BÙI QUANG TUẤN
Giới thiệu về bản thân
CÂU1
Trong hành trình định vị giá trị bản thân, ước mơ đóng vai trò là kim chỉ nam, còn lao động chính là con đường duy nhất để hiện thực hóa những khát vọng đó. Ước mơ là những mục tiêu, dự định tốt đẹp mà chúng ta khao khát đạt được, trong khi lao động là hoạt động thực tiễn dùng sức mạnh trí tuệ và thể chất để tạo ra giá trị. Mối quan hệ giữa chúng là sự gắn kết hữu cơ: ước mơ tiếp thêm động lực, giúp lao động không còn mệt mỏi, còn lao động chính là "đôi cánh" đưa ước mơ chạm tới đời thực. Nếu chỉ có ước mơ mà thiếu đi sự nỗ lực làm việc, con người sẽ rơi vào ảo tưởng, xa rời thực tế. Ngược lại, lao động mà không có mục tiêu rõ ràng sẽ dễ khiến ta mất phương hướng và thiếu đi sự sáng tạo. Mỗi giọt mồ hôi rơi xuống trong quá trình lao động đều là một viên gạch xây nên tòa lâu đài của những giấc mơ. Vì vậy, thay vì chỉ ngồi chờ đợi vận may, chúng ta cần chủ động rèn luyện và làm việc miệt mài, bởi thành công chỉ đến với những ai dám mơ lớn và dám hành động quyết liệt để bảo vệ giấc mơ ấy.
CÂU 2
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài, một trí thức đi theo cách mạng với hồn thơ tự do, phóng khoáng nhưng vô cùng sâu lắng. Bài thơ "Nhớ" được viết năm 1948 tại chiến khu Việt Bắc, là một trong những thi phẩm hay nhất của thơ ca kháng chiến chống Pháp. Qua bài thơ, ta bắt gặp một tâm trạng đầy tinh tế của nhân vật trữ tình: đó là sự hòa quyện nồng thắm giữa nỗi nhớ người yêu da diết và tình yêu Tổ quốc cao cả.
Mở đầu bài thơ, nỗi nhớ không xuất hiện trực tiếp mà được gửi gắm qua những hình ảnh thiên nhiên nơi chiến trận:
"Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây
Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây"
Bằng thủ pháp nhân hóa qua câu hỏi tu từ "nhớ ai", tác giả đã mượn cái "lấp lánh" của ngôi sao và cái "hồng" của ngọn lửa để diễn tả cái xao động trong lòng người. Giữa không gian "đèo mây", "ngàn cây" heo hút và lạnh lẽo, nỗi nhớ hiện lên như một điểm sáng ấm áp. Nó không làm người chiến sĩ yếu mềm mà trái lại, nó trở thành người bạn hành quân, "soi sáng" và "sưởi ấm" con đường kháng chiến gian khổ.
Tâm trạng nhân vật trữ tình trở nên đặc biệt hơn khi nỗi nhớ riêng tư được đặt ngang hàng với tình yêu đất nước:
"Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần"
Đây là một trong những câu thơ tình hay nhất của thời đại. Tác giả không tách rời "em" và "đất nước". Trong "em" có hình bóng quê hương, và trong tình yêu đất nước có cả tình yêu dành cho em. Nỗi nhớ ấy thấm đẫm vào từng sinh hoạt đời thường nhất: "mỗi bước đường anh bước", "mỗi tối anh nằm", "mỗi miếng anh ăn". Nó thường trực, bền bỉ và trở thành động lực để người chiến sĩ vượt qua những "vất vả đau thương". Ở đây, tình yêu không còn là sự ủy mị, mà là sức mạnh giúp con người vững vàng hơn giữa mưa bom bão đạn.
Khổ thơ cuối đẩy tâm trạng nhân vật trữ tình lên một tầm cao mới – tầm cao của lý tưởng và khát vọng:
"Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người."
Hình ảnh "ngôi sao không bao giờ tắt" và "ngọn lửa đỏ rực" biểu tượng cho tình yêu và niềm tin bất tử. Nhân vật trữ tình khẳng định: yêu nhau không chỉ là để nhìn nhau, mà là để cùng nhìn về một hướng – hướng của độc lập, tự do. Cụm từ "kiêu hãnh làm người" vang lên đầy tự hào. Tình yêu đã giúp con người nhận ra giá trị của sự sống và trách nhiệm với dân tộc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi cảm. Hình ảnh ngôi sao và ngọn lửa xuyên suốt bài thơ như một biểu tượng cho sự ấm áp của tình người trong đêm tối chiến tranh.
Tóm lại, qua bài thơ "Nhớ", Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của thế hệ trẻ thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Đó là những con người có trái tim yêu đương nồng cháy, nhưng cũng là những chiến sĩ mang trong mình lý tưởng sống cao đẹp, biết đặt tình yêu cá nhân trong dòng chảy chung của tình yêu đất nước.
CÂU1
Trong hành trình định vị giá trị bản thân, ước mơ đóng vai trò là kim chỉ nam, còn lao động chính là con đường duy nhất để hiện thực hóa những khát vọng đó. Ước mơ là những mục tiêu, dự định tốt đẹp mà chúng ta khao khát đạt được, trong khi lao động là hoạt động thực tiễn dùng sức mạnh trí tuệ và thể chất để tạo ra giá trị. Mối quan hệ giữa chúng là sự gắn kết hữu cơ: ước mơ tiếp thêm động lực, giúp lao động không còn mệt mỏi, còn lao động chính là "đôi cánh" đưa ước mơ chạm tới đời thực. Nếu chỉ có ước mơ mà thiếu đi sự nỗ lực làm việc, con người sẽ rơi vào ảo tưởng, xa rời thực tế. Ngược lại, lao động mà không có mục tiêu rõ ràng sẽ dễ khiến ta mất phương hướng và thiếu đi sự sáng tạo. Mỗi giọt mồ hôi rơi xuống trong quá trình lao động đều là một viên gạch xây nên tòa lâu đài của những giấc mơ. Vì vậy, thay vì chỉ ngồi chờ đợi vận may, chúng ta cần chủ động rèn luyện và làm việc miệt mài, bởi thành công chỉ đến với những ai dám mơ lớn và dám hành động quyết liệt để bảo vệ giấc mơ ấy.
CÂU 2
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài, một trí thức đi theo cách mạng với hồn thơ tự do, phóng khoáng nhưng vô cùng sâu lắng. Bài thơ "Nhớ" được viết năm 1948 tại chiến khu Việt Bắc, là một trong những thi phẩm hay nhất của thơ ca kháng chiến chống Pháp. Qua bài thơ, ta bắt gặp một tâm trạng đầy tinh tế của nhân vật trữ tình: đó là sự hòa quyện nồng thắm giữa nỗi nhớ người yêu da diết và tình yêu Tổ quốc cao cả.
Mở đầu bài thơ, nỗi nhớ không xuất hiện trực tiếp mà được gửi gắm qua những hình ảnh thiên nhiên nơi chiến trận:
"Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây
Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây"
Bằng thủ pháp nhân hóa qua câu hỏi tu từ "nhớ ai", tác giả đã mượn cái "lấp lánh" của ngôi sao và cái "hồng" của ngọn lửa để diễn tả cái xao động trong lòng người. Giữa không gian "đèo mây", "ngàn cây" heo hút và lạnh lẽo, nỗi nhớ hiện lên như một điểm sáng ấm áp. Nó không làm người chiến sĩ yếu mềm mà trái lại, nó trở thành người bạn hành quân, "soi sáng" và "sưởi ấm" con đường kháng chiến gian khổ.
Tâm trạng nhân vật trữ tình trở nên đặc biệt hơn khi nỗi nhớ riêng tư được đặt ngang hàng với tình yêu đất nước:
"Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần"
Đây là một trong những câu thơ tình hay nhất của thời đại. Tác giả không tách rời "em" và "đất nước". Trong "em" có hình bóng quê hương, và trong tình yêu đất nước có cả tình yêu dành cho em. Nỗi nhớ ấy thấm đẫm vào từng sinh hoạt đời thường nhất: "mỗi bước đường anh bước", "mỗi tối anh nằm", "mỗi miếng anh ăn". Nó thường trực, bền bỉ và trở thành động lực để người chiến sĩ vượt qua những "vất vả đau thương". Ở đây, tình yêu không còn là sự ủy mị, mà là sức mạnh giúp con người vững vàng hơn giữa mưa bom bão đạn.
Khổ thơ cuối đẩy tâm trạng nhân vật trữ tình lên một tầm cao mới – tầm cao của lý tưởng và khát vọng:
"Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người."
Hình ảnh "ngôi sao không bao giờ tắt" và "ngọn lửa đỏ rực" biểu tượng cho tình yêu và niềm tin bất tử. Nhân vật trữ tình khẳng định: yêu nhau không chỉ là để nhìn nhau, mà là để cùng nhìn về một hướng – hướng của độc lập, tự do. Cụm từ "kiêu hãnh làm người" vang lên đầy tự hào. Tình yêu đã giúp con người nhận ra giá trị của sự sống và trách nhiệm với dân tộc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi cảm. Hình ảnh ngôi sao và ngọn lửa xuyên suốt bài thơ như một biểu tượng cho sự ấm áp của tình người trong đêm tối chiến tranh.
Tóm lại, qua bài thơ "Nhớ", Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của thế hệ trẻ thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Đó là những con người có trái tim yêu đương nồng cháy, nhưng cũng là những chiến sĩ mang trong mình lý tưởng sống cao đẹp, biết đặt tình yêu cá nhân trong dòng chảy chung của tình yêu đất nước.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Văn bản bàn về: ý nghĩa và vai trò của lao động đối với con người và cuộc sống.
Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng:
- Chim yến khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
- Hổ và sư tử cũng phải tự lao động để tồn tại.
Nhận xét:
Những bằng chứng này gần gũi, cụ thể, tiêu biểu và có sức thuyết phục, giúp làm rõ vai trò của lao động đối với sự sống của muôn loài.
Câu 4.
Câu văn cho em suy nghĩ rằng: nếu con người cảm nhận được niềm vui trong lao động thì cuộc sống sẽ tích cực, hạnh phúc và có ý nghĩa hơn. Lao động không chỉ giúp tạo ra của cải mà còn giúp con người hoàn thiện bản thân và sống có ích.
Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là:
- Có người lười lao động, chỉ muốn hưởng thụ thành quả của người khác.
- Hoặc một số học sinh chưa chăm học, ngại làm việc nhà, thiếu ý thức cố gắng trong học tập và cuộc sống.