NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận văn học (khoảng 200 chữ)


Truyện ngắn Con chim vàng của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm xúc động, phản ánh sâu sắc thân phận khốn khổ và nỗi bất hạnh của những đứa trẻ nghèo trong xã hội bất công. Nhân vật chính – cậu bé Bào – là hình ảnh tiêu biểu cho những số phận bé nhỏ, bị bóc lột cả về thể xác lẫn tinh thần. Bị ép bắt chim để làm hài lòng cậu chủ, Bào dù sợ hãi vẫn nỗ lực thực hiện, cuối cùng rơi xuống, bị thương nặng, còn con chim thì chết. Hành động “với mãi nhưng chẳng với được ai” đầy xót xa như một lời tố cáo sự vô cảm, tàn nhẫn của người lớn và xã hội đương thời. Qua đó, tác giả bày tỏ lòng thương cảm sâu sắc với những con người nghèo khổ, đồng thời phê phán lối sống ích kỷ, vô nhân đạo của tầng lớp thống trị. Truyện không chỉ là tiếng nói nhân đạo thấm đẫm tình người mà còn là lời nhắc nhở về bổn phận yêu thương, bảo vệ những mảnh đời yếu thế trong xã hội.




Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn nghị luận xã hội (khoảng 600 chữ)


Đề bài: Trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý nghĩa của tình yêu thương trong cuộc sống.




Bài làm:


Cuộc sống con người không chỉ cần cơm ăn, áo mặc mà còn cần một thứ vô hình nhưng vô cùng quý giá – đó là tình yêu thương. Tình yêu thương là sợi dây kết nối con người với con người, là giá trị nhân văn thiêng liêng nuôi dưỡng tâm hồn và tạo nên một xã hội tốt đẹp.


Tình yêu thương có thể hiểu là sự quan tâm, chia sẻ, đồng cảm giữa con người với nhau. Đó có thể là sự chăm sóc của cha mẹ đối với con cái, là sự hy sinh thầm lặng của người thầy, là vòng tay nâng đỡ của người bạn, hay đơn giản chỉ là cái nắm tay khi ta vấp ngã. Tình yêu thương không phân biệt giàu nghèo, địa vị, mà xuất phát từ sự chân thành nơi trái tim.


Trong cuộc sống, tình yêu thương có ý nghĩa vô cùng to lớn. Nó làm dịu đi nỗi đau, xóa tan cô đơn, tiếp thêm niềm tin và nghị lực cho con người. Như cơn mưa tưới mát vùng đất cằn cỗi, tình yêu thương giúp tâm hồn khô khan trở nên ấm áp. Trong những lúc khó khăn, chỉ một lời hỏi thăm cũng có thể trở thành điểm tựa tinh thần. Đặc biệt, tình yêu thương còn là động lực để con người sống thiện lương, biết chia sẻ, vị tha, từ đó xây dựng nên một xã hội văn minh, đoàn kết.


Thực tế cuộc sống đã minh chứng rõ điều đó. Trong đại dịch Covid-19, hàng triệu con người đã không ngại hiểm nguy để cứu chữa, chăm sóc bệnh nhân – đó là những bác sĩ, tình nguyện viên. Những hành động nhỏ như quyên góp khẩu trang, tặng suất ăn miễn phí, hay chỉ là lời động viên – tất cả đều thể hiện sức mạnh kỳ diệu của tình yêu thương.


Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người dần trở nên thờ ơ, vô cảm. Sự ích kỷ, lạnh lùng khiến cho nhiều mảnh đời bất hạnh không nhận được sự giúp đỡ kịp thời. Vì thế, mỗi chúng ta cần tự rèn luyện lòng nhân ái, biết sống vì người khác, lan tỏa yêu thương bằng hành động cụ thể – dù nhỏ bé nhưng chân thành.


Tóm lại, tình yêu thương là ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời, là thứ ánh sáng dẫn đường cho nhân cách con người. Hãy biết yêu thương, bởi đó là cách ta làm cho cuộc đời này trở nên đáng sống hơn.


Câu 1 (0.5 điểm):

Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể chuyện).




Câu 2 (0.5 điểm):

Tình huống truyện: Cậu bé ở đợ tên Bào bị ép phải bắt con chim vàng để làm vừa lòng cậu chủ nhỏ. Trong lúc cố gắng bắt chim, Bào bị ngã từ trên cây xuống, bị thương nặng, còn con chim thì chết. Tình huống này đẩy câu chuyện đến cao trào, bộc lộ rõ thân phận và nỗi đau của nhân vật chính.




Câu 3 (1.0 điểm):

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Tác dụng: Ngôi kể thứ ba giúp người kể có thể linh hoạt quan sát và miêu tả hành động, tâm lý của nhiều nhân vật. Đồng thời, nó tạo được khoảng cách để người đọc khách quan hơn khi cảm nhận được sự bất công và nỗi đau đớn, tủi nhục của nhân vật Bào.

Câu 4 (1.0 điểm):

Ý nghĩa của chi tiết “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.”:

Chi tiết này mang ý nghĩa biểu cảm sâu sắc. Hành động “với tới” của Bào không chỉ là nỗ lực cầu cứu trong tuyệt vọng mà còn là khát vọng được yêu thương, được cứu giúp. Tuy nhiên, “chẳng với được ai” lại cho thấy sự cô đơn tột cùng và thân phận bị bỏ rơi của em. Hình ảnh ấy đầy xót xa, thể hiện sự tàn nhẫn của xã hội phong kiến đối với những đứa trẻ nghèo khổ.




Câu 5 (1.0 điểm):

Nhận xét về nhân vật Bào:

Bào là một cậu bé nghèo, đáng thương, chịu nhiều bất công, bị bóc lột sức lao động và cả tình cảm. Dù nhỏ tuổi nhưng Bào rất ngoan ngoãn, chịu đựng và đầy nghị lực. Em cũng có lòng tự trọng và khao khát được yêu thương.


Tình cảm, thái độ của tác giả:

Tác giả bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với số phận bất hạnh của trẻ em nghèo và lên án xã hội bất công, nơi trẻ nhỏ như Bào bị chà đạp cả thể xác lẫn tinh thần. Qua đó, ông gửi gắm thái độ phê phán sự tàn nhẫn của tầng lớp bóc lột và thức tỉnh lòng trắc ẩn của người đọc.


Câu 1: Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài.

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi thể hiện một nghệ thuật lập luận sắc bén và thuyết phục. Trước hết, ông bắt đầu bằng cách xây dựng một luận điểm rõ ràng về tầm quan trọng của việc cử hiền tài để duy trì sự thịnh trị của đất nước. Để thuyết phục, ông dẫn chứng lịch sử một cách có hệ thống, đưa ra các ví dụ nổi tiếng từ các triều đại Hán, Đường với các quan tiến cử hiền tài, qua đó khẳng định sự cần thiết phải trọng dụng nhân tài trong việc xây dựng đất nước thịnh vượng. Cách lập luận này làm tăng tính thuyết phục và giá trị của luận điểm. Thêm vào đó, ông không chỉ kêu gọi quan lại trong triều mà còn khuyến khích mọi tầng lớp xã hội, kể cả người dân thường và binh lính, tự tiến cử tài năng, thể hiện một tinh thần dân chủ, cởi mở. Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi còn thể hiện qua việc liên kết lý luận với hành động cụ thể: ông đưa ra các quy định rõ ràng, cụ thể về việc tiến cử hiền tài, như thăng chức cho những người tài đức vượt trội, nhằm khuyến khích mọi người tham gia vào công cuộc phát triển đất nước. Qua đó, Nguyễn Trãi đã xây dựng một lập luận vững vàng, vừa lý luận chặt chẽ, vừa có sức thuyết phục cao.


Câu 2: Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay.

Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề nhức nhối ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. “Chảy máu chất xám” là hiện tượng những người tài, có học thức, có năng lực, khả năng sáng tạo cao, không tìm thấy cơ hội phát triển ở quê hương mà phải ra nước ngoài để làm việc. Hiện tượng này không chỉ gây tổn thất lớn về nhân lực mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của đất nước.

Trước hết, có thể nhận thấy rằng “chảy máu chất xám” ở Việt Nam diễn ra chủ yếu ở các lĩnh vực như y tế, giáo dục, công nghệ, và khoa học. Nhiều trí thức, chuyên gia, học giả giỏi, sau khi được đào tạo trong và ngoài nước, lại không tìm được cơ hội phát triển nghề nghiệp tại Việt Nam. Họ bị hạn chế bởi môi trường làm việc thiếu sự hỗ trợ đầy đủ về nghiên cứu, thiếu cơ chế đãi ngộ xứng đáng, hoặc không có điều kiện để ứng dụng kiến thức vào thực tế. Thậm chí, nhiều người phải ra nước ngoài làm việc, nơi có những chính sách tốt hơn, môi trường nghiên cứu khoa học hiện đại và điều kiện sống cao cấp.

Nguyên nhân của hiện tượng này không chỉ do môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ không hợp lý, mà còn do tình trạng thiếu cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, thiếu động lực sáng tạo trong công việc, và đôi khi là sự thiếu cởi mở trong việc tiếp nhận các ý tưởng mới mẻ từ các nhân tài. Mặc dù Việt Nam có một đội ngũ trí thức đông đảo, nhưng rất nhiều người lại không thể phát huy hết tiềm năng của mình vì thiếu các cơ hội thực tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn như công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, và giáo dục.

Ngoài ra, còn có một yếu tố nữa khiến cho “chảy máu chất xám” trở nên trầm trọng đó là sự bất ổn về chính trị, xã hội ở một số giai đoạn của đất nước. Môi trường chính trị chưa hoàn toàn ổn định, cùng với những vấn đề liên quan đến tự do cá nhân và tự do ngôn luận, đã khiến nhiều người cảm thấy không an tâm khi làm việc tại Việt Nam. Điều này làm giảm sức hút của đất nước đối với những nhân tài có tầm nhìn và hoài bão lớn.

Hệ quả của hiện tượng này rất nghiêm trọng. “Chảy máu chất xám” làm giảm sút đáng kể nguồn lực trí thức, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển đất nước. Các quốc gia khác có thể tiếp nhận và khai thác nguồn nhân lực chất lượng cao từ Việt Nam, từ đó phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam mất đi cơ hội tận dụng sức mạnh sáng tạo và trí tuệ của con người để thúc đẩy nền kinh tế và xã hội.

Để giải quyết vấn đề này, một trong những giải pháp quan trọng là tạo ra môi trường làm việc và cơ chế đãi ngộ hợp lý cho những người tài năng. Các cơ quan, tổ chức cần xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, từ việc đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu khoa học đến việc tạo ra các cơ hội nghề nghiệp, không gian sáng tạo và đổi mới. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sự cởi mở trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và tạo điều kiện cho các tài năng trẻ phát triển, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp cao.

Việt Nam cũng cần có các chính sách khuyến khích các chuyên gia, nhà khoa học quay trở về và đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Chính phủ có thể thông qua các chương trình hỗ trợ nghiên cứu, tạo điều kiện cho các công trình khoa học có thể được ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Việc cải thiện môi trường làm việc, môi trường học thuật và sự ổn định xã hội sẽ góp phần không nhỏ trong việc giữ chân người tài và ngừng tình trạng “chảy máu chất xám”.

Nhìn chung, “chảy máu chất xám” là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, từ nhà nước đến các tổ chức, cá nhân, để tạo ra một môi trường thật sự thu hút và phát triển những tài năng xuất sắc của đất nước.

Câu 1: Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài.

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi thể hiện một nghệ thuật lập luận sắc bén và thuyết phục. Trước hết, ông bắt đầu bằng cách xây dựng một luận điểm rõ ràng về tầm quan trọng của việc cử hiền tài để duy trì sự thịnh trị của đất nước. Để thuyết phục, ông dẫn chứng lịch sử một cách có hệ thống, đưa ra các ví dụ nổi tiếng từ các triều đại Hán, Đường với các quan tiến cử hiền tài, qua đó khẳng định sự cần thiết phải trọng dụng nhân tài trong việc xây dựng đất nước thịnh vượng. Cách lập luận này làm tăng tính thuyết phục và giá trị của luận điểm. Thêm vào đó, ông không chỉ kêu gọi quan lại trong triều mà còn khuyến khích mọi tầng lớp xã hội, kể cả người dân thường và binh lính, tự tiến cử tài năng, thể hiện một tinh thần dân chủ, cởi mở. Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi còn thể hiện qua việc liên kết lý luận với hành động cụ thể: ông đưa ra các quy định rõ ràng, cụ thể về việc tiến cử hiền tài, như thăng chức cho những người tài đức vượt trội, nhằm khuyến khích mọi người tham gia vào công cuộc phát triển đất nước. Qua đó, Nguyễn Trãi đã xây dựng một lập luận vững vàng, vừa lý luận chặt chẽ, vừa có sức thuyết phục cao.


Câu 2: Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay.

Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề nhức nhối ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. “Chảy máu chất xám” là hiện tượng những người tài, có học thức, có năng lực, khả năng sáng tạo cao, không tìm thấy cơ hội phát triển ở quê hương mà phải ra nước ngoài để làm việc. Hiện tượng này không chỉ gây tổn thất lớn về nhân lực mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của đất nước.

Trước hết, có thể nhận thấy rằng “chảy máu chất xám” ở Việt Nam diễn ra chủ yếu ở các lĩnh vực như y tế, giáo dục, công nghệ, và khoa học. Nhiều trí thức, chuyên gia, học giả giỏi, sau khi được đào tạo trong và ngoài nước, lại không tìm được cơ hội phát triển nghề nghiệp tại Việt Nam. Họ bị hạn chế bởi môi trường làm việc thiếu sự hỗ trợ đầy đủ về nghiên cứu, thiếu cơ chế đãi ngộ xứng đáng, hoặc không có điều kiện để ứng dụng kiến thức vào thực tế. Thậm chí, nhiều người phải ra nước ngoài làm việc, nơi có những chính sách tốt hơn, môi trường nghiên cứu khoa học hiện đại và điều kiện sống cao cấp.

Nguyên nhân của hiện tượng này không chỉ do môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ không hợp lý, mà còn do tình trạng thiếu cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, thiếu động lực sáng tạo trong công việc, và đôi khi là sự thiếu cởi mở trong việc tiếp nhận các ý tưởng mới mẻ từ các nhân tài. Mặc dù Việt Nam có một đội ngũ trí thức đông đảo, nhưng rất nhiều người lại không thể phát huy hết tiềm năng của mình vì thiếu các cơ hội thực tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn như công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, và giáo dục.

Ngoài ra, còn có một yếu tố nữa khiến cho “chảy máu chất xám” trở nên trầm trọng đó là sự bất ổn về chính trị, xã hội ở một số giai đoạn của đất nước. Môi trường chính trị chưa hoàn toàn ổn định, cùng với những vấn đề liên quan đến tự do cá nhân và tự do ngôn luận, đã khiến nhiều người cảm thấy không an tâm khi làm việc tại Việt Nam. Điều này làm giảm sức hút của đất nước đối với những nhân tài có tầm nhìn và hoài bão lớn.

Hệ quả của hiện tượng này rất nghiêm trọng. “Chảy máu chất xám” làm giảm sút đáng kể nguồn lực trí thức, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển đất nước. Các quốc gia khác có thể tiếp nhận và khai thác nguồn nhân lực chất lượng cao từ Việt Nam, từ đó phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam mất đi cơ hội tận dụng sức mạnh sáng tạo và trí tuệ của con người để thúc đẩy nền kinh tế và xã hội.

Để giải quyết vấn đề này, một trong những giải pháp quan trọng là tạo ra môi trường làm việc và cơ chế đãi ngộ hợp lý cho những người tài năng. Các cơ quan, tổ chức cần xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, từ việc đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu khoa học đến việc tạo ra các cơ hội nghề nghiệp, không gian sáng tạo và đổi mới. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sự cởi mở trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và tạo điều kiện cho các tài năng trẻ phát triển, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp cao.

Việt Nam cũng cần có các chính sách khuyến khích các chuyên gia, nhà khoa học quay trở về và đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Chính phủ có thể thông qua các chương trình hỗ trợ nghiên cứu, tạo điều kiện cho các công trình khoa học có thể được ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Việc cải thiện môi trường làm việc, môi trường học thuật và sự ổn định xã hội sẽ góp phần không nhỏ trong việc giữ chân người tài và ngừng tình trạng “chảy máu chất xám”.

Nhìn chung, “chảy máu chất xám” là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, từ nhà nước đến các tổ chức, cá nhân, để tạo ra một môi trường thật sự thu hút và phát triển những tài năng xuất sắc của đất nước.

Câu 1: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay.

Lối sống chủ động là chìa khóa để đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại. Trong thế giới đầy rẫy biến động và thách thức, việc chủ động không chỉ giúp chúng ta kiểm soát được hoàn cảnh mà còn tạo ra cơ hội mới. Một người sống chủ động luôn có sự chuẩn bị sẵn sàng, từ việc học hỏi kiến thức đến việc phát triển kỹ năng cá nhân. Họ không chờ đợi cơ hội đến mà tự tạo ra cơ hội cho mình. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cá nhân mà còn giúp vượt qua khó khăn một cách tự tin và hiệu quả. Trong công việc, lối sống chủ động khiến chúng ta có thể dự đoán và giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng. Hơn nữa, chủ động trong các mối quan hệ xã hội cũng giúp xây dựng được lòng tin và sự tôn trọng từ người khác. Trong một xã hội đầy sự cạnh tranh và thay đổi nhanh chóng, lối sống chủ động giúp mỗi cá nhân không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, đạt được những mục tiêu lớn lao.


Câu 2: Cảm nhận của anh/chị về văn bản sau:

Rồi hóng mát thuở ngày trường.
Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùi hương.
Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.
Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.

Văn bản trên là một đoạn thơ đặc sắc của Nguyễn Trãi trong tác phẩm Bảo kính cảnh giới với những hình ảnh thiên nhiên sống động, kết hợp hài hòa giữa cảnh vật và con người. Đoạn thơ vẽ nên một bức tranh làng quê thanh bình, tươi đẹp và đầy sức sống. Cảnh vật được miêu tả rất chi tiết, như “Hoè lục đùn đùn tán rợp trương”, “Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”, hay “Hồng liên trì đã tịn mùi hương”, mang đến một cảm giác yên bình, trong lành của mùa thu, với không gian rộng mở, dễ chịu. Những hình ảnh này không chỉ gợi lên vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thể hiện sự giàu có, trù phú của một miền quê.
Câu thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi lên sự sống động, tấp nập của đời sống làng chài, nơi mà con người làm việc chăm chỉ để tạo dựng cuộc sống. Đặc biệt, “Dân giàu đủ khắp đòi phương” là một lời khẳng định của tác giả về một xã hội thịnh vượng, hòa bình, nơi mà mọi người đều có cuộc sống ấm no. Cảnh vật và con người trong bài thơ không chỉ đẹp mà còn thể hiện khát vọng về một xã hội công bằng, giàu mạnh. Thông qua đó, Nguyễn Trãi cũng gửi gắm một thông điệp về sự hài hòa giữa thiên nhiên và cuộc sống con người, khuyến khích sự làm việc chăm chỉ để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp.

Câu 1: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay.

Lối sống chủ động là chìa khóa để đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại. Trong thế giới đầy rẫy biến động và thách thức, việc chủ động không chỉ giúp chúng ta kiểm soát được hoàn cảnh mà còn tạo ra cơ hội mới. Một người sống chủ động luôn có sự chuẩn bị sẵn sàng, từ việc học hỏi kiến thức đến việc phát triển kỹ năng cá nhân. Họ không chờ đợi cơ hội đến mà tự tạo ra cơ hội cho mình. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cá nhân mà còn giúp vượt qua khó khăn một cách tự tin và hiệu quả. Trong công việc, lối sống chủ động khiến chúng ta có thể dự đoán và giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng. Hơn nữa, chủ động trong các mối quan hệ xã hội cũng giúp xây dựng được lòng tin và sự tôn trọng từ người khác. Trong một xã hội đầy sự cạnh tranh và thay đổi nhanh chóng, lối sống chủ động giúp mỗi cá nhân không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, đạt được những mục tiêu lớn lao.


Câu 2: Cảm nhận của anh/chị về văn bản sau:

Rồi hóng mát thuở ngày trường.
Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùi hương.
Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.
Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.

Văn bản trên là một đoạn thơ đặc sắc của Nguyễn Trãi trong tác phẩm Bảo kính cảnh giới với những hình ảnh thiên nhiên sống động, kết hợp hài hòa giữa cảnh vật và con người. Đoạn thơ vẽ nên một bức tranh làng quê thanh bình, tươi đẹp và đầy sức sống. Cảnh vật được miêu tả rất chi tiết, như “Hoè lục đùn đùn tán rợp trương”, “Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”, hay “Hồng liên trì đã tịn mùi hương”, mang đến một cảm giác yên bình, trong lành của mùa thu, với không gian rộng mở, dễ chịu. Những hình ảnh này không chỉ gợi lên vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thể hiện sự giàu có, trù phú của một miền quê.
Câu thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi lên sự sống động, tấp nập của đời sống làng chài, nơi mà con người làm việc chăm chỉ để tạo dựng cuộc sống. Đặc biệt, “Dân giàu đủ khắp đòi phương” là một lời khẳng định của tác giả về một xã hội thịnh vượng, hòa bình, nơi mà mọi người đều có cuộc sống ấm no. Cảnh vật và con người trong bài thơ không chỉ đẹp mà còn thể hiện khát vọng về một xã hội công bằng, giàu mạnh. Thông qua đó, Nguyễn Trãi cũng gửi gắm một thông điệp về sự hài hòa giữa thiên nhiên và cuộc sống con người, khuyến khích sự làm việc chăm chỉ để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp.