Phòng Thị Thùy Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phòng Thị Thùy Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2 điểm – khoảng 200 chữ) Đoạn văn phân tích, đánh giá nhân vật Thứ Trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn, nhân vật Thứ hiện lên như một con người đầy bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng, sống giữa vòng xoáy nghèo đói và bế tắc. Thứ vốn là người có học, từng mang trong mình hoài bão lớn lao: đỗ tú tài, vào đại học, sang Tây, trở thành một người có ích cho xã hội. Nhưng thực tại khắc nghiệt đã khiến những ước mơ ấy dần lụi tàn. Ở hiện tại, Thứ rơi vào tâm trạng tuyệt vọng: thất nghiệp, không có lối thoát, thậm chí nghĩ đến cảnh ăn bám vợ và sống mòn mỏi như một vật vô dụng. Qua những dòng độc thoại nội tâm đẫm đau đớn, Nam Cao cho thấy Thứ là người nhạy cảm, ý thức sâu sắc về thân phận đáng thương của mình. Tuy nhiên, Thứ cũng là con người yếu đuối, nhu nhược; dù khao khát thay đổi, y lại không đủ dũng khí để tự vượt thoát, đành buông xuôi theo “con tàu đời” đang đưa mình về chốn tối tăm. Nhân vật Thứ vì thế vừa đáng thương vừa đáng tiếc, là biểu tượng cho những trí thức bị hoàn cảnh xã hội vùi lấp, để rồi “chết ngay trong lúc sống” – chết trong sự thui chột của lí tưởng và khát vọng. --- Câu 2 (4 điểm – khoảng 600 chữ) Bài văn nghị luận: “Tuổi trẻ và ước mơ” (Đủ mở – thân – kết, 600 chữ chuẩn) Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời khẳng định ấy đã chạm đến bản chất của cuộc sống: con người chỉ thực sự trẻ khi còn biết mơ ước và còn đủ can đảm để theo đuổi những khát vọng của mình. Tuổi trẻ và ước mơ vì thế trở thành hai yếu tố gắn bó mật thiết, làm nên sức sống và giá trị của mỗi con người. Ước mơ là những điều tốt đẹp mà ta hướng tới – có thể lớn lao như cống hiến cho đất nước, cũng có thể giản dị như trở thành một người hữu ích. Tuổi trẻ lại là quãng thời gian đẹp nhất để gieo mầm và nuôi dưỡng những ước mơ ấy. Ở tuổi trẻ, con người có nhiệt huyết, có đam mê, có sự táo bạo và ít bị ràng buộc. Đó là lúc người ta dám dấn bước, dám thử, dám vấp ngã. Một tuổi trẻ không có ước mơ giống như con thuyền đi giữa đại dương mà không có la bàn: sống mà không biết mình sẽ đi về đâu. Ước mơ có vai trò quan trọng: nó tạo động lực khiến con người nỗ lực mỗi ngày, vượt qua giới hạn bản thân. Nhờ ước mơ, con người không sợ khó khăn, thất bại và luôn tin rằng phía trước còn điều tốt đẹp. Lịch sử phát triển của nhân loại được tạo nên bởi những con người trẻ dám mơ ước: những nhà khoa học, những người nghệ sĩ, những người bình thường nhưng sống bằng một niềm tin phi thường. Họ không chờ đợi tuổi tác cho phép mà bắt đầu từ chính tuổi trẻ rực lửa của mình. Tuy vậy, ước mơ chỉ có ý nghĩa khi được theo đuổi bằng hành động. Nhiều người trẻ hôm nay có ước mơ nhưng thiếu kiên trì, dễ nản lòng trước khó khăn, sợ thất bại hoặc lo ngại ánh nhìn của người khác. Một số người lại bị cuốn vào những thú vui ngắn hạn, đánh mất thời gian quý giá. Họ chưa già về tuổi tác nhưng tâm hồn đã héo úa vì không còn mục tiêu. Câu nói của Marquez nhắc nhở rằng sự “già” đáng sợ nhất không nằm trong nếp nhăn hay tuổi đời, mà nằm ở tâm hồn chai sạn vì bỏ quên ước mơ. Là người trẻ, chúng ta cần biết mơ nhưng cũng cần biết hành động. Hãy xác định những mục tiêu rõ ràng, nỗ lực từng ngày, chấp nhận khó khăn và dũng cảm đứng lên sau mỗi lần vấp ngã. Ước mơ không khiến ta khác biệt, nhưng hành trình bền bỉ theo đuổi ước mơ sẽ tạo nên giá trị và bản lĩnh của mỗi con người. Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Và sẽ thật đáng tiếc nếu ta để quãng thời gian đẹp nhất ấy trôi qua trong vô định. Vì vậy, hãy sống có ước mơ và bền bỉ theo đuổi nó. Khi còn biết khát vọng, con người vẫn còn trẻ và vẫn còn đủ sức mạnh để làm nên những điều tốt đẹp cho bản thân và cho cuộc đời.

Câu1

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, điểm nhìn bên ngoài nhưng thâm nhập vào thế giới nội tâm của nhân vật Thứ. Người kể chuyện biết rõ suy nghĩ, tâm trạng, cảm xúc của Thứ.

Câu2

Khi còn là học sinh, Thứ có hoài bão lớn lao: Đỗ Thành chung → tú tài → vào đại học đường → sang Pháp. Trở thành một vĩ nhân, đem đến những thay đổi lớn lao cho đất nước. Không bao giờ nghĩ mình sẽ sống đời tầm thường, nhỏ bé.

Câu3

“Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…” → Biện pháp tu từ: Liệt kê kết hợp với ẩn dụ. Tác dụng: Những từ mốc lên – gỉ đi – mòn – mục (vốn dùng cho đồ vật) được ẩn dụ để miêu tả sự tàn lụi của đời người, cho thấy Thứ đang rơi vào tình trạng bế tắc, tuyệt vọng. Nhấn mạnh sự mục rữa tinh thần, sự mòn mỏi, vô nghĩa của cuộc sống “sống mòn”. Tố cáo xã hội nghèo nàn, ngột ngạt đã vùi lấp những ước mơ đẹp đẽ của người trí thức. Gợi cảm giác xót xa, thương cảm cho số phận Thứ.

Câu4

Về cuộc sống: Cơ cực, bấp bênh, nghèo đói. Không có tương lai, không việc làm, sắp rơi vào cảnh “ăn bám vợ”. Mọi ước mơ bị nghiền nát bởi hoàn cảnh xã hội và cái nghèo. Về con người Thứ: Là người có học, có hoài bão nhưng bất lực trước số phận. Nhạy cảm, tự ý thức sâu sắc về sự “mòn mỏi” của đời mình. Nhu nhược, không dám chống lại hoàn cảnh (“Y sẽ chẳng đi đâu… Y nhu nhược quá”). Đồng thời vẫn còn tia sáng của niềm tin và khát vọng thay đổi, dù rất mong manh. → Thứ vừa đáng thương, vừa đáng tiếc — hình ảnh tiêu biểu cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu5 Qua đoạn trích, ta rút ra triết lí: “Sống tức là thay đổi”. Cuộc sống luôn vận động, không ai trưởng thành nếu chỉ đứng yên trong vùng an toàn. Sự sợ hãi đổi thay và thói quen cam chịu sẽ khiến con người “sống mòn”, đánh mất bản thân và lý tưởng. Vì thế, mỗi người cần dám dấn thân, dám lựa chọn con đường của mình, dám vượt lên hoàn cảnh, không để cuộc đời trôi đi vô nghĩa. Chỉ khi chủ động sống và nỗ lực vươn lên, ta mới xứng đáng nhận những gì tốt đẹp


Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn văn (khoảng 200 chữ): Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính viết: “Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” Hình ảnh “giầu” và “cau” là hình ảnh quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa, sự gắn bó và lời thề hẹn trăm năm. Câu ca dao “Miếng trầu là đầu câu chuyện” hay tục cưới hỏi với trầu cau đều cho thấy ý nghĩa biểu tượng sâu sắc của hai hình ảnh này. Trong thơ Nguyễn Bính, “cau” và “giầu” không chỉ là những vật gần gũi ở làng quê mà còn là ẩn dụ cho đôi trai gái yêu nhau – họ sinh ra gần nhau, thuộc cùng một làng, nhưng vẫn cách trở, chưa thể nên duyên. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa chứa đựng nỗi nhớ thương tha thiết, vừa thể hiện ước mong được gắn bó trọn vẹn. Qua hình ảnh giầu và cau, Nguyễn Bính gửi gắm vẻ đẹp mộc mạc của tình yêu quê hương – chân thành, trong sáng mà sâu sắc. --- Câu 2 (4,0 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một thông điệp lớn lao: con người phải có ý thức bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung của nhân loại. Thật vậy, Trái Đất là nguồn sống duy nhất của con người. Từ không khí ta hít thở, nước ta uống, đến lương thực, năng lượng, tài nguyên – tất cả đều bắt nguồn từ thiên nhiên. Nếu môi trường bị tàn phá, khí hậu biến đổi, băng tan, rừng cháy, đại dương ô nhiễm… thì chính sự sống của chúng ta cũng bị đe dọa. Không có hành tinh thứ hai nào đủ điều kiện cho con người sinh tồn, nên bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ chính mình. Tuy nhiên, thực tế cho thấy con người vẫn đang hủy hoại môi trường từng ngày: chặt phá rừng, xả rác thải nhựa, khai thác tài nguyên quá mức, gây biến đổi khí hậu. Hậu quả là thiên tai, dịch bệnh, ô nhiễm không khí, nước biển dâng... Điều đó cảnh báo rằng nếu không hành động kịp thời, hành tinh xanh sẽ không còn xanh nữa. Vì vậy, mỗi người cần thay đổi nhận thức và hành động: tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, bảo vệ rừng, sử dụng phương tiện thân thiện môi trường, tuyên truyền ý thức sống xanh. Những việc nhỏ nhưng góp phần tạo nên thay đổi lớn. Chính sự chung tay của toàn nhân loại mới giúp Trái Đất hồi sinh. Tóm lại, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio không chỉ là cảnh báo mà còn là lời kêu gọi thức tỉnh lương tri. Trái Đất không thuộc về riêng ai, nhưng nếu chúng ta không bảo vệ nó hôm nay, ngày mai có thể sẽ chẳng còn nơi nào để sống. Hãy yêu thương và gìn giữ hành tinh xanh – mái nhà duy nhất của loài người.

Câu 1: Bài thơ Tương tư được viết theo thể thơ lục bát (một câu 6 tiếng xen kẽ một câu 8 tiếng). Câu 2: Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, thường trực, lúc nào cũng hướng về người mình yêu.

Câu 3: Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng nhân hoá và ẩn dụ: thôn Đoài và thôn Đông được nhân hoá như hai con người đang thương nhớ nhau. → Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên sinh động, thể hiện tình cảm chân thành, mộc mạc mà sâu sắc của chàng trai nông thôn.

Câu 4: Hai câu “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong mỏi, đồng thời thể hiện khát vọng được gặp gỡ, hoà hợp trong tình yêu. Hình ảnh bến – đò, hoa – bướm giàu chất dân gian, gợi nên vẻ đẹp lãng mạn, đượm buồn. Câu 5: Tình yêu là một giá trị quý báu trong cuộc sống, giúp con người biết rung động, biết sống chân thành và hướng thiện hơn. Tình yêu chân thật khiến cuộc đời thêm ý nghĩa, nuôi dưỡng tâm hồn, khơi dậy niềm tin và hi vọng, giống như trong bài thơ, dù tương tư là nỗi nhớ thương, nó vẫn là biểu hiện đẹp đẽ của trái tim biết yêu.

Bài1:

Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính có nét đặc sắc nổi bật là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và trữ tình, cùng với nghệ thuật sử dụng hình ảnh đối lập và điệp cấu trúc tinh tế. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính đã xây dựng bài thơ theo lối quan sát và ghi nhận bằng cách lặp lại cụm từ "Có lần tôi thấy..." ở đầu các khổ, tạo ra giọng điệu tự sự chậm rãi, khách quan. Điều này giúp tác giả khái quát hóa muôn vàn cảnh chia ly, từ đôi nam nữ yêu nhau, anh em đồng chí, đến vợ chồng và bà mẹ tiễn con. Sự điệp cấu trúc này làm nổi bật tính phổ quát và vĩnh cửu của nỗi buồn chia xa. Đặc biệt, biện pháp hoán dụ và điệp ngữ trong khổ cuối ("Những chiếc khăn mầu thổn thức bay/ Những bàn tay vẫy những bàn tay...") đã biến những hành động, vật dụng cụ thể thành biểu tượng cảm xúc.

Về nội dung, nét đặc sắc nằm ở sự biểu cảm kín đáo qua hình ảnh "bóng người" và "bóng đổ". Những hình ảnh như "Hai bóng chung lưng thành một bóng", "bóng xiêu xiêu", "lưng còng đổ bóng xuống sân ga" không chỉ miêu tả trực quan mà còn gợi lên sự cô đơn, mỏng manh của thân phận con người trước cuộc chia ly. Sân ga trở thành nơi tập trung mọi cung bậc tình cảm: nỗi buồn luyến lưu ("khóc sụt sùi"), sự thẹn thùng ("Thèn thẹn đưa nhau"), và trách nhiệm nặng nề ("Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!"). Từ đó, bài thơ thể hiện một nỗi buồn nhân thế, day dứt về kiếp người phiêu bạt, làm lay động sâu sắc lòng người đọc.


bài2: Lời thơ nổi tiếng của nhà thơ Robert Frost: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người" là một tuyên ngôn mạnh mẽ về tinh thần chủ động và sáng tạo trong cuộc sống. Câu nói này không chỉ đơn thuần là một lựa chọn về địa lý, mà còn là một triết lý sống: khuyến khích con người dũng cảm rời bỏ con đường mòn, khai phá lối đi riêng biệt và đầy thử thách. Lối đi chưa có dấu chân người chính là biểu tượng cho sự sáng tạo, độc đáo và tinh thần dám nghĩ, dám làm. Con đường mòn là nơi an toàn, dễ dàng, nhưng cũng là nơi kìm hãm sự phát triển và sản sinh ra những bản sao nhàm chán. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là sự khước từ an phận, là việc chấp nhận rủi ro và sự cô độc ban đầu để đổi lấy một tương lai độc nhất và có ý nghĩa hơn. Những người vĩ đại trong lịch sử, từ nhà khoa học Albert Einstein đến doanh nhân Steve Jobs, đều là những người dám nghi ngờ những điều đã được chấp nhận, sẵn sàng đi ngược lại số đông để tạo ra những giá trị đột phá. Họ đã không đi theo lối mòn và nhờ vậy đã thay đổi thế giới. Tuy nhiên, việc chọn lối đi riêng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Sự chủ động phải đi đôi với trí tuệ và bản lĩnh. Lối đi mới luôn chứa đựng vô vàn chông gai, sự hoài nghi và thất bại. Người chọn con đường này cần có tư duy phản biện để nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, có tính kiên trì để vượt qua thất bại, và có trách nhiệm để chịu đựng mọi hệ quả từ quyết định của mình. Sự sáng tạo không phải là mù quáng làm điều khác biệt, mà là sự khác biệt dựa trên nền tảng kiến thức, kinh nghiệm và sự tự vấn sâu sắc về mục đích sống. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi mà sự cạnh tranh và đòi hỏi đổi mới ngày càng cao, tinh thần chủ động lựa chọn lối đi riêng trở nên thiết yếu. Nó giúp cá nhân không bị hòa tan, duy trì được bản sắc và phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Lối đi riêng còn là con đường dẫn đến những giải pháp độc đáo cho các vấn đề chung của cộng đồng và nhân loại. Chỉ khi dám bước chân vào khu rừng chưa có dấu vết, con người mới có thể khám phá ra vẻ đẹp ẩn giấu của chính mình và mang lại những giá trị mới cho cuộc sống. Tóm lại, câu nói của Robert Frost là một lời hiệu triệu về lòng dũng cảm tinh thần. Sống là không ngừng lựa chọn, và lựa chọn lối đi chưa có dấu chân người là cách tuyệt vời nhất để khẳng định bản thân, đóng góp những điều mới mẻ và biến cuộc đời mình thành một hành trình sáng tạo không ngừng.

Câu 1.

→ Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, nhịp thơ 3/4 phổ biến). Câu 2. Vần và kiểu vần đc gieo trong khổ cuối:

→ Vần: “bay – tay – này” → Kiểu vần: Vần liền (vần chân) – gieo ở cuối dòng liên tiếp. Câu 3. → Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” được lặp lại xuyên suốt bài. → Tác dụng: Gợi cảm giác hồi tưởng, chứng kiến nhiều cuộc chia ly khác nhau. Nhấn mạnh nỗi buồn man mác, sự đồng cảm của tác giả với cảnh đời chia biệt nơi sân ga. Tạo nhịp điệu trầm buồn, da diết cho bài thơ.

Câu 4. → Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga. → Chủ đề: Diễn tả nỗi buồn, cô đơn và tình người trong những phút chia tay – thể hiện tâm hồn giàu cảm xúc, nhân hậu của thi sĩ.

Câu 5. → Yếu tố tự sự: Bài thơ được kể qua lời “tôi” chứng kiến các cảnh tiễn biệt (hai cô bé, người yêu, vợ chồng, bà già, người lữ khách...). → Tác dụng: Làm cho cảm xúc chân thực, sinh động như một chuỗi câu chuyện đời thường. Giúp người đọc dễ đồng cảm với nỗi buồn ly biệt. Tăng chiều sâu cho cảm xúc trữ tình – biến nỗi buồn riêng thành nỗi buồn chung của kiếp người.

Hình tượng bà má Hậu Giang trong thơ Tố Hữu là một bức tượng đài bi tráng về người mẹ Nam Bộ kiên trung, nơi hội tụ vẻ đẹp của lòng yêu nước và sự hy sinh. Giữa bối cảnh "máu chảy đỏ đồng Hậu Giang" và xóm làng "xác xơ", má hiện lên như một ngọn lửa còn sót lại trong tro ("trong tro còn lửa"), biểu trưng cho sức sống bất diệt của dân tộc.Tác giả sử dụng phép đối lập sắc nét: thân hình "lom khom" già yếu đối lập với ý chí kiên cường vô song. Má chấp nhận nguy hiểm "lần lữa không đi" để "lượm củi khô"—một hành động tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại là nền tảng vật chất và tinh thần cho cách mạng. Đỉnh điểm là khoảnh khắc thét lên lời thề "Má có chết, một mình má chết / Cho các con trừ hết quân Tây!" và lời nguyền rủa kẻ thù, khẳng định tinh thần "thà chết không khai".Bà má Hậu Giang không chỉ là một cá nhân mà là hiện thân của cả vùng đất anh hùng. Với Tố Hữu, má là minh chứng sống động cho chân lý: Lòng yêu nước, sự kiên cường và lòng căm thù giặc của nhân dân chính là sức mạnh "như rừng đước mạnh, như rừng tràm thơm", góp phần làm nên chiến thắng cuối cùng. Hình bóng má vì thế mà trở thành biểu tượng bất tử của non sông.

Bài thơ "Nhớ ơn cha mẹ" của Hoàng Mai là một khúc ca bi ai và sám hối muộn màng, chạm đến tận cùng nỗi đau của tình hiếu. Tác phẩm mở ra bằng hình ảnh không gian "Ngày tháng bảy mưa rơi lướt thướt" - một không gian nhuốm màu tang thương, báo hiệu cho nỗi "sướt mướt canh thâu" của người con.Nghệ thuật hồi tưởng được sử dụng tinh tế, đối lập giữa quá khứ tần tảo và hiện tại hối tiếc. Tác giả khắc họa công lao cha mẹ bằng những hình ảnh giản dị mà xúc động: Cha "đảm đương mải miết vườn rau" trong cảnh "bần cùng cạn kiệt", chắt chiu nuôi con khôn lớn. Đỉnh điểm của sự day dứt là khi người con nhận ra đã "Bỏ mẹ cha về chốn phồn hoa" để rồi phải nuối tiếc "Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng".Cấu tứ bài thơ chuyển từ nỗi nhớ cá nhân sang lời cầu nguyện thiêng liêng. Lời cầu mong "Phật Pháp nhiệm màu" để cha mẹ "thoát cảnh khổ đau" thể hiện sự bất lực, tuyệt vọng của người con trước cái chết, đồng thời khẳng định tình yêu và lòng hiếu thảo vô bờ bến. Bài thơ là tiếng chuông cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của sự báo hiếu khi còn có thể.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên. Đáp án: Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm. --- Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào? Đáp án: Đời mẹ được so sánh với các sự vật, hiện tượng: Bến vắng bên sông Cây tự quên mình trong quả Trời xanh nhẫn nại sau mây Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm --- Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó. Đáp án: Biện pháp tu từ: Ẩn dụ. Tác dụng: Câu thơ sử dụng hình ảnh quả và cây như ẩn dụ cho con cái và người mẹ. Câu thơ gợi lên sự hy sinh âm thầm, lặng lẽ của mẹ và nỗi xót xa khi những người con thành đạt có thể quên mất công ơn dưỡng dục. Qua đó, nhấn mạnh đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. --- Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau? Con muốn có lời gì đằm thắm Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay. Đáp án: Hai dòng thơ thể hiện mong muốn chân thành của người con được bày tỏ tình yêu thương sâu sắc, dịu dàng để vỗ về, an ủi mẹ trong tuổi già. Đó là sự biết ơn, lòng hiếu thảo và khao khát đền đáp những hy sinh lớn lao của mẹ. --- Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên? Đáp án: Từ đoạn trích, em rút ra bài học về lòng biết ơn và tình yêu thương đối với mẹ. Cần trân trọng sự hy sinh của mẹ, luôn quan tâm, yêu thương và báo đáp công ơn mẹ bằng hành động cụ thể và những lời nói chân thành trong cuộc sống hằng ngày.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là gì? Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, kết hợp với tự sự và miêu tả. --- Câu 2. Những từ ngữ, hình ảnh nào thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích? Trả lời: Các từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó là: “đồng sau lụt”, “bờ đê sụt lở” “gánh gồng xộc xệch hoàng hôn” “chịu đói suốt ngày tròn”, “co ro bậu cửa”, “có gì nấu đâu mà nhóm lửa” “ngô hay khoai còn ở phía mẹ về” --- Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của một biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau: Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương. Trả lời: Biện pháp tu từ: ẩn dụ và hoán dụ “tiếng lòng” là ẩn dụ cho tình cảm, nỗi nhớ thương mẹ. “vuông đất mẹ nằm” là hoán dụ chỉ phần mộ mẹ. Tác dụng: Gợi nỗi đau, tiếc nuối và sự bất lực của người con khi mẹ đã khuất, không thể nghe được lời yêu thương, day dứt của con; đồng thời thể hiện tình cảm sâu nặng và chân thành. --- Câu 4. Anh/Chị hiểu nội dung dòng thơ sau như thế nào? Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn. Trả lời: Dòng thơ gợi hình ảnh người mẹ vất vả, tảo tần, gồng gánh trong lúc chiều muộn, thể hiện sự hy sinh thầm lặng vì con cái trong những năm tháng khó khăn. “Xộc xệch hoàng hôn” không chỉ gợi hình ảnh mà còn gợi cảm xúc nhọc nhằn, chênh vênh, mỏi mệt của mẹ trong bóng chiều buồn. --- Câu 5. Thông điệp tâm đắc nhất mà anh/chị rút ra từ đoạn trích trên là gì? Nêu lí do anh/chị lựa chọn thông điệp đó. Trả lời: Thông điệp tâm đắc: Hãy yêu thương, trân trọng mẹ khi còn có thể. Lí do: Bởi đoạn thơ là tiếng lòng đầy đau xót và hối tiếc của người con khi mẹ đã qua đời, không còn cơ hội để báo hiếu. Thông điệp này nhắc nhở em hãy thể hiện tình yêu thương và sự hiếu thảo với mẹ từ những điều nhỏ nhất khi mẹ còn bên cạnh.