Nguyễn Phương Nam
Giới thiệu về bản thân
Bài 2
Câu 1. Đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư phản ánh một thực trạng đáng lo ngại: sự vô cảm và lệch chuẩn đạo đức trong xã hội hiện đại. Tác giả kể lại câu chuyện một y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đau đớn để câu like, từ đó mở rộng ra hiện tượng mạng xã hội biến nỗi đau thành “mồi câu” cho sự chú ý. Những chi tiết liệt kê về tin giả, tin giật gân cho thấy sự nguy hiểm của thông tin thiếu kiểm chứng, gây ảnh hưởng đến người dân vô tội. Đặc biệt, hình ảnh “chỉ thấy giấy bạc bay mà không thấy nạn nhân” hay “chỉ thấy bia lăn mà không thấy người” là lời cảnh tỉnh về sự thờ ơ, coi nhẹ tình người. Văn bản vừa mang tính phản ánh hiện thực, vừa là lời nhắc nhở mỗi người cần giữ gìn nhân tính, biết cảm thông và chia sẻ. Qua đó, tác giả khẳng định: trong xã hội hiện đại, công nghệ có thể kết nối nhưng cũng dễ chia rẽ, và chỉ có tình người mới giúp chúng ta vượt qua những “lời nguyền” vô cảm.
Câu 2. Bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong xã hội hiện đại, sự thờ ơ và vô cảm đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Văn bản của Nguyễn Ngọc Tư đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về hiện tượng này, và chúng ta cần nhìn nhận sâu hơn để thấy rõ tác hại cũng như trách nhiệm của mỗi người.
Trước hết, vô cảm là khi con người không còn biết rung động trước nỗi đau, bất hạnh của người khác. Những câu chuyện trong văn bản – y sĩ chụp ảnh bệnh nhân, người ta chỉ thấy tiền bay mà không thấy nạn nhân – là minh chứng rõ ràng cho sự xuống cấp đạo đức. Mạng xã hội, vốn được tạo ra để kết nối, lại trở thành nơi khai thác nỗi đau, lan truyền tin giả, khiến tình người bị xao lãng.
Nguyên nhân của sự vô cảm có nhiều: nhịp sống hiện đại quá nhanh, con người bị cuốn vào lợi ích cá nhân; sự lạm dụng công nghệ khiến người ta nhìn thấy hình ảnh nhưng không cảm nhận được nỗi đau thật; và cả sự thiếu trách nhiệm trong giáo dục đạo đức, lối sống. Khi vô cảm lan rộng, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng, niềm tin giữa người với người bị phá vỡ.
Tác hại của vô cảm vô cùng lớn. Nó làm cho những người gặp nạn không được giúp đỡ kịp thời, thậm chí mất đi cơ hội sống. Nó khiến cộng đồng chia rẽ, con người chỉ chăm chăm vào lợi ích vật chất mà quên đi giá trị nhân văn. Một xã hội vô cảm sẽ không thể phát triển bền vững, bởi thiếu đi nền tảng là tình thương và sự gắn kết.
Vậy chúng ta cần làm gì? Mỗi cá nhân phải học cách sống nhân ái, biết đặt mình vào hoàn cảnh người khác để cảm thông. Khi chứng kiến bất hạnh, hãy hành động giúp đỡ thay vì quay lưng hoặc biến nó thành trò giải trí. Gia đình, nhà trường và xã hội cần giáo dục thế hệ trẻ về lòng nhân ái, trách nhiệm cộng đồng. Đặc biệt, khi sử dụng mạng xã hội, mỗi người phải tỉnh táo, không tung tin giả, không khai thác nỗi đau để câu like.
Tóm lại, sự thờ ơ và vô cảm là căn bệnh nguy hiểm của xã hội hiện đại. Chỉ khi mỗi người biết sống nhân văn, biết yêu thương và chia sẻ, chúng ta mới có thể xây dựng một cộng đồng tốt đẹp, nơi “giữa người với người” luôn có sự thấu hiểu và tình thương.
Bài 1
Câu 1. Thể loại: tuỳ bút – nghị luận xã hội (văn xuôi giàu chất suy tư, phản ánh hiện thực đời sống).
Câu 2. Đề tài: Thực trạng sự vô cảm, thờ ơ và lệch chuẩn đạo đức của con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt qua mạng xã hội.
Câu 3. Biện pháp tu từ liệt kê (bắp luộc có pin, hủ tiếu gõ nước chuột cống, chè bưởi có thuốc rầy…):
→ Tác dụng: tạo cảm giác dồn dập, cho thấy sự lan truyền tin giả, tin giật gân trên mạng xã hội ngày càng phổ biến, gây hậu quả nghiêm trọng cho người dân lương thiện. Đồng thời, nhấn mạnh sự bất công, tai bay vạ gió mà những người vô tội phải gánh chịu.
Câu 4. Hai câu văn gợi suy nghĩ: nhiều người chỉ chăm chăm vào lợi ích vật chất (tiền, bia) mà quên đi nạn nhân, quên đi tình người. Đây là biểu hiện đáng báo động về sự xuống cấp đạo đức, sự thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại trong xã hội Việt Nam hiện nay.
Câu 5. Bài học rút ra:
- Cần có trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội, không tung tin giả, không khai thác nỗi đau người khác.
- Phải biết đặt tình người lên trên lợi ích cá nhân.
- Mỗi người cần nuôi dưỡng lòng nhân ái, sự cảm thông để xã hội bớt vô cảm, trở nên nhân văn hơn.
BÀI 2: NGHỊ LUẬN
Câu 1: Cảm nhận về hình tượng "li khách" (Khoảng 200 chữ)
Hình tượng "li khách" trong Tống biệt hành là sự kết hợp độc đáo giữa vẻ đẹp của một tráng sĩ cổ điển và nỗi sầu u uất của con người hiện đại. Về chí khí, li khách hiện lên với tư thế hiên ngang, dứt khoát: "Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại". Đó là cái chí "nhất khứ bất phục hoàn" của những anh hùng thời xưa. Tuy nhiên, đằng sau cái vẻ "dửng dưng" lạnh lùng ấy lại là một tâm hồn đa cảm. Anh thấu hiểu nỗi đau của mẹ già, nước mắt của các chị và sự tiếc nuối của em nhỏ. Sự tương phản giữa cái vẻ ngoài cứng cỏi và sự đau đớn, giằng xé bên trong (sóng ở trong lòng) đã tạo nên một hình tượng li khách vừa bi tráng, vừa gần gũi. Anh không phải là một cỗ máy không cảm xúc, mà là một con người bằng xương bằng thịt, biết đau, biết thương nhưng vẫn chọn dấn thân vì lý tưởng lớn. Thâm Tâm đã tạc nên một bức chân dung li khách đầy ám ảnh, đại diện cho khát vọng vươn xa của thế hệ thanh niên thời bấy giờ.
Câu 2
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có một khoảnh khắc định mệnh mà ai cũng phải đối mặt: đó là khi vòng tay bảo bọc của gia đình khép lại, và ta phải đứng vững trên đôi chân của chính mình. Đúng như một nhận định đã nêu: "Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi". Đối với tuổi trẻ, sự tự lập không chỉ là một kỹ năng sinh tồn mà còn là chìa khóa vàng để mở cánh cửa dẫn đến thành công và định nghĩa giá trị bản thân.
Tự lập trước hết là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Người tự lập biết cách tự lo liệu công việc cá nhân, từ những sinh hoạt đời thường cho đến những quyết định quan trọng về nghề nghiệp hay lý tưởng sống. Đây không phải là sự tách biệt cực đoan khỏi cộng đồng, mà là sự làm chủ bản thân trong mối tương quan với xã hội.
Tại sao tự lập lại có ý nghĩa sống còn đối với tuổi trẻ? Thứ nhất, tự lập là thước đo của sự trưởng thành. Khi ta tự mình đối mặt với những nan đề của cuộc sống, tư duy và bản lĩnh sẽ được tôi luyện. Những vấp ngã khi đi một mình sẽ dạy cho ta bài học đắt giá hơn vạn lời giáo huấn. Chính trong nghịch cảnh, những tiềm năng ẩn giấu của người trẻ mới được khai phá, giúp ta hiểu rõ giới hạn và sức mạnh của chính mình.
Thứ hai, tự lập giúp chúng ta chủ động kiến tạo tương lai. Một người luôn chờ đợi sự sắp đặt của cha mẹ hay sự giúp đỡ của người khác sẽ mãi là một "cây tầm gửi". Ngược lại, khi tự lập, bạn có quyền tự do lựa chọn mục tiêu, tự do theo đuổi đam mê và chịu trách nhiệm với nó. Thành công đến từ sự tự lập luôn mang lại cảm giác hạnh phúc và tự hào chân chính, vì đó là thành quả của mồ hôi và trí tuệ cá nhân.
Thứ ba, sự tự lập giúp người trẻ thích nghi nhanh chóng với sự biến đổi của xã hội hiện đại. Thế giới ngày nay đầy rẫy những biến động; nếu không có khả năng độc lập tác chiến, chúng ta sẽ dễ dàng bị đào thải. Sự tự lập tạo nên một phong thái tự tin, giúp ta nhận được sự tôn trọng và tin cậy từ đồng nghiệp, bạn bè và cấp trên.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận thực tế rằng hiện nay vẫn còn một bộ phận giới trẻ mắc hội chứng "con cưng", sống dựa dẫm quá mức vào tài chính và sự che chở của gia đình. Họ sợ hãi khó khăn, lười tư duy và ngại dấn thân. Lối sống ỷ lại này không chỉ làm mòn ý chí cá nhân mà còn trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Cần phân biệt rõ: tự lập không phải là bảo thủ hay từ chối mọi sự giúp đỡ, mà là biết tiếp nhận hỗ trợ một cách chủ động để bản thân vững vàng hơn.
Để rèn luyện tính tự lập, chúng ta cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: tự quản lý thời gian, học cách nấu ăn, chi tiêu hợp lý và đặc biệt là rèn luyện thói quen tự học. Hãy can đảm bước ra khỏi "vùng an toàn", chấp nhận thử thách và đừng sợ sai lầm, bởi "thất bại là mẹ của thành công".
Tóm lại, sự tự lập chính là đôi cánh giúp tuổi trẻ bay cao và xa hơn trên bầu trời của những khát vọng. Hành trình độc lập bước đi có thể đầy rẫy chông gai và cô đơn, nhưng đó là con đường duy nhất để chúng ta trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Đừng đợi đến khi thế giới buộc bạn phải bước đi, hãy chủ động đứng dậy và làm chủ vận mệnh của mình ngay từ hôm nay.
BÀI 1: ĐỌC HIỂU VĂN BẢN
Câu 1. Nhân vật trữ tình: Nhân vật trữ tình là "ta" – người đưa tiễn. "Ta" vừa là người chứng kiến cuộc ra đi, vừa là người đồng cảm, thấu suốt tâm tư và chí hướng của "người đi" (li khách).
Câu 2. Không gian và thời gian:
- Không gian: Không gian tiễn biệt đầy đặc biệt: "không đưa qua sông" nhưng lại có "sóng ở trong lòng"; "con đường nhỏ". Đây là không gian tâm tưởng nhiều hơn là địa lý.
- Thời gian: Diễn ra qua các mốc: "chiều hôm trước", "sáng hôm nay", lúc "mùa hạ sen nở nốt".
Câu 3. Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ:
- Biểu hiện: Sử dụng các từ ngữ phủ định cái cụ thể để khẳng định cái trừu tượng: "không thắm, không vàng vọt" nhưng lại "đầy hoàng hôn". Đặc biệt là cụm từ "mắt trong" đặt cuối câu hỏi tu từ.
- Tác dụng: * Nhấn mạnh nỗi buồn không hữu hình hóa thành màu sắc của thiên nhiên mà thấm đẫm vào tâm hồn con người.
- Tạo sự đối lập: ngoại cảnh bình thường nhưng nội tâm biến động dữ dội.
- Làm nổi bật nét buồn u uất, sâu thẳm trong ánh mắt người đi và người tiễn.
Câu 4. Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh "tiếng sóng":
- "Tiếng sóng" không phải là âm thanh thực của dòng sông (vì "không đưa qua sông").
- Đây là "sóng lòng": tượng trưng cho những đợt sóng cảm xúc mãnh liệt, sự giằng xé giữa tình cảm gia đình (mẹ già, chị, em) và chí nam nhi quyết dứt áo ra đi. Nó thể hiện sự bừng tỉnh của ý chí và cả nỗi đau thương thầm kín, dữ dội trong lòng nhân vật.
Câu 5. Thông điệp ý nghĩa:
- Thông điệp: Sự hy sinh tình cảm cá nhân vì lý tưởng lớn lao.
- Lý do: Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải dám từ bỏ sự an yên, chấp nhận cô đơn và xa cách để theo đuổi mục đích cao đẹp của cuộc đời. Hành động "dửng dưng" của li khách không phải là vô tình, mà là sự kìm nén tình cảm để đôi chân vững bước trên con đường thực hiện hoài bão.
Bài 2
Câu 1. Đoạn văn thuyết minh (200 chữ):
Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, trong đó có quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam. Tại Festival Phở 2025, công nghệ AI – Chatbot lần đầu tiên được đưa vào để tư vấn cho khách tham quan, giúp họ dễ dàng tìm kiếm gian hàng và món phở yêu thích. Đây là minh chứng cho sự kết hợp hài hòa giữa di sản ẩm thực lâu đời và công nghệ hiện đại. AI không chỉ hỗ trợ tối ưu quy trình tổ chức sự kiện mà còn tạo ra trải nghiệm mới mẻ, hấp dẫn cho du khách. Việc ứng dụng AI trong quảng bá văn hóa truyền thống mở ra cơ hội đưa hình ảnh phở Việt nói riêng và ẩm thực Việt nói chung đến gần hơn với bạn bè quốc tế. Qua đó, giá trị văn hóa dân tộc được lan tỏa mạnh mẽ, đồng thời khẳng định khả năng thích ứng, sáng tạo của người Việt trong kỷ nguyên số.
Câu 2. Bài văn nghị luận (600 chữ):
Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” của Nguyễn Văn Tàu mang đến cho người đọc những trang viết chân thực, xúc động về cuộc sống gian khổ của người lính trong kháng chiến chống Pháp.
Trước hết, tác giả tái hiện khung cảnh thiên nhiên rừng Hắc Dịch với những chi tiết cụ thể: mùa mưa đất đỏ trơn trượt, vắt bám hút máu; mùa khô dễ đi hơn. Bức tranh thiên nhiên vừa khắc nghiệt vừa gắn bó mật thiết với đời sống chiến sĩ, tạo nên bối cảnh chân thực cho câu chuyện.
Tiếp đó, đoạn trích tập trung khắc họa đời sống thiếu thốn của người lính. Những bữa cơm chỉ một “sét chén”, miếng cơm cháy chia đều, hay cảnh ăn gạo ẩm, gạo thúi sau bão lụt… cho thấy sự khắc nghiệt đến tận cùng. Người lính phải ăn củ mì non, rau rừng, cháo loãng để cầm hơi. Những chi tiết này không chỉ phản ánh hiện thực kháng chiến gian nan mà còn làm nổi bật tinh thần chịu đựng, kiên cường của họ.
Đặc sắc của đoạn trích nằm ở giọng văn kể chuyện giản dị, mộc mạc, giàu chất hồi ức. Tác giả không tô vẽ, mà ghi lại bằng trải nghiệm thực tế, khiến người đọc cảm nhận rõ sự chân thật. Qua đó, ta thấy được sức mạnh tinh thần của người lính: dù thiếu thốn, bệnh tật, họ vẫn kiên trì bám trụ, chiến đấu vì lý tưởng.
Đoạn trích còn gợi lên giá trị nhân văn sâu sắc: sự hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh để bảo vệ đất nước. Những bữa cơm kham khổ, những vết ghẻ lở trên tay chính là minh chứng cho lòng yêu nước và ý chí kiên cường.
Tóm lại, “Rừng miền Đông, một đêm trăng” không chỉ phản ánh hiện thực kháng chiến gian khổ mà còn ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người lính. Đó là sự kiên cường, bền bỉ, tinh thần vượt khó, góp phần làm nên chiến thắng của dân tộc. Đọc đoạn trích, ta càng thêm trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã hy sinh, và có trách nhiệm tiếp nối truyền thống trong hiện tại.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh – thông tin (giới thiệu sự kiện Festival Phở 2025).
Câu 2. Hai điểm nổi bật:
- Quy tụ hơn 50 gian hàng phở ba miền và quốc tế.
- Lần đầu tiên ứng dụng công nghệ AI – Chatbot để hỗ trợ khách tham dự.
Câu 3. Phần sa-pô cung cấp: thời gian, địa điểm, chủ đề, hoạt động chính (giới thiệu tinh hoa phở, trải nghiệm AI).
→ Tác dụng: giúp người đọc nắm nhanh thông tin cốt lõi, tạo hứng thú theo dõi nội dung chi tiết.
Câu 4. Điểm mới: ứng dụng AI trong lễ hội ẩm thực.
→ Tác dụng: nhấn mạnh sự hiện đại, sáng tạo, cho thấy phở không chỉ là di sản truyền thống mà còn thích ứng với kỷ nguyên số, tăng sức hấp dẫn và quảng bá.
Câu 5. Suy nghĩ: Thế hệ trẻ cần ý thức giữ gìn và lan tỏa giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống. Mỗi người có thể bắt đầu từ việc trân trọng món ăn dân tộc, tìm hiểu lịch sử, tham gia quảng bá trên mạng xã hội, và sáng tạo cách giới thiệu phù hợp thời đại. Đây vừa là trách nhiệm, vừa là niềm tự hào để phở và các món ăn Việt vươn ra thế giới.
Câu 1.
Một lời độc thoại trong văn bản là đoạn Eđ-ga nói riêng, chỉ nói cho chính mình nghe, không hướng tới nhân vật nào:
“EĐ-GA (nói riêng): Giá nghe kể lại, thì chẳng đời nào mình chịu tin, vậy mà sự thể hiển nhiên kia! Khiến cho lòng ta tan vỡ!”
Câu 2.
Vua Lia nhận ra bản chất vô ơn, giả dối của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân sau khi bị chúng bạc đãi, đẩy ra ngoài trong đêm giông bão, khi đối diện với thiên nhiên mà quyền lực vua chúa của ông trở nên bất lực. Điều đó thể hiện rõ qua lời:
“Đến lúc mưa làm ướt sũng người ta, gió rít làm cho răng ta va cầm cập, sấm sét không thèm im tiếng theo lệnh của ta,... lúc ấy ta mới biết chúng, ta mới thấu gan ruột chúng!... Chúng bảo ta quyền phép vạn năng: láo toét hết. Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!”
Câu 3.
Lời thoại:
“Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng bù nhìn dọa quạ! Bắn một phát tên xem sao. Trông kìa, kìa, con chuột! Khoan! Khoan! Mẩu bánh sữa nướng kia được việc chán. Bao tay của ta đấy, ta muốn thử sức với khổng lồ. Truyền đem hoa kích đến. A! Bay giỏi lắm, chim ơi! Bắn trúng hồng tâm, trúng hồng tâm! Hù ù ù!...”
Có các đặc điểm:
- Rời rạc, đứt đoạn: Ý nghĩ nhảy từ chuyện này sang chuyện khác (thiên nhiên – tiền – bù nhìn – chuột – bánh – khổng lồ – chim...), không theo logic bình thường.
- Đậm chất liên tưởng, hoang tưởng: Thế giới thực và tưởng tượng lẫn lộn (tự huyễn mình ra trận, bắn cung, đánh khổng lồ...).
- Nhiều câu cảm thán, mệnh lệnh: “Truyền đem...”, “Bắn...”, “A!”, “Hù ù ù!...” thể hiện trạng thái kích động, cuồng loạn.
- Phản ánh tâm trạng điên loạn: Lời nói hỗn độn bộc lộ sự tan vỡ lí trí của vua Lia sau cú sốc tinh thần.
Câu 4.
Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- “(Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)”
- “EĐ-GA (nói riêng): ...”
- “(Một gia tướng và một số gia nhân ra.)”
- “(Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)”
Tác dụng với người đọc:
- Gợi hình tượng cụ thể: Giúp hình dung dáng vẻ, hành động của nhân vật (Lia đội hoa dại, Lia vùng chạy, gia nhân đuổi theo...).
- Thể hiện trạng thái tâm lí: Hình ảnh Lia “đeo quấn hoa đồng cỏ nội” làm rõ sự điên loạn nhưng cũng ngây thơ, đáng thương của ông.
- Tăng kịch tính, nhịp điệu: Chỉ rõ lúc nhân vật ra – vào, di chuyển, tạo cảm giác đang xem kịch trên sân khấu chứ không chỉ đọc văn bản.
- Hướng dẫn cách tiếp nhận: “(nói riêng)” cho thấy đó là lời độc thoại nội tâm, giúp người đọc hiểu sâu hơn tâm trạng Eđ-ga.
Câu 5.
Phần tóm tắt vở kịch và trích đoạn cho thấy một bức tranh hiện thực rất tăm tối của đời sống:
- Xã hội phong kiến mục nát, tranh đoạt quyền lực: Con cái bội phản cha, con ngoài giá thú (Eđ-mơn) mưu mô, phản bội cha và anh, các thế lực triều đình cấu kết, tranh giành ngôi báu, chiến tranh giữa các nước.
- Gia đình tan vỡ, đạo lí bị chà đạp: Vua Lia bị chính hai con gái mình ruồng rẫy, đuổi ra trong đêm bão; Glô-xtơ bị con đẻ phản bội, bị móc mắt; tình thân bị thay thế bằng tham vọng, lợi ích.
- Người lương thiện bị dồn vào bi kịch: Lia, Cor-đê-li-a, Glô-xtơ, Eđ-ga đều chịu đau khổ, mất mát, cái chết; trong khi kẻ gian ác có lúc nắm quyền, làm mưa làm gió.
- Thân phận con người nhỏ bé, bất lực: Trước bão tố của thiên nhiên và bão tố của quyền lực, con người như đồ chơi trong tay số phận; quyền vua cũng không thắng được bệnh tật, cái chết, sự bội phản.
Bức tranh hiện thực ấy vừa phơi bày sự tha hóa, tàn nhẫn của xã hội, vừa gióng lên tiếng kêu thương cho số phận con người và khát vọng về công lí, về tình yêu thương chân thành.
**Câu 1.** Thể thơ của văn bản là thơ lục bát. **Câu 2.** Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả nỗi nhớ da diết, sâu sắc, vượt lên trên mức bình thường. Nó thể hiện sự khắc khoải, luôn hướng về đối tượng thương nhớ. **Câu 3.** Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" là nhân hóa. Tác dụng của biện pháp này là: * Làm cho sự vật (thôn Đoài, thôn Đông) trở nên sống động, có cảm xúc, như con người. * Gợi hình ảnh thôn Đoài đang mang tâm trạng nhớ nhung thôn Đông, làm nổi bật nỗi tương tư trong bài thơ. * Tăng tính biểu cảm, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được tình cảm của chủ thể trữ tình. **Câu 4.** Những dòng thơ "Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?" đem đến cho em cảm nhận về: * Sự mong mỏi, khát khao được gặp gỡ, được đến gần người mình yêu. * Ước mơ về một tình yêu đẹp, vượt qua mọi rào cản, định kiến xã hội. * Một chút băn khoăn, trăn trở về sự khó khăn, trắc trở trong tình yêu. **Câu 5.** Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em có suy nghĩ về giá trị của tình yêu trong cuộc sống như sau: Tình yêu là một cảm xúc đẹp, thiêng liêng, mang đến cho con người niềm vui, hạnh phúc và động lực để vượt qua khó khăn. Tình yêu giúp con người sống có ý nghĩa hơn, biết quan tâm, chia sẻ và đồng cảm với người khác. Tuy nhiên, tình yêu cũng có thể mang đến nỗi buồn, sự cô đơn khi không được đáp lại hoặc gặp phải những trắc trở. Vì vậy, cần trân trọng và vun đắp cho tình yêu, nhưng cũng cần phải lý trí và mạnh mẽ để đối diện với những thử thách.
Câu 1.** Thể thơ của văn bản là thơ bảy chữ. **Câu 2.** Vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối của văn bản: * Vần: "ay" * Kiểu vần: Vần chân (bay - tay - mắt - này) **Câu 3.** Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ ("những"). Tác dụng của biện pháp tu từ này là: * Nhấn mạnh sự xuất hiện liên tục, thường xuyên của những cuộc chia ly trên sân ga. * Gợi cảm giác về sự lặp đi lặp lại của những nỗi buồn, sự cô đơn trong cuộc sống. * Tạo nhịp điệu cho bài thơ, tăng tính biểu cảm và gợi hình. **Câu 4.** * Đề tài: Chia ly, những cuộc chia tay trên sân ga. * Chủ đề: Nỗi buồn, sự cô đơn, những cảm xúc phức tạp của con người trong những cuộc chia ly. **Câu 5.** Yếu tố tự sự được thể hiện trong bài thơ qua việc tác giả kể lại những câu chuyện, những khoảnh khắc chia ly mà ông đã chứng kiến trên sân ga. Tác dụng của yếu tố tự sự: * Giúp bài thơ trở nên sinh động, cụ thể, gần gũi với người đọc. * Tạo ra những hình ảnh, chi tiết giàu cảm xúc, gợi lên những suy tư về cuộc sống, về tình người. * Thông qua những câu chuyện chia ly, tác giả thể hiện được những cảm xúc, tư tưởng của mình về nỗi buồn, sự cô đơn, sự chia sẻ, đồng cảm giữa con người với nhau.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là biểu cảm. Câu 2. Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích là: * "năm khốn khó" * "Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở" * "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn" * "Anh em con chịu đói suốt ngày tròn" * "Trong chạng vạng ngồi co ro bậu cửa" * "Có gì nấu đâu mà nhóm lửa" Câu 3. Biện pháp tu từ trong hai dòng thơ: * Biện pháp: Nói giảm, nói tránh ("chẳng thể nào vang vọng") * Tác dụng: Giúp diễn tả sự xót xa, nỗi đau khổ của người con khi mẹ đã qua đời, không thể nghe thấy tiếng lòng của con. Đồng thời, nó thể hiện sự kính trọng, thương tiếc đối với người mẹ đã khuất. Câu 4. Dòng thơ "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn" gợi lên hình ảnh người mẹ nghèo khó, vất vả gánh gồng trở về nhà vào lúc hoàng hôn. Từ "xộc xệch" gợi tả dáng vẻ mệt mỏi, khó nhọc của mẹ sau một ngày lao động vất vả. Dòng thơ thể hiện sự hy sinh, tần tảo của mẹ vì con cái, đồng thời gợi lên sự thương cảm, xót xa trong lòng người đọc. Câu 5. Thông điệp tâm đắc nhất mà em rút ra từ đoạn trích trên là lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những hy sinh của mẹ. Lý do em lựa chọn thông điệp này là vì đoạn trích đã gợi lên trong em những cảm xúc sâu sắc về tình mẫu tử thiêng liêng, về sự vất vả, hy sinh của mẹ để nuôi dưỡng con cái. Em nhận ra rằng mình cần phải biết ơn và trân trọng những gì mình đang có, đồng thời cố gắng sống tốt để không phụ lòng mẹ.