Trần Thị Thu Thuỷ
Giới thiệu về bản thân
- Hệ thống trường học: Năm 1070, nhà Lý cho xây dựng Văn Miếu. Năm 1076, Quốc Tử Giám được thành lập - đây được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Hệ thống trường công và trường tư phát triển rộng khắp từ trung ương đến địa phương.
- Khoa cử: Năm 1075, khoa thi đầu tiên được tổ chức để tuyển chọn nhân tài. Từ thời Lê sơ, khoa cử trở thành phương thức tuyển chọn quan lại chính yếu, mang tính định kỳ và quy củ.
- Tôn vinh hiền tài: Nhà Trần bắt đầu định ra các danh hiệu Tam khôi (Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa). Nhà Lê sơ cho dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để vinh danh những người đỗ đạt, nhằm khuyến khích tinh thần hiếu học.
- Nội dung đào tạo: Chủ yếu là kinh sách của Nho gia (Tứ thư, Ngũ kinh), góp phần xây dựng đội ngũ trí thức có lòng yêu nước và tinh thần tự hào dân tộc.
- Trung tâm đào tạo nhân tài: Là nơi đào tạo hàng nghìn trí thức, đại thần cho bộ máy nhà nước, góp phần quan trọng vào việc quản lý và phát triển đất nước bền vững.
- Biểu tượng của tinh thần hiếu học: Sự tồn tại và phát triển của Văn Miếu khẳng định truyền thống tôn sư trọng đạo và quý trọng hiền tài của dân tộc Việt Nam.
- Gìn giữ và phát triển văn hóa: Đây là nơi lưu giữ những giá trị tư tưởng, đạo đức của Nho giáo đã được "Việt hóa", tạo nên nền tảng văn hóa chính thống cho quốc gia.
- Xác lập vị thế quốc gia: Việc có một hệ thống giáo dục cao cấp riêng biệt khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, ngang hàng với các cường quốc trong khu vực lúc bấy giờ.
- Lý do đồng ý: Đây là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên, có quy mô rộng khắp và giành được thắng lợi oanh liệt (lập lại nền độc lập trong 3 năm) sau hơn 150 năm nước ta bị các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ (từ năm 179 TCN). Nó thể hiện tinh thần quật khởi và sức mạnh của phụ nữ Việt Nam.
- Lý do cần bổ sung: Trước đó, trong lịch sử đã có những cuộc đấu tranh lẻ tẻ hoặc các giai đoạn kháng chiến chống xâm lược (như cuộc kháng chiến của Thục Phán An Dương Vương chống quân Tần). Tuy nhiên, khởi nghĩa Hai Bà Trưng thường được xem là mốc son chói lọi đầu tiên mở đầu cho thời kỳ đấu tranh giành độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc.
- Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về biển đảo (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để hiểu rõ chủ quyền không thể chối cãi của Việt Nam.
- Tuyên truyền: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương với bạn bè và người thân qua mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp.
- Tham gia các phong trào: Hưởng ứng các cuộc vận động như "Nghĩa tình Hoàng Sa, Trường Sa", "Vì học sinh nơi đảo xa", hoặc viết thư động viên các chú bộ đội hải quân.
- Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: Không xả rác ra biển khi đi du lịch, góp phần giữ gìn tài nguyên biển bền vững.
- Rèn luyện đạo đức: Chăm ngoan, học giỏi để sau này trở thành công dân có ích, góp sức xây dựng và bảo vệ đất nước giàu mạnh
Câu 1: Đoạn văn nghị luận phân tích bài thơ (Khoảng 200 chữ)
Bài thơ là tiếng lòng đầy đau đớn, bất lực nhưng cũng tràn đầy khát vọng sống, khát vọng yêu của thi sĩ Hàn Mặc Tử trong những ngày tháng cuối đời đầy nghiệt ngã. Với cấu tứ vận động từ nỗi phiền muộn vì không thể đáp lại tình cảm của mọi người đến sự bơ vơ, lạc lõng, tác phẩm đã khắc họa sâu sắc mặc cảm chia lìa của một "hồn thơ điên". Những hình ảnh tượng trưng như "mặt nhựt tan thành máu" hay "hồn dại khờ" không chỉ gợi lên sự tan vỡ về thể xác mà còn là sự khủng hoảng trong tâm hồn trước ngưỡng cửa của hư vô. Đặc biệt, khổ thơ cuối với câu hỏi tu từ "Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?" đã đẩy nỗi cô đơn lên đến tột cùng, biến thiên nhiên (bông phượng màu huyết, giọt châu) trở thành nhân chứng cùng khóc thương cho số phận nghiệt ngã của thi nhân. Qua đó, bài thơ không chỉ là lời tự sự về nỗi đau bệnh tật mà còn là lời khẳng định về một cái tôi luôn khao khát được kết nối với cuộc đời dù đang đứng giữa lằn ranh sinh tử.
câu2 BÀI VĂN NGHỊ LUẬN VỀ Ý CHÍ, NGHỊ LỰC TRONG CUỘC SỐNG
Trong cuộc hành trình dài rộng của mỗi đời người, khó khăn và thử thách là những vị khách không mời mà đến. Có người sẽ chọn cách lùi bước trước giông bão, nhưng cũng có những người xem đó là cơ hội để tôi luyện bản thân. Sự khác biệt lớn nhất giữa họ chính là **ý chí và nghị lực**. Có thể nói, đây là "chìa khóa vàng" mở ra cánh cửa thành công và là điểm tựa vững chắc nhất để con người đứng vững trước mọi biến cố.
Trước hết, ta cần hiểu **ý chí, nghị lực** là gì? Đó không phải là một khái niệm trừu tượng mà là sức mạnh nội sinh, là sự kiên trì, bền bỉ và quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng bất chấp những rào cản. Người có nghị lực là người không bao giờ đầu hàng trước số phận, luôn giữ cho mình một cái đầu lạnh để giải quyết vấn đề và một trái tim nóng để giữ vững niềm tin vào tương lai.
Biểu hiện của ý chí, nghị lực hiện hữu rất rõ trong đời sống hằng ngày. Đó là một học sinh nghèo vượt khó, dù thiếu thốn đủ đường vẫn nỗ lực đạt kết quả cao; là một vận động viên gặp chấn thương nhưng vẫn kiên trì tập luyện để quay lại sàn đấu; hay chính là hình ảnh nhà thơ Hàn Mặc Tử – dù bị bệnh tật giày vò đau đớn vẫn không ngừng sáng tạo nên những vần thơ bất hủ cho đời. Họ chính là minh chứng sống động nhất cho câu nói: *"Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường"*.
Vai trò của nghị lực sống đối với con người là vô cùng to lớn. Thứ nhất, nó giúp chúng ta biến những điều "không thể" thành "có thể". Khi đối mặt với nghịch cảnh, thay vì than vãn, nghị lực thôi thúc chúng ta hành động, tìm ra giải pháp và vượt qua giới hạn của chính mình. Thứ hai, người có ý chí luôn nhận được sự kính trọng, tin tưởng từ mọi người xung quanh, từ đó tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng. Quan trọng hơn cả, nghị lực giúp chúng ta rèn luyện bản lĩnh, giúp tâm hồn trở nên vững vàng, không bị gục ngã trước những cám dỗ hay thất bại tạm thời.
Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, vẫn còn một bộ phận không nhỏ những người trẻ sống thiếu lý tưởng, dễ nản lòng. Chỉ cần gặp một chút khó khăn trong học tập hay một sự cố nhỏ trong tình cảm là họ đã vội buông xuôi, thậm chí là rơi vào lối sống tiêu cực, trầm cảm. Đó là một thực trạng đáng buồn. Nếu không tự rèn luyện cho mình một ý chí sắt đá, con người sẽ mãi mãi là những "cây tầm gửi", yếu ớt và dễ dàng bị quật ngã bởi những cơn gió nhẹ của cuộc đời.
Tóm lại, ý chí và nghị lực không phải là tố chất bẩm sinh mà là kết quả của một quá trình rèn luyện gian khổ. Là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – chúng ta cần hiểu rằng: *"Đường đi khó, không khó vì ngăn sông cách núi mà khó vì lòng người ngại núi e sông"*. Hãy học cách chấp nhận thử thách, coi thất bại là bàn đạp để tiến xa hơn. Bởi lẽ, viên kim cương chỉ đẹp nhất khi trải qua áp lực lớn, và con người chỉ thực sự trưởng thành khi bước qua những bão giông bằng chính nghị lực của bản thân mình.
**Câu 1 (0,5 điểm).**
Những phương thức biểu đạt trong bài thơ: Biểu cảm, miêu tả.
**Câu 2 (0,5 điểm).**
Đề tài: Nỗi buồn/ Sự đau khổ.
**Câu 3 (1,0
*mặt nhựt tan thành máu, hồn (một nửa hồn tôi mất, một nửa hồn tôi bỗng dại khờ), bông phượng nở trong màu huyết, giọt châu.*
– Nhận xét: HS nêu cảm nhận cá nhân về hình ảnh đó và đưa ra lí giải hợp lí. Ví dụ: Hình ảnh *hồn* tượng trưng cho cái tôi cá nhân, cho sự cô đơn, tuyệt vọng của chính thi nhân gắn liền với mặc cảm chia lìa. Khát khao yêu và được yêu, nhưng tình yêu của Hàn Mặc Tử vẫn tan vỡ, người kia vẫn ra đi, khiến cho thi sĩ ngậm ngùi, đau đớn, thất vọng.
**Câu 4 (1,0 điểm).**
– Tác dụng:
* Thể hiện sự bơ vơ, lạc lõng của thi nhân giữa trần thế bao la, rộng lớn này.
* Thể hiện sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên, cuộc đời: Dường như thiên nhiên, cuộc đời cũng thương cho số kiếp đáng thương, hoàn cảnh lạc lõng của thi nhân mà xúc động, nghẹn ngào, khóc thương cho cuộc đời chàng Hàn Mặc Tử.
**Câu 5 (1,0 điểm).**
– Ví dụ: Trước hết, bài thơ đi từ nỗi buồn vì không thể hồi đáp lại hết tình thương yêu, quý mến của mọi người dành cho thi nhân. Nhà thơ rất muốn đền đáp nhưng bệnh tật khiến chàng không thể đền đáp nổi những điều trân quý ấy. Tiếp đó là nỗi đau đớn, bất lực vì tình yêu không trọn vẹn. Và cuối cùng là nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời mênh mông. Như vậy, bài thơ là sự vận động từ sự phiền muộn, khát khao yêu và được yêu sang nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa trần thế bao la của thi nhân.
Chào bạn, đây là một đề bài khá hay kết hợp giữa vấn đề thời đại (AI) và giá trị lịch sử dân tộc qua tác phẩm của Đại tá tình báo Tư Cang. Dưới đây là gợi ý giải quyết hai câu hỏi trong đề bài của bạn một cách chi tiết và súc tích nhé.
## Câu 1: Đoạn văn (khoảng 200 chữ) về ứng dụng AI trong quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam
Trong thời đại kỷ nguyên số, việc ứng dụng **Trí tuệ nhân tạo (AI)** đã trở thành "cánh tay nối dài" giúp đưa văn hóa truyền thống Việt Nam vươn tầm thế giới. Trước hết, AI đóng vai trò quan trọng trong việc **số hóa và phục dựng** các di sản. Nhờ các thuật toán xử lý hình ảnh và âm thanh, những thước phim tài liệu cũ, những bản nhạc cổ hay các di tích đã xuống cấp được tái hiện sống động qua công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Điều này giúp giới trẻ và du khách quốc tế có thể trải nghiệm không gian hoàng thành Thăng Long hay nghe nhã nhạc cung đình Huế chỉ qua một chiếc điện thoại. Thêm vào đó, AI còn hỗ trợ **cá nhân hóa trải nghiệm** người dùng; các chatbot đa ngôn ngữ có thể giới thiệu chi tiết về ẩm thực, trang phục áo dài hay nghệ thuật chèo bằng nhiều thứ tiếng khác nhau một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để AI thực sự hiệu quả, chúng ta cần sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và chiều sâu tâm hồn của các nghệ nhân. Tóm lại, ứng dụng AI không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là cơ hội vàng để bảo tồn và lan tỏa bản sắc dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa.
## Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng
Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ không chỉ là những trang sử hào hùng bằng máu và lửa mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học. Trong đó, tác phẩm *"Trái tim người lính"* của Đại tá, Anh hùng LLVTND Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) đã để lại dấu ấn sâu sắc. Đoạn trích *"Rừng miền Đông, một đêm trăng"* là một lát cắt chân thực, cảm động về cuộc sống gian khổ nhưng đầy lạc quan của những người lính tình báo chiến trường Đông Nam Bộ những năm 1950 - 1954.
Tác giả mở đầu bằng những nét vẽ thực tế về rừng già miền Đông. Đó không phải là một khu rừng thơ mộng mà là nơi "đường trơn trượt", "con vắt nằm đầy trên lá mục". Hình ảnh những con vắt "nghe hơi người đi tới... tung lên bám vào, hút máu" gợi lên sự hiểm nguy, khắc nghiệt thường trực mà người lính phải đối mặt. Thiên nhiên ở đây vừa là nơi che chở, vừa là thử thách lòng kiên trung của con người.
Trọng tâm của đoạn trích nằm ở những chi tiết miêu tả về bữa ăn - cái ăn cái mặc vốn là chuyện bình thường nhưng trong chiến tranh lại trở thành cuộc chiến sinh tồn. Tác giả nhắc lại ký ức đau thương năm 1952 khi bão lụt tàn phá, gạo bị mục thối đến mức "đứng gần phải bịt mũi lại" nhưng vẫn phải "nín hơi mà nuốt cho có cái dằn bụng".
Hình ảnh người lính phải ăn "củ mì luộc thay cơm", "ăn củ mì mãi sanh ghẻ lở, ung nhọt" đến mức bàn tay không xòe thẳng ra được để cầm súng là những chi tiết cực kỳ đắt giá. Nó lột tả cái giá của độc lập, tự do không chỉ bằng tính mạng mà bằng cả sự tàn phá sức khỏe thể chất dai dẳng
Dù đói khổ, nhưng tinh thần đồng đội lại tỏa sáng. Cách họ "lường từng chén chia đều", cách "anh nuôi múc đổ lên đó một vá cháo loãng" hay việc chia nhau từng mẩu cơm cháy bằng ba ngón tay cho thấy một tình đồng chí cao cả. Sự công bằng, nhường nhịn nhau trong cơn đói thắt lòng chính là sức mạnh giúp họ vượt qua nghịch cảnh. Tác giả dùng giọng văn bình thản, đôi chỗ hóm hỉnh khi nói về việc "thanh niên khỏe mạnh... ăn thêm năm sáu phần như vậy nữa cũng chưa thấm tháp gì" để làm nhẹ bớt cái bi kịch, tô đậm cái hùng của người lính.
Nguyễn Văn Tàu sử dụng bút ký với lối trần thuật tự nhiên, giàu chi tiết thực tế. Ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ (vá cháo, sét chén, củ mì...) tạo nên sự gần gũi, chân thực như một lời tự sự tâm tình của người trong cuộc.
Đoạn trích *"Rừng miền Đông, một đêm trăng"* không chỉ là một tư liệu lịch sử quý giá mà còn là một bản hùng ca về ý chí con người. Qua những dòng hồi ức của bác Tư Cang, chúng ta càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình hôm nay và biết ơn những hi sinh thầm lặng của thế hệ cha ông đã sống và chiến đấu bằng tất cả "trái tim người lính".
**Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản:**
* **Phương thức thuyết minh** (Văn bản cung cấp thông tin thời sự, sự kiện một cách khách quan).
**Câu 2. Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025 được nêu trong văn bản:**
Bạn có thể chọn hai trong các ý sau:
* **Ứng dụng công nghệ AI:** Lần đầu tiên đưa AI - Chatbot vào để hỗ trợ khách hàng tìm kiếm gian hàng và món phở yêu thích.
* **Chủ đề độc đáo:** "Tinh hoa phở Việt – Di sản trong kỷ nguyên số".
* **Quy mô lớn:** Quy tụ hơn 50 gian hàng từ khắp ba miền và quốc tế, có sự tham gia của các nghệ nhân nổi tiếng.
**Câu 3. Nội dung và tác dụng của phần sa-pô:**
* **Nội dung:** Giới thiệu khái quát về chủ đề, thời gian (18 đến 20-4-2025), địa điểm (Hoàng thành Thăng Long) và điểm nhấn đặc biệt (trải nghiệm AI) của lễ hội.
* **Tác dụng:** * Giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng những thông tin quan trọng nhất của bài viết.
* Khơi gợi sự tò mò, thu hút người đọc theo dõi chi tiết nội dung phía dưới.
**Câu 4. Điểm mới của Festival Phở 2025 và tác dụng của việc nhấn mạnh điểm mới này:**
* **Điểm mới:** Sự kết hợp giữa **ẩm thực truyền thống và công nghệ hiện đại (AI)**. Đây là lần đầu tiên công nghệ AI được đưa vào hoạt động tư vấn, hỗ trợ khách hàng trong một lễ hội ẩm thực.
* **Tác dụng:**
* Khẳng định sự thích nghi của văn hóa truyền thống trong thời đại số.
* Làm tăng tính hấp dẫn, hiện đại cho sự kiện, thu hút đối tượng khách hàng trẻ tuổi.
* Nâng cao tính chuyên nghiệp trong công tác tổ chức và quảng bá di sản.
**Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và lan tỏa giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống (5 – 7 dòng):**
> **Gợi ý:** Thế hệ trẻ đóng vai trò là "cầu nối" đưa những giá trị truyền thống như Phở vươn xa hơn. Trước hết, chúng ta cần có ý thức tìm hiểu, trân trọng và thưởng thức nét tinh túy trong ẩm thực quê hương. Trong kỷ nguyên số, người trẻ nên tận dụng lợi thế về công nghệ (mạng xã hội, AI, sáng tạo nội dung) để quảng bá hình ảnh ẩm thực Việt Nam ra thế giới một cách sáng tạo và hiện đại. Việc gìn giữ không chỉ là bảo tồn công thức cũ mà còn là cách chúng ta tiếp nối đầy tự hào để bản sắc dân tộc không bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa.
>
Hy vọng những câu trả lời này sẽ giúp bạn hoàn thành bài tập một cách xuất sắc! Bạn có cần mình làm rõ thêm phần nào trong bài đọc này không?
**Câu 1.**
Trong đoạn trích, Vũ Như Tô hiện lên là một người nghệ sĩ tài hoa nhưng đồng thời cũng là một người có nhiều bi kịch. Ông là một kiến trúc sư tài năng, có khát vọng lớn lao là xây dựng những công trình vĩ đại, mang lại vinh quang cho đất nước. Tuy nhiên, ông lại quá say mê với nghệ thuật, quên đi thực tế cuộc sống của người dân. Ông dồn hết tâm huyết và tiền bạc của quốc gia vào việc xây dựng Cửu Trùng Đài, khiến cho dân chúng lầm than, oán hận. Vũ Như Tô là một người có tầm nhìn xa trông rộng, nhưng lại thiếu sự đồng cảm và thấu hiểu với những người xung quanh. Ông sống trong thế giới của riêng mình, nơi chỉ có nghệ thuật và cái đẹp. Chính vì vậy, ông đã trở thành nạn nhân của chính những công trình mà mình tạo ra. Cái chết của Vũ Như Tô là một bi kịch lớn, không chỉ cho bản thân ông mà còn cho cả nền nghệ thuật của đất nước. Nó cho thấy sự đối lập giữa lý tưởng và thực tế, giữa nghệ thuật và cuộc sống. Vũ Như Tô là một nhân vật phức tạp, vừa đáng thương vừa đáng trách. Ông là một biểu tượng cho những người nghệ sĩ tài hoa nhưng lại xa rời thực tế, dẫn đến những hậu quả đau lòng.
**Câu 2.**
Trong xã hội hiện đại, việc nâng cao giá trị bản thân trở thành một yếu tố quan trọng, không chỉ đối với sự phát triển cá nhân mà còn đối với sự tiến bộ của cộng đồng. Giá trị bản thân không chỉ đơn thuần là tài năng hay thành công vật chất, mà còn bao gồm phẩm chất đạo đức, kiến thức, kỹ năng, và khả năng đóng góp cho xã hội.
Trước hết, nâng cao giá trị bản thân giúp mỗi người tự tin hơn vào khả năng của mình. Khi chúng ta không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng, chúng ta sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với những thử thách trong cuộc sống. Sự tự tin này là nền tảng để chúng ta dám nghĩ, dám làm, và đạt được những thành công lớn hơn. Ví dụ, một người luôn cố gắng học hỏi những kiến thức mới trong lĩnh vực công nghệ thông tin sẽ tự tin hơn khi tham gia vào các dự án phức tạp, từ đó có thể đóng góp nhiều hơn cho công ty và xã hội.
Thứ hai, việc nâng cao giá trị bản thân giúp chúng ta trở thành những người có ích cho xã hội. Khi chúng ta có kiến thức, kỹ năng và phẩm chất đạo đức tốt, chúng ta có thể đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng thông qua công việc, hoạt động xã hội, hoặc đơn giản là bằng cách trở thành một công dân tốt. Ví dụ, một bác sĩ không ngừng học hỏi và nâng cao tay nghề sẽ có thể chữa trị cho nhiều bệnh nhân hơn, giúp họ khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.
Thứ ba, nâng cao giá trị bản thân giúp chúng ta xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp. Những người có giá trị bản thân thường là những người có kiến thức sâu rộng, có khả năng giao tiếp tốt, và có những phẩm chất đạo đức đáng quý. Những điều này giúp họ dễ dàng kết nối với những người xung quanh, xây dựng được những mối quan hệ chân thành và bền vững. Ví dụ, một người luôn sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ với người khác sẽ được mọi người yêu quý và tin tưởng.
Tuy nhiên, việc nâng cao giá trị bản thân không phải là một quá trình dễ dàng. Nó đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực và không ngừng học hỏi. Chúng ta cần phải xác định rõ mục tiêu của mình, tìm ra những điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, và xây dựng một kế hoạch cụ thể để phát triển bản thân. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải học cách chấp nhận thất bại và rút ra bài học từ những sai lầm.
Tóm lại, việc nâng cao giá trị bản thân là một yếu tố quan trọng trong đời sống hiện nay. Nó không chỉ giúp chúng ta tự tin hơn, có ích hơn cho xã hội, mà còn giúp chúng ta xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp. Vì vậy, mỗi người chúng ta cần phải không ngừng nỗ lực để nâng cao giá trị bản thân, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc: Cuộc đối thoại, tranh luận căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô về việc xây dựng Cửu Trùng Đài, trong đó Vũ Như Tô nêu điều kiện để nhận xây đài, còn vua thì hăm dọa, ép buộc và muốn chiếm lấy bản thiết kế.
⸻
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Ông yêu cầu hai điều:
1. Xây Cửu Trùng Đài đúng bản vẽ, không thay đổi một ly.
2. Triều đình phải trọng đãi thợ – coi họ ngang hàng với sĩ, không khinh rẻ, không ức hiếp; đãi ngộ xứng đáng để người tài được tỏa sáng.
⸻
Câu 3. Liệt kê chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.
Một số chỉ dẫn sân khấu xuất hiện:
• (cười gằn)
• (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)
• (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc)
• (mừng rỡ)
• (khinh bỉ)
• (đếm)
• (mặt mỗi lúc một tươi)
• (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa)
• (trầm ngâm)
Tác dụng:
• Giúp người đọc hình dung rõ thái độ, cảm xúc, hành động của nhân vật.
• Tạo cảm giác sinh động như đang xem kịch.
• Làm nổi bật tâm lí đối lập giữa hai nhân vật: sự kiêu ngạo – độc đoán của vua và sự tự tin – cương trực của Vũ Như Tô.
• Góp phần nhấn mạnh xung đột kịch.
⸻
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai? Xung đột về điều gì?
• Xung đột giữa:
• Vũ Như Tô – người thợ tài hoa, cương trực
• Vua Lê Tương Dực – hôn quân độc đoán, tàn bạo
• Xung đột về:
• Quan niệm về người tài, cách đối xử với thợ, nghệ sĩ.
• Quan điểm về việc xây Cửu Trùng Đài:
• Vua muốn công trình để hưởng lạc.
• Vũ Như Tô muốn xây vì nghệ thuật và tương lai đất nước, đòi điều kiện để người tài được tôn trọng.
⸻
Câu 5. Nhận xét về lời nói của Vũ Như Tô trong văn bản.
Lời nói của Vũ Như Tô:
• Thẳng thắn, cương trực, dám nói sự thật dù đối mặt với cái chết.
• Lý lẽ sắc bén, chặt chẽ, thể hiện tầm nhìn và nhân cách của người nghệ sĩ lớn.
• Tự tin vào tài năng, không khoe khoang mà dựa trên quá trình khổ luyện và hiểu biết sâu rộng.
• Thể hiện tâm huyết với nghề, đau đáu vì người tài bị khinh rẻ.
• Mang tinh thần vì dân vì nước, đặt lợi ích lâu dài của nghệ thuật và quốc gia lên trên bản thân
Trong đoạn trích "Bà má Hậu Giang" của Tố Hữu, hình tượng bà má hiện lên thật giản dị mà cao đẹp. Bà má là một người phụ nữ nông thôn nghèo khó, sống cô đơn trong túp lều tranh. Hình ảnh "Má già trong túp lều tranh, Ngồi bên bếp lửa, đun cành củi khô" đã gợi lên một cuộc sống vất vả, thiếu thốn. Thế nhưng, khi đối diện với kẻ thù, bà má đã thể hiện một tinh thần yêu nước nồng nàn, sự kiên trung, bất khuất đến phi thường. Trước sự đe dọa, tra tấn dã man của giặc, bà má vẫn một mực giữ bí mật về lực lượng du kích, thà hy sinh chứ không chịu khai báo. Lời nói của bà má "Má có chết, một mình má chết, Cho các con trừ hết quân Tây!" đã thể hiện sự hy sinh cao cả, sẵn sàng hiến dâng cả tính mạng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Đặc biệt, khi bị giặc đạp lên đầu, bà má đã vùng lên, mắng thẳng vào mặt kẻ thù "Tụi bay đồ chó! Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!". Hành động và lời nói này đã thể hiện khí phách hiên ngang, tinh thần bất khuất của người dân Nam Bộ. Hình tượng bà má Hậu Giang là biểu tượng cho lòng yêu nước, sự kiên trung, bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Bà má đã trở thành một hình tượng bất tử, sống mãi trong lòng người đọc và là nguồn cảm hứng lớn lao cho các thế hệ sau.
Bài thơ "Biết ơn cha mẹ" của Hoàng Mai là một khúc ca đầy xúc động về tình cảm thiêng liêng và lòng biết ơn sâu sắc của người con đối với đấng sinh thành. Bài thơ mở đầu bằng những dòng thơ gợi lên nỗi xót xa, nhớ thương da diết khi tác giả nhớ về cha mẹ đã khuất. Hình ảnh "Ngày tháng bảy mưa rơi lướt thướt" cùng với "chạnh lòng con sướt mướt canh thâu" đã diễn tả một cách chân thực nỗi buồn man mác, sự cô đơn trống trải trong tâm hồn người con. Tiếp theo, tác giả hồi tưởng về những năm tháng khó khăn, vất vả mà cha mẹ đã trải qua để nuôi dưỡng con cái. Hình ảnh "Cha đảm đương mải miết vườn rau", "Cơm canh khoai sắn bên nhau" đã tái hiện lại cuộc sống nghèo khó nhưng đầy tình thương yêu của gia đình. Đặc biệt, những dòng thơ "Mẹ thay cha dạy bảo ban con khờ" đã thể hiện sự hy sinh thầm lặng, đức tính tảo tần của người mẹ. Đến khi con cái trưởng thành, rời xa gia đình để tìm kiếm cuộc sống riêng, thì cha mẹ lại phải đối mặt với sự cô đơn, bệnh tật. Nỗi ân hận, xót xa của người con được thể hiện qua những dòng thơ "Con chưa kịp ơn sâu đền đáp". Cuối cùng, tác giả chỉ biết gửi gắm lòng thành kính và mong ước cha mẹ được an nghỉ nơi cõi vĩnh hằng qua những lời cầu nguyện. Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc. Các hình ảnh thơ gần gũi, quen thuộc đã tạo nên sự đồng cảm sâu sắc với người đọc. Bài thơ không chỉ là lời tri ân của tác giả đối với cha mẹ mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm và tình cảm đối với đấng sinh thành.