Lê Công Sơn

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Công Sơn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

(a) Cân bằng phương trình hóa học: * Xác định số oxi hóa:   * CaC2O4: Ca(+2), C(+3), O(-2)   * KMnO4: K(+1), Mn(+7), O(-2)   * H2SO4: H(+1), S(+6), O(-2)   * CaSO4: Ca(+2), S(+6), O(-2)   * K2SO4: K(+1), S(+6), O(-2)   * MnSO4: Mn(+2), S(+6), O(-2)   * CO2: C(+4), O(-2)   * H2O: H(+1), O(-2) * Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử:   * Quá trình oxi hóa: C₂⁺⁶ → 2C⁺⁸ + 2e (2C⁺³ → 2C⁺⁴ + 2e)   * Quá trình khử: Mn⁺⁷ + 5e → Mn⁺² * Cân bằng số electron:   * Nhân quá trình oxi hóa với 5: 5C₂⁺⁶ → 10C⁺⁸ + 10e   * Nhân quá trình khử với 2: 2Mn⁺⁷ + 10e → 2Mn⁺² * Viết phương trình ion thu gọn:   * 5C₂O₄²⁻ + 2MnO₄⁻ + 16H⁺ → 10CO₂ + 2Mn²⁺ + 8H₂O * Hoàn thành phương trình phân tử:   * 5CaC2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2 + 8H2O(b) Xác định nồng độ ion calcium: * Tính số mol KMnO4:   * n(KMnO4) = C(KMnO4) * V(KMnO4) = 4,88 * 10⁻⁴ M * 2,05 * 10⁻³ L = 1,0004 * 10⁻⁶ mol * Tính số mol CaC2O4:   * Theo phương trình phản ứng: 5 mol CaC2O4 phản ứng với 2 mol KMnO4   * n(CaC2O4) = (5/2) * n(KMnO4) = (5/2) * 1,0004 * 10⁻⁶ mol = 2,501 * 10⁻⁶ mol * Tính số mol Ca²⁺:   * n(Ca²⁺) = n(CaC2O4) = 2,501 * 10⁻⁶ mol * Tính khối lượng Ca²⁺:   * m(Ca²⁺) = n(Ca²⁺) * M(Ca²⁺) = 2,501 * 10⁻⁶ mol * 40 g/mol = 1 * 10⁻⁴ g = 0,1 mg * Tính nồng độ Ca²⁺ trong 100 mL máu:   * Nồng độ Ca²⁺ = (0,1 mg / 1 mL) * 100 mL = 10 mg/100 mLVậy nồng độ ion calcium trong máu người đó là 10 mg Ca²⁺ / 100 mL máu.

a. Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O * Xác định số oxi hóa:   * Fe: 0   * HNO3: H(+1) N(+5) O(-2)   * Fe(NO3)3: Fe(+3) N(+5) O(-2)   * NO: N(+2) O(-2)   * H2O: H(+1) O(-2) * Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử:   * Quá trình oxi hóa: Fe⁰ → Fe⁺³ + 3e (Fe nhường 3 electron)   * Quá trình khử: N⁺⁵ + 3e → N⁺² (N nhận 3 electron) * Cân bằng số electron:   * Nhân quá trình oxi hóa với 1: Fe⁰ → Fe⁺³ + 3e   * Nhân quá trình khử với 1: N⁺⁵ + 3e → N⁺² * Viết phương trình ion thu gọn:   * Fe + N⁺⁵ → Fe⁺³ + N⁺² * Hoàn thành phương trình phân tử:   * Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O * Xác định chất oxi hóa và chất khử:   * Chất khử: Fe (tăng số oxi hóa)   * Chất oxi hóa: HNO3 (N⁺⁵ giảm số oxi hóa)b. KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O * Xác định số oxi hóa:   * KMnO4: K(+1) Mn(+7) O(-2)   * FeSO4: Fe(+2) S(+6) O(-2)   * H2SO4: H(+1) S(+6) O(-2)   * Fe2(SO4)3: Fe(+3) S(+6) O(-2)   * MnSO4: Mn(+2) S(+6) O(-2)   * K2SO4: K(+1) S(+6) O(-2)   * H2O: H(+1) O(-2) * Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử:   * Quá trình oxi hóa: Fe⁺² → Fe⁺³ + 1e (Fe nhường 1 electron)   * Quá trình khử: Mn⁺⁷ + 5e → Mn⁺² (Mn nhận 5 electron) * Cân bằng số electron:   * Nhân quá trình oxi hóa với 5: 5Fe⁺² → 5Fe⁺³ + 5e   * Nhân quá trình khử với 1: Mn⁺⁷ + 5e → Mn⁺² * Viết phương trình ion thu gọn:   * 5Fe⁺² + Mn⁺⁷ → 5Fe⁺³ + Mn⁺² * Hoàn thành phương trình phân tử:   * 2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O * Xác định chất oxi hóa và chất khử:   * Chất khử: FeSO4 (Fe⁺² tăng số oxi hóa)   * Chất oxi hóa: KMnO4 (Mn⁺⁷ giảm số oxi hóa)