nghĩ về mẹ đều được tái hiện qua cảm nhận chủ quan của Chi-hon.
Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật và tác dụng:
Đoạn văn sử dụng phép điệp cấu trúc (“Lúc mẹ… cô đang…”) kết hợp với thủ pháp đối lập.
Tác dụng:
Làm nổi bật sự trái ngược đau xót giữa hoàn cảnh mẹ bị lạc, hoang mang, nguy hiểm và lúc người con đang mải mê với công việc, thành công cá nhân.
Gợi cảm giác ân hận, day dứt, nhấn mạnh sự vô tâm của người con và nỗi cô đơn của người mẹ.
Câu 4.
Phẩm chất của người mẹ và dẫn chứng:
Qua lời kể của Chi-hon, người mẹ hiện lên với những phẩm chất:
Yêu thương, hi sinh cho con:
→ “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
Giản dị, chịu thiệt thòi:
→ “Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.”
Mạnh mẽ, tần tảo:
→ “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người…”
Những câu văn ấy cho thấy người mẹ luôn đặt con cái lên trên bản thân mình.
Câu 5.
Chi-hon đã hối tiếc điều gì?
Chi-hon hối tiếc vì đã vô tâm với mẹ, không quan tâm đến cảm xúc, sở thích của mẹ, từng từ chối chiếc váy mẹ thích và không ở bên mẹ khi mẹ cần con nhất.
Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, nhiều khi con người vô tình làm tổn thương những người thân yêu nhất của mình bằng sự thờ ơ và vô tâm. Chúng ta mải mê với công việc, thành công cá nhân mà quên lắng nghe, quan tâm đến cha mẹ – những người luôn hi sinh thầm lặng vì con cái. Chỉ đến khi mất đi hoặc đứng trước nguy cơ mất đi, ta mới nhận ra giá trị của những điều tưởng như rất bình thường. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng hiện tại, yêu thương và quan tâm đến người thân khi còn có thể. Đừng để hối tiếc trở thành điều muộn màng.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng và giàu ý nghĩa. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với những con đường, nhịp cầu, làng mạc mà còn là kết tinh của mồ hôi, xương máu và sự hi sinh thầm lặng của con người Việt Nam qua chiến tranh. Đó là đất nước từng bị bom đạn tàn phá, nhưng vẫn kiên cường hồi sinh với “nhành hoa” nảy nở từ tro tàn. Đất nước còn được cảm nhận qua những con người bình dị, cần cù, qua em bé đến trường, cô gái may áo cưới – những hình ảnh của hòa bình, hạnh phúc được đánh đổi bằng gian khổ và mất mát. Đồng thời, đất nước là sự tiếp nối giữa các thế hệ, là dòng chảy lịch sử không đứt đoạn, nơi quá khứ truyền sức sống cho hiện tại và tương lai. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào, yêu thương và niềm tin sâu sắc vào sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, giúp ta nhìn lại cách cảm nhận và tiếp cận lịch sử của mỗi con người.
Lịch sử vốn được ghi chép bằng những mốc thời gian, sự kiện và con số. Nếu chỉ tiếp cận lịch sử như một chuỗi kiến thức khô khan, nặng về ghi nhớ, con người khó có thể rung động hay thấu hiểu hết ý nghĩa của quá khứ. Những bài giảng lịch sử, nếu chỉ dừng lại ở việc truyền đạt sự kiện, rất dễ khiến người học cảm thấy xa cách. Tuy nhiên, điều làm nên linh hồn của lịch sử không nằm ở trang sách, mà nằm ở những con người đã sống, đã chiến đấu, đã hi sinh để làm nên các sự kiện ấy.
Chúng ta xúc động trước lịch sử bởi vì đằng sau mỗi chiến thắng, mỗi bước ngoặt của dân tộc là biết bao con người cụ thể với số phận, ước mơ và mất mát. Đó là những người lính ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, là những bà mẹ tiễn con không hẹn ngày về, là những con người bình dị sẵn sàng hi sinh hạnh phúc cá nhân vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Chính những con người ấy đã biến lịch sử từ những dòng chữ vô tri trở thành câu chuyện thấm đẫm cảm xúc và nhân văn.
Nhận định trên còn nhấn mạnh vai trò của con người trong dòng chảy lịch sử. Lịch sử không tự hình thành mà được tạo nên bởi hành động, ý chí và lòng yêu nước của hàng triệu con người qua nhiều thế hệ. Khi ta hiểu lịch sử qua con người, ta không chỉ học để biết mà còn học để cảm, để trân trọng và biết ơn. Từ đó, lịch sử trở thành nguồn sức mạnh tinh thần, hun đúc lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với hiện tại.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc cảm nhận lịch sử qua những con người làm nên lịch sử có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó giúp chúng ta hiểu rằng cuộc sống hòa bình, tự do hiện tại không phải là điều hiển nhiên, mà là thành quả của biết bao hi sinh. Từ sự xúc động ấy, mỗi người sẽ biết sống có trách nhiệm hơn, học tập và rèn luyện tốt hơn để xứng đáng với quá khứ của dân tộc.
Tóm lại, lịch sử chỉ thực sự sống động và có ý nghĩa khi được nhìn qua số phận con người. Chính những con người làm nên lịch sử đã thắp lên cảm xúc, niềm tin và ý chí cho các thế hệ hôm nay và mai sau.