Nguyễn Hiển Khang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Xác định những phương thức biểu đạt trong bài thơ trên. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm Phương thức kết hợp: Miêu tả
Câu 2: Đề tài trong bài thơ là gì? Đề tài: Tình yêu và nỗi đau thân phận con người. Cụ thể hơn, đó là sự khao khát yêu thương, khao khát sự sống trong cảnh ngộ cô đơn, bệnh tật và tuyệt vọng của thi sĩ họ Hàn.
Câu 3: Chỉ ra và nêu cảm nhận của anh/chị về một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng trong bài thơ. (Lưu ý: Vì hình ảnh không hiển thị toàn bộ bài thơ, bạn có thể chọn một hình ảnh quen thuộc trong phong cách Hàn Mặc Tử như "Trăng", "Huyết", hoặc dựa trên dòng chữ "những giọt châu" ở đầu ảnh). Hình ảnh gợi ý: "Những giọt châu" Cảm nhận: Đây là hình ảnh tượng trưng cho những giọt nước mắt kết tinh từ nỗi đau đớn tột cùng, hoặc cũng có thể là biểu tượng cho những gì tinh túy, quý giá nhất của hồn thơ Hàn Mặc Tử được vắt kiệt từ bi kịch cuộc đời. Nó cho thấy sự giao thoa giữa cái đẹp nghệ thuật và nỗi đau thể xác/tâm hồn.
Câu 4: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối. (Gợi ý chung cho thơ Hàn Mặc Tử thường là Phép điệp, So sánh hoặc Nhân hóa): Tác dụng: Về nội dung: Nhấn mạnh trạng thái cảm xúc mãnh liệt, sự bế tắc hoặc khao khát giao cảm với đời của tác giả. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ, giúp người đọc thấu cảm sâu sắc hơn thế giới nội tâm phức tạp của nhà thơ.
Câu 5: Nhận xét về cấu tứ của bài thơ. Cấu tứ: Thường vận động theo mạch cảm xúc từ thực tại đến mộng ảo, hoặc từ ngoại cảnh đi sâu vào tâm linh. Nhận xét: Cấu tứ bài thơ chặt chẽ nhưng đầy biến hóa, thể hiện sự vận động của một tâm hồn đau đớn đang vùng vẫy giữa cái chết và sự sống, giữa cô độc và khát vọng tình người. Điều này tạo nên nét đặc trưng riêng biệt "điên" và "thực" trong thơ Hàn Mặc Tử. Thông tin bổ sung về tác giả (theo ảnh): Hàn Mặc Tử (1912 – 1940): Tên thật là Nguyễn Trọng Trí, quê Quảng Bình. Cuộc đời ông chịu nhiều bất hạnh do căn bệnh phong. Thơ ông là sự kết hợp giữa xúc cảm mãnh liệt, đau đớn và tuyệt vọng.
Câu 1: Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ. Nhân vật trữ tình: Là người trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ trong bài thơ (thường xưng "ta")
Câu 2: Nêu không gian, thời gian của cuộc chia tay. Thời gian: Buổi chiều tà ("Bóng chiều", "Hoàng hôn"). Đây là thời điểm thường gợi lên sự tàn tạ, nỗi buồn và sự chia lìa trong thi ca cổ điển. Không gian: Bến sông ("Ly khách ven sông"). Hình ảnh dòng sông kết hợp với ánh nắng chiều tạo nên một khung cảnh mênh mông, hiu quạnh, làm nổi bật sự nhỏ bé và cô độc của con người trong giờ phút ly biệt.
Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong hai câu thơ: "Bóng chiều không thắm, không vàng vọt, Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?" Hiện tượng phá vỡ quy tắc: Cách sử dụng từ ngữ đối lập và lạ hóa ("không thắm", "không vàng vọt" nhưng lại "đầy hoàng hôn"). Thông thường, hoàng hôn phải có màu sắc cụ thể (thắm hoặc vàng), nhưng ở đây sắc màu bị phủ định để khẳng định một trạng thái cảm xúc. Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi buồn không thể diễn tả bằng màu sắc ngoại cảnh mà nó kết đọng sâu sắc trong tâm hồn (đôi mắt). Tạo nên sự ám ảnh về một nỗi buồn trống trải, mênh mang nhưng lại rất nặng nề, cho thấy sự tương giao giữa cảnh vật và tâm trạng con người.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh "tiếng sóng" trong văn bản. Sự dao động trong tâm hồn: "Tiếng sóng" không chỉ là âm thanh của dòng sông thực tại mà là "tiếng sóng ở trong lòng". Nó tượng trưng cho những đợt sóng lòng cuộn trào, đó là sự giằng xé giữa chí lớn lên đường và tình cảm gia đình, quê hương tha thiết. Nhịp điệu của cuộc ra đi: Tiếng sóng gợi lên sự thúc giục, mạnh mẽ của chí làm trai nhưng cũng chứa đựng sự nức nở, nghẹn ngào của giờ phút chia xa.
Câu 5: Qua văn bản, hãy nêu một thông điệp anh/chị thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống và giải thích lý do. Thông điệp gợi ý: Sự hy sinh tình cảm cá nhân vì lý tưởng cao đẹp. Giải thích: Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải đối mặt với sự lựa chọn giữa sự bình yên bên gia đình và việc thực hiện hoài bão, trách nhiệm với cộng đồng/đất nước. Hình ảnh "ly khách" quyết chí ra đi dù lòng đầy vương vấn dạy ta về bản lĩnh, sự quyết đoán và tinh thần dấn thân để đạt được những mục tiêu lớn lao hơn trong cuộc đời. Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn hoàn thành tốt bài tập của mình!
Câu 1: Xác định thể loại của văn bản. Thể loại: Tản văn
Câu 2: Đề tài của văn bản này là gì? Đề tài: Sự vô cảm, sự chia rẽ và những mặt trái của xã hội hiện đại (đặc biệt là tác động của mạng xã hội) đối với đạo đức và tình người.
Câu 3: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn trích. Các chi tiết liệt kê: “người bán bắp luộc chết giấc với tin nồi nước luộc có pin đèn”, “giới hủ tiếu gõ sập tiệm với tin nước dùng chuột cống”, “chè bưởi có thuốc rầy”. Tác dụng: Về nội dung: Nhấn mạnh sự tràn lan của những tin đồn thất thiệt, thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội. Nó cho thấy hậu quả khủng khiếp: chỉ vì một tin giả mà công việc kinh doanh, kế sinh nhai của những người lao động nghèo bị hủy hoại hoàn toàn. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức thuyết phục và tính thời sự cho lời tố cáo về thói hồ đồ, dễ dãi của đám đông khi tiếp nhận thông tin.
Câu 4: Suy nghĩ về thực trạng đạo đức con người Việt Nam qua hai câu văn được trích dẫn. Hai câu văn về vụ cướp tiền và hôi bia cho thấy một thực trạng đáng báo động: Sự vô cảm và tham lam: Con người dường như chỉ nhìn thấy "vật chất" (giấy bạc, lon bia) mà quên mất "con người" (nạn nhân đang gặp nạn). Sự xuống cấp về nhân cách: Hành động "hôi của" không chỉ là vi phạm đạo đức mà còn cho thấy tâm lý đám đông ích kỷ, sẵn sàng trục lợi trên nỗi đau của người khác. Thông điệp: Tác giả báo động về một xã hội mà ở đó tình người đang bị xem nhẹ hơn những giá trị vật chất tầm thường.
Câu 5: Những bài học rút ra từ văn bản. Từ văn bản, chúng ta có thể rút ra những bài học sâu sắc: Sống có trách nhiệm trên mạng xã hội: Cần tỉnh táo trước các luồng thông tin; không nên chia sẻ hay tin tưởng mù quáng vào những tin đồn ác ý vì nó có thể giết chết danh dự hoặc sinh kế của người khác. Nuôi dưỡng sự thấu cảm: Đừng để những "bức tường vô hình" hay sự ích kỷ làm chai sạn tâm hồn. Cần biết quan tâm, giúp đỡ người hoạn nạn thay vì đứng ngoài chụp ảnh hay phán xét vô tâm. Giữ gìn bản sắc nhân văn: Trong một thế giới công nghệ, cần nhắc nhở bản thân sống chậm lại để yêu thương và kết nối thật sự, thay vì chỉ kết nối ảo nhưng lại xa cách về tâm hồn.
Câu 1: Nhận định về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng Đối với câu hỏi này, câu trả lời đầy đủ nhất là Đồng ý, nhưng cần làm rõ các khía cạnh lịch sử để bài viết có chiều sâu. Đồng ý với ý kiến trên. Tại sao? Tính tiên phong: Đây là cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn đầu tiên của nhân dân ta (thế kỷ I) sau khi bị phong kiến phương Bắc đô hộ. Nó mở đầu cho truyền thống đấu tranh bất khuất của người Việt. Thức tỉnh tinh thần độc lập: Cuộc khởi nghĩa đã quét sạch chính quyền đô hộ của nhà Hán, thiết lập một vương quốc độc lập (với Trưng Trắc làm vua). Điều này chứng minh rằng người Việt không cam chịu nô lệ và luôn khao khát tự chủ. Vai trò của phụ nữ: Cuộc khởi nghĩa khẳng định sức mạnh và vai trò to lớn của phụ nữ Việt Nam ngay từ những buổi đầu dựng nước và giữ nước. Sức lan tỏa: Nó tạo tiền đề và niềm tin cho các cuộc đấu tranh sau này của bà Triệu, Lý Bí, Mai Thúc Loan... để đi đến thắng lợi cuối cùng của Ngô Quyền năm 938. Câu 2: Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo Là một học sinh, bạn có thể đóng góp thông qua những hành động thiết thực và phù hợp với lứa tuổi như sau: Về nhận thức và học tập: Tích cực tìm hiểu kiến thức về địa lý, lịch sử biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa). Nắm vững các cơ sở pháp lý về chủ quyền biển đảo của nước ta. Về tuyên truyền: Sử dụng mạng xã hội một cách thông minh để chia sẻ các thông tin chính thống về vẻ đẹp và chủ quyền biển đảo. Lên tiếng phản bác (hoặc báo cáo) những thông tin sai lệch, xuyên tạc về biên giới, lãnh thổ. Về hành động thực tế: Tham gia các phong trào trường lớp như: "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Viết thư gửi các chiến sĩ hải quân". Rèn luyện sức khỏe, đạo đức và tri thức để sau này có thể trực tiếp đóng góp sức mình vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Có ý thức bảo vệ môi trường biển nếu có cơ hội đi du lịch hoặc sinh sống tại vùng ven biển.
Câu1: ngôi kể thứ ba
Câu2: Ước mơ của Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là “đỗ thành chung”, “đỗ tú tài”, “vào đại học đường”, “sang Tây”, rồi sẽ “thành vĩ nhân đem đến sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình”.
Câu3: Biện pháp ẩn dụ : đời – mốc lên, gỉ đi, mòn, mục
Tác dụng:
Là cách nói hình ảnh nhằm khắc họa về cuộc sống vô nghĩa,lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình.
Câu4: Nhân vật Thứ hiện lên trong đoạn trích:
Là người trí thức có cuộc đời đầy bi kịch trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình không thực hiện được những ước mơ của đời mình.Và cũng là người có nhiều suy nghĩ tích cực tiến bộ, đầy hoài bão, khát vọng cao đẹp; có đời sống nội tâm phong phú; có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình
Câu5: Từ đoạn trích, một triết lí nhân sinh sâu sắc được gợi lên: cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người dám vượt thoát khỏi sự an toàn và những thói quen tù túng để không ngừng thay đổi và vươn lên. Nếu cam chịu, thu mình trong nỗi sợ hãi, con người sẽ dần đánh mất đi những khát vọng, hoài bão và rơi vào bi kịch “sống mòn” – sống mà như chưa từng được sống. Triết lí ấy không chỉ phản ánh hiện thực của một tầng lớp trong xã hội cũ mà còn là lời cảnh tỉnh mãnh liệt, nhắc nhở mỗi chúng ta phải sống chủ động, can đảm, dám dấn thân và không ngừng thay đổi để làm chủ vận mệnh của chính mình.
C1. Phương thúc biểu đạt: Nghị luận
C2. 2 cặp từ đối trong đoạn (1):
"Tằn tiện" đố "phung phí"
"Thích ở nhà" đối "ưa bay nhảy"
C3 Tác giả cho rằng:"Đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng" vì mỗi người có cuộc sống riêng biệt. Và chính nhờ sự khác biệt ấy mà cuộc sống trở nên đa dạng hơn. Nếu chỉ đứng từ góc nhìn của chính bản thân mình thì sẽ dễ dàng kết luận, phán xét người khác. Như vậy là sự nhìn nhận phiến diện, không khách quan.
C4: Theo tác giả, điều tồi tệ nhất là khi mỗi bản thân chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó có nghĩa là chúng ta nghe theo và chấp nhận sự điều khiển của người khác nhằm làm người khác hài lòng. Khi sự đánh giá của người khác đã là phiến diện mà chúng ta còn chấp nhận nghe theo để làm hài lòng người khác thì còn là điều tồi tệ hơn
C5