HOÀNG HÀ THU
Giới thiệu về bản thân
Những ảnh hưởng chung (Đông Nam Á) Chính trị: * Mất độc lập, chủ quyền dân tộc. Bị áp đặt bộ máy cai trị chuyên chế, dùng chính sách "chia để trị" gây chia rẽ dân tộc, tôn giáo. Kinh tế: * Chuyển từ kinh tế phong kiến sang kinh tế tư bản thực dân (khai thác tài nguyên, đồn điền). Cơ sở hạ tầng (đường sắt, cảng biển) phát triển nhưng chỉ nhằm phục vụ mục đích vơ vét của chính quốc. Văn hóa - Xã hội: * Du nhập văn hóa phương Tây (ngôn ngữ, tôn giáo, lối sống). Nảy sinh mâu thuẫn giai cấp gay gắt giữa nhân dân thuộc địa và bọn thực dân. 2. Liên hệ thực tế tại Việt Nam (Thời kỳ Pháp thuộc) Việt Nam là minh chứng điển hình cho những ảnh hưởng trên: Về Kinh tế: Pháp tập trung khai thác mỏ (than ở Quảng Ninh) và lập các đồn điền cao su, cà phê. Việt Nam từ một nước nông nghiệp thuần túy bắt đầu có những đô thị và trung tâm công nghiệp sơ khai. Về Giáo dục - Văn hóa: * Chữ Quốc ngữ (dùng ký tự Latinh) được phổ biến rộng rãi, thay thế dần chữ Hán, chữ Nôm. Kiến trúc Pháp để lại dấu ấn đậm nét tại Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt. Về Xã hội: Hình thành hai giai cấp mới là công nhân và tư sản dân tộc, tạo tiền đề cho các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới (vô sản và dân chủ tư sản). Hệ quả tiêu cực: Tài nguyên bị cạn kiệt, đời sống người nông dân cực khổ (thuế thân, sưu dịch), và sự kìm kẹp về tư tưởng thông qua chính sách "ngu dân".
Những ảnh hưởng chung (Đông Nam Á) Chính trị: * Mất độc lập, chủ quyền dân tộc. Bị áp đặt bộ máy cai trị chuyên chế, dùng chính sách "chia để trị" gây chia rẽ dân tộc, tôn giáo. Kinh tế: * Chuyển từ kinh tế phong kiến sang kinh tế tư bản thực dân (khai thác tài nguyên, đồn điền). Cơ sở hạ tầng (đường sắt, cảng biển) phát triển nhưng chỉ nhằm phục vụ mục đích vơ vét của chính quốc. Văn hóa - Xã hội: * Du nhập văn hóa phương Tây (ngôn ngữ, tôn giáo, lối sống). Nảy sinh mâu thuẫn giai cấp gay gắt giữa nhân dân thuộc địa và bọn thực dân. 2. Liên hệ thực tế tại Việt Nam (Thời kỳ Pháp thuộc) Việt Nam là minh chứng điển hình cho những ảnh hưởng trên: Về Kinh tế: Pháp tập trung khai thác mỏ (than ở Quảng Ninh) và lập các đồn điền cao su, cà phê. Việt Nam từ một nước nông nghiệp thuần túy bắt đầu có những đô thị và trung tâm công nghiệp sơ khai. Về Giáo dục - Văn hóa: * Chữ Quốc ngữ (dùng ký tự Latinh) được phổ biến rộng rãi, thay thế dần chữ Hán, chữ Nôm. Kiến trúc Pháp để lại dấu ấn đậm nét tại Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt. Về Xã hội: Hình thành hai giai cấp mới là công nhân và tư sản dân tộc, tạo tiền đề cho các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới (vô sản và dân chủ tư sản). Hệ quả tiêu cực: Tài nguyên bị cạn kiệt, đời sống người nông dân cực khổ (thuế thân, sưu dịch), và sự kìm kẹp về tư tưởng thông qua chính sách "ngu dân".
Để bảo vệ độc lập trước sự đe dọa của thực dân phương Tây vào giữa thế kỷ XIX, Xiêm đã thực hiện các biện pháp cốt lõi sau: - Chính sách ngoại giao "Cây tre" Mở cửa chủ động: Ký kết các hiệp ước thương mại với Anh (Hiệp ước Bowring 1855), Pháp, Mỹ... để tước đi cái cớ xâm lược của thực dân. Lợi dụng mâu thuẫn: Khôn khéo tận dụng vị trí "vùng đệm" giữa Anh (ở Miến Điện) và Pháp (ở Đông Dương) để giữ thế cân bằng. Chấp nhận nhượng bộ: Chấp nhận cắt bỏ những vùng lãnh thổ phụ thuộc (Lào, Campuchia...) để bảo toàn vùng cốt lõi và chủ quyền quốc gia. - Cải cách đất nước toàn diện (Vua Rama V) Chính trị: Xóa bỏ chế độ nô lệ, hiện đại hóa bộ máy hành chính theo mô hình phương Tây. Kinh tế: Cải cách thuế, phát triển giao thông (đường sắt) và khuyến khích giao thương. Quân sự & Giáo dục: Xây dựng quân đội hiện đại và cử thanh niên đi du học để tiếp thu kiến thức tiên tiến.
Để bảo vệ độc lập trước sự đe dọa của thực dân phương Tây vào giữa thế kỷ XIX, Xiêm đã thực hiện các biện pháp cốt lõi sau: - Chính sách ngoại giao "Cây tre" Mở cửa chủ động: Ký kết các hiệp ước thương mại với Anh (Hiệp ước Bowring 1855), Pháp, Mỹ... để tước đi cái cớ xâm lược của thực dân. Lợi dụng mâu thuẫn: Khôn khéo tận dụng vị trí "vùng đệm" giữa Anh (ở Miến Điện) và Pháp (ở Đông Dương) để giữ thế cân bằng. Chấp nhận nhượng bộ: Chấp nhận cắt bỏ những vùng lãnh thổ phụ thuộc (Lào, Campuchia...) để bảo toàn vùng cốt lõi và chủ quyền quốc gia. - Cải cách đất nước toàn diện (Vua Rama V) Chính trị: Xóa bỏ chế độ nô lệ, hiện đại hóa bộ máy hành chính theo mô hình phương Tây. Kinh tế: Cải cách thuế, phát triển giao thông (đường sắt) và khuyến khích giao thương. Quân sự & Giáo dục: Xây dựng quân đội hiện đại và cử thanh niên đi du học để tiếp thu kiến thức tiên tiến.
Câu 1
Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại Việt: - Tổ chức bộ máy nhà nước không ngừng được hoàn thiện và củng cố từ trung ương đến địa phương. - Bộ máy nhà nước chia thành lục bộ: Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công. - Cấp hành chính trung ương gồm: vua, quan đại thần, các cơ quan giám sát. - Cấp trung ương bao gồm: đạo/ thừa tuyên, phủ, huyện/ châu, xã hoặc phường hoặc sách,…
Câu 2 Các thành tựu kinh tế của Đại Việt góp phần quan trọng vào sự phát triển nền văn minh thông qua: Ổn định xã hội và chính trị: Nông nghiệp phát triển đảm bảo lương thực, củng cố nội tại cho nhà nước và xã hội. Phát triển văn hóa, giáo dục: Sự thịnh vượng tạo điều kiện đầu tư cho học vấn, nghệ thuật và duy trì giá trị văn hóa truyền thống. Giao thương và mở cửa ngoại giao: Thương mại sôi động thúc đẩy giao lưu văn hóa và kiến thức, mở rộng tầm ảnh hưởng của Đại Việt. Những yếu tố này cùng nhau tạo nên một nền văn minh phát triển bền vững và phong phú.
Câu 1
- Về hệ thống giáo dục: + Năm 1070, nhà Lý cho dựng Văn Miếu, tạc tượng Chu Công, Khổng Tử. Năm 1075, triều đình mở khoa thi đầu tiên để tuyển chọn nhân tài, Năm 1076, vua Lý cho mở Quốc Tử Giám để dạy học cho hoàng tử, công chúa. + Từ thời Trần, triều đình lập Quốc học viện cho con em quan lại học tập. Các lớp học tư nhân ở các làng xã cũng được mở ra. + Từ thời Lê sơ, hệ thống trường học mở rộng trên cả nước; nhà nước tăng cường khuyến khích nhân dân học tập, tiêu biểu như việc ban Chiểu khuyến học thời Tây Sơn. - Về phương thức thi cử, tuyển chọn quan lại: + Nhà nước chính quy hoá việc thi cử để tuyển chọn người tài + Thể lệ thi cử được quy định chặt chẽ, các kì thi được tổ chức chính quy, hệ thống (thi Hương, thi Hội, thi Đình),
Câu 2
Văn Miếu-Quốc Tử Giám là nơi chứng kiến và lưu dấu chặng đường phát triển của giáo dục Đại Việt, là khu di tích lịch sử văn hóa quảng bá những giá trị văn hóa Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Văn Miếu-Quốc Tử Giám gắn liền với giáo dục Nho học Việt Nam, trở thành đỉnh cao và biểu tượng của nền giáo dục này.