Vũ Hữu Trường

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Hữu Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Mn trong KMnO4KMnO_4KMnO4​ có số oxi hóa +7+7+7 và bị khử xuống Mn²⁺ trong MnSO4MnSO_4MnSO4​.
C trong C2O42−C_2O_4^{2-}C2​O42−​ (oxalat) có số oxi hóa +3+3+3, và bị oxi hóa thành CO₂ (C có số oxi hóa +4+4+4).

Viết các quá trình oxi hóa – khử:
Quá trình oxi hóa (C trong oxalat bị oxi hóa):

C2O42−→2CO2+2eC_2O_4^{2-} \rightarrow 2 CO_2 + 2eC2​O42−​→2CO2​+2e

Quá trình khử (Mn bị khử):

MnO4−+5e+8H+→Mn2++4H2OMnO_4^- + 5e + 8H^+ \rightarrow Mn^{2+} + 4H_2OMnO4−​+5e+8H+→Mn2++4H2​O

Chúng ta cần lấy bội chung nhỏ nhất của số electron (2 và 5) là 10, nên nhân quá trình oxi hóa với 5 và quá trình khử với 2:

5C2O42−→10CO2+10e5C_2O_4^{2-} \rightarrow 10CO_2 + 10e5C2​O42−​→10CO2​+10e 2MnO4−+10e+16H+→2Mn2++8H2O2MnO_4^- + 10e + 16H^+ \rightarrow 2Mn^{2+} + 8H_2O2MnO4−​+10e+16H+→2Mn2++8H2​O

Cộng hai quá trình lại:

2MnO4−+5C2O42−+16H+→2Mn2++10CO2+8H2O2MnO_4^- + 5C_2O_4^{2-} + 16H^+ \rightarrow 2Mn^{2+} + 10CO_2 + 8H_2O2MnO4−​+5C2​O42−​+16H+→2Mn2++10CO2​+8H2​O

Bổ sung ion K⁺, Ca²⁺ và SO₄²⁻ để có phương trình tổng quát:

CaC2O4+KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+MnSO4+CO2+H2OCaC_2O_4 + KMnO_4 + H_2SO_4 \rightarrow CaSO_4 + K_2SO_4 + MnSO_4 + CO_2 + H_2OCaC2​O4​+KMnO4​+H2​SO4​→CaSO4​+K2​SO4​+MnSO4​+CO2​+H2​O

Cân bằng đầy đủ:

2KMnO4+5CaC2O4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O2KMnO_4 + 5CaC_2O_4 + 8H_2SO_4 \rightarrow 5CaSO_4 + K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 10CO_2 + 8H_2O2KMnO4​+5CaC2​O4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

có:​

 

  • CaCl₂ (rắn): ΔfH∘=−795,0\Delta_f H^\circ = -795,0Δf​H∘=−795,0 kJ/mol
  • Ca²⁺ (dung dịch): ΔfH∘=−542,83\Delta_f H^\circ = -542,83Δf​H∘=−542,83 kJ/mol
  • Cl⁻ (dung dịch): ΔfH∘=−167,16\Delta_f H^\circ = -167,16Δf​H∘=−167,16 kJ/mol

 

∑ΔfHsản phẩm∘=(−542,83)+2(−167,16)\sum \Delta_f H^\circ_{\text{sản phẩm}} = (-542,83) + 2(-167,16)
=−542,83−334,32=−877,15 kJ/mol= -542,83 - 334,32 = -877,15 \text{ kJ/mol}

 

∑ΔfHtaˊc chaˆˊt∘=−795,0 kJ/mol\sum \Delta_f H^\circ_{\text{tác chất}} = -795,0 \text{ kJ/mol}

​

ΔrH298∘=(−877,15)−(−795,0)\Delta_r H^\circ_{298} = (-877,15) - (-795,0)
=−877,15+795,0= -877,15 + 795,0
=−82,15 kJ/mol= -82,15 \text{ kJ/mol}

Kết luận:

ΔrH298∘=−82,15 kJ/mol\Delta_r H^\circ_{298} = -82,15 \text{ kJ/mol}

Vì ΔrH298∘\Delta_r H^\circ_{298}Δr​H298∘​ âm, quá trình hòa tan CaCl₂ trong nước là tỏa nhiệt.

  •  Phương trình a:

       Chất oxi hóa: HNO₃ (chứa N⁵⁺)
          Chất khử: Fe
          Quá trình oxi hóa: Fe → Fe³⁺
         Quá trình khử: N⁵⁺ → N²⁺
    Phương trình b:
             Chất oxi hóa: KMnO₄ (chứa Mn⁷⁺)
             Chất khử: FeSO₄ (chứa Fe²⁺)   
    Quá trình oxi hóa:
    Fe²⁺ → Fe³⁺
    •    Quá trình khử: Mn⁷⁺ → Mn²⁺