NGUYỄN XUÂN NHI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN XUÂN NHI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Vì việc làm của a H được coi là thực hiện quyền tham gia vào công việc chung của cộng đồng, thực hiện quyền góp ý kiến, giám sát và xây dựng bộ máy chính quyền b) trong trường hợp này chính quyền địa phương cần tiếp nhận và phản hồi, xác minh và giải quyết vấn đề, tổ chức thực hiện và công khai minh bạch về kế hoạch giải quyết vấn đề.

a) Vì việc làm của a H được coi là thực hiện quyền tham gia vào công việc chung của cộng đồng, thực hiện quyền góp ý kiến, giám sát và xây dựng bộ máy chính quyền b) trong trường hợp này chính quyền địa phương cần tiếp nhận và phản hồi, xác minh và giải quyết vấn đề, tổ chức thực hiện và công khai minh bạch về kế hoạch giải quyết vấn đề.

Câu 1:

Truyện ngắn “Con chim vàng” của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm cảm động, lên án sâu sắc sự bất công và vô cảm trong xã hội xưa. Nhân vật chính – cậu bé Bào – hiện lên đầy đáng thương với số phận của một đứa trẻ ở đợ, bị bóc lột cả sức lao động lẫn nhân phẩm. Cảnh em bị ép trèo cây bắt chim rồi ngã xuống, máu me đầy mình trong khi người lớn chỉ lo tiếc con chim chết đã tố cáo sự tàn nhẫn đến lạnh lùng của tầng lớp thống trị. Chi tiết “tay Bào với tới… nhưng cũng chẳng với được ai” là hình ảnh đắt giá, thể hiện khát vọng được yêu thương, che chở – thứ mà một đứa trẻ đáng ra phải có, nhưng Bào lại mãi không với tới được. Qua đó, truyện đặt ra một câu hỏi nhức nhối về nhân đạo: liệu trong một xã hội mà sinh mạng trẻ em còn thua giá trị một con chim, thì tình người ở đâu? Tác phẩm không chỉ khiến người đọc xót xa mà còn khơi gợi trách nhiệm phải bảo vệ và yêu thương trẻ nhỏ, đặc biệt là những mảnh đời bất hạnh.

Câu 2:

Tình yêu thương là một trong những giá trị thiêng liêng và sâu sắc nhất trong cuộc sống của con người. Nó không chỉ là sự gắn kết giữa cá nhân với cá nhân mà còn là nền tảng xây dựng nên một xã hội hài hòa, nhân ái. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tình yêu thương luôn là ánh sáng soi đường, là nguồn động lực giúp con người vượt qua khó khăn và sống trọn vẹn hơn.

Tình yêu thương có tầm quan trọng to lớn đối với mỗi cá nhân và cộng đồng. Đối với cá nhân, tình yêu thương chính là động lực giúp chúng ta sống mạnh mẽ và kiên cường hơn trong những lúc gian nan. Những tình cảm yêu thương từ gia đình, bạn bè hay những người xung quanh là niềm an ủi và là nguồn động lực không thể thiếu trong cuộc sống. Chỉ cần một lời động viên, một cử chỉ quan tâm, con người có thể vượt qua nỗi buồn, sự cô đơn và cảm thấy cuộc sống vẫn còn nhiều ý nghĩa.

Bên cạnh đó, tình yêu thương cũng có khả năng kết nối mọi người lại gần nhau, tạo nên mối quan hệ gắn bó, chân thành. Trong gia đình, tình yêu thương là yếu tố gắn kết các thành viên, giúp họ chia sẻ những niềm vui, nỗi buồn và hỗ trợ lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh. Còn trong xã hội, tình yêu thương giúp con người dễ dàng đồng cảm với nhau, từ đó tạo nên một cộng đồng đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn. Sự quan tâm, chia sẻ, và giúp đỡ lẫn nhau sẽ giúp chúng ta xây dựng được một xã hội văn minh và nhân ái hơn.

Tình yêu thương không chỉ mang lại sự ấm áp về mặt cảm xúc, mà còn thể hiện qua những hành động cụ thể. Những hành động ấy có thể là sự sẻ chia trong công việc, giúp đỡ những người gặp khó khăn hay đơn giản là một lời thăm hỏi, động viên. Đặc biệt trong xã hội hiện đại, khi con người dễ rơi vào cảm giác cô đơn, xa lạ giữa bộn bề công việc và mối quan hệ phức tạp, tình yêu thương càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Ngoài ra, tình yêu thương còn là yếu tố thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Khi được yêu thương, con người cảm thấy tự tin, yêu đời và sẵn sàng khám phá tiềm năng của bản thân. Yêu thương bản thân cũng là cách giúp chúng ta vượt qua những thử thách, nhận ra giá trị thật sự của chính mình. Khi một người cảm thấy mình được yêu thương và trân trọng, họ sẽ cống hiến hết mình cho xã hội, cho cộng đồng và trở thành người có ích.

Tình yêu thương chính là giá trị vô giá trong cuộc sống. Nó không chỉ giúp con người tìm thấy sự bình an, hạnh phúc, mà còn tạo nên mối quan hệ chân thành, giúp mọi người xích lại gần nhau hơn. Vì vậy, mỗi người trong chúng ta cần biết trân trọng và phát huy tình yêu thương, để cuộc sống ngày càng tươi đẹp và nhân ái hơn.


Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là: Tự sự.

Câu 2: Tình huống truyện trong đoạn trích là:

Bào – một cậu bé ở đợ nghèo khổ – bị ép trèo cây để bắt con chim vàng cho cậu chủ Quyên. Sau khi bắt được chim, Bào bị rơi từ trên cây xuống, chảy máu đầy mặt, còn con chim vàng thì chết. Trong lúc đau đớn tưởng được cứu giúp, Bào nhận ra mẹ thằng Quyên chỉ quan tâm đến xác con chim.

Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.

Tác dụng:

-Tạo nên cái nhìn bao quát, khách quan, giúp người đọc theo dõi diễn biến câu chuyện từ nhiều góc độ khác nhau.

-Tập trung miêu tả rõ nét hoàn cảnh, tâm lý của nhân vật chính (Bào) một cách linh hoạt và sinh động.

-Làm nổi bật sự đối lập giữa tình cảnh đau đớn của Bào với sự thờ ơ, vô cảm của mẹ con nhà chủ.

Câu 4: Ý nghĩa chi tiết:

“Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai” là một chi tiết giàu giá trị biểu cảm và tố cáo.

-Thể hiện khát khao được cứu giúp, được quan tâm của một đứa trẻ bị bóc lột, hành hạ đến kiệt sức.

-Gợi lên sự cô đơn tuyệt đối của Bào, khi tay em vươn ra không phải để bắt chim mà để tìm một sự chở che – nhưng em không nhận được điều đó.

-Qua đó, tố cáo mạnh mẽ sự vô tâm, tàn nhẫn của giai cấp thống trị, đồng thời lay động sâu sắc lòng trắc ẩn của người đọc.

Câu 5: Nhân vật Bào là hình ảnh tiêu biểu cho những đứa trẻ nghèo khổ, bị đày đọa trong xã hội phong kiến:

-Em chăm chỉ, chịu đựng, hiền lành và rất cố gắng hoàn thành nhiệm vụ được giao dù biết nguy hiểm.

-Em là nạn nhân của sự áp bức, bóc lột dã man và vô cảm.

-Em có nội tâm phong phú, biết phản kháng, biết hy vọng, nhưng cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi số phận bất hạnh.

Qua đó, tác giả Nguyễn Quang Sáng bày tỏ tình thương sâu sắc, xót xa đối với những phận người nhỏ bé, đồng thời lên án gay gắt sự tàn nhẫn, vô nhân đạo của xã hội cũ – nơi mà con chim được quý hơn cả sinh mệnh một đứa trẻ.


Câu 1:

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã vận dụng linh hoạt và hiệu quả nhiều biện pháp lập luận nhằm thuyết phục người đọc, người nghe. Trước hết, ông lập luận bằng lý lẽ chặt chẽ, xuất phát từ chân lý phổ quát: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”. Đây là tiền đề để phát triển toàn bộ nội dung chiếu, thể hiện tầm nhìn xa của người cầm quyền. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng dẫn chứng lịch sử tiêu biểu như việc các danh thần thời Hán, Đường tiến cử hiền tài – những ví dụ cụ thể, xác thực nhằm củng cố lập luận và nêu gương sáng. Đặc biệt, Nguyễn Trãi còn biết kết hợp giữa lý và tình, bày tỏ nỗi lo lắng, mong mỏi của vua (“sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu”) để làm nổi bật tấm lòng tha thiết cầu hiền. Ngoài ra, ông cũng thể hiện sự linh hoạt và đổi mới trong tư tưởng khi cho phép người tài tự ứng cử – điều ít thấy trong chế độ phong kiến. Nhờ lập luận thuyết phục, sâu sắc, lời chiếu đã thể hiện tấm lòng vì dân vì nước và tư duy chính trị tiến bộ của Nguyễn Trãi.

Câu 2:

Trong kỷ nguyên của tri thức và công nghệ, chất xám – tức là trí tuệ, sáng tạo và tài năng con người – trở thành nguồn lực quý giá hàng đầu của mỗi quốc gia. Một đất nước muốn phát triển bền vững không thể thiếu những con người tài năng, có năng lực và tầm nhìn. Tuy nhiên, tại Việt Nam hiện nay, hiện tượng “chảy máu chất xám” – tức tình trạng người tài rời bỏ đất nước để làm việc, cống hiến ở nước ngoài – đang diễn ra ngày càng nhiều và trở thành vấn đề đáng báo động. Đây là một hiện tượng xã hội cần được nhìn nhận nghiêm túc để tìm ra giải pháp khắc phục.

Trước hết, cần hiểu rõ hiện tượng “chảy máu chất xám” là gì. Đó là việc các cá nhân có trình độ học vấn cao, kỹ năng giỏi và năng lực chuyên môn vững vàng – như du học sinh xuất sắc, các nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia – sau khi học tập hoặc làm việc ở nước ngoài đã quyết định ở lại, không trở về phục vụ đất nước. Điều này khiến quốc gia mất đi một phần nguồn lực tinh hoa – những người có khả năng tạo ra những giá trị to lớn cho sự phát triển kinh tế, khoa học, giáo dục,…

Hiện tượng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một phần đến từ sức hút mạnh mẽ của các quốc gia phát triển: mức lương cao, môi trường làm việc hiện đại, cơ hội thăng tiến rõ ràng, điều kiện sống lý tưởng. Trong khi đó, ở Việt Nam, không ít người tài gặp phải rào cản: cơ chế trọng bằng cấp hơn năng lực, lối làm việc cứng nhắc, đãi ngộ chưa tương xứng, cơ hội phát triển hạn chế,… khiến họ không thể phát huy hết khả năng. Ngoài ra, tâm lý xã hội chưa thực sự đề cao người có năng lực cũng khiến người tài dễ bị lãng quên hoặc đánh giá sai.

Hậu quả của “chảy máu chất xám” là vô cùng nghiêm trọng. Đầu tiên, đó là sự mất mát về trí tuệ, làm chậm lại quá trình đổi mới và phát triển của đất nước. Thứ hai, đó là sự lãng phí lớn về đầu tư giáo dục, bởi phần lớn những người tài giỏi đều được đào tạo bằng ngân sách hoặc từ nguồn lực trong nước. Cuối cùng, hiện tượng này còn làm giảm niềm tin vào sự trọng dụng nhân tài trong xã hội, khiến thế hệ trẻ trở nên ngại ngần với khát vọng cống hiến.

Để hạn chế tình trạng này, cần có giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Nhà nước phải cải cách mạnh mẽ cơ chế sử dụng nhân lực: minh bạch trong tuyển dụng, khuyến khích sáng tạo, trao quyền đúng người. Cần xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý, công bằng giữa người tài và người không có năng lực, tạo môi trường học thuật, nghiên cứu chuyên nghiệp, hiện đại. Đồng thời, xã hội cần thay đổi tư duy, đề cao thực lực, thay vì chỉ quan tâm đến bằng cấp hay quan hệ. Bản thân mỗi người trẻ cũng nên nuôi dưỡng lý tưởng sống có trách nhiệm với quê hương, dân tộc, để không bị cuốn theo cám dỗ của cá nhân mà quên đi nghĩa vụ công dân.

“Chảy máu chất xám” là một bài toán khó nhưng không phải không có lời giải. Để giữ chân người tài, đất nước cần thay đổi từ trong tư duy đến hành động. Khi những người giỏi được sống, làm việc và cống hiến trong một môi trường xứng đáng, thì Việt Nam mới có thể vững bước trong hành trình trở thành quốc gia phát triển và giàu mạnh. Đừng để những bộ óc vàng của đất nước mãi nằm ngoài biên giới quê hương.


Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận.

Câu 2: Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi).

Câu 3: Mục đích chính của văn bản: Chiêu mộ và tiến cử hiền tài để giúp vua trị quốc an dân trong buổi đầu xây dựng đất nước.

-Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập:
-Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử mỗi người một hiền tài.

-Không phân biệt người ở triều đình hay thôn dã, đã ra làm quan hay chưa.

-Người có tài có thể tự mình ra ứng cử.

-Người tiến cử được người tài sẽ được ban thưởng.

Câu 4:

- Dẫn chứng được nêu: Các quan thời Hán, Đường như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu,…

-Nhận xét:
+Đây là những dẫn chứng lịch sử có thực, nổi tiếng trong sử sách Trung Quốc, giúp tăng tính thuyết phục và sức nặng cho lập luận.

+Cách nêu dẫn chứng rõ ràng, cụ thể, chọn lọc, cho thấy người viết am hiểu sử học và biết vận dụng hợp lý để củng cố lập luận.

+Đồng thời, việc so sánh với tiền nhân còn thể hiện sự khiêm tốn và mong muốn noi gương của tác giả.

Câu 5:

Thông qua văn bản, ta thấy chủ thể bài viết – vua Lê Thái Tổ – là một người có tầm nhìn xa, trọng nhân tài, vì dân vì nước. Ông nhận thức rõ vai trò của hiền tài trong việc dựng nước và trị quốc, sẵn sàng trao quyền cho người có đức, có tài bất kể xuất thân. Bên cạnh đó, ông cũng thể hiện sự khiêm tốn, cầu thị, thậm chí khuyến khích người tài tự ứng cử – điều hiếm thấy trong xã hội phong kiến. Điều đó cho thấy phẩm chất của một vị minh quân, trí tuệ, nhân ái và có tư tưởng đổi mới.


Câu 1:

Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Chủ động không chỉ là biết lập kế hoạch, tự giác làm việc mà còn là khả năng đón nhận, thích nghi và làm chủ hoàn cảnh. Người sống chủ động luôn biết mình muốn gì, cần gì và phải làm gì để đạt được mục tiêu, từ đó tránh bị động, lệ thuộc vào người khác hay hoàn cảnh. Lối sống này giúp con người phát triển bản thân một cách toàn diện, tự tin hơn trước những thử thách và cơ hội. Ngược lại, người sống thụ động dễ bỏ lỡ cơ hội, khó thích ứng và ít khi đạt được thành công. Trong thời đại 4.0 với tốc độ phát triển chóng mặt, chủ động còn là chìa khóa để dẫn đến sự sáng tạo, đổi mới và hội nhập. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình lối sống chủ động từ suy nghĩ đến hành động để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

Câu 2:

Nguyễn Trãi là một danh nhân văn hóa kiệt xuất của dân tộc, không chỉ nổi tiếng với tài thao lược chính trị mà còn là một nhà thơ lớn, với tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc và tấm lòng yêu nước thương dân tha thiết. Trong tập thơ “Bảo kính cảnh giới” (Gương báu răn mình), ông đã gửi gắm những cảm xúc, triết lý sống và khát vọng lý tưởng thông qua việc miêu tả thiên nhiên và cuộc sống bình dị. Bài 43 trong tập thơ là một minh chứng tiêu biểu, thể hiện bức tranh mùa hè sống động, thanh bình và khát vọng thái bình thịnh trị của tác giả.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, Nguyễn Trãi đã vẽ nên một không gian mùa hè giàu sức sống và đậm chất dân dã:

“Rồi hóng mát thuở ngày trường.

Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.”

Câu thơ mở đầu gợi hình ảnh một buổi chiều hè thanh thản, con người thảnh thơi ngồi hóng mát giữa ngày dài yên bình. Cây hoè hiện lên với màu xanh mướt (“hoè lục”), tán lá dày, xòe rộng như những tấm ô khổng lồ che mát không gian. Từ láy “đùn đùn” làm nổi bật sức sống trỗi dậy, dồi dào của thiên nhiên.

Hai câu tiếp theo tiếp tục khắc họa hình ảnh thiên nhiên đầy màu sắc và hương thơm:

“Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ,

Hồng liên trì đã tịn mùi hương.”

Cây thạch lựu đỏ rực ở hiên nhà như đang “phun” ra từng tia sáng rực rỡ của mùa hè, tạo nên một khung cảnh sinh động, rạng ngời. Trong khi đó, hồ sen lại mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết với hương thơm đã “tịn” – tức là thấm đượm, lan tỏa trong không khí. Thiên nhiên hiện lên không chỉ qua thị giác mà còn được cảm nhận bằng khứu giác, thể hiện sự gắn bó sâu sắc và tinh tế của tác giả với cuộc sống đời thường.

Không chỉ dừng lại ở cảnh vật, Nguyễn Trãi còn tái hiện âm thanh đời sống của nhân dân:

“Lao xao chợ cá làng ngư phủ;

Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”

Âm thanh “lao xao” của chợ cá làng chài cho thấy một khung cảnh sinh hoạt đông vui, đầy sức sống của người dân miền biển. Tiếng ve “dắng dỏi” vang lên trong buổi chiều tà gợi cảm giác quen thuộc, gần gũi của mùa hè. Hai câu thơ này cho thấy Nguyễn Trãi không tìm đến thiên nhiên hoang vắng mà là một thiên nhiên gắn liền với đời sống con người – đó là điểm đặc biệt trong hồn thơ yêu nước, thương dân của ông.

Đặc biệt, hai câu thơ cuối khẳng định rõ nét lý tưởng sống và tâm hồn cao đẹp của Nguyễn Trãi:

“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,

Dân giàu đủ khắp đòi phương.”

Hình ảnh “Ngu cầm” – cây đàn của vua Nghiêu, vua Thuấn, biểu trưng cho một thời đại thái bình, đức trị, khi âm nhạc và đạo lý được dùng để cảm hóa lòng người. Nguyễn Trãi ước ao có thể dùng chính tâm hồn và đạo lý của mình để góp phần kiến tạo xã hội thịnh trị, nơi “dân giàu đủ khắp đòi phương”. Đây chính là đỉnh cao trong tư tưởng nhân nghĩa của ông: yên dân, thương dân và luôn mong ước dân được sống ấm no, hạnh phúc.

Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” là một khúc ca hài hòa giữa thiên nhiên và đời sống con người, đồng thời thể hiện rõ tấm lòng thanh cao, nhân hậu và lý tưởng sống đẹp đẽ của Nguyễn Trãi. Qua bức tranh mùa hè thanh bình, sống động, ông không chỉ thể hiện tâm hồn nhạy cảm với cái đẹp mà còn thể hiện khát vọng dựng xây một xã hội thái bình, nhân dân ấm no. Bài thơ vừa là một bản hòa tấu nhẹ nhàng của thiên nhiên, vừa là lời tự răn, lời nguyện ước đầy nhân văn của một bậc đại trí sĩ.



Câu 1:Văn bản trên được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật

Câu 2:Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:

-“Một mai, một cuốc, một cần câu”

-“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”

-“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”

Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê: “Một mai, một cuốc, một cần câu”

-Tác dụng: Gợi lên hình ảnh cuộc sống giản dị, tự tại, gắn bó với thiên nhiên và lao động của tác giả. Việc liệt kê những vật dụng quen thuộc cho thấy tác giả tìm niềm vui trong những việc nhỏ bé, đời thường, không màng danh lợi.

Câu 4: Quan niệm “dại – khôn” của tác giả mang ý nghĩa ngược đời, sâu sắc

-Tác giả tự nhận mình là “dại” khi chọn sống nơi “vắng vẻ”, tránh xa vòng danh lợi.

-Trong khi đó, ông gọi những người mưu cầu công danh, vinh hoa là “người khôn”.
=> Thực chất, cách nói này thể hiện thái độ mỉa mai, phê phán lối sống bon chen, lao xao của người đời, đồng thời khẳng định quan niệm sống cao đẹp: sống thanh thản, an nhàn, thuận theo tự nhiên mới là sự “khôn” đích thực.

Câu 5: Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một người có nhân cách thanh cao, trí tuệ và bản lĩnh. Ông chọn lối sống ẩn dật, tránh xa vòng danh lợi, sống hoà hợp với thiên nhiên và lấy sự an nhàn, tự tại làm niềm vui. Qua đó, ta cảm nhận được tâm hồn ung dung, thoát tục và tấm lòng khinh thường danh lợi, đề cao lối sống giản dị, thanh bạch.