Đặng Hải Sơn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Trong thời đại hội nhập hiện nay, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn tạo nên bản sắc dân tộc, giúp mỗi người Việt Nam nhận diện được mình giữa thế giới đa dạng. Tuy nhiên, trước sự du nhập mạnh mẽ của các nền văn hóa ngoại lai, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, xem nhẹ hoặc chạy theo trào lưu hiện đại mà quên đi giá trị truyền thống. Vì vậy, giới trẻ cần nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu lịch sử, phong tục, tập quán của dân tộc; trân trọng tiếng Việt, trang phục truyền thống, lễ hội dân gian. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới nhưng không đánh mất bản sắc riêng. Khi giới trẻ có ý thức gìn giữ văn hóa truyền thống, đó không chỉ là cách bảo vệ quá khứ mà còn là nền tảng vững chắc để đất nước phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 2. (4,0 điểm)
Nghị luận phân tích bài thơ của Lam (khoảng 600 chữ)
Bài thơ của Lam là một tác phẩm giàu cảm xúc, gợi lên những kỉ niệm tuổi thơ êm đềm bên bà, đồng thời gửi gắm những suy tư sâu lắng về tình thân và cội nguồn quê hương. Sức hấp dẫn của bài thơ được thể hiện rõ nét cả ở phương diện nội dung lẫn nghệ thuật.
Trước hết, về nội dung, bài thơ khắc họa hình ảnh người bà gắn bó thân thương với tuổi thơ của đứa cháu. Trên con đường tan học buổi chiều, bà chở cháu qua khói rạ, cỏ đồng, con sông, vườn trái… Những hình ảnh bình dị ấy vẽ nên một bức tranh làng quê yên ả, ấm áp. Bà hiện lên vừa gần gũi, tảo tần, vừa là điểm tựa tinh thần cho cháu. Không chỉ chăm lo cho cháu bằng những việc nhỏ bé hằng ngày, bà còn chở che, nâng đỡ tâm hồn cháu, nuôi dưỡng những ước mơ trong trẻo của tuổi thơ.
Bài thơ còn mang ý nghĩa sâu xa về tình yêu thương và sự dẫn dắt của người bà trong suốt cuộc đời cháu. Khi cháu lớn lên, có lúc “quanh quẩn, cháu quên đường về”, nhưng hình ảnh “hai Mặt Trời” – bà và mặt trời quê hương – vẫn soi đường, dẫn lối. Đó là biểu tượng đẹp cho tình thân bền bỉ, cho cội nguồn không bao giờ mất đi trong mỗi con người.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh và đậm chất thơ. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam như khói rạ, cỏ đồng, con sông, vườn trái…, tạo nên không gian gần gũi, thân thương. Biện pháp ẩn dụ “hai Mặt Trời” là điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, vừa gợi hình vừa gợi cảm, thể hiện sâu sắc vai trò của người bà trong cuộc đời cháu. Giọng điệu bài thơ nhẹ nhàng, tha thiết, mang màu sắc hoài niệm, khiến người đọc dễ rung động.
Nhìn chung, bài thơ của Lam không chỉ là khúc ca về tuổi thơ và tình bà cháu mà còn là lời nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những giá trị gia đình, quê hương – những điều giản dị nhưng bền vững theo suốt hành trình đời người.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đất nước ta trong thời kì hội nhập quốc tế. Đó là hệ thống những giá trị bền vững được hình thành qua lịch sử, thể hiện ở phong tục, tập quán, ngôn ngữ, nghệ thuật, lối sống và tư duy của dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hoá, khi các nền văn hoá giao thoa mạnh mẽ, bản sắc văn hoá chính là yếu tố giúp một quốc gia khẳng định vị thế và không bị hoà tan. Đối với Việt Nam, việc giữ gìn bản sắc văn hoá không chỉ giúp bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn tạo nên sức mạnh mềm để quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Một nền văn hoá có bản sắc rõ ràng sẽ dễ được tôn trọng và ghi nhớ. Vì vậy, hội nhập cần đi đôi với gìn giữ và phát huy truyền thống, để văn hoá dân tộc vừa được bảo tồn, vừa có cơ hội phát triển trong dòng chảy chung của nhân loại.
Câu 2. (4,0 điểm)
Nghị luận: Sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật em yêu thích (khoảng 600 chữ)
Nghệ thuật luôn có khả năng chạm đến trái tim con người bằng những cách rất riêng. Trong số các tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích, bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” do ca sĩ Đức Phúc thể hiện đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc bởi sức hấp dẫn đặc biệt của nó.
Trước hết, sức hấp dẫn của tác phẩm đến từ nội dung giàu ý nghĩa. Bài hát lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng của tinh thần yêu nước, sức mạnh đoàn kết và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Câu chuyện quen thuộc được kể lại bằng âm nhạc hiện đại đã khơi dậy niềm tự hào dân tộc và gợi nhắc thế hệ trẻ về cội nguồn văn hoá.
Bên cạnh đó, tác phẩm gây ấn tượng mạnh nhờ sự kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại. Âm hưởng dân gian, hình ảnh cây tre, tiếng trống hội được phối khí sáng tạo, phù hợp với thẩm mỹ đương đại và sân khấu quốc tế. Chính sự sáng tạo này đã giúp bài hát vừa mang đậm bản sắc Việt, vừa dễ dàng tiếp cận khán giả toàn cầu.
Không thể không nhắc đến phần trình diễn nghệ thuật công phu, từ giọng hát nội lực của Đức Phúc đến dàn dựng sân khấu, vũ đạo và hiệu ứng hình ảnh. Tất cả tạo nên một tổng thể hài hoà, cuốn hút người xem cả về cảm xúc lẫn thị giác.
Sức hấp dẫn của “Phù Đổng Thiên Vương” không chỉ nằm ở giá trị nghệ thuật mà còn ở thông điệp: muốn hội nhập thành công, nghệ thuật cần bắt rễ từ văn hoá dân tộc. Tác phẩm đã chứng minh rằng khi nghệ sĩ biết trân trọng và sáng tạo từ truyền thống, nghệ thuật Việt Nam hoàn toàn có thể toả sáng trên sân khấu thế giới.
Qua đó, em nhận ra rằng một tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn không chỉ cần hay về hình thức mà còn phải sâu sắc về nội dung, giàu bản sắc và mang giá trị lâu dài đối với cộng đồng.
Cau 1;Nhân vật Thứ trong đoạn trích “Sống mòn” của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, có hoài bão lớn lao, khao khát cống hiến cho xã hội. Tuy nhiên, trước hiện thực cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp và bế tắc, những ước mơ đẹp đẽ ấy dần bị thui chột. Thứ rơi vào trạng thái đau khổ, tuyệt vọng khi nhận ra tương lai mù mịt, sống phụ thuộc, bị khinh rẻ và tự khinh chính mình. Dù ý thức sâu sắc về sự “sống mòn”, về sự nhục nhã của một đời sống vô nghĩa, Thứ vẫn không đủ dũng khí để thoát ra. Chính sự nhu nhược, cam chịu đã khiến bi kịch của Thứ trở nên day dứt hơn. Qua nhân vật này, Nam Cao không chỉ bày tỏ niềm xót thương sâu sắc mà còn lên án xã hội cũ đã bóp nghẹt ước mơ và nhân cách của con người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Tuổi trẻ luôn gắn liền với những khát vọng lớn lao và những ước mơ tươi đẹp. Bởi vậy, Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ trong hành trình sống của mỗi con người.
Ước mơ chính là mục tiêu, là ngọn lửa soi sáng con đường đi của con người, đặc biệt là của tuổi trẻ. Khi còn trẻ, con người có đủ sức khỏe, nhiệt huyết và niềm tin để theo đuổi những điều lớn lao. Ước mơ giúp tuổi trẻ sống có lý tưởng, có động lực vượt qua khó khăn, thử thách. Một tuổi trẻ có ước mơ là một tuổi trẻ không sống hoài, sống phí.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít người “già đi” ngay khi còn rất trẻ bởi họ từ bỏ ước mơ của mình. Sự sợ hãi thất bại, áp lực cơm áo, sự an phận và thói quen dễ dãi khiến con người dần chấp nhận một cuộc sống tầm thường. Khi không còn ước mơ để hướng tới, con người dễ rơi vào trạng thái sống mòn, tồn tại mà không thực sự sống, giống như nhân vật Thứ trong tác phẩm của Nam Cao.
Ngược lại, những người luôn giữ được ước mơ và khát vọng thì dù tuổi tác có cao, tinh thần họ vẫn trẻ trung, năng động. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ, doanh nhân thành công bởi họ chưa bao giờ từ bỏ ước mơ, dù phải trải qua vô vàn thất bại. Chính ước mơ đã giúp họ vượt lên giới hạn của bản thân và hoàn cảnh.
Tuy nhiên, ước mơ không phải là những suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế. Ước mơ cần đi liền với hành động, với sự nỗ lực bền bỉ và ý chí kiên cường. Tuổi trẻ không chỉ cần biết mơ ước mà còn phải dám sống hết mình, dám thay đổi và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình.
Tóm lại, tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người còn ước mơ và không ngừng theo đuổi nó. Như lời Gabriel Garcia Marquez, từ bỏ ước mơ chính là dấu hiệu của sự già nua trong tâm hồn. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy biết trân trọng ước mơ của mình, biến nó thành động lực để sống một cuộc đời có giá trị và ý nghĩa.
Câu 1: thất ngôn
Câu 2: vần được gieo trong khổ cuối là vần ”ay” và kiểu vần được gieo là vần “chân”
Câu 3: liệt kê
Thứ nhất, liệt kê hàng loạt hình ảnh: “chiếc khăn”, “bàn tay”, “đôi mắt” → gợi ra một không gian tiễn biệt đầy xúc động, nơi mọi người cùng chia tay trong lưu luyến.
Thứ hai, giúp nhấn mạnh nỗi buồn và cảm xúc chia ly bao trùm sân ga. Những hình ảnh liệt kê ấy không chỉ là cảnh vật mà còn tượng trưng cho tình người, tình yêu, tình thân – tất cả cùng hòa chung trong nỗi bịn rịn lúc chia xa.
Thứ ba, tạo nhịp điệu dồn dập, tha thiết, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự thổn thức, nghẹn ngào. Càng nhiều hình ảnh được liệt kê, nỗi buồn như càng lan rộng, trở thành nỗi buồn chung của mọi kiếp người chia xa.
câu 4: Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.
Chủ đề: Nỗi buồn chia xa, sự cảm thông của thi nhân với những kiếp người phiêu bạt, cô đơn trong cuộc đời.
Câu 5:Yếu tố tự sự: Thể hiện qua cách kể lại những lần “tôi thấy” – chuỗi cảnh, chuỗi người tiễn biệt ở sân ga.
Tác dụng:
Làm cho bài thơ giống một bức tranh đời sống có tính hiện thực.
Tăng tính trữ tình – cảm xúc, vì nhà thơ không chỉ kể mà còn gửi gắm nỗi buồn, niềm thương.
Giúp cảm xúc lan tỏa tự nhiên, chân thực, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc với nỗi cô đơn, chia ly.
Câu 1: thất ngôn
Câu 2: vần được gieo trong khổ cuối là vần ”ay” và kiểu vần được gieo là vần “chân”
Câu 3: liệt kê
Thứ nhất, liệt kê hàng loạt hình ảnh: “chiếc khăn”, “bàn tay”, “đôi mắt” → gợi ra một không gian tiễn biệt đầy xúc động, nơi mọi người cùng chia tay trong lưu luyến.
Thứ hai, giúp nhấn mạnh nỗi buồn và cảm xúc chia ly bao trùm sân ga. Những hình ảnh liệt kê ấy không chỉ là cảnh vật mà còn tượng trưng cho tình người, tình yêu, tình thân – tất cả cùng hòa chung trong nỗi bịn rịn lúc chia xa.
Thứ ba, tạo nhịp điệu dồn dập, tha thiết, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự thổn thức, nghẹn ngào. Càng nhiều hình ảnh được liệt kê, nỗi buồn như càng lan rộng, trở thành nỗi buồn chung của mọi kiếp người chia xa.
câu 4: Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.
Chủ đề: Nỗi buồn chia xa, sự cảm thông của thi nhân với những kiếp người phiêu bạt, cô đơn trong cuộc đời.
Câu 5:Yếu tố tự sự: Thể hiện qua cách kể lại những lần “tôi thấy” – chuỗi cảnh, chuỗi người tiễn biệt ở sân ga.
Tác dụng:
Làm cho bài thơ giống một bức tranh đời sống có tính hiện thực.
Tăng tính trữ tình – cảm xúc, vì nhà thơ không chỉ kể mà còn gửi gắm nỗi buồn, niềm thương.
Giúp cảm xúc lan tỏa tự nhiên, chân thực, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc với nỗi cô đơn, chia ly.