Trần Thị Thu Thuỷ
Giới thiệu về bản thân
**Câu 1:** Văn bản trên thuộc thể loại nào?
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.
**Câu 2:** Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri hay hạn tri?
Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri. Người kể chuyện biết được suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật (ví dụ: "San cố sống để khỏi phải là đứa vô dụng", "mỗi lần thấy chồng tụt quần, lòng San dậy lên một nỗi căm thù").
**Câu 3:** Chỉ ra và nêu tác dụng của thành phần chêm xen trong đoạn văn sau:
Đó là lúc San ước mơ sau này lớn lên sẽ trở thành đào hát. Ừ, trở thành đào hát, không cần phải đóng vai chính, nổi tiếng làm gì, hát phụ cũng được, đóng vai ác, vai hầu gái, cung nữ, bà già cũng được… Nhưng San mê vai có má nhất. Dù người mẹ nghèo bị hắt hủi cỡ nào, người mẹ giàu có tàn nhẫn đến cỡ nào để chia cắt duyên con (như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát), nhưng có làm gì thì hết thảy đều vì quá thương con mình.
Thành phần chêm xen trong đoạn văn là: "(như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát)". Tác dụng của thành phần chêm xen này là:
* **Giải thích, bổ sung thông tin:** Làm rõ hơn về hình ảnh những người mẹ trong các vở cải lương, giúp người đọc hình dung rõ hơn về ước mơ của San.
* **Tăng tính biểu cảm, giọng điệu thân mật:** Tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên như đang trò chuyện, tâm sự với người đọc.
* **Thể hiện cái nhìn, thái độ của người kể chuyện:** Cho thấy sự am hiểu của người kể chuyện về cải lương, đồng thời thể hiện sự đồng cảm với ước mơ của San
**Câu 4:** Phân tích tác dụng của điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn sau:
Những khi quán vắng, San cố ngủ cho nhiều, ngủ là khỏi thấy lòng buồn, má hi sinh cho cái phận bèo bọt này chi không biết. Ngủ để coi có mơ thấy mình trở thành đào hát không. Ngủ vì không thích tụm lại với chị em để đánh bài, bàn số đề, giũa móng tay, nặn mụn hay đi sắm áo dây, váy ngắn.
Điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn này là điểm nhìn từ bên trong nhân vật San. Tác dụng của nó là:
* **Khắc họa sâu sắc nội tâm nhân vật:** Giúp người đọc thấu hiểu những suy nghĩ, cảm xúc, nỗi buồn và ước mơ của San.
* **Tăng tính chân thực, sinh động:** Người đọc cảm nhận được một cách trực tiếp những khó khăn, tủi hổ và khát khao của San.
* **Gợi sự đồng cảm, thương xót:** Người đọc dễ dàng đồng cảm với hoàn cảnh éo le và số phận bất hạnh của San.
Bước 5
**Câu 5:** Văn bản này để lại trong em những cảm nhận, suy nghĩ gì?
Văn bản "Bởi vì thương" của Nguyễn Ngọc Tư đã để lại trong em nhiều cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc:
* **Xót thương cho số phận của San:** Em cảm thấy xót xa cho cuộc đời đầy bất hạnh của San, từ nhỏ đã thiếu vắng tình thương của mẹ, phải gánh chịu những lời cay nghiệt từ người cha nghiện rượu, lớn lên lại phải chịu đựng cuộc hôn nhân không hạnh phúc và làm công việc tiếp viên quán bia tủi nhục.
* **Cảm phục nghị lực sống của San:** Dù cuộc đời gặp nhiều khó khăn, San vẫn luôn cố gắng vươn lên, không ngừng mơ ước và tìm kiếm hạnh phúc.
* **Trân trọng tình người:** Tình thương giữa San, Sáu Tâm và cô Điệp là một điểm sáng trong câu chuyện, cho thấy sự đồng cảm, sẻ chia và giúp đỡ lẫn nhau giữa những con người cùng cảnh ngộ.
* **Suy ngẫm về giá trị của ước mơ:** Ước mơ trở thành đào hát của San tuy không thành hiện thực, nhưng nó đã giúp cô có thêm động lực để sống và tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống.
* **Bài học về sự hi sinh và lòng vị tha:** Câu chuyện về cô Điệp và Sáu Tâm đã cho em thấy sự hi sinh cao cả và lòng vị tha của những người nghệ sĩ chân chính.
**Câu 1:**
"Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần." Câu nói của Paulo Coelho trong "Nhà giả kim" chứa đựng một triết lý sâu sắc về sự kiên trì và tinh thần vượt khó. Nó không chỉ đơn thuần là một lời khuyên, mà còn là một công thức để thành công và hạnh phúc. "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những thất bại, vấp ngã, khó khăn mà mỗi người đều phải đối mặt trên hành trình cuộc đời. Đó có thể là những sai lầm trong công việc, những đổ vỡ trong tình cảm, hay những thử thách khắc nghiệt từ số phận. Điều quan trọng không phải là tránh né những vấp ngã, mà là cách chúng ta đối diện và vượt qua chúng. "Đứng dậy tám lần" thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi sau mỗi lần thất bại. Nó cho thấy rằng, dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, chúng ta vẫn có thể tìm thấy sức mạnh để đứng lên và tiếp tục bước đi. Câu nói này nhắc nhở chúng ta rằng, thất bại không phải là dấu chấm hết, mà là một bài học quý giá để trưởng thành và hoàn thiện bản thân. Chính những lần vấp ngã và đứng lên đã tạo nên bản lĩnh và kinh nghiệm sống, giúp chúng ta vững vàng hơn trên con đường phía trước. Vì vậy, hãy luôn ghi nhớ bí mật này: đừng sợ thất bại, hãy học cách đứng lên sau mỗi lần vấp ngã, và bạn sẽ tìm thấy thành công và hạnh phúc đích thực.
**Câu 2:**
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (Bài 33) nằm trong tập thơ "Quốc âm thi tập" của Nguyễn Trãi, thể hiện tâm sự của một người ẩn dật, lánh xa vòng danh lợi, tìm về với cuộc sống thanh nhàn.
Về nội dung, hai câu đề giới thiệu hoàn cảnh và tâm thế của tác giả: "Rộng khơi ngại vượt bể triều quan, Lui tới đòi thì miễn phận an." Nguyễn Trãi bày tỏ sự ngại ngần, không muốn dấn thân vào con đường làm quan đầy sóng gió. Ông chọn cách "lui tới đòi thì", tức là sống thuận theo thời thế, an phận thủ thường. Hai câu thực miêu tả cuộc sống thanh nhàn, tĩnh lặng của tác giả: "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt, Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan." Hình ảnh "hương quế" và "bóng hoa" gợi lên vẻ đẹp tinh tế, tao nhã của thiên nhiên. Tác giả tận hưởng những khoảnh khắc bình dị, gần gũi với thiên nhiên. Hai câu luận thể hiện quan niệm sống của tác giả: "Đời dùng người có tài Y, Phó, Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan." Nguyễn Trãi khẳng định rằng, dù xã hội trọng dụng những người tài giỏi như Y Doãn, Phó Duyệt, ông vẫn giữ vững đạo Khổng, đạo Nho, sống theo những giá trị đạo đức truyền thống. Hai câu kết thể hiện sự lựa chọn cuối cùng của tác giả: "Kham hạ hiền xưa toan lẩn được, Ngâm câu: “danh lợi bất như nhàn”." Nguyễn Trãi chấp nhận sống ẩn dật, lánh xa danh lợi, và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống thanh nhàn. Câu thơ "danh lợi bất như nhàn" (danh lợi không bằng nhàn) là lời khẳng định cho sự lựa chọn của ông.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống. Các hình ảnh "hương quế", "bóng hoa", "bể triều quan" được sử dụng một cách tinh tế, gợi cảm, tạo nên một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống thanh bình. Các điển tích "Y, Phó", "Khổng, Nhan" được sử dụng để thể hiện quan niệm sống của tác giả. Giọng thơ trầm lắng, suy tư, thể hiện tâm trạng của một người đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc đời.
Tóm lại, bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (Bài 33) là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ Nôm của Nguyễn Trãi. Bài thơ thể hiện tâm sự của một người ẩn dật, lánh xa vòng danh lợi, tìm về với cuộc sống thanh nhàn, đồng thời khẳng định những giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc.
**Câu 1:** Văn bản trên thuộc kiểu văn bản **thông tin/báo chí**.
**Câu 2:** Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là **thuyết minh** (cung cấp thông tin về phát hiện các hành tinh mới).
**Câu 3:** Cách đặt nhan đề của tác giả **ngắn gọn, trực tiếp, và thu hút sự chú ý**. Tiêu đề nêu rõ thông tin chính của văn bản: phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái Đất, khơi gợi sự tò mò của người đọc.
**Câu 4:** Trong văn bản này, phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là **số liệu** (ví dụ: "4 hành tinh", "6 năm ánh sáng", "tháng 4.2024", "70%", "20% đến 30%"). Tác dụng của việc sử dụng số liệu là làm tăng tính **chính xác, cụ thể và tin cậy** của thông tin được cung cấp.
**Câu 5:** Văn bản có tính **chính xác** và **khách quan** cao vì:
* Thông tin được trích dẫn từ các nguồn uy tín (Đài ABC News, Đại học Chicago, chuyên san The Astrophysical Journal Letters).
* Đề cập đến thời gian, địa điểm cụ thể của các sự kiện và nghiên cứu.
* Sử dụng số liệu và dẫn chứng cụ thể để minh họa cho các thông tin được đưa ra.
* Trình bày thông tin một cách khách quan, không đưa ra ý kiến chủ quan hay bình luận cá nhân.
**Câu 1.**
Trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng, tính sáng tạo trở thành một yếu tố then chốt đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo không chỉ là khả năng tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo mà còn là tư duy linh hoạt, dám nghĩ dám làm, không ngại thử thách. Đối với thế hệ trẻ, sáng tạo mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng.Trước hết, sáng tạo giúp thế hệ trẻ nâng cao khả năng học tập và làm việc. Khi có tư duy sáng tạo, họ có thể tìm ra những phương pháp học tập hiệu quả hơn, giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và linh hoạt. Trong công việc, sáng tạo giúp họ tạo ra những sản phẩm, dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.Thứ hai, sáng tạo giúp thế hệ trẻ thích ứng tốt hơn với những thay đổi của xã hội. Thế giới ngày nay biến đổi không ngừng, đòi hỏi con người phải có khả năng thích ứng nhanh chóng. Sáng tạo giúp họ nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, tìm ra những giải pháp mới, phù hợp với hoàn cảnh thực tế.Cuối cùng, sáng tạo giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Khi tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo, họ không chỉ thể hiện được cá tính của mình mà còn mang lại những giá trị tích cực cho cộng đồng.Vì vậy, thế hệ trẻ cần không ngừng trau dồi, rèn luyện khả năng sáng tạo, biến nó trở thành một hành trang quan trọng trên con đường xây dựng tương lai.
**Câu 2.**
Nguyễn Ngọc Tư là một nhà văn tài năng, người đã khắc họa thành công bức tranh về cuộc sống và con người Nam Bộ trong những tác phẩm của mình. Trong truyện ngắn "Biển người mênh mông", qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, ta thấy được những phẩm chất đáng quý của con người nơi đây.
Phi là một chàng trai có hoàn cảnh đặc biệt: mồ côi cha từ nhỏ, lớn lên thiếu thốn tình cảm. Anh sống lôi thôi, có phần bất cần đời, nhưng sâu thẳm bên trong là một người tốt bụng, tình nghĩa. Sự lôi thôi của Phi có lẽ là cách anh che giấu những tổn thương trong lòng, là cách anh chống lại sự cô đơn, trống trải. Dù cuộc sống khó khăn, Phi vẫn luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác, đặc biệt là ông Sáu Đèo. Đọc về Phi, ta không khỏi xót xa cho số phận của anh, đồng thời cũng cảm phục tấm lòng nhân hậu của chàng trai này.
Ông Sáu Đèo là một người đàn ông nghèo khó, cô đơn, luôn day dứt về quá khứ. Ông sống giản dị, chân thành, giàu tình cảm. Suốt gần bốn mươi năm, ông không ngừng tìm kiếm người vợ đã bỏ ông ra đi vì cuộc sống quá khổ cực. Hành động đó cho thấy ông là một người nặng tình, luôn trân trọng những mối quan hệ trong cuộc sống. Khi biết mình không còn sống được bao lâu, ông đã gửi gắm con bìm bịp cho Phi, một hành động thể hiện sự tin tưởng và tình cảm mà ông dành cho chàng trai trẻ.
Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, ta thấy được những nét đặc trưng của con người Nam Bộ: chất phác, thật thà, giàu tình cảm và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, vất vả, họ vẫn giữ được những phẩm chất tốt đẹp, sống lạc quan và yêu đời. Những con người như Phi và ông Sáu Đèo đã góp phần làm nên vẻ đẹp của vùng đất Nam Bộ, một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và đậm tình người.
**Câu 1.**
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (hoặc văn bản thuyết minh).
**Câu 2.**
Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:
* Người bán hàng dùng "cây bẹo" để treo hàng hóa, giúp khách dễ dàng nhận biết từ xa.
* Các ghe bán hàng dạo sử dụng kèn (kèn bấm tay, kèn đạp chân) để thu hút khách bằng âm thanh.
* Các cô gái bán đồ ăn thức uống rao hàng bằng những lời mời mọc lảnh lót, thiết tha.
* Người mua và người bán di chuyển bằng xuồng, ghe, len lỏi giữa các hàng thuyền một cách khéo léo.
**Câu 3.**
Việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản có tác dụng:
* Cung cấp thông tin cụ thể, giúp người đọc hình dung rõ hơn về các khu chợ nổi tiêu biểu ở miền Tây.
* Tăng tính xác thực, khách quan cho văn bản.
* Gợi sự liên tưởng, khơi gợi cảm xúc về vùng đất và con người miền Tây sông nước.
**Câu 4.**
Trong văn bản trên, phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (ví dụ: "cây bẹo" treo hàng hóa, tiếng kèn) có tác dụng:
* Hỗ trợ giao tiếp, truyền tải thông tin một cách trực quan, sinh động.
* Tạo nên nét đặc trưng, độc đáo cho văn hóa chợ nổi.
* Thu hút sự chú ý của khách hàng, tăng tính hiệu quả trong việc mua bán.
**Câu 5.**
Chợ nổi đóng vai trò quan trọng đối với đời sống của người dân miền Tây:
* Về kinh tế: Chợ nổi là nơi giao thương, buôn bán hàng hóa, tạo thu nhập cho người dân địa phương.
* Về văn hóa: Chợ nổi là một nét văn hóa đặc sắc, thể hiện lối sống, phong tục tập quán của người dân miền sông nước.
* Về xã hội: Chợ nổi là nơi giao lưu, gặp gỡ, gắn kết cộng đồng.
* Về du lịch: Chợ nổi là một điểm đến hấp dẫn, thu hút du khách trong và ngoài nước, góp phần quảng bá hình ảnh miền Tây.
Câu 1:
Đoạn thơ "Tôi đi về phía tuổi thơ" của Trương Trọng Nghĩa là một bức tranh đầy xúc động về sự thay đổi của làng quê, đồng thời thể hiện nỗi niềm hoài niệm của tác giả. Mở đầu bằng hình ảnh "Tôi đi về phía tuổi thơ", tác giả như đang ngược dòng thời gian, trở về với những kỷ niệm ấu thơ. Nỗi buồn bắt đầu từ việc nhận ra sự thay đổi của làng, khi "Những đứa bạn đã rời làng kiếm sống", phản ánh thực trạng người dân quê phải tha hương vì đất không đủ nuôi sống.Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, giàu hình ảnh. Những câu thơ như "Đất không đủ cho sức trai cày ruộng", "Thiếu nữ bây giờ không còn hát dân ca" gợi lên sự mất mát về văn hóa và sinh kế. Hình ảnh "Cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc" và "Đâu còn những lũy tre ngày xưa" thể hiện sự thay đổi về cảnh quan, sự mai một của những giá trị truyền thống.Điệp từ "Tôi đi về phía..." được lặp lại, nhấn mạnh sự chủ động của tác giả trong việc tìm về quá khứ. Câu kết "Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy" thể hiện sự gắn bó sâu sắc với quê hương, dù ở nơi đâu, tác giả vẫn mang theo những nỗi niềm về sự đổi thay của làng. Đoạn thơ là một lời tâm sự chân thành, một nỗi buồn man mác về sự mất mát, đồng thời là tình yêu sâu sắc với quê hương.
* **Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.**
* Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.
* **Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào?**
* Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, vô tư.
* **Câu 3. Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào?**
* Đoạn thơ "Hạnh phúc / đôi khi như quả / thơm trong im lặng, dịu dàng" diễn tả hạnh phúc như một điều gì đó ngọt ngào, kín đáo, đến từ những điều bình dị, thầm lặng trong cuộc sống. Hạnh phúc có thể đến từ những điều nhỏ bé, không cần phô trương, mà chỉ cần cảm nhận bằng sự tinh tế của tâm hồn.
* **Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau:**
* Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ "Hạnh phúc / đôi khi như sông / vô tư trôi về biển cả / Chẳng cần biết mình / đầy vơi" là:
* Gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc hình dung rõ hơn về hạnh phúc.
* Nhấn mạnh sự tự nhiên, vô tư, không toan tính của hạnh phúc. Hạnh phúc giống như dòng sông, cứ chảy mãi về biển lớn, không quan tâm đến việc mình đầy hay vơi, mà chỉ đơn giản là được tồn tại và cống hiến.
* Thể hiện quan niệm về hạnh phúc: Hạnh phúc không phải là điều gì quá lớn lao, mà là sự trải nghiệm, sự tận hưởng cuộc sống một cách tự nhiên, không cần phải gượng ép hay cố gắng.
* **Câu 5. Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích.**
* Quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích là:
* Hạnh phúc không phải là điều gì quá lớn lao, mà là những điều bình dị, gần gũi trong cuộc sống.
* Hạnh phúc có thể đến từ những điều nhỏ bé, thầm lặng, không cần phô trương.
* Hạnh phúc là sự tự nhiên, vô tư, không toan tính.
* Hạnh phúc là sự trải nghiệm, sự tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
**Bài 2**
* **Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.**
*
Phân tích
Đoạn văn cần thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của việc tôn trọng sự khác biệt trong xã hội.
*
Đáp án
Tôn trọng sự khác biệt là một trong những giá trị cốt lõi để xây dựng một xã hội văn minh, hòa bình và phát triển. Mỗi người là một cá thể độc đáo, với những suy nghĩ, cảm xúc, kinh nghiệm và cách sống riêng. Việc tôn trọng sự khác biệt có nghĩa là chúng ta chấp nhận, đánh giá cao và không phán xét những điều khác biệt đó.
Tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn, học hỏi từ người khác và phát triển bản thân. Khi chúng ta cởi mở với những điều mới mẻ, chúng ta có thể khám phá ra những góc nhìn khác nhau về cuộc sống, từ đó có những quyết định sáng suốt hơn. Hơn nữa, tôn trọng sự khác biệt tạo ra một môi trường sống cởi mở, nơi mọi người cảm thấy an toàn để thể hiện bản thân, đóng góp ý kiến và cùng nhau xây dựng một cộng đồng đoàn kết.
Trong một thế giới đa dạng, việc tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một hành động văn minh mà còn là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và tiến bộ xã hội.
* **Câu 2. Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ sau:**
*
Phân tích
Bài viết cần phân tích các yếu tố nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư, làm rõ tình cảm của tác giả.
*
Tuyệt vời! Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và trả lời các câu hỏi về văn bản và bài thơ.
**Bài 1**
Phân tích
Bài viết này yêu cầu chúng ta phân tích một đoạn văn, xác định phương thức biểu đạt, tìm các cặp từ đối lập, giải thích quan điểm của tác giả và rút ra thông điệp.
* **Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.**
*
Bước 1
Đọc kỹ văn bản để xác định mục đích chính của nó.
*
Bước 2
Văn bản tập trung vào việc trình bày quan điểm, suy nghĩ và cảm xúc của tác giả về việc phán xét người khác và tầm quan trọng của việc không bị định kiến chi phối.
*
Đáp án
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
* **Câu 2. Chỉ ra 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1).**
*
Bước 1
Tìm kiếm các từ hoặc cụm từ có ý nghĩa trái ngược nhau trong đoạn (1).
*
Bước 2
* "tằn tiện" - "phung phí"
* "hào phóng" - "keo kiệt"
* "thích ở nhà" - "ưa bay nhảy"
* "bỏ bê gia đình" - "không biết hưởng thụ cuộc sống"
*
Đáp án
Hai cặp từ đối lập là: "tằn tiện" - "phung phí", "hào phóng" - "keo kiệt".
* **Câu 3. Vì sao tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?**
*
Bước 1
Đọc kỹ đoạn (1) để tìm lý do tác giả đưa ra.
*
Bước 2
Tác giả cho rằng việc phán xét người khác một cách dễ dàng thường dựa trên những định kiến, quan điểm cá nhân, dẫn đến những đánh giá sai lệch, không công bằng.
*
Đáp án
Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì việc này thường dựa trên định kiến, dẫn đến đánh giá sai lệch.
* **Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về quan điểm của tác giả: Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó?**
*
Bước 1
Giải thích ý nghĩa của "tấm lưới định kiến".
*
Bước 2
"Tấm lưới định kiến" ở đây ám chỉ những suy nghĩ, quan điểm đã được định sẵn, thường là tiêu cực, về một người hoặc một nhóm người. Việc "buông mình vào" có nghĩa là để bản thân bị chi phối, ảnh hưởng bởi những định kiến đó.
*
Bước 3
Tác giả cho rằng điều tồi tệ nhất là khi chúng ta để những định kiến chi phối suy nghĩ, hành động của mình, khiến chúng ta không còn là chính mình, không còn khả năng nhìn nhận sự việc một cách khách quan, công bằng.
*
Đáp án
Tác giả cho rằng điều tồi tệ nhất là khi chúng ta để bản thân bị chi phối bởi những định kiến, đánh mất khả năng nhìn nhận sự việc một cách khách quan.
* **Câu 5. Anh/Chị rút ra thông điệp gì cho bản thân từ văn bản trên?**
*
Bước 1
Tổng hợp lại những ý chính của văn bản.
*
Bước 2
Rút ra bài học cho bản thân.
*
Đáp án
Thông điệp rút ra là: Cần cẩn trọng khi đánh giá người khác, tránh bị chi phối bởi định kiến, và luôn lắng nghe tiếng nói bên trong của bản thân.
**Bài 2**
* **Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.**
*
Phân tích
Đoạn văn cần thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của việc tôn trọng sự khác biệt trong xã hội.
*
Đáp án
Tôn trọng sự khác biệt là một trong những giá trị cốt lõi để xây dựng một xã hội văn minh, hòa bình và phát triển. Mỗi người là một cá thể độc đáo, với những suy nghĩ, cảm xúc, kinh nghiệm và cách sống riêng. Việc tôn trọng sự khác biệt có nghĩa là chúng ta chấp nhận, đánh giá cao và không phán xét những điều khác biệt đó.
Tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn, học hỏi từ người khác và phát triển bản thân. Khi chúng ta cởi mở với những điều mới mẻ, chúng ta có thể khám phá ra những góc nhìn khác nhau về cuộc sống, từ đó có những quyết định sáng suốt hơn. Hơn nữa, tôn trọng sự khác biệt tạo ra một môi trường sống cởi mở, nơi mọi người cảm thấy an toàn để thể hiện bản thân, đóng góp ý kiến và cùng nhau xây dựng một cộng đồng đoàn kết.
Trong một thế giới đa dạng, việc tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một hành động văn minh mà còn là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và tiến bộ xã hội.
* **Câu 2. Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ sau:**
*
Phân tích
Bài viết cần phân tích các yếu tố nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư, làm rõ tình cảm của tác giả.
*
Đáp án
**Phân tích bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư**
"Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một trong những bài thơ tiêu biểu của phong trào Thơ Mới, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của nhà thơ về người mẹ đã khuất. Bài thơ không chỉ là lời than thở về sự mất mát mà còn là bức tranh chân thực về tình mẫu tử thiêng liêng, về những kỷ niệm êm đềm trong quá khứ.
Mở đầu bài thơ là những câu thơ gợi tả không gian và thời gian:
"Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không."
Hình ảnh "nắng mới" gợi lên sự tươi sáng, ấm áp của cuộc sống, nhưng lại trở thành nỗi buồn trong lòng nhà thơ. Tiếng "gà trưa gáy não nùng" càng làm tăng thêm sự cô đơn, trống trải. "Lòng rượi buồn" là nỗi buồn man mác, thấm đẫm trong tâm hồn. "Thời dĩ vãng" và "những ngày không" là những kỷ niệm đã qua, giờ chỉ còn lại trong ký ức.
Bốn câu thơ tiếp theo là hồi ức về người mẹ:
"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."
"Me tôi" - cách gọi thân thương, gần gũi, thể hiện tình cảm yêu thương, kính trọng của tác giả. Hình ảnh "áo đỏ" của mẹ phơi trước "giậu" hiện lên thật đẹp đẽ, bình dị. Nắng mới gợi nhớ về những ngày tháng hạnh phúc bên mẹ, khi mẹ còn hiện hữu trong cuộc đời.
Những câu thơ cuối là sự khắc sâu hình ảnh người mẹ trong tâm trí nhà thơ:
"Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."
"Chửa xoá mờ" - khẳng định hình ảnh mẹ vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí. "Nét cười đen nhánh sau tay áo" là chi tiết đặc sắc, gợi tả vẻ đẹp giản dị, phúc hậu của người mẹ. "Ánh trưa hè trước giậu thưa" là không gian quen thuộc, nơi tình mẫu tử được thể hiện một cách sâu sắc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, nhân hóa được sử dụng tinh tế, gợi cảm. Nhịp điệu chậm rãi, buồn man mác, phù hợp với tâm trạng của tác giả.
"Nắng mới" là một bài thơ hay, thể hiện tình cảm sâu sắc của Lưu Trọng Lư dành cho người mẹ. Bài thơ không chỉ là nỗi nhớ thương về người đã khuất mà còn là lời ca ngợi về tình mẫu tử thiêng liêng, vĩnh cửu.
Đáp án
**Phân tích bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư**
"Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một trong những bài thơ tiêu biểu của phong trào Thơ Mới, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của nhà thơ về người mẹ đã khuất. Bài thơ không chỉ là lời than thở về sự mất mát mà còn là bức tranh chân thực về tình mẫu tử thiêng liêng, về những kỷ niệm êm đềm trong quá khứ.
Mở đầu bài thơ là những câu thơ gợi tả không gian và thời gian:
"Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không."
Hình ảnh "nắng mới" gợi lên sự tươi sáng, ấm áp của cuộc sống, nhưng lại trở thành nỗi buồn trong lòng nhà thơ. Tiếng "gà trưa gáy não nùng" càng làm tăng thêm sự cô đơn, trống trải. "Lòng rượi buồn" là nỗi buồn man mác, thấm đẫm trong tâm hồn. "Thời dĩ vãng" và "những ngày không" là những kỷ niệm đã qua, giờ chỉ còn lại trong ký ức.
Bốn câu thơ tiếp theo là hồi ức về người mẹ:
"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."
"Me tôi" - cách gọi thân thương, gần gũi, thể hiện tình cảm yêu thương, kính trọng của tác giả. Hình ảnh "áo đỏ" của mẹ phơi trước "giậu" hiện lên thật đẹp đẽ, bình dị. Nắng mới gợi nhớ về những ngày tháng hạnh phúc bên mẹ, khi mẹ còn hiện hữu trong cuộc đời.
Những câu thơ cuối là sự khắc sâu hình ảnh người mẹ trong tâm trí nhà thơ:
"Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."
"Chửa xoá mờ" - khẳng định hình ảnh mẹ vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí. "Nét cười đen nhánh sau tay áo" là chi tiết đặc sắc, gợi tả vẻ đẹp giản dị, phúc hậu của người mẹ. "Ánh trưa hè trước giậu thưa" là không gian quen thuộc, nơi tình mẫu tử được thể hiện một cách sâu sắc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, nhân hóa được sử dụng tinh tế, gợi cảm. Nhịp điệu chậm rãi, buồn man mác, phù hợp với tâm trạng của tác giả.
"Nắng mới" là một bài thơ hay, thể hiện tình cảm sâu sắc của Lưu Trọng Lư dành cho người mẹ. Bài thơ không chỉ là nỗi nhớ thương về người đã khuất mà còn là lời ca ngợi về tình mẫu tử thiêng liêng, vĩnh cửu.
* **Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.**
* Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Văn bản tập trung vào việc trình bày quan điểm, suy nghĩ và cảm xúc của tác giả về việc phán xét người khác và tầm quan trọng của việc không bị định kiến chi phối.
* **Câu 2. Chỉ ra 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1).**
* Hai cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là:
* "tằn tiện" - "phung phí"
* "hào phóng" - "keo kiệt"
* **Câu 3. Vì sao tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?**
* Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì việc này thường dựa trên những định kiến, quan điểm cá nhân, dẫn đến những đánh giá sai lệch, không công bằng.
* **Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về quan điểm của tác giả: Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó?**
* Tác giả cho rằng điều tồi tệ nhất là khi chúng ta để bản thân bị chi phối bởi những định kiến, đánh mất khả năng nhìn nhận sự việc một cách khách quan, không còn là chính mình, không còn khả năng nhìn nhận sự việc một cách khách quan, công bằng.
* **Câu 5. Anh/Chị rút ra thông điệp gì cho bản thân từ văn bản trên?**
* Thông điệp rút ra là: Cần cẩn trọng khi đánh giá người khác, tránh bị chi phối bởi định kiến, và luôn lắng nghe tiếng nói bên trong của bản thân.