Trịnh Thị Thu Hiền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Thể loại của văn bản: tản văn.
Câu 2.
Đề tài của văn bản là:
- Thực trạng con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là cách ứng xử trên mạng xã hội.
- Sự vô cảm, chia rẽ và những tác động tiêu cực của truyền thông, mạng xã hội đến tình người và đạo đức con người.
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng qua hàng loạt sự việc như:
- “nồi nước luộc có pin đèn”,
- “nước dùng chuột cống”,
- “chè bưởi có thuốc rầy”,
- “ăn chè bưởi ngộ độc thuốc trừ sâu”…
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự lan truyền dồn dập của các tin đồn, tin giật gân trên mạng và báo chí.
- Thể hiện tâm lí hoang mang, mất niềm tin của con người trong xã hội hiện đại.
- Góp phần phê phán thói đưa tin thiếu kiểm chứng, a dua theo đám đông.
Câu 4.
Hai câu văn gợi cho em suy nghĩ về thực trạng đáng buồn của một bộ phận con người hiện nay: sự vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Nhiều người chỉ quan tâm đến tiền bạc, lợi ích hoặc sự hiếu kì mà quên đi tình thương và trách nhiệm. Trong nhiều sự việc, thay vì giúp đỡ nạn nhân, người ta lại đứng nhìn, quay phim hoặc bàn tán trên mạng xã hội. Điều đó cho thấy đạo đức con người đang có dấu hiệu xuống cấp, cần được chấn chỉnh để xã hội trở nên nhân văn hơn.
Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra được những bài học:
- Cần sống nhân ái, biết quan tâm và đồng cảm với người khác.
- Phải tỉnh táo khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội.
- Không nên a dua theo đám đông hay lan truyền tin chưa được kiểm chứng.
- Biết giữ gìn đạo đức, trách nhiệm và tình người trong cuộc sống hiện đại.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm, hình tượng “li khách” hiện lên đầy đẹp đẽ và bi tráng. Đó là người ra đi với chí lớn, mang khát vọng thực hiện lí tưởng riêng của mình. Dù phía trước là hành trình đầy gian nan, xa cách, người li khách vẫn dứt khoát lên đường: “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại”. Câu thơ cho thấy ý chí mạnh mẽ, quyết tâm không lùi bước của người ra đi. Tuy vậy, li khách không phải con người vô cảm. Đằng sau vẻ cứng cỏi ấy là nỗi buồn chia tay, là tình yêu thương dành cho mẹ già, chị và em nhỏ. Cuộc chia ly khiến cả người đi lẫn người ở đều lưu luyến, xót xa. Qua hình tượng li khách, tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp của con người sống có lí tưởng, dám từ bỏ hạnh phúc riêng để theo đuổi khát vọng lớn lao. Đồng thời, bài thơ cũng gợi lên vẻ đẹp của tình cảm gia đình sâu nặng trong những cuộc chia ly đầy xúc động.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có lúc chúng ta phải tự mình bước đi trên con đường riêng của cuộc đời. Không ai có thể mãi ở bên để che chở hay quyết định thay ta mọi việc. Vì thế, sự tự lập có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ.
Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự hành động và tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Người sống tự lập biết chủ động trong học tập, công việc và cuộc sống; biết vượt qua khó khăn bằng chính năng lực và ý chí của bản thân. Đây là một phẩm chất cần thiết để mỗi người trưởng thành và khẳng định giá trị của mình.
Đối với tuổi trẻ, tự lập trước hết giúp con người rèn luyện bản lĩnh. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi, sẽ có những thất bại, áp lực và thử thách bất ngờ. Nếu quen dựa dẫm vào gia đình hoặc người khác, ta dễ trở nên yếu đuối, mất phương hướng khi gặp khó khăn. Ngược lại, người tự lập sẽ bình tĩnh tìm cách giải quyết vấn đề, từ đó ngày càng trưởng thành hơn. Chính những lần tự mình vượt qua thử thách sẽ giúp tuổi trẻ mạnh mẽ và tự tin hơn vào bản thân.
Không chỉ vậy, tự lập còn giúp con người chủ động nắm bắt cơ hội và theo đuổi ước mơ. Một người có tinh thần tự lập sẽ biết đặt mục tiêu cho bản thân và nỗ lực thực hiện mục tiêu ấy bằng sự cố gắng của mình. Trong học tập, tự lập giúp học sinh có ý thức tự giác, không phụ thuộc vào sự nhắc nhở của cha mẹ hay thầy cô. Trong cuộc sống, tự lập giúp mỗi người biết chăm sóc bản thân, quản lí thời gian và đưa ra quyết định đúng đắn. Đây là nền tảng để tuổi trẻ xây dựng tương lai tốt đẹp.
Thực tế cho thấy có rất nhiều bạn trẻ thành công nhờ tinh thần tự lập. Có những học sinh dù hoàn cảnh khó khăn vẫn tự giác học tập, vừa học vừa làm để theo đuổi ước mơ. Họ không đầu hàng số phận mà luôn cố gắng vươn lên bằng chính khả năng của mình. Những con người như vậy rất đáng trân trọng và là tấm gương cho nhiều người noi theo.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn không ít bạn trẻ sống ỷ lại vào gia đình. Có người không biết làm việc nhà, thiếu kĩ năng sống, gặp khó khăn nhỏ đã chán nản hoặc bỏ cuộc. Một số bạn chỉ quen được người khác giúp đỡ nên thiếu trách nhiệm với bản thân. Lối sống ấy sẽ khiến con người khó thích nghi với cuộc sống và khó đạt được thành công lâu dài.
Tự lập không có nghĩa là tách biệt hay từ chối sự giúp đỡ của mọi người. Con người vẫn cần tình yêu thương, sự sẻ chia và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè. Điều quan trọng là phải biết dựa vào chính mình trước tiên, không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Mỗi người trẻ cần rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ như tự học, tự sắp xếp công việc cá nhân, biết chịu trách nhiệm với hành động của mình và dũng cảm đối mặt với khó khăn.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để học cách trưởng thành. Sự tự lập sẽ giúp chúng ta mạnh mẽ hơn, tự tin hơn và đủ bản lĩnh để bước đi trên con đường của riêng mình. Khi biết tự lập, con người không chỉ làm chủ cuộc sống mà còn có thể chạm tới những ước mơ và giá trị tốt đẹp trong tương lai.
Câu 1.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người ở lại tiễn đưa người ra đi.
Câu 2.
- Không gian: con đường nhỏ, buổi đưa tiễn, khung cảnh chia tay.
- Thời gian: buổi chiều hôm trước và sáng hôm nay.
Câu 3.
Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường ở hai câu thơ là:
- “Bóng chiều không thắm, không vàng vọt”
- “Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”
→ “Hoàng hôn” vốn là sự vật của thiên nhiên nhưng được đặt vào “mắt trong”, tạo cách diễn đạt mới lạ.
Tác dụng:
- Gợi nỗi buồn chia ly sâu lắng, mơ hồ.
- Làm cho cảm xúc trở nên giàu hình ảnh, giàu chất thơ.
- Thể hiện tâm trạng lưu luyến, xót xa của người tiễn biệt.
Câu 4.
Hình ảnh “tiếng sóng” mang ý nghĩa tượng trưng cho:
- Sự xao động, dâng trào của cảm xúc trong lòng người đưa tiễn.
- Nỗi buồn, nhớ thương và lo lắng trước cuộc chia tay.
- Đồng thời gợi dự cảm về hành trình nhiều biến động của người ra đi.
Câu 5.
Thông điệp em thấy ý nghĩa nhất là:
Hãy trân trọng tình cảm gia đình và những người thân yêu trước mỗi cuộc chia ly.
Vì trong cuộc sống, có những cuộc ra đi không biết ngày trở lại. Tình cảm yêu thương, sự quan tâm dành cho nhau chính là điều quý giá nhất giúp con người có thêm động lực và sức mạnh để bước tiếp.
- Hệ thống trường học:
- Năm 1070: Nhà Lý xây dựng Văn Miếu.
- Năm 1076: Thành lập Quốc Tử Giám - trường đại học đầu tiên của Việt Nam.
- Thời Lê sơ, hệ thống trường học được mở rộng khắp các làng xã (trường công và trường tư).
- Chế độ khoa cử:
- Năm 1075: Khoa thi đầu tiên được tổ chức dưới thời Lý.
- Thời Trần và Lê sơ, việc thi cử trở nên quy củ và định kỳ (3 năm một kỳ thi đại khoa).
- Chính sách khuyến học:
- Nhà nước ban hành nhiều chính sách như Lễ xướng danh, Lễ vinh quy bái tổ.
- Dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để tôn vinh những người đỗ đạt, khích lệ tinh thần học tập trong nhân dân.
- Đào tạo nhân tài: Đây là trung tâm giáo dục cao cấp nhất, nơi đào tạo nên hàng ngàn trí thức, quan lại và hiền tài cho đất nước qua các triều đại.
- Biểu tượng tri thức: Là minh chứng cho sự coi trọng giáo dục, đạo học và truyền thống "tôn sư trọng đạo" của người Việt.
- Thúc đẩy văn hóa: Góp phần truyền bá và củng cố tư tưởng Nho giáo, hình thành nên chuẩn mực đạo đức và lối sống của tầng lớp trí thức cũng như xã hội Đại Việt.
- Lưu giữ giá trị lịch sử: Hệ thống bia Tiến sĩ tại đây là kho tàng tư liệu quý giá về lịch sử, giáo dục và nghệ thuật điêu khắc, khẳng định tầm quan trọng của nhân tài đối với sự hưng vong của quốc gia ("Hiền tài là nguyên khí của quốc gia").
Cuộc sống không bao giờ là một con đường trải đầy hoa hồng; nó là một hành trình đầy rẫy những ghềnh thác và chông gai. Trước những thử thách ấy, điều phân định giữa người chiến thắng và kẻ thất bại chính là ý chí và nghị lực. Ý chí, nghị lực không chỉ là sức mạnh tinh thần mà còn là bệ phóng giúp con người vượt qua nghịch cảnh để chạm đến thành công. Thân bài:
- Giải thích: Ý chí là khả năng tự xác định mục tiêu và quyết tâm thực hiện mục tiêu đó. Nghị lực là bản lĩnh, sự kiên trì, không lùi bước trước khó khăn. Người có ý chí, nghị lực là người biết biến nỗi đau thành hành động, biến thách thức thành cơ hội.
- Vai trò của ý chí, nghị lực:
- Giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân: Giống như Hàn Mặc Tử, dù chịu nỗi đau thể xác kinh hoàng, ông vẫn dùng ý chí để sáng tạo nên những vần thơ bất hủ.
- Tạo ra sự chủ động trước số phận: Thay vì than vãn, người có nghị lực sẽ tìm cách giải quyết vấn đề, từ đó rèn luyện được bản lĩnh và sự trưởng thành.
- Truyền cảm hứng cho cộng đồng: Những tấm gương như Nick Vujicic hay thầy Nguyễn Ngọc Ký là minh chứng sống động nhất cho việc ý chí có thể thay đổi định mệnh.
- Phản đề: Trong xã hội vẫn còn những người thiếu ý chí, dễ dàng gục ngã trước thất bại nhỏ, hoặc sống ỷ lại, không có mục tiêu. Lối sống này khiến con người trở nên yếu ớt và dễ bị đào thải.
- Bài học nhận thức và hành động: Chúng ta cần hiểu rằng khó khăn là một phần tất yếu của cuộc sống. Mỗi học sinh cần rèn luyện ý chí từ những việc nhỏ nhất như kiên trì giải một bài toán khó, không bỏ cuộc trước những mục tiêu học tập đã đề ra.
Tóm lại, ý chí và nghị lực chính là "giáp sắt" bảo vệ con người trước những giông bão của cuộc đời. Hãy nhớ rằng "vàng chỉ được thử trong lửa, người chỉ được thử trong gian nan". Chỉ cần có quyết tâm, chúng ta sẽ viết nên những trang đời rực rỡ từ chính những mảnh vỡ của khó khăn.
- Biểu cảm (Phương thức chính): Thể hiện trực tiếp tình cảm, nỗi đau đớn của tác giả.
- Tự sự: Kể về sự chia ly, mất mát ("Họ đã xa rồi...").
- Nỗi đau nhân thế và sự cô độc: Sự tuyệt vọng trong tình yêu và nỗi đau thân phận của một con người đang chịu đựng bi kịch cả về thể xác lẫn tinh thần.
- Hình ảnh: "Giọt châu" (trong câu cuối).
- Cảm nhận:
- Đây là hình ảnh ẩn dụ cho những giọt nước mắt.
- Nó không chỉ là nước mắt thông thường mà là sự kết tinh của nỗi đau cực hạn thành những gì quý giá, đẹp đẽ và vĩnh cửu (nghệ thuật).
- Cho thấy cái nhìn thẩm mỹ của Hàn Mặc Tử: biến bi kịch cá nhân thành vẻ đẹp của thơ ca.
- Câu hỏi tu từ: "Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?", "Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?",...
- Tác dụng: Diễn tả trạng thái hoang mang, bế tắc và sự lạc lõng của cái tôi trữ tình giữa vũ trụ bao la.
- Ẩn dụ/Nhân hóa: "Bông phượng nở trong màu huyết", "nhỏ xuống... giọt châu".
- Tác dụng: Tăng sức gợi hình, làm cho nỗi đau trở nên ám ảnh, hữu hình và mang màu sắc kinh dị nhưng vẫn đầy chất thơ.
- Sự vận động cảm xúc: Bài thơ đi từ lời gào thét đòi chết vì đau đớn →→ đối diện với thực tại chia lìa tan nát →→ rơi vào trạng thái vô định, hư ảo.
- Sự kết nối: Cấu tứ bài thơ xoay quanh trục "Nỗi đau". Mọi hình ảnh từ "mặt nhựt", "khối lòng" đến "bông phượng" đều bị hút vào tâm xoáy của sự tuyệt vọng, tạo nên một thế giới thơ vừa thực vừa ảo, đầy tính siêu thực.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Hiện nay, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam đang trở thành một xu hướng nổi bật. Nhờ AI, các hoạt động giới thiệu di sản văn hoá không còn bị giới hạn về không gian và thời gian. Chẳng hạn, tại Festival Phở Hà Nội 2025, công nghệ AI – chatbot được sử dụng để hỗ trợ du khách tìm kiếm thông tin về các gian hàng, món ăn yêu thích một cách nhanh chóng và tiện lợi. Không chỉ vậy, AI còn giúp số hoá các giá trị văn hoá như ẩm thực, trang phục, lễ hội, từ đó tạo ra các trải nghiệm tương tác sinh động, hấp dẫn giới trẻ. Việc ứng dụng AI góp phần nâng cao hiệu quả quảng bá, thu hút du khách trong và ngoài nước, đồng thời giúp bảo tồn và lan toả bản sắc dân tộc trong thời đại số. Tuy nhiên, cần sử dụng AI một cách hợp lí để không làm mất đi giá trị truyền thống vốn có. Nhìn chung, AI đang mở ra nhiều cơ hội mới cho việc phát triển và quảng bá văn hoá Việt Nam.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã tái hiện sinh động khung cảnh thiên nhiên và cuộc sống chiến đấu gian khổ của người chiến sĩ trong thời kì kháng chiến. Trước hết, tác giả khắc hoạ bức tranh thiên nhiên rừng Hắc Dịch vừa hoang sơ, vừa khắc nghiệt. Đó là khu rừng già với “nhiều cây to, tàn cao”, tạo nên không gian rộng lớn, âm u. Đặc biệt, vào mùa mưa, rừng trở nên nguy hiểm với “đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt”, cùng với sự xuất hiện của vắt – loài vật nhỏ bé nhưng đáng sợ, luôn chờ cơ hội hút máu con người. Những chi tiết ấy không chỉ làm nổi bật sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn cho thấy những thử thách mà người chiến sĩ phải đối mặt.
Bên cạnh đó, đoạn trích còn thể hiện hình ảnh người chiến sĩ với tinh thần lạc quan, dũng cảm. Dù phải di chuyển trong điều kiện khó khăn, nguy hiểm, nhân vật “tôi” vẫn nhanh chóng bước đi với “lòng nóng gặp gia đình”. Tâm trạng ấy cho thấy tình cảm sâu nặng với gia đình, là nguồn động lực giúp người lính vượt qua gian khổ. Hình ảnh người chiến sĩ hiện lên giản dị với những vật dụng quen thuộc như chiếc võng kaki, quả lựu đạn… nhưng lại toát lên vẻ kiên cường, sẵn sàng chiến đấu.
Ngoài ra, nghệ thuật miêu tả của tác giả cũng rất đặc sắc. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi, kết hợp giữa miêu tả và tự sự đã giúp người đọc dễ dàng hình dung bối cảnh và cảm nhận được tâm trạng nhân vật. Những chi tiết chân thực về thiên nhiên và đời sống chiến trường làm tăng tính hiện thực cho tác phẩm, đồng thời thể hiện rõ nét vẻ đẹp của con người trong hoàn cảnh chiến tranh.
Qua đoạn trích, người đọc không chỉ cảm nhận được sự gian khổ của cuộc kháng chiến mà còn thấy được vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ: yêu gia đình, yêu quê hương và luôn sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Tác phẩm góp phần giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về quá khứ, từ đó trân trọng hoà bình và những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh (kết hợp thông tin báo chí).
Câu 2:
Hai điểm nổi bật:
- Ứng dụng công nghệ AI – chatbot để hỗ trợ du khách.
- Quy tụ hơn 50 gian hàng, giới thiệu phở ba miền và nhiều thương hiệu nổi tiếng.
Câu 3:
- Phần sa-pô cung cấp thông tin khái quát: thời gian, địa điểm, chủ đề và nội dung chính của lễ hội.
- Tác dụng: giới thiệu nhanh, thu hút người đọc, định hướng nội dung toàn bài.
Câu 4:
- Điểm mới: ứng dụng AI trong trải nghiệm và tổ chức lễ hội.
- Tác dụng: làm nổi bật tính hiện đại, sáng tạo, thu hút sự chú ý và nhấn mạnh sự
- đổi mới của lễ hội.
Câu 5 (5–7 dòng):
Thế hệ trẻ có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và lan tỏa văn hóa ẩm thực dân tộc. Trước hết, cần hiểu và trân trọng giá trị truyền thống của các món ăn như phở. Bên cạnh đó, có thể quảng bá ẩm thực Việt qua mạng xã hội, sáng tạo nội dung hấp dẫn để giới thiệu ra thế giới. Ngoài ra, việc học hỏi, gìn giữ công thức chế biến cũng rất cần thiết. Thế hệ trẻ nên kết hợp truyền thống với công nghệ để phát triển ẩm thực bền vững. Qua đó góp phần khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam.
Hình tượng bà má Hậu Giang trong đoạn trích hiện lên vừa cụ thể vừa mang tính tượng trưng sâu sắc: cụ bà tần tảo, mái tóc bạc, sống trong túp lều tranh nghèo, nhưng lại mang tấm lòng yêu nước và khí phách hy sinh phi thường. Tố Hữu dựng đối lập mạnh: ngoại hình yếu đuối (“má già run, trán toát mồ hôi”, “má ngã xuống bên lò bếp đỏ”) đối chiếu với tinh thần kiên cường, lời nói như lưỡi gươm (“Má hét lớn: ‘Tụi bay đồ chó!’”). Nhịp câu gấp gáp, câu văn điệp khúc và lời trực tiếp của má làm nổi bật giọng nói quyết liệt, nghĩa khí; hình ảnh hành động (đứng dậy giữa đau đớn, hét lớn, sẵn sàng hy sinh) chuyển hóa má từ một bóng mẹ cụ thể thành biểu tượng của sự dũng cảm dân tộc. Nhân vật còn mang chiều kích mẫu mực của người mẹ cách mạng: tình mẫu tử hòa quyện với tình yêu nước — “Các con ơi… Cho các con trừ hết quân Tây!” — khiến cái chết của má trở thành hành động giáo dục, khích lệ thế hệ con cháu tiếp nối. Hình tượng này vừa gợi cảm xúc thương xót vừa truyền cảm hứng, nâng tầm bi kịch cá nhân thành biểu tượng anh hùng, làm cho đoạn thơ vừa bi tráng vừa có sức lay động mạnh mẽ.