NGUYỄN THỊ VINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ VINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người có niềm tin để cố gắng vươn lên. Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi chưa đủ, con người cần phải lao động nghiêm túc và bền bỉ mới có thể biến ước mơ thành hiện thực. Lao động chính là con đường ngắn nhất đưa con người đến với thành công. Một học sinh muốn đạt kết quả cao phải chăm chỉ học tập; một bác sĩ giỏi phải miệt mài nghiên cứu và rèn luyện; một vận động viên muốn chiến thắng phải kiên trì tập luyện mỗi ngày. Ngược lại, nếu chỉ biết mơ ước mà lười biếng, ngại khó khăn thì ước mơ sẽ mãi chỉ là điều viển vông. Bên cạnh đó, lao động còn giúp con người trưởng thành hơn, hiểu được giá trị của sự cố gắng và biết trân trọng thành quả đạt được. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng cho mình những ước mơ đẹp và không ngừng lao động, nỗ lực để chạm tới tương lai mà mình mong muốn.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi là một khúc ca đẹp về tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước. Qua ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh thơ giàu sức gợi và giọng điệu tha thiết, nhà thơ đã thể hiện sâu sắc tâm trạng của nhân vật trữ tình – một người chiến sĩ đang sống giữa gian khổ chiến tranh nhưng luôn chan chứa nỗi nhớ thương, niềm tin và lý tưởng cao đẹp.

Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ da diết được gửi gắm qua những hình ảnh thiên nhiên giàu ý nghĩa biểu tượng:

“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”

Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” vừa là hình ảnh thực của núi rừng kháng chiến, vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho tình yêu, niềm tin và nỗi nhớ. Điệp từ “nhớ ai” được lặp lại nhiều lần tạo nên âm hưởng tha thiết, bâng khuâng. Trong không gian “đèo mây”, “đêm lạnh”, người chiến sĩ hành quân giữa gian lao nhưng tâm hồn không hề cô đơn bởi luôn có ánh sáng của tình yêu soi đường, sưởi ấm. Nỗi nhớ ở đây không bi lụy mà đầy sức mạnh tinh thần. Chính tình yêu đã tiếp thêm nghị lực cho người lính vượt qua gian khổ chiến tranh.

Nếu khổ thơ đầu thể hiện nỗi nhớ qua hình ảnh thiên nhiên thì đến khổ thơ thứ hai, cảm xúc của nhân vật trữ tình được bộc lộ trực tiếp và mãnh liệt hơn:

“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”

Câu thơ là một sự so sánh độc đáo và đầy xúc động. Tình yêu đôi lứa được đặt song hành với tình yêu đất nước, tạo nên vẻ đẹp lớn lao của tâm hồn người chiến sĩ thời kháng chiến. Đất nước hiện lên “vất vả đau thương” nhưng cũng “tươi thắm vô ngần”, vừa hiện thực vừa giàu chất thơ. Đó cũng chính là cách người chiến sĩ cảm nhận về người mình yêu – gắn bó, sâu nặng và thiêng liêng.

Nỗi nhớ trong tâm hồn người lính trở nên thường trực, da diết:

“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”

Điệp cấu trúc “mỗi” nhấn mạnh nỗi nhớ luôn hiện hữu trong mọi khoảnh khắc đời sống. Từ lúc hành quân đến khi nghỉ ngơi, từ việc lớn lao đến điều bình dị nhất, hình bóng người yêu luôn ở trong tâm trí người chiến sĩ. Nỗi nhớ ấy chân thành, giản dị mà vô cùng sâu sắc. Nó cho thấy một trái tim giàu tình cảm, biết yêu thương và trân trọng những điều đẹp đẽ của cuộc đời.

Ở khổ thơ cuối, tâm trạng nhân vật trữ tình không còn chỉ là nỗi nhớ riêng tư mà đã nâng lên thành niềm tin và lý tưởng sống:

“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”

Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” được lặp lại tạo nên kết cấu đầu cuối tương ứng, làm cho bài thơ có âm hưởng ngân vang, bền vững. Tình yêu của người chiến sĩ không tách rời nhiệm vụ chiến đấu mà hòa làm một với lý tưởng cách mạng. Chính vì yêu nhau mà họ càng thêm quyết tâm chiến đấu để bảo vệ quê hương, bảo vệ hạnh phúc. Câu thơ cuối:

“Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”

đã thể hiện vẻ đẹp cao cả của con người Việt Nam trong kháng chiến. Đó là niềm tự hào được sống, được yêu và được cống hiến cho Tổ quốc.

Bằng thể thơ tự do, giọng điệu tha thiết, giàu nhạc điệu cùng những hình ảnh giàu tính biểu tượng, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”: vừa tha thiết yêu thương, da diết nhớ nhung, vừa mạnh mẽ, lạc quan và giàu lý tưởng. Bài thơ không chỉ ca ngợi tình yêu đôi lứa đẹp đẽ trong chiến tranh mà còn cho thấy sự hòa quyện giữa tình yêu cá nhân và tình yêu đất nước – một vẻ đẹp tiêu biểu của thơ ca kháng chiến Việt Nam.


Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: nghị luận.


Câu 2.
Văn bản bàn về ý nghĩa và vai trò của lao động đối với cuộc sống con người.


Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống.”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng:

  • Chim yến non khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
  • Hổ và sư tử cũng phải tự săn mồi để sinh tồn.

Nhận xét:
Những bằng chứng trên gần gũi, cụ thể, tiêu biểu và có tính thuyết phục cao. Qua đó giúp người đọc hiểu rằng lao động là quy luật tự nhiên của mọi sinh vật.


Câu 4.
Câu nói: “Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời của người đó hạnh phúc hay không.” khiến em nhận ra rằng lao động không chỉ để kiếm sống mà còn giúp con người tìm thấy giá trị và ý nghĩa của cuộc đời. Khi yêu thích công việc, con người sẽ có động lực cố gắng, cảm thấy vui vẻ, sống tích cực và hạnh phúc hơn. Ngược lại, nếu làm việc trong sự chán nản, miễn cưỡng thì cuộc sống sẽ trở nên mệt mỏi, thiếu ý nghĩa.


Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là: nhiều bạn trẻ lười học tập, ngại làm việc, chỉ muốn hưởng thụ mà không muốn cố gắng lao động. Họ cho rằng lao động là vất vả, thấp kém nên sống phụ thuộc vào gia đình hoặc dựa dẫm vào người khác. Điều đó khiến bản thân thiếu ý chí vươn lên và khó đạt được thành công trong cuộc sống.


a)thuộc loại ứng động không sinh trưởng

+)Vận động đóng mở của khí khổng là do sự thay đổi sức trương nước của tế bào hạt đậu bao quanh lỗ khí dưới tác động của các tác nhân kích thích không định hướng như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm. Khi tế bào hạt đậu trương nước, khí khổng mở; khi mất nước, khí khổng đóng


b)Thuộc loại ứng động sinh trưởng


+)Hiện tượng nở hoa xảy ra do tốc độ sinh trưởng không đều của các tế bào ở hai mặt của cánh hoa dưới tác động của kích thích từ ánh sáng và nhiệt độ buổi sáng. Cụ thể, khi có ánh sáng và nhiệt độ thích hợp, các tế bào mặt dưới sinh trưởng nhanh hơn các tế bào mặt trên, khiến cánh hoa uốn cong ra ngoài và hoa nở ra.

a)thuộc loại ứng động không sinh trưởng

+)Vận động đóng mở của khí khổng là do sự thay đổi sức trương nước của tế bào hạt đậu bao quanh lỗ khí dưới tác động của các tác nhân kích thích không định hướng như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm. Khi tế bào hạt đậu trương nước, khí khổng mở; khi mất nước, khí khổng đóng


b)Thuộc loại ứng động sinh trưởng


+)Hiện tượng nở hoa xảy ra do tốc độ sinh trưởng không đều của các tế bào ở hai mặt của cánh hoa dưới tác động của kích thích từ ánh sáng và nhiệt độ buổi sáng. Cụ thể, khi có ánh sáng và nhiệt độ thích hợp, các tế bào mặt dưới sinh trưởng nhanh hơn các tế bào mặt trên, khiến cánh hoa uốn cong ra ngoài và hoa nở ra.

a)thuộc loại ứng động không sinh trưởng

+)Vận động đóng mở của khí khổng là do sự thay đổi sức trương nước của tế bào hạt đậu bao quanh lỗ khí dưới tác động của các tác nhân kích thích không định hướng như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm. Khi tế bào hạt đậu trương nước, khí khổng mở; khi mất nước, khí khổng đóng


b)Thuộc loại ứng động sinh trưởng


+)Hiện tượng nở hoa xảy ra do tốc độ sinh trưởng không đều của các tế bào ở hai mặt của cánh hoa dưới tác động của kích thích từ ánh sáng và nhiệt độ buổi sáng. Cụ thể, khi có ánh sáng và nhiệt độ thích hợp, các tế bào mặt dưới sinh trưởng nhanh hơn các tế bào mặt trên, khiến cánh hoa uốn cong ra ngoài và hoa nở ra.