Trịnh Thị Thu Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trịnh Thị Thu Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài thơ Biết ơn cha mẹ là lời tri ân tha thiết của người con đối với đấng sinh thành. Mở đầu bài thơ, trong không gian mưa tháng bảy – mùa Vu Lan báo hiếu, nỗi nhớ cha mẹ đã khuất dâng lên nghẹn ngào. Những hình ảnh “cha đảm đương vườn rau”, “mẹ thay cha dạy bảo con khờ” gợi lên cuộc sống nghèo khó nhưng chan chứa tình yêu thương, hi sinh thầm lặng. Tác giả sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, kết hợp giọng điệu bồi hồi, da diết, giàu cảm xúc, khiến từng câu thơ như một lời nấc nghẹn từ sâu thẳm trái tim. Đặc biệt, hai khổ thơ cuối chất chứa nỗi day dứt và ân hận – khi con khôn lớn thì cha mẹ đã “khuất bóng”, để lại khoảng trống không gì bù đắp. Lời cầu nguyện “Phật pháp nhiệm màu… nguyện cầu vãng sanh” thể hiện tấm lòng hiếu thảo, biết ơn và hướng thiện.

→ Bài thơ nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng, yêu thương và báo hiếu cha mẹ khi còn có thể – bởi tình cha mẹ là thiêng liêng, vĩnh cửu và không gì thay thế được.



Câu 1.

Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính mang đậm vẻ đẹp buồn thương, thấm đẫm chất nhân văn. Tác giả chọn hình ảnh sân ga – nơi diễn ra những cuộc chia tay, để khắc hoạ nỗi buồn ly biệt, sự cô đơn và niềm thương cảm đối với kiếp người phiêu bạt. Bằng ngôi kể “tôi thấy”, bài thơ hiện lên như một chuỗi thước phim trữ tình, ghi lại từng cảnh chia ly: bạn bè, người yêu, vợ chồng, mẹ con… Mỗi cuộc tiễn biệt đều mang một sắc thái riêng, nhưng tất cả cùng chung một nỗi buồn day dứt. Nghệ thuật điệp ngữ “Có lần tôi thấy”, kết hợp với thể thơ lục bát mềm mại, giọng điệu chậm rãi, trầm buồn, đã làm cho cảm xúc lan toả sâu xa. Hình ảnh “bà già đưa tiễn con đi trấn ải xa”, “những chiếc khăn màu thổn thức bay” gợi nên nỗi đau chia xa và tình người chan chứa. Bài thơ là một bức tranh giàu tính nhân bản, thể hiện tấm lòng nhân hậu, sự đồng cảm sâu sắc của Nguyễn Bính với con người trong cuộc sống.

Câu 2.

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:

“Trong rừng có nhiều lối đi,

Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”

Câu thơ giản dị mà sâu sắc, gợi cho chúng ta suy nghĩ về sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn con đường riêng của mỗi người trong cuộc sống.


Cuộc đời giống như một khu rừng rộng lớn với muôn ngả rẽ. Có những con đường quen thuộc, đông người đi qua, và cũng có những lối đi mới mẻ, đầy thử thách. Người dám chọn “lối đi chưa có dấu chân người” chính là người biết chủ động, dám khác biệt, dám sáng tạo để khẳng định bản thân. Sự chủ động giúp ta không bị cuốn theo đám đông, không sống mòn trong an toàn; còn sáng tạo là động lực để con người tiến xa, để xã hội phát triển không ngừng.


Trong thực tế, nhiều người thành công nhờ dám chọn con đường riêng. Steve Jobs, Thomas Edison, hay Nguyễn Du, Nguyễn Trãi… đều là những người đi “lối chưa ai đi”, để lại dấu ấn vĩ đại cho nhân loại. Ngược lại, nếu ai cũng chỉ lặp lại người khác, cuộc sống sẽ tẻ nhạt và ngừng tiến bộ. Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không có nghĩa là liều lĩnh hay khác biệt vô nghĩa; mà là biết suy nghĩ độc lập, dám chịu trách nhiệm và kiên trì theo đuổi ước mơ.


Là người trẻ hôm nay, chúng ta cần học cách tin vào bản thân, chủ động tìm hướng đi phù hợp với năng lực và đam mê. Hãy sáng tạo trong học tập, trong lao động, trong cách sống, bởi chỉ có như thế, ta mới sống trọn vẹn, có giá trị và để lại dấu chân riêng trên hành trình cuộc đời.


Tóm lại, lời thơ của Robert Frost là lời nhắn gửi về bản lĩnh sống tích cực. Mỗi người chỉ có một lần được sống, vì vậy hãy mạnh dạn bước đi trên con đường riêng, dù gập ghềnh, để khẳng định mình và góp phần làm cho thế giới thêm phong phú, tươi đẹp hơn.



Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một câu sáu tiếng xen kẽ một câu tám tiếng) – thể thơ quen thuộc của thơ ca dân tộc Việt Nam.

Câu 2.

Khổ cuối:

“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,

Những bàn tay vẫy những bàn tay,

Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,

Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”

→ Các tiếng gieo vần “ay” (bay – tay – này) → kiểu vần liền, theo quy luật vần của thể lục bát.

Câu 3.

Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ “Có lần tôi thấy…”.

→ Tác dụng: Nhấn mạnh tính chất lặp lại của các cuộc chia ly nơi sân ga; làm nổi bật nỗi buồn thấm thía, ám ảnh của những cảnh tiễn đưa. Điệp ngữ cũng tạo nên giọng kể chậm rãi, trầm buồn, thể hiện cái nhìn cảm thông, chan chứa nhân tình của nhà thơ.

Câu 4.

•Đề tài: Những cuộc chia ly, cảnh tiễn biệt nơi sân ga.

•Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia ly, niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người phải xa cách, đồng thời gửi gắm tình yêu thương, sự đồng cảm nhân văn của Nguyễn Bính với thân phận con người trong cuộc đời phiêu bạt.

Câu 5.Yếu tố tự sự trong bài thơ được thể hiện qua ngôi kể thứ nhất (“tôi thấy…”) và những câu chuyện nhỏ, ngắn gọn về nhiều cảnh tiễn đưa khác nhau.

→ Tác dụng:

•Làm cho bài thơ giống như một bức tranh đời sống sinh động, gần gũi và chân thật.

•Giúp cảm xúc trữ tình của nhà thơ tự nhiên, nhẹ nhàng mà thấm sâu, không bi lụy.

•Thể hiện cái nhìn nhân hậu, giàu lòng cảm thông của Nguyễn Bính đối với những con người nhỏ bé, cô đơn trong dòng đời xa cách.



câu 1.

Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính viết:


“Nhà em có một giàn giầu,

Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,

Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”


Hình ảnh “giầu” và “cau” là biểu tượng quen thuộc trong văn hoá dân gian Việt Nam, tượng trưng cho tình yêu và hôn nhân thuỷ chung, gắn bó. Trong thơ Nguyễn Bính, cau và giầu không chỉ là hình ảnh thực của hai nhà gần nhau mà còn ẩn chứa tâm trạng của đôi lứa đang yêu. “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” là câu hỏi chứa chan nỗi nhớ, nỗi khát khao được hoà hợp, sánh đôi. Cách nhân hoá “cau nhớ giầu” làm cho thiên nhiên như cũng mang tâm tình của con người, gợi nên chất dân gian mộc mạc, chân thật mà sâu sắc. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện vẻ đẹp của tình yêu quê hương – giản dị mà đắm say, trong sáng mà nồng nàn, góp phần làm nên hồn thơ đồng quê đậm đà bản sắc dân tộc.

câu 2.

Nhà diễn viên và nhà hoạt động môi trường Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ngắn gọn nhưng gửi gắm một thông điệp lớn lao về trách nhiệm của con người đối với Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại.


Trước hết, lời nhắc ấy khẳng định một sự thật không thể chối cãi: Trái Đất là nơi duy nhất con người có thể sinh tồn. Dù khoa học đã tiến xa, con người vẫn chưa thể tìm thấy hành tinh nào khác có thể thay thế được Trái Đất. Thế nhưng, trong khi được nuôi dưỡng và che chở, chúng ta lại đang hủy hoại chính nơi ở của mình. Rừng bị tàn phá, đại dương bị đầu độc, không khí bị ô nhiễm, khí hậu biến đổi cực đoan… Tất cả là hậu quả của lối sống thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà quên đi giá trị của môi trường.


Vì vậy, bảo vệ Trái Đất không còn là lời kêu gọi xa xôi mà là nhiệm vụ cấp bách của mỗi người. Mỗi hành động nhỏ — trồng một cây xanh, hạn chế rác thải nhựa, tiết kiệm điện nước, sử dụng phương tiện công cộng — đều góp phần giữ gìn hành tinh xanh. Các quốc gia cũng cần có chính sách phát triển bền vững, giảm phát thải và khuyến khích năng lượng sạch. Chúng ta chỉ thật sự sống văn minh khi biết sống hài hoà với thiên nhiên, chứ không phải chinh phục hay khai thác nó đến cạn kiệt.


Thông điệp của Leonardo DiCaprio còn nhắc nhở về tình yêu và lòng biết ơn đối với sự sống. Bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ tương lai của chính chúng ta, của những thế hệ mai sau. Một hành tinh xanh – sạch – đẹp là nền tảng cho hạnh phúc, cho văn minh, cho sự tồn tại của nhân loại.


Tóm lại, câu nói ấy là lời cảnh tỉnh và lời kêu gọi thức tỉnh lương tri con người. Mỗi người hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất để cùng nhau gìn giữ hành tinh xanh — ngôi nhà duy nhất và vô giá của chúng ta.


câu 1: Bài thơ Tương tư được viết theo thể lục bát (một câu sáu tiếng xen kẽ một câu tám tiếng).

câu 2: Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói cường điệu, nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, khôn nguôi. Nó diễn tả tâm trạng luôn hướng về người mình yêu, nhớ nhiều đến mức vượt cả giới hạn thông thường — “chín” chưa đủ, còn “mười” là trọn vẹn, tuyệt đối.

Câu 3.

Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng nhân hoá — “thôn Đoài” được gắn với hành động và cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”).

→ Tác dụng: Biện pháp này giúp cho nỗi nhớ của chàng trai trở nên sinh động, cụ thể hơn; đồng thời làm cho cảnh vật cũng mang tâm trạng, góp phần thể hiện tình yêu tha thiết, nỗi tương tư đậm chất dân gian.

Câu 4.

Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong chờ và khát khao được gặp gỡ. Hình ảnh ẩn dụ “bến – đò”, “hoa – bướm” thể hiện ước mong đoàn tụ, tình yêu đôi lứa chưa trọn vẹn. Câu thơ vừa man mác buồn, vừa chan chứa niềm hy vọng.

Câu 5.

Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu là một giá trị tinh thần cao đẹp của con người. Tình yêu giúp cuộc sống thêm ý nghĩa, khiến con người biết rung cảm, biết chờ đợi và trân trọng nhau. Dù có nỗi nhớ, có buồn thương, nhưng chính tình yêu làm cho tâm hồn trở nên sâu sắc và nhân văn hơn.


1.Văn bản được viết theo thể thơ tự do – không gò bó về số chữ, số câu hay vần điệu, phù hợp để thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng.

2.Các tính từ miêu tả hạnh phúc là: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.

3.Đoạn thơ gợi ra hình ảnh hạnh phúc như một trái chín ngọt ngào, không ồn ào phô trương mà hiện hữu nhẹ nhàng, sâu lắng. Hạnh phúc đôi khi chỉ đơn giản là những điều bình dị, âm thầm, mang lại cảm giác dễ chịu và an lành cho con người.

4.Biện pháp tu từ so sánh (hạnh phúc như sông) làm nổi bật bản chất tự nhiên, giản dị, không toan tính của hạnh phúc. Như dòng sông cứ trôi theo hành trình của nó, hạnh phúc cũng vậy – đôi khi đến mà không cần lý do, không cần phải trọn vẹn hay đầy đủ, chỉ cần tâm hồn thảnh thơi là đủ để cảm nhận.

5.Tác giả quan niệm rằng hạnh phúc không phải điều gì lớn lao, xa vời, mà là những trải nghiệm bình dị, nhẹ nhàng trong cuộc sống thường ngày. Hạnh phúc có thể là một chiếc lá xanh trong mưa nắng, một trái ngọt trong sự im lặng hay dòng sông vô tư. Quan niệm này giúp người đọc nhận ra rằng chỉ cần tâm hồn rộng mở và biết trân trọng hiện tại, hạnh phúc sẽ luôn hiện diện quanh ta.

1.Phương thức biểu đạt chính là nghị luận – văn bản thể hiện quan điểm, suy ngẫm của tác giả về vấn đề định kiến và sự phán xét trong cuộc sống.

2.

Tằn tiện ↔ phung phí

Ưa bay nhảy ↔ ở nhà

(Tác giả dùng những cặp từ đối lập để làm nổi bật sự khác biệt trong lối sống và quan điểm của mỗi người.)

3.Vì mỗi người đều có hoàn cảnh, lựa chọn và cách sống riêng. Việc phán xét dễ dàng thường xuất phát từ định kiến hoặc cái nhìn phiến diện, không công bằng. Phán xét người khác mà không hiểu rõ họ sẽ khiến ta rơi vào sự mệt mỏi, tiêu cực và làm tổn thương người khác.

4.Tác giả muốn nói rằng điều nguy hiểm nhất không chỉ là việc người khác áp đặt định kiến lên ta, mà là chính ta chấp nhận sống theo những định kiến ấy. Khi đó, ta đánh mất sự tự do cá nhân, không còn dám sống theo cách mình muốn, đánh mất bản sắc và niềm tin vào chính mình.

5.

Mỗi người có quyền sống theo cách riêng, và ta không nên vội vàng phán xét người khác khi chưa thật sự hiểu họ. Đồng thời, hãy dũng cảm lắng nghe tiếng nói bên trong mình, đừng để những định kiến của người khác chi phối con đường sống của ta. Sống chân thành, bao dung và là chính mình là điều quan trọng nhất.

câu 1. Văn bản thông tin

câu 2.Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh – dùng để giới thiệu, giải thích, cung cấp thông tin một cách khách quan, rõ ràng.

câu 3.Nhan đề "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất" ngắn gọn, rõ ràng, hấp dẫn người đọc bằng cách nêu lên thông tin nổi bật và gây tò mò. Từ “láng giềng” tạo cảm giác gần gũi, kích thích sự quan tâm của công chúng đến các khám phá thiên văn.

câu 4.Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Hình ảnh này giúp người đọc dễ hình dung về đối tượng được đề cập trong bài viết, tăng tính trực quan, sinh động và hỗ trợ hiểu thông tin khoa học một cách dễ dàng hơn.

câu 5.Văn bản có tính chính xác và khách quan cao vì:

Trích dẫn rõ ràng nguồn thông tin (The Astrophysical Journal Letters, ABC News, Đại học Chicago).

Sử dụng số liệu cụ thể (khoảng cách, khối lượng hành tinh, nhiệt độ…).

Ngôn ngữ mang tính khoa học, không mang cảm xúc chủ quan.

Điều này cho thấy văn bản đáng tin cậy và phù hợp với mục đích cung cấp thông tin khoa học.

câu 1: Tính sáng tạo có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ trong thời đại hiện nay. Trong bối cảnh xã hội không ngừng đổi mới và phát triển mạnh mẽ về khoa học, công nghệ, sáng tạo chính là chìa khóa giúp người trẻ khẳng định bản thân, tạo dựng vị thế và thích ứng linh hoạt với những thay đổi. Sáng tạo không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nghệ thuật hay kỹ thuật mà còn thể hiện ở cách giải quyết vấn đề, cách tư duy mới mẻ, vượt khuôn mẫu cũ để tìm ra những hướng đi hiệu quả. Một người trẻ có tư duy sáng tạo sẽ dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc đa dạng, đóng góp nhiều ý tưởng đột phá và góp phần tạo nên giá trị mới cho cộng đồng. Bên cạnh đó, sáng tạo còn giúp thế hệ trẻ nuôi dưỡng đam mê, phát triển tư duy độc lập và sống có mục tiêu rõ ràng. Tuy nhiên, để phát huy tốt tính sáng tạo, người trẻ cần được tạo điều kiện rèn luyện, học hỏi và không ngừng khám phá những điều mới lạ trong cuộc sống. Vì vậy, có thể nói, sáng tạo là yếu tố then chốt làm nên thành công và tương lai bền vững cho thế hệ trẻ hôm nay.

câu 1: Thuyết minh

câu 2: Người bán, người mua đều đi bằng ghe, xuồng, tắc ráng,…

Những chiếc xuồng con len lỏi khéo léo giữa hàng trăm ghe thuyền.

“Cây bẹo” treo hàng hóa trên sào tre để khách nhận biết từ xa. Dùng kèn tay, kèn chân để rao hàng bằng âm thanh.

Những lời rao mời lảnh lót, thiết tha của các cô bán hàng như: “Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn?...”

câu 3:Làm cho nội dung thêm cụ thể, sinh động, giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về sự phân bố và đặc trưng của các chợ nổi ở miền Tây. Gợi cảm giác gần gũi, quen thuộc với người dân địa phương và tạo ấn tượng mạnh với người đọc ở nơi khác. Khẳng định giá trị văn hóa, du lịch của từng vùng, từng chợ nổi cụ thể.

câu 4:

Giao tiếp phi ngôn ngữ như “cây bẹo” giúp khách hàng dễ dàng nhận biết loại hàng hóa được bán từ xa, tiết kiệm thời gian tìm kiếm.Các dấu hiệu như treo lá lợp nhà trên cây bẹo có tác dụng thay thế cho biển hiệu, giúp truyền đạt thông tin mà không cần dùng lời.Tạo nên nét đặc trưng độc đáo của chợ nổi, thể hiện sự sáng tạo, khéo léo của người dân miền Tây.

câu 5: Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán, trao đổi hàng hóa, mà còn là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa và tinh thần của người dân miền Tây. Nó phản ánh nếp sống sông nước đặc trưng, sự thích nghi linh hoạt của con người với môi trường tự nhiên. Bên cạnh đó, chợ nổi còn là điểm thu hút khách du lịch, góp phần phát triển kinh tế địa phương và giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống.