A6. BÀN THỊ HUYỀN TRANG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của A6. BÀN THỊ HUYỀN TRANG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đặc điểm dân cư Nhật Bản:


Dựa trên thông tin từ các nguồn đáng tin cậy, có thể thấy dân cư Nhật Bản có những đặc điểm nổi bật sau:


Quy mô dân số lớn: Năm 2020, Nhật Bản có khoảng 126,2 triệu người, là một trong những quốc gia đông dân trên thế giới (đứng thứ 11 theo một số nguồn). Tuy nhiên, dân số Nhật Bản đang có xu hướng giảm.

Tỷ lệ gia tăng dân số thấp và có xu hướng giảm: Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên rất thấp, thậm chí có giai đoạn ở mức âm.

Cơ cấu dân số già hóa nhanh:

◦ Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (thường được tính từ 15-64 tuổi) có xu hướng giảm.

◦ Tỷ lệ dân số trong nhóm tuổi 0-14 tuổi chiếm một phần nhỏ (khoảng 12-13% dân số).

◦ Tỷ lệ dân số trên 65 tuổi chiếm tỷ lệ cao và ngày càng tăng (khoảng 29% dân số theo một nguồn, và hơn 22% theo nguồn khác vào năm 2021).

◦ Tuổi thọ trung bình của người dân Nhật Bản thuộc hàng cao nhất thế giới, đạt khoảng 84 tuổi vào năm 2020.


Mật độ dân số cao và phân bố không đều: Mật độ dân số trung bình khá cao, khoảng 228 - 338 người/km². Dân cư tập trung đông đúc ở các đồng bằng ven biển và các thành phố lớn, đặc biệt là khu vực ven Thái Bình Dương, trong khi các vùng núi và đảo phía Bắc (như Hokkaidō) có mật độ dân số thưa hơn.

Tỷ lệ dân thành thị cao: Tỷ lệ dân số sống ở thành thị rất cao và có xu hướng tăng nhanh. Nhiều đô thị lớn nối liền nhau tạo thành các dải đô thị rộng lớn, ví dụ như vùng đô thị Tōkyō - Ōsaka - Kobe.

Thành phần dân tộc: Người Nhật Bản (Yamato) chiếm phần lớn dân số, khoảng 98%. Ngoài ra còn có các dân tộc thiểu số khác như Riu-kiu, Ai-nu.

Tôn giáo chính: Đạo Shintō và đạo Phật là hai tôn giáo chính.


b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số theo tuổi đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản:


Cơ cấu dân số già hóa nhanh chóng mang lại cả những tác động tích cực và tiêu cực đáng kể đến kinh tế - xã hội của Nhật Bản:


Tác động tích cực (ít hơn và có xu hướng giảm đi):


Nguồn lao động có kinh nghiệm: Mặc dù số lượng lao động trẻ giảm, nhưng lực lượng lao động lớn tuổi vẫn có kinh nghiệm, kỹ năng và tinh thần làm việc chăm chỉ, góp phần duy trì năng suất lao động ở một số ngành.

Thị trường tiêu dùng ổn định: Người cao tuổi thường có nhu cầu về các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe, du lịch, giải trí, tạo ra một phân khúc thị trường ổn định.


Tác động tiêu cực (chủ yếu và ngày càng rõ rệt):


Thiếu hụt nguồn lao động: Đây là một trong những hệ lụy lớn nhất. Số lượng người trong độ tuổi lao động giảm dần dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng trong nhiều ngành kinh tế, ảnh hưởng đến năng lực sản xuất và cạnh tranh.

Gánh nặng an sinh xã hội tăng cao:

◦ Chi phí cho y tế, chăm sóc sức khỏe, lương hưu và các khoản phúc lợi xã hội dành cho người già tăng lên đáng kể, tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và hệ thống bảo hiểm xã hội.

◦ Nhu cầu về dịch vụ chăm sóc người già, viện dưỡng lão ngày càng cao, đòi hỏi sự đầu tư và phát triển của các ngành dịch vụ liên quan.


Giảm sức sáng tạo và khả năng đổi mới: Một lực lượng lao động già hóa có thể dẫn đến sự chậm lại trong việc tiếp thu công nghệ mới và giảm bớt sự năng động, sáng tạo so với lực lượng lao động trẻ.

Ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh và sự phát triển dân số tương lai: Tỷ lệ sinh thấp đi kèm với dân số già hóa dẫn đến nguy cơ dân số suy giảm trong tương lai, ảnh hưởng đến quy mô và sự phát triển bền vững của đất nước.

Áp lực lên lực lượng lao động trẻ: Lực lượng lao động trẻ ngày càng ít đi phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cho số lượng lớn người già, tạo áp lực lên cuộc sống và công việc của họ.


1. Vùng Trung ương:


Vị trí: Nằm ở trung tâm phần lãnh thổ Liên bang Nga thuộc châu Âu.

Quy mô: Chiếm khoảng 3% diện tích và 20% dân số cả nước.

Đặc điểm kinh tế nổi bật:

◦ Đây là vùng kinh tế lâu đời và phát triển nhất Liên bang Nga.

◦ Là vùng kinh tế quan trọng nhất, đóng góp hơn 1/3 GDP của cả nước.

◦ Tập trung nhiều ngành công nghiệp phát triển như chế tạo máy, hóa chất và công nghiệp dệt may.

◦ Nông nghiệp phát triển với các sản phẩm tiêu biểu như cây lanh, khoai tây, rau và chăn nuôi bò sữa.

◦ Là trung tâm kinh tế, chính trị, khoa học và du lịch lớn của cả nước, với thủ đô Mát-xcơ-va là một trong những trung tâm công nghiệp, du lịch quan trọng.


2. Vùng Viễn Đông:


Vị trí: Nằm trên bờ biển Thái Bình Dương, kéo dài từ eo biển Bê-rinh đến phía bắc bán đảo Triều Tiên, phía tây giáp với vùng Đông Xi-bia.

Quy mô: Chiếm gần 40% diện tích nhưng chỉ có khoảng 6% dân số cả nước.

Đặc điểm kinh tế nổi bật:

◦ Vùng giàu tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là than và rừng.

◦ Các hoạt động kinh tế chủ yếu bao gồm khai khoáng, khai thác gỗ, đóng tàu, cơ khí, khai thác và chế biến thủy sản.

◦ Có cảng biển lớn như Vla-đi-vô-xtốc, Ma-ga-đan.

◦ Đây là vùng có điều kiện hội nhập với khu vực châu Á - Thái Bình Dương.


# Nhập số thực a từ bàn phím
a = float(input("Nhập một số thực a: "))

# Tính và in ra giá trị tuyệt đối của a
print("Giá trị tuyệt đối của a là:", abs(a))

Các số chia hết cho cả 2 và 5 là các số chia hết cho 10. Vậy bài toán yêu cầu tính tổng các số tự nhiên nhỏ hơn n và chia hết cho 10.


n = int(input())
s = 0
for i in range(10, n, 10):
    s += i
print(s)

 

Chương trình Python được cung cấp sẽ in ra các giá trị của  và  trong vòng lặp từ 1 đến 9. Dưới đây là kết quả in ra:

(1, 2)
(2, 4)
(3, 6)
(4, 8)
(5, 10)
(6, 12)
(7, 14)
(8, 16)
(9, 18)

Mỗi dòng sẽ là một tuple chứa  và tổng .

def tinh_tong_cac_chu_so(n):
    tong = 0
    while n > 0:
        tong += n % 10
        n //= 10
    return tong

n = int(input("Nhập số nguyên dương n: "))
print("Tổng các chữ số của", n, "là:", tinh_tong_cac_chu_so(n))
 

a) Đưa ra độ dài của xâu a.

a = "Việt Nam"
print(len(a))

b) Xác định vị trí đầu tiên trong xâu a mà từ đó xâu b xuất hiện như một xâu con của a.

a = "Việt Nam"
b = "a"
print(a.find(b))


a) Đưa ra độ dài của xâu a
a = "Việt Nam"
print(len(a))                                              b)
a = "Việt Nam"
b = "a"
print(a.find(b))    

 

 


print(len(a))
 

Mỗi loại cơ cấu kinh tế đều có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các nhà quản lý kinh tế và các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về sự phát triển và phân bổ nguồn lực kinh tế, từ đó có thể đưa ra các quyết định và chính sách phù hợp để thúc đẩy sự phát triển kinh tế.