ĐÀO VIỆT DUY
Giới thiệu về bản thân
- Việc anh K mở công ty tại tỉnh E vẫn là thực hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế.
- Bởi các lý do sau:
+ Quyền tự do kinh doanh và tiếp cận đầu tư: Anh K có quyền tự do lựa chọn kinh doanh trong lĩnh vực mà anh có kiến thức và năng lực. Việc anh thu hút được đầu tư từ nhà đầu tư nước ngoài là một cơ hội mà anh có thể tận dụng, không có gì sai trái trong việc này. Các doanh nghiệp khác trong tỉnh cũng có quyền tiếp cận các nguồn đầu tư, miễn là tuân thủ quy định pháp luật.
+ Quyền tiếp cận công bằng với nguồn lực: Dù một số công ty khác cho rằng anh K được ưu ái, nhưng việc tiếp cận nguồn lực như vốn đầu tư hay thị trường khách hàng lớn là một phần của môi trường kinh doanh cạnh tranh. Nếu các công ty khác muốn phát triển, họ cũng có thể tìm cách nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư, điều này là bình đẳng trong một nền kinh tế thị trường.
+ Tạo cơ hội cho lao động địa phương: Công ty của anh K tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghệ tại tỉnh E, góp phần phát triển kinh tế địa phương
a. Việc anh H viết đơn kiến nghị được coi là thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước và quản lý xã hội vì:
- Quyền đóng góp ý kiến: Công dân có quyền đóng góp ý kiến, kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề liên quan đến đời sống cộng đồng. Hành động viết đơn của anh H thể hiện sự chủ động thực hiện quyền này.
- Thể hiện trách nhiệm công dân: Anh H đã thể hiện trách nhiệm của mình đối với môi trường sống tại khu phố, đề xuất các biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề. Điều này không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của công dân trong việc xây dựng xã hội.
- Góp phần nâng cao hiệu quả quản lý: Kiến nghị của anh H có thể giúp chính quyền địa phương phát hiện và giải quyết kịp thời vấn đề trong quản lý rác thải, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
b. Theo em, để quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân được đảm bảo, chính quyền địa phương cần phải:
- Tiếp nhận và xử lý ý kiến: Chính quyền cần tiếp nhận đơn kiến nghị của anh H một cách nghiêm túc, đánh giá tính khả thi của các đề xuất và triển khai các biện pháp phù hợp.
- Phản hồi rõ ràng: Chính quyền nên thông báo cho anh H và cộng đồng khu phố về kế hoạch xử lý kiến nghị, bao gồm lộ trình thực hiện, nguồn lực cần thiết, và thời gian hoàn thành.
- Tạo kênh giao tiếp hiệu quả: Thiết lập các kênh chính thức như hộp thư góp ý, trang web hoặc ứng dụng để công dân dễ dàng gửi ý kiến, kiến nghị về các vấn đề khác nhau.
- Tăng cường tuyên truyền: Tổ chức các buổi họp dân hoặc tuyên truyền để khuyến khích người dân tham gia góp ý và nâng cao ý thức về vai trò của mình trong quản lý nhà nước và xã hội.
- Đảm bảo minh bạch và công bằng: Đảm bảo mọi ý kiến của công dân, không phân biệt địa vị hay mối quan hệ, đều được xem xét một cách công bằng và khách quan.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm: Một mai, một cuốc, một cần câu: Gợi hình ảnh người nông dân với những công cụ lao động giản dị. Thu ăn măng trúc, đông ăn giá: Bữa ăn đạm bạc với những sản vật tự nhiên theo mùa. Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao: Cuộc sống hòa mình vào thiên nhiên, tận hưởng những thú vui tao nhã. Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống: Thú vui uống rượu một mình dưới gốc cây, thể hiện sự tự tại, không cầu kỳ. Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê được thể hiện rõ trong câu thơ: Một mai, một cuốc, một cần câu Tác dụng: Việc liệt kê các vật dụng "mai", "cuốc", "cần câu" một cách cụ thể, chi tiết không chỉ cho thấy sự giản dị trong cuộc sống vật chất của nhà thơ mà còn khắc họa hình ảnh một con người tự lực cánh sinh, gần gũi với công việc nhà nông và thú vui điền dã. Biện pháp liệt kê này nhấn mạnh sự thanh bần, tự tại và ung dung của tác giả, không màng đến danh lợi. Câu 4: Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ sau có sự đặc biệt, thể hiện một cách nhìn nhận khác biệt so với lẽ thường: Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ Người khôn, người đến chốn lao xao Thông thường, "khôn" được hiểu là sự thông minh, nhanh nhạy để đạt được danh lợi, địa vị trong cuộc sống "lao xao" (nơi ồn ào, náo nhiệt, đầy cạnh tranh). Ngược lại, "dại" thường chỉ sự ngốc nghếch, không biết nắm bắt cơ hội. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã đảo ngược quan niệm này. Ông tự nhận mình là "dại" vì tìm đến "nơi vắng vẻ" để sống một cuộc đời thanh tĩnh,远离 những bon chen, danh lợi. Ngược lại, ông cho rằng những người tìm đến "chốn lao xao" để tranh giành quyền lực, phú quý là "khôn" theo cách của họ. Sự đặc biệt trong quan niệm này nằm ở chỗ tác giả đã đưa ra một hệ giá trị khác biệt, đề cao lối sống ẩn dật, hòa mình vào thiên nhiên, coi thường danh lợi phù phi. Đây là một sự phản ánh sâu sắc về nhân cách cao khiết và sự thức tỉnh của nhà thơ trước những cám dỗ của cuộc đời. Câu 5: Đoạn trích cho thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người có vẻ đẹp nhân cách thanh cao, giản dị và ung dung tự tại. Ông chọn lối sống hòa mình vào thiên nhiên, những ồn ào, náo nhiệt của cuộc đời để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Quan niệm về "dại" và "khôn" của ông thể hiện một trí tuệ sâu sắc, không màng danh lợi, phú quý, mà chỉ tìm kiếm sự an nhiên, tự do trong cuộc sống đạm bạc. Đây là một nhân cách đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự khác biệt và bản lĩnh của một nhà hiền triết.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm: Một mai, một cuốc, một cần câu: Gợi hình ảnh người nông dân với những công cụ lao động giản dị. Thu ăn măng trúc, đông ăn giá: Bữa ăn đạm bạc với những sản vật tự nhiên theo mùa. Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao: Cuộc sống hòa mình vào thiên nhiên, tận hưởng những thú vui tao nhã. Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống: Thú vui uống rượu một mình dưới gốc cây, thể hiện sự tự tại, không cầu kỳ. Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê được thể hiện rõ trong câu thơ: Một mai, một cuốc, một cần câu Tác dụng: Việc liệt kê các vật dụng "mai", "cuốc", "cần câu" một cách cụ thể, chi tiết không chỉ cho thấy sự giản dị trong cuộc sống vật chất của nhà thơ mà còn khắc họa hình ảnh một con người tự lực cánh sinh, gần gũi với công việc nhà nông và thú vui điền dã. Biện pháp liệt kê này nhấn mạnh sự thanh bần, tự tại và ung dung của tác giả, không màng đến danh lợi. Câu 4: Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ sau có sự đặc biệt, thể hiện một cách nhìn nhận khác biệt so với lẽ thường: Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ Người khôn, người đến chốn lao xao Thông thường, "khôn" được hiểu là sự thông minh, nhanh nhạy để đạt được danh lợi, địa vị trong cuộc sống "lao xao" (nơi ồn ào, náo nhiệt, đầy cạnh tranh). Ngược lại, "dại" thường chỉ sự ngốc nghếch, không biết nắm bắt cơ hội. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã đảo ngược quan niệm này. Ông tự nhận mình là "dại" vì tìm đến "nơi vắng vẻ" để sống một cuộc đời thanh tĩnh,远离 những bon chen, danh lợi. Ngược lại, ông cho rằng những người tìm đến "chốn lao xao" để tranh giành quyền lực, phú quý là "khôn" theo cách của họ. Sự đặc biệt trong quan niệm này nằm ở chỗ tác giả đã đưa ra một hệ giá trị khác biệt, đề cao lối sống ẩn dật, hòa mình vào thiên nhiên, coi thường danh lợi phù phi. Đây là một sự phản ánh sâu sắc về nhân cách cao khiết và sự thức tỉnh của nhà thơ trước những cám dỗ của cuộc đời. Câu 5: Đoạn trích cho thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người có vẻ đẹp nhân cách thanh cao, giản dị và ung dung tự tại. Ông chọn lối sống hòa mình vào thiên nhiên, những ồn ào, náo nhiệt của cuộc đời để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Quan niệm về "dại" và "khôn" của ông thể hiện một trí tuệ sâu sắc, không màng danh lợi, phú quý, mà chỉ tìm kiếm sự an nhiên, tự do trong cuộc sống đạm bạc. Đây là một nhân cách đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự khác biệt và bản lĩnh của một nhà hiền triết.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm: Một mai, một cuốc, một cần câu: Gợi hình ảnh người nông dân với những công cụ lao động giản dị. Thu ăn măng trúc, đông ăn giá: Bữa ăn đạm bạc với những sản vật tự nhiên theo mùa. Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao: Cuộc sống hòa mình vào thiên nhiên, tận hưởng những thú vui tao nhã. Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống: Thú vui uống rượu một mình dưới gốc cây, thể hiện sự tự tại, không cầu kỳ. Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê được thể hiện rõ trong câu thơ: Một mai, một cuốc, một cần câu Tác dụng: Việc liệt kê các vật dụng "mai", "cuốc", "cần câu" một cách cụ thể, chi tiết không chỉ cho thấy sự giản dị trong cuộc sống vật chất của nhà thơ mà còn khắc họa hình ảnh một con người tự lực cánh sinh, gần gũi với công việc nhà nông và thú vui điền dã. Biện pháp liệt kê này nhấn mạnh sự thanh bần, tự tại và ung dung của tác giả, không màng đến danh lợi. Câu 4: Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ sau có sự đặc biệt, thể hiện một cách nhìn nhận khác biệt so với lẽ thường: Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ Người khôn, người đến chốn lao xao Thông thường, "khôn" được hiểu là sự thông minh, nhanh nhạy để đạt được danh lợi, địa vị trong cuộc sống "lao xao" (nơi ồn ào, náo nhiệt, đầy cạnh tranh). Ngược lại, "dại" thường chỉ sự ngốc nghếch, không biết nắm bắt cơ hội. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã đảo ngược quan niệm này. Ông tự nhận mình là "dại" vì tìm đến "nơi vắng vẻ" để sống một cuộc đời thanh tĩnh,những bon chen, danh lợi. Ngược lại, ông cho rằng những người tìm đến "chốn lao xao" để tranh giành quyền lực, phú quý là "khôn" theo cách của họ. Sự đặc biệt trong quan niệm này nằm ở chỗ tác giả đã đưa ra một hệ giá trị khác biệt, đề cao lối sống ẩn dật, hòa mình vào thiên nhiên, coi thường danh lợi phù phi. Đây là một sự phản ánh sâu sắc về nhân cách cao khiết và sự thức tỉnh của nhà thơ trước những cám dỗ của cuộc đời. Câu 5: Đoạn trích cho thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người có vẻ đẹp nhân cách thanh cao, giản dị và ung dung tự tại. Ông chọn lối sống hòa mình vào thiên nhiên,những ồn ào, náo nhiệt của cuộc đời để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Quan niệm về "dại" và "khôn" của ông thể hiện một trí tuệ sâu sắc, không màng danh lợi, phú quý, mà chỉ tìm kiếm sự an nhiên, tự do trong cuộc sống đạm bạc. Đây là một nhân cách đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự khác biệt và bản lĩnh của một nhà hiền triết.