Trần Văn Phúc
Giới thiệu về bản thân
Bà má Hậu Giang hiện lên trong đoạn trích như một biểu tượng của sự dũng cảm, yêu nước và tình mẫu tử cao cả. Trước mối đe dọa bạo tàn của kẻ thù, bà không rụt rè van xin mà kiên quyết giữ im lặng để bảo vệ con cháu và đồng đội: câu nói “Các con ơi… Má có chết, một mình má chết / Cho các con trừ hết quân Tây!” thể hiện tinh thần hy sinh tự nguyện và sứ mệnh cách mạng vượt lên trên nỗi sợ cá nhân. Hình tượng bà kết hợp giữa vẻ già yếu về thân xác (“má già”, “gót giày đâu đã đạp rơi liếp mành”, “má ngã xuống”) và sức mạnh nội tâm kiên cường (“Má hét lớn: ‘Tụi bay đồ chó!’ … Thân tao chết, dạ chẳng sờn!”), tạo nên sức đối lập đầy cảm xúc, làm tăng tính bi tráng của cảnh vật. Ngôn ngữ mạnh mẽ, hình ảnh sinh động — “lưỡi gươm lạnh toát”, “một dòng máu đỏ lên trời” — càng tô đậm tính sử thi và sức lan tỏa của hành động. Hơn nữa, bà còn là biểu tượng của lòng tin vào thế hệ trẻ: niềm tự hào khi gọi con là “gan dạ anh hùng”, tin tưởng vào sức mạnh tập thể. Như vậy, bà má Hậu Giang không chỉ là nhân vật cá nhân mà còn là hình tượng đại diện cho tinh thần kháng chiến, tình mẫu tử hy sinh và niềm tin cộng đồng, khiến người đọc xúc động và khâm phục.
Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là lời tri ân sâu sắc và cảm động của người con đối với đấng sinh thành. Mở đầu bài thơ, trong khung cảnh tháng bảy mưa rơi buồn bã, nhà thơ bày tỏ nỗi nhớ thương cha mẹ đã khuất với tâm trạng nghẹn ngào, day dứt vì chưa kịp đền đáp công ơn sinh thành. Qua những hồi ức giản dị: cha lam lũ ngoài vườn, mẹ tần tảo nuôi con, từng bữa khoai sắn đạm bạc… ta cảm nhận được tình yêu thương vô bờ và sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Giọng thơ tha thiết, chân thành, kết hợp với ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi đời thường đã khơi gợi xúc động sâu xa nơi người đọc. Đặc biệt, ở cuối bài, tác giả thể hiện niềm tin hướng thiện và mong ước cha mẹ được an nghỉ, thoát khỏi khổ đau luân hồi. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng riêng của tác giả mà còn là lời nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng, hiếu kính cha mẹ khi còn có thể.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ Phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ “Những bóng người trên sân ga” > Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là bức tranh đầy cảm xúc về những cuộc chia ly trong đời sống con người. Trên nền cảnh một sân ga – nơi khởi đầu và kết thúc của những chuyến đi – nhà thơ đã khắc họa nhiều cảnh tiễn biệt: cô bé chia tay bạn, người yêu tiễn người yêu, vợ tiễn chồng, mẹ tiễn con... Mỗi cuộc chia tay là một lát cắt cảm động của đời sống, chan chứa nỗi buồn và tình người sâu sắc. Nghệ thuật của bài thơ nổi bật ở thể thơ bốn chữ giàu nhịp điệu, ở điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy” tạo cảm giác nối tiếp, gợi sự ám ảnh của những chia ly liên tục. Cách sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi khiến cảm xúc buồn trở nên chân thật, thấm thía. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tấm lòng nhân hậu, đồng cảm với con người trong những phút giây ly biệt, thể hiện chất trữ tình dân gian đằm thắm đặc trưng trong thơ ông. Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn khoảng 600 chữ Đề: “Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” (Robert Frost) Hãy trình bày suy nghĩ của anh/chị về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống. Trong cuộc sống, mỗi người đều đứng trước nhiều lựa chọn. Có người đi theo con đường quen thuộc, có người dũng cảm mở lối mới. Lời thơ của Robert Frost “Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người” gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy chủ động, sáng tạo và dám lựa chọn con đường riêng cho mình. “Lối đi chưa có dấu chân người” là biểu tượng của sự lựa chọn độc lập, sáng tạo, dám khác biệt. Câu nói khẳng định tầm quan trọng của sự chủ động và bản lĩnh cá nhân trong việc định hướng cuộc đời. Cuộc sống là hành trình không có khuôn mẫu. Nếu ai cũng chỉ đi theo lối mòn, xã hội sẽ trì trệ và con người không phát triển. Chủ động và sáng tạo giúp con người phát huy khả năng, tìm ra hướng đi mới, đóng góp cho bản thân và cộng đồng. Nhiều người thành công vì dám khác biệt: Edison phát minh ra bóng đèn, Steve Jobs tạo nên Apple, hay các nghệ sĩ, nhà khoa học luôn tìm cách đi “con đường riêng”. Tuy nhiên, sáng tạo không đồng nghĩa với liều lĩnh hay phủ nhận giá trị cũ. Người sáng tạo cần hiểu rõ năng lực, hoàn cảnh, và tôn trọng những giá trị nền tảng để không sa vào cực đoan. 4. Liên hệ bản thân: Là học sinh, ta cần chủ động học tập, tìm phương pháp riêng phù hợp, không sao chép hay phụ thuộc. Dám khác biệt trong tư duy, nhưng phải trách nhiệm, đúng đắn và có ích cho xã hội. --- Kết bài: Chọn “lối đi chưa có dấu chân người” là biểu hiện của bản lĩnh và khát vọng sáng tạo. Cuộc sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi ta chủ động vẽ nên con đường riêng, sống khác biệt nhưng tử tế, sáng tạo nhưng nhân văn.
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ bốn chữ. Câu 2: Trong khổ cuối, các tiếng cuối dòng “bay – tay – mắt – này” gieo vần “ay”, theo kiểu vần liền (vần ở cuối các câu liên tiếp). --- Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…”. → Tác dụng: tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác liên tiếp của những cuộc chia ly trên sân ga, đồng thời thể hiện cái nhìn nhân ái, đồng cảm của nhà thơ với những phận người chia xa. --- Câu 4: Đề tài: Những cuộc chia ly, tiễn biệt trên sân ga. Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn, sự cảm thông sâu sắc của con người trước những cảnh chia xa trong cuộc sống, qua đó bộc lộ tình thương người và chất trữ tình nhân đạo của Nguyễn Bính. --- Câu 5: Yếu tố tự sự được thể hiện qua những lời kể, quan sát của “tôi” về các cảnh chia ly (“Có lần tôi thấy…”). → Tác dụng: làm cho bài thơ có tính hồi ức, chân thực như một câu chuyện đời thường, đồng thời giúp cảm xúc trữ tình được lan tỏa tự nhiên, sâu lắng, khiến người đọc cảm nhận rõ nỗi buồn nhân thế và tình cảm thương người của tác giả.
🟩 Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn 200 chữ Phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối bài Tương tư > Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào? ➡ Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” là những biểu tượng văn hoá quen thuộc trong đời sống người Việt. “Cau” và “giầu” luôn đi đôi, tượng trưng cho tình duyên đôi lứa, sự gắn bó bền chặt trong hôn nhân. Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh mộc mạc ấy để ẩn dụ cho tình cảm của chàng trai và cô gái – hai người tuy gần nhau nhưng vẫn cách biệt bởi sự e ngại, chưa dám thổ lộ. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” gợi lên nỗi nhớ thương da diết, khắc khoải và chờ mong. Qua hình ảnh “giầu” và “cau”, ta cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu quê hương chân thật, thuần khiết, đồng thời thấy rõ tâm hồn dân dã, đậm chất ca dao trong thơ Nguyễn Bính. --- 🟩 Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn 600 chữ Đề: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” (Leonardo DiCaprio) Mở bài: Trái Đất – ngôi nhà chung của nhân loại – đang ngày càng bị tổn thương bởi ô nhiễm, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức. Lời nhắc của Leonardo DiCaprio không chỉ là sự thật hiển nhiên mà còn là lời cảnh tỉnh sâu sắc về trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ hành tinh duy nhất ta có thể sống. Thân bài: Giải thích ý kiến: → Câu nói khẳng định rằng Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của con người, không có hành tinh nào khác thích hợp để sinh tồn. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta. Phân tích, chứng minh: → Ngày nay, con người đang đối mặt với nhiều thảm họa môi trường: khí hậu nóng lên, cháy rừng, băng tan, nước biển dâng, ô nhiễm không khí và nguồn nước... → Nguyên nhân chủ yếu do sự vô ý thức của con người: chặt phá rừng, xả rác bừa bãi, khai thác tài nguyên quá mức. → Nhiều phong trào bảo vệ môi trường đã được phát động: “Giờ Trái Đất”, “Nói không với nhựa dùng một lần”, “Trồng cây gây rừng”,… thể hiện ý thức trách nhiệm ngày càng lớn của cộng đồng. Bình luận, mở rộng: → Bảo vệ Trái Đất không phải việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. → Mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: tiết kiệm điện, nước; trồng cây xanh; không xả rác; sử dụng năng lượng sạch. → Nếu con người tiếp tục thờ ơ, hành tinh này sẽ không còn là nơi đáng sống, và chính chúng ta sẽ phải gánh hậu quả. Kết bài: Câu nói của Leonardo DiCaprio là lời nhắc nhở đầy nhân văn và thức tỉnh. Hãy bảo vệ Trái Đất bằng tình yêu, ý thức và hành động cụ thể, bởi hành tinh xanh này chính là ngôi nhà duy nhất của con người hôm nay và mai sau.
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2: “Chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, sâu nặng, thường trực không nguôi. Câu 3: Biện pháp tu từ nhân hóa (“Thôn Đoài ngồi nhớ”) → làm nỗi nhớ trở nên sống động, chân thực, thể hiện tình yêu mộc mạc, tha thiết của chàng trai. Câu 4: Hai câu thơ gợi nỗi mong chờ khắc khoải, xa cách, hình ảnh bến – đò, hoa – bướm ẩn dụ cho khao khát được gặp gỡ, đoàn tụ. Câu 5: Tình yêu là tình cảm đẹp và thiêng liêng, giúp con người sống nhân hậu, biết yêu thương và trân trọng nhau hơn, làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa.
Câu 1. Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là văn bản thuyết minh. Lý do: Văn bản giới thiệu, cung cấp thông tin cụ thể, rõ ràng về chợ nổi – một nét văn hóa đặc sắc của miền Tây Nam Bộ. Câu 2. Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi: Người buôn bán và mua hàng đều đi bằng xuồng, ghe. Các loại xuồng: xuồng ba lá, xuồng năm lá, ghe tam bản, tắc ráng, ghe máy. Hàng hóa được treo lên cây sào (gọi là “cây bẹo”) để rao bán từ xa. Có cây bẹo treo trái cây, củ quả, có cây bẹo treo lá lợp nhà để rao bán ghe. Rao hàng bằng âm thanh: tiếng kèn tay, kèn chân, lời rao của người bán. Câu 3. Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản: Tăng tính chân thực, cụ thể cho văn bản. Giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về quy mô và sự phổ biến của chợ nổi ở nhiều tỉnh miền Tây. Gợi sự độc đáo, phong phú trong văn hóa sông nước của từng địa phương. Câu 4. Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản: Giúp việc buôn bán trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn, nhất là trong môi trường sông nước. Tạo ra nét độc đáo, hấp dẫn của chợ nổi, thu hút cả người mua lẫn khách du lịch. Góp phần thể hiện sự sáng tạo, linh hoạt và gần gũi với thiên nhiên của người dân miền Tây. --- Câu 5. Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây: Chợ nổi không chỉ là nơi buôn bán, trao đổi hàng hóa, mà còn là một phần hồn cốt của văn hóa miền Tây, phản ánh lối sống sông nước gắn bó với thiên nhiên. Chợ nổi góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời là điểm đến hấp dẫn khách du lịch, giúp phát triển kinh tế địa phương. Nó còn thể hiện sự gắn kết cộng đồng và truyền thống sống chan hòa, nghĩa tình của người dân vùng sông nước
Trả lời câu hỏi phần đọc hiểu:
Câu 1
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2
Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư.
Câu 3
> Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng
Đoạn thơ này thể hiện quan niệm rằng hạnh phúc đôi khi rất bình dị, không phô trương, mà nhẹ nhàng, sâu lắng. Giống như một trái cây thơm ngọt, hạnh phúc có thể đến từ những khoảnh khắc bình yên, lặng lẽ nhưng lại rất đáng trân trọng trong cuộc sống.
Câu 4
> Hạnh phúc
đôi khi như sông
vô tư trôi về biển cả
Chẳng cần biết mình
đầy vơi
Biện pháp tu từ so sánh giúp hình ảnh hóa khái niệm trừu tượng "hạnh phúc", khiến nó trở nên gần gũi và dễ cảm nhận hơn. Ở đây, hạnh phúc được ví như dòng sông trôi đi một cách tự nhiên, vô tư, không bận tâm về sự đầy vơi. Điều này nhấn mạnh rằng hạnh phúc không nhất thiết phải đo lường bằng vật chất hay thành tựu, mà có thể đến từ sự an nhiên, nhẹ nhàng trong cuộc sống
Câu 5
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả mang tính đơn giản, nhẹ nhàng, sâu sắc. Hạnh phúc không phải lúc nào cũng là điều gì đó lớn lao, rực rỡ mà có thể đến từ những điều bình dị trong cuộc sống: màu xanh của lá, hương thơm của quả, hay sự vô tư của dòng sông. Hạnh phúc có thể hiện diện trong im lặng, trong sự dịu dàng, trong cách con người đón nhận cuộc sống một cách nhẹ nhàng, không so đo, không cầu toàn. Đây là một góc nhìn tích cực, giúp con người trân trọng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.