ĐỖ PHẠM DIỆP LINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐỖ PHẠM DIỆP LINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật bà má Hậu Giang

Bà má trong bài thơ Bà má Hậu Giang là hình ảnh người mẹ nông dân Nam Bộ bình dị mà anh hùng trong kháng chiến chống Pháp. Khi đối mặt với tên giặc tàn ác, bà vẫn kiên cường, bất khuất, sẵn sàng hi sinh tính mạng để bảo vệ du kích – những người con thân yêu của mình. Trước lưỡi gươm lạnh lẽo, bà không hề run sợ mà càng thêm mạnh mẽ, lời nói của bà chứa chan lòng căm thù giặc và niềm tin sắt son vào chiến thắng của cách mạng. Hình ảnh “má già đứng dậy, ngó vào thằng Tây” và tiếng hét “tụi bay đồ chó!” thể hiện tinh thần quật cường, gan góc của người phụ nữ Việt Nam. Dù chỉ là một người mẹ quê nghèo, bà lại mang trong mình tấm lòng yêu nước lớn lao, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Qua hình tượng bà má, nhà thơ Tố Hữu đã khắc họa chân dung người mẹ Việt Nam anh hùng – hiền hậu mà kiên cường, giản dị mà vĩ đại.


Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ)

Đề: Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với đất nước

Mỗi con người sinh ra đều mang trong mình một phần trách nhiệm với quê hương, dân tộc. Đọc Bà má Hậu Giang, ta không khỏi xúc động trước tinh thần hi sinh, yêu nước của người mẹ già Nam Bộ. Từ tấm gương ấy, thế hệ trẻ hôm nay càng cần nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc.

Đất nước ta được dựng xây và giữ gìn bằng bao máu xương của cha ông. Nhờ những con người như bà má Hậu Giang mà hôm nay ta được sống trong hòa bình. Bởi vậy, trách nhiệm của thế hệ trẻ là biết trân trọng quá khứ, giữ gìn độc lập, chủ quyền và phát triển đất nước vững mạnh hơn. Trong thời đại mới, biểu hiện của lòng yêu nước không chỉ là cầm súng ra trận, mà là ra sức học tập, rèn luyện, sáng tạo, sống có ích và góp phần vào sự tiến bộ của xã hội.

Tuy nhiên, một bộ phận thanh thiếu niên hiện nay còn thờ ơ, vô trách nhiệm, chỉ biết hưởng thụ, thiếu ý chí vươn lên. Vì thế, mỗi người trẻ cần xây dựng lí tưởng sống đẹp, đặt lợi ích chung lên trên cá nhân, yêu thương con người, bảo vệ môi trường, gìn giữ văn hóa dân tộc và tuân thủ pháp luật.
Bắt đầu từ những hành động nhỏ – như học tập nghiêm túc, giúp đỡ người khó khăn, bảo vệ cây xanh – chính là cách ta góp phần làm cho đất nước tươi đẹp hơn.

Người mẹ Hậu Giang đã dám hi sinh để bảo vệ Tổ quốc. Thế hệ trẻ hôm nay hãy sống xứng đáng với những hi sinh ấy: yêu nước bằng hành động, bằng tri thức và bằng trái tim nhiệt huyết. Chỉ như thế, đất nước Việt Nam mới ngày càng giàu mạnh, văn minh và bền vững.

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Trong bài thơ Bà má Hậu Giang, khi một tên lính Tây xông vào nhà, tra hỏi và đe dọa, bà má bị hành hạ dã man nhưng vẫn kiên cường không khai nơi ở của du kích, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ con và Tổ quốc.


Câu 3.

Hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc:
👉 Đạp đổ liếp mành, rút gươm kề hông, đánh đập, giẫm lên đầu bà má, tra tấn ép khai du kích.
→ Nhân vật này là tên lính tàn bạo, vô nhân tính, đại diện cho bộ mặt dã man của thực dân xâm lược.


Câu 4.

Biện pháp tu từ: So sánh.

“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”

→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, lòng dũng cảm, kiên cường của những người con du kích miền Nam; đồng thời thể hiện niềm tự hào, tin tưởng của bà má vào thế hệ chiến sĩ kháng chiến.


Câu 5.

Hình tượng bà má Hậu Giang thể hiện tinh thần yêu nước, lòng căm thù giặc và đức hi sinh cao cả của người dân Nam Bộ trong kháng chiến. Từ đó, em nhận ra: tình yêu nước của nhân dân ta là sức mạnh vô địch, có thể chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược. Thế hệ hôm nay cần biết ơn, tự hào và sống xứng đáng với những hi sinh ấy bằng cách học tập, rèn luyện và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

👇


🌿 Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Hữu Chi

Nhân vật Lý Hữu Chi trong truyện Chuyện Lý tướng quân là hình ảnh tiêu biểu cho kẻ làm quan thất đức, tham lam, tàn bạo và bị trừng phạt thích đáng. Xuất thân từ một người dân thường, nhờ có sức khỏe và tài đánh trận, Hữu Chi được tiến cử làm tướng quân. Tuy nhiên, khi có quyền lực, hắn bộc lộ bản chất tham lam vô độ, coi thường người hiền, kết giao với bọn cướp, ham của cải, mê sắc đẹp, ức hiếp dân lành, bóc lột sức lao động của họ. Dù được ông thầy tướng cảnh báo về hậu quả của việc làm ác, Hữu Chi vẫn ngoan cố, ngạo mạn, không biết hối cải. Cuối cùng, hắn phải chịu hình phạt ghê rợn ở địa ngục – minh chứng cho quy luật nhân quả: gieo gió thì gặt bão. Qua hình tượng Hữu Chi, tác giả Nguyễn Dữ phê phán gay gắt thói tham lam, kiêu ngạo, bất nhân của tầng lớp cầm quyền và khẳng định đạo lý muôn đời: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.


🌿 Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận (khoảng 400 – 600 chữ)

Đề: Từ câu chuyện về Lý Hữu Chi, hãy bàn về tác hại của lòng tham trong đời sống và nêu biện pháp khắc phục.

Trong cuộc sống, ai cũng có những mong muốn, ước mơ chính đáng. Thế nhưng, khi con người để lòng tham lấn át lý trí, mọi ham muốn trở nên vô độ và mù quáng, thì nó sẽ trở thành nguồn gốc của bi kịch. Câu chuyện về Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân là lời cảnh tỉnh sâu sắc về tác hại khôn lường của lòng tham.

Lòng tham khiến con người mất đi nhân tính, đánh mất lương tâm và sự sáng suốt. Như Hữu Chi, từ một người có tài năng, ông ta bị quyền lực và của cải làm mờ mắt, trở nên tàn bạo, hại dân, khinh người, cuối cùng nhận lấy hình phạt đau đớn. Trong đời sống hôm nay, lòng tham vẫn len lỏi khắp nơi: tham tiền mà gian dối, tham danh mà lừa lọc, tham điểm mà gian lận thi cử. Nó khiến con người đánh mất lòng tin của người khác, làm băng hoại đạo đức xã hội, gây ra biết bao hệ lụy. Lòng tham như một “căn bệnh” – càng nuôi dưỡng càng làm cho con người yếu đuối, ích kỷ và tự hủy hoại chính mình.

Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, mỗi người cần biết sống trung thực, tiết chế ham muốn, rèn luyện nhân cách và biết đủ với những gì mình có. Gia đình, nhà trường và xã hội phải giáo dục con người sống hướng thiện, tôn trọng đạo lý và đề cao giá trị của lao động chân chính. Khi con người biết đặt chữ “nhân” và “nghĩa” lên trên lợi ích cá nhân, xã hội mới thật sự tốt đẹp và bền vững.

Lòng tham là ngọn lửa thiêu rụi nhân cách, nhưng cũng chính con người có thể dập tắt ngọn lửa ấy bằng sự tỉnh táo, lương thiện và lòng biết đủ. Hãy sống ngay thẳng, giản dị và tử tế – đó là cách để mỗi người tránh xa bi kịch như Lý Hữu Chi và góp phần làm cho cuộc sống này trở nên trong sáng, nhân văn hơn.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kì.


Câu 2.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể đóng vai người quan sát, thuật lại toàn bộ sự việc.


Câu 3.

Nhân vật chính trong văn bản là Lý Hữu Chi (Lý tướng quân).
→ Nhân vật được miêu tả với các tính cách:

  • Ban đầu có tài, khỏe mạnh, giỏi đánh trận.
  • Sau khi có quyền lực thì tham lam, tàn bạo, kiêu ngạo, khinh người, ham của, háo sắc, làm nhiều điều trái đạo lý.

Câu 4.

Chi tiết hoang đường, kì ảo:
👉 Ông thầy tướng cho Lý xem trong chùm hạt châu thấy cảnh địa ngục và cảnh Thúc Khoản được xuống Minh Ti chứng kiến việc xử tội linh hồn của cha.
Tác dụng: Làm tăng sức hấp dẫn cho truyện, thể hiện quan niệm “thiện giả thiện báo, ác giả ác báo”, đồng thời nhấn mạnh luật nhân quả và đạo lý làm người.


Câu 5.

Ý nghĩa và bài học:
Truyện thể hiện quan niệm nhân quả báo ứng: người làm điều ác sớm muộn cũng phải chịu hình phạt thích đáng; người thiện được hưởng phúc lành.
Bài học: Cần sống lương thiện, khiêm tốn, không tham lam, không ỷ quyền thế mà hại người; phải tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.”

Câu 1 (2,0 điểm)

Đoạn văn phân tích nhân vật người chinh phụ (khoảng 200 chữ):

Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm hiện lên là hình ảnh người vợ trẻ có chồng ra trận, sống trong cảnh cô đơn, nhớ thương và mong ngóng khắc khoải. Trải qua “mấy xuân tin đi tin lại” mà vẫn “vắng không”, nỗi nhớ thương trong lòng nàng càng trở nên da diết. Nàng luôn dõi theo tin chồng qua tiếng nhạn, qua hơi gió, qua những tín hiệu mong manh của tự nhiên. Những hành động như sắm áo bông, gieo bói tiền, ngồi bên rèm chờ tin… đều thể hiện một tấm lòng thuỷ chung, son sắt. Tuy nhiên, càng chờ đợi, nàng càng rơi vào tuyệt vọng: “Trong rèm dường đã có đèn biết chăng – Đèn có biết dường bằng chẳng biết.” Ánh đèn vô tri cũng trở thành bạn tâm tình cho nỗi buồn sâu kín. Qua nhân vật người chinh phụ, tác giả đã bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc cho số phận người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời thể hiện khát vọng về một cuộc sống yên bình, nơi tình yêu và hạnh phúc lứa đôi được trọn vẹn.


Câu 2 (4,0 điểm)

Bài văn nghị luận (khoảng 400 – 600 chữ):

Đọc Chinh phụ ngâm, ta không khỏi xúc động trước hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng quay về từ nơi biên ải xa xôi. Hình ảnh ấy không chỉ là nỗi niềm riêng của một người phụ nữ, mà còn là biểu tượng cho những mất mát, đau thương do chiến tranh gây ra cho bao kiếp người.

Chiến tranh, dù mang danh nghĩa nào, vẫn luôn để lại những vết thương sâu sắc. Nó cướp đi sinh mạng của biết bao người lính, chia cắt biết bao mái nhà, khiến bao người vợ phải mòn mỏi chờ chồng, bao đứa con lớn lên trong cảnh mồ côi. Đằng sau tiếng súng là nước mắt, sau mỗi chiến thắng là những nấm mồ xanh cỏ. Không chỉ con người, mà cả đất nước, văn hoá, thiên nhiên cũng bị tàn phá nặng nề. Những trang thơ như Chinh phụ ngâm chính là tiếng khóc xé lòng về bi kịch ấy.

Ngày nay, chúng ta được sống trong hoà bình – thành quả đánh đổi bằng máu xương của cha ông. Thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống yên bình, biết ơn những người đã ngã xuống để bảo vệ Tổ quốc. Sống trong thời đại hoà bình không có nghĩa là thờ ơ, vô cảm, mà là phải nỗ lực học tập, rèn luyện, cống hiến để đất nước ngày càng giàu đẹp, mạnh mẽ hơn. Bảo vệ hoà bình hôm nay chính là cách đền đáp quá khứ và gìn giữ tương lai.

Chiến tranh là nỗi đau, nhưng từ trong nỗi đau ấy, ta càng hiểu hơn giá trị thiêng liêng của hoà bình. Hãy sống trọn vẹn, biết yêu thương và trân trọng từng phút giây bình yên, để những hy sinh năm xưa mãi không trở nên vô nghĩa.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.


Câu 2.
Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng:
👉 “Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.”


Câu 3.
Nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ nghe ngóng tin tức, sắm áo bông, gieo quẻ bói, ngồi bên rèm đợi tin
→ Những hành động ấy cho thấy tấm lòng thuỷ chung, thương nhớ, khắc khoải và cô đơn của người vợ xa chồng.


Câu 4.
Biện pháp tu từ nhân hoá trong câu:
👉 “Trong rèm dường đã có đèn biết chăng?
Đèn có biết dường bằng chẳng biết.”
→ Làm cho ngọn đèn như có tri giác, có thể thấu hiểu nỗi lòng người chinh phụ, qua đó nhấn mạnh sự cô đơn và nỗi buồn da diết của người vợ nhớ chồng trong đêm khuya.


Câu 5.
Người chinh phụ thể hiện nỗi nhớ thương, cô đơn, buồn tủi và khắc khoải chờ đợi trong cảnh chia xa.
→ Qua tâm trạng ấy, em càng thấu hiểu giá trị to lớn của hoà bình, bởi trong cuộc sống hoà bình, mọi người được đoàn tụ, yêu thương và sống hạnh phúc bên nhau, không còn cảnh chia ly vì chiến tranh.