Tạ Thị Ngọc Chinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tạ Thị Ngọc Chinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Văn bản đã phản ánh một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội hiện nay: sự lan truyền của những thông tin sai lệch và sự xuống cấp về đạo đức con người. Thông qua hàng loạt dẫn chứng được liệt kê như tin đồn về thực phẩm bẩn, những câu chuyện bị bóp méo rồi lan rộng trên mạng, tác giả cho thấy mức độ phổ biến và nguy hiểm của tin giả. Những thông tin thiếu kiểm chứng không chỉ gây hoang mang dư luận mà còn làm tổn hại đến danh dự, công việc của những người lao động lương thiện. Đáng buồn hơn, con người ngày càng trở nên thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác, chỉ quan tâm đến những gì gây sốc, giật gân. Văn bản vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh sâu sắc: mỗi người cần tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin, không vội vàng tin theo hay chia sẻ những điều chưa được xác thực. Đồng thời, chúng ta cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và tôn trọng người khác để góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh, nhân văn hơn.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng bận rộn với nhịp sống hối hả, một hiện tượng đáng lo ngại đang dần xuất hiện: sự thờ ơ, vô cảm. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của toàn xã hội.

Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người thiếu quan tâm, thiếu đồng cảm trước những sự việc, con người xung quanh. Đó là khi ta thấy một người gặp khó khăn nhưng không giúp đỡ, thấy bất công nhưng không lên tiếng, hoặc dửng dưng trước nỗi đau của người khác. Trong thời đại công nghệ, sự vô cảm còn thể hiện qua việc nhiều người dễ dàng chia sẻ những thông tin tiêu cực, thậm chí bịa đặt mà không nghĩ đến hậu quả.

Thực trạng này đang ngày càng phổ biến. Không khó để bắt gặp những trường hợp tai nạn giao thông nhưng người xung quanh chỉ đứng nhìn, quay video thay vì giúp đỡ. Trên mạng xã hội, nhiều người sẵn sàng buông lời chỉ trích, xúc phạm người khác mà thiếu đi sự thấu hiểu. Những hành vi ấy không chỉ làm tổn thương cá nhân mà còn khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người.

Nguyên nhân của sự vô cảm đến từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống cá nhân, ích kỉ, chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân. Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống khiến con người trở nên mệt mỏi, dần thu mình lại. Ngoài ra, sự phát triển của mạng xã hội cũng khiến con người quen với việc “nhìn qua màn hình” mà thiếu sự kết nối thực sự ngoài đời.

Hậu quả của sự vô cảm là rất nghiêm trọng. Nó làm suy giảm các giá trị đạo đức, phá vỡ mối liên kết giữa con người với con người. Một xã hội mà con người không biết quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau sẽ trở nên vô cảm, lạnh lùng và thiếu nhân văn.

Tuy nhiên, mỗi người hoàn toàn có thể thay đổi điều đó. Trước hết, cần rèn luyện lòng nhân ái, biết quan tâm đến người khác từ những hành động nhỏ nhất. Đồng thời, cần nâng cao ý thức trách nhiệm khi tham gia mạng xã hội, không lan truyền thông tin sai lệch. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục thế hệ trẻ về giá trị của tình yêu thương và sự sẻ chia.

Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện nay. Mỗi người cần ý thức thay đổi bản thân, sống nhân ái và trách nhiệm hơn để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, giàu tình người.


Câu 1.
Thể loại: Văn bản nghị luận (nghị luận xã hội).


Câu 2.
Đề tài: Thực trạng đạo đức xã hội và sự lan truyền thông tin sai lệch, gây hậu quả tiêu cực.


Câu 3.

  • Biện pháp: Liệt kê hàng loạt sự việc (tin đồn nước luộc có pin đèn, nước dùng chuột cống, chè bưởi có thuốc trừ sâu…).
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật tình trạng tin đồn thất thiệt lan tràn.
    • Tạo cảm giác dồn dập, đáng lo ngại.
    • Phê phán sự thiếu kiểm chứng thông tin và hậu quả nghiêm trọng đối với người lao động lương thiện.


Câu 4.
Hai câu văn gợi suy nghĩ:
Thực trạng đạo đức đáng báo động: con người thờ ơ, vô cảm, chỉ chú ý đến hiện tượng bề ngoài mà không quan tâm đến con người, nỗi đau của người khác.
→ Đồng thời phê phán lối sống ích kỉ, thiếu trách nhiệm trong xã hội hiện nay.


Câu 5.
Bài học:

  • Cần kiểm chứng thông tin trước khi tin và lan truyền.
  • Sống có trách nhiệm, có đạo đức, không gây hại cho người khác.
  • Biết quan tâm, đồng cảm với con người xung quanh.


Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên với vẻ đẹp vừa bi tráng vừa lãng mạn. Đó là người ra đi trong một cuộc chia tay đầy lưu luyến, bịn rịn nhưng vẫn dứt khoát. “Li khách” mang trong mình nỗi buồn sâu kín: buồn vì phải xa gia đình, xa quê hương, xa những gì thân thuộc. Điều đó được thể hiện qua những hình ảnh như mẹ, chị, em – những người thân yêu đều mang nỗi buồn riêng trong giờ phút tiễn biệt. Tuy nhiên, vượt lên trên tình cảm cá nhân, “li khách” vẫn chọn ra đi, không ngoảnh lại, không để tình riêng níu kéo. Chính sự dứt khoát ấy làm nổi bật vẻ đẹp của một con người có chí lớn, dám hi sinh vì lí tưởng. Hình tượng “li khách” vì thế không chỉ gợi nỗi buồn chia ly mà còn khơi dậy sự cảm phục trước tinh thần mạnh mẽ, ý chí kiên cường. Qua đó, Thâm Tâm đã khắc họa thành công một con người mang vẻ đẹp của thời đại – sống có trách nhiệm, có lí tưởng và sẵn sàng dấn thân.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có một lúc ta buộc phải tự mình bước đi. Ý kiến “Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi” đã gợi lên một chân lí giản dị mà sâu sắc về vai trò của sự tự lập đối với tuổi trẻ.

Trước hết, tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc đời mình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đối với tuổi trẻ, tự lập không chỉ là kĩ năng sống mà còn là điều kiện để trưởng thành. Khi biết tự lập, con người trở nên bản lĩnh hơn, tự tin hơn và chủ động trước mọi hoàn cảnh. Không ai có thể đi cùng ta suốt cuộc đời, vì vậy việc học cách tự đứng trên đôi chân của mình là điều tất yếu.

Sự tự lập giúp tuổi trẻ phát triển toàn diện. Khi tự mình giải quyết khó khăn, ta học được cách tư duy, rèn luyện ý chí và tích lũy kinh nghiệm. Những vấp ngã khi tự lập không phải là thất bại mà là bài học quý giá giúp ta trưởng thành. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công đều sớm rèn luyện tính tự lập. Họ dám thử thách, dám chịu trách nhiệm và không ngại khó khăn. Chính điều đó tạo nên sự khác biệt giữa người thành công và người dễ bỏ cuộc.

Tuy nhiên, trong thực tế, không ít bạn trẻ còn phụ thuộc vào gia đình, ngại va chạm, thiếu chủ động trong học tập và cuộc sống. Điều này khiến họ dễ mất phương hướng khi đối diện với thử thách. Tự lập không có nghĩa là tách rời hoàn toàn khỏi người khác, mà là biết tận dụng sự hỗ trợ một cách hợp lí nhưng vẫn giữ được sự chủ động của bản thân.

Để rèn luyện tính tự lập, mỗi người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ như tự quản lí thời gian, tự học, tự chịu trách nhiệm với hành động của mình. Đồng thời, cần dám bước ra khỏi vùng an toàn, đối mặt với khó khăn và không ngừng hoàn thiện bản thân.

Tóm lại, tự lập là chìa khóa quan trọng giúp tuổi trẻ trưởng thành và vững vàng trên con đường đời. Mỗi người cần ý thức rèn luyện tính tự lập ngay từ hôm nay để có thể tự tin bước đi và làm chủ tương lai của chính mình.


Câu 1.
Nhân vật trữ tình: người tiễn đưa (cái “tôi” đang chứng kiến và cảm nhận cuộc chia tay).


Câu 2.

  • Không gian: bến sông/khung cảnh chia tay (gợi qua hình ảnh “tiếng sóng”, “hoàng hôn”).
  • Thời gian: lúc chiều muộn, hoàng hôn buông xuống → tạo không khí buồn, lưu luyến.


Câu 3.

  • Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ:
    • Câu thơ “Bóng chiều không thắm, không vàng vọt” dùng phủ định kép, diễn đạt phi logic thông thường.
    • Câu hỏi tu từ “Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?” (cách kết hợp từ ngữ lạ: “mắt trong” mà lại “đầy hoàng hôn”).
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh trạng thái cảm xúc nghịch lí, mơ hồ.
    • Gợi nỗi buồn chia ly lan vào cảnh vật, khiến cảnh cũng nhuốm tâm trạng.
    • Tăng tính biểu cảm, giàu chất thơ.


Câu 4.
Hình ảnh “tiếng sóng” mang ý nghĩa tượng trưng:

  • Gợi nhịp thời gian trôi đi không ngừng.
  • Tượng trưng cho nỗi lòng dạt dào, xao động của con người khi chia tay.
  • Là âm vang của nỗi nhớ, của cảm xúc lan xa, không dứt.


Câu 5.
Thông điệp: Hãy trân trọng những giây phút bên người thân yêu, vì chia ly là điều không tránh khỏi trong cuộc sống.


Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng mạnh mẽ trong việc quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam. AI có thể hỗ trợ tạo nội dung như video, hình ảnh, bài viết giới thiệu về các di sản văn hóa, lễ hội, ẩm thực một cách sinh động và hấp dẫn. Nhờ các nền tảng số, những giá trị truyền thống như áo dài, phở, hay các làn điệu dân ca có thể dễ dàng tiếp cận với bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó, AI còn giúp dịch thuật tự động, phá bỏ rào cản ngôn ngữ, từ đó lan tỏa văn hóa Việt ra thế giới. Ngoài ra, công nghệ thực tế ảo kết hợp AI cho phép người dùng trải nghiệm các di tích, lễ hội một cách chân thực ngay trên thiết bị cá nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng cần đi kèm với ý thức bảo tồn bản sắc, tránh làm sai lệch giá trị truyền thống. Nhìn chung, AI là công cụ hữu ích góp phần quảng bá và gìn giữ văn hóa dân tộc trong thời đại mới.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã khắc họa sinh động vẻ đẹp thiên nhiên và cuộc sống gian khổ mà giàu tình cảm của con người trong kháng chiến. Trước hết, thiên nhiên rừng Hắc Dịch hiện lên vừa hùng vĩ, vừa khắc nghiệt. Đó là khu rừng già với “nhiều cây to, tàn cao”, nhưng vào mùa mưa lại trở nên khó đi với “đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt”. Đặc biệt, hình ảnh “con vắt nằm đầy trên lá mục” tạo nên cảm giác rùng rợn, cho thấy sự nguy hiểm luôn rình rập. Qua đó, tác giả làm nổi bật hoàn cảnh gian khổ mà con người phải đối mặt.

Bên cạnh thiên nhiên, hình ảnh con người cũng được khắc họa rõ nét. Nhân vật “tôi” hiện lên với nỗi mong mỏi được gặp lại gia đình, thể hiện qua chi tiết “lòng nóng gặp gia đình, tôi đi rất nhanh”. Điều này cho thấy tình cảm gia đình sâu nặng, là động lực giúp con người vượt qua khó khăn. Hình ảnh chiếc võng kaki xanh – kỉ vật được cho mượn – không chỉ là vật dụng sinh hoạt mà còn gợi lên tình đồng đội, sự sẻ chia trong chiến tranh.

Đoạn trích còn thể hiện tinh thần lạc quan của con người. Dù sống trong hoàn cảnh thiếu thốn, nguy hiểm, họ vẫn giữ được niềm tin và nghị lực. Việc tác giả nhắc đến “mùa khô nên đường dễ đi” cho thấy sự thích nghi và thái độ tích cực trước hoàn cảnh. Chính tinh thần ấy đã giúp họ vượt qua gian khổ, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.

Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, kết hợp miêu tả và biểu cảm. Những chi tiết chân thực như con vắt, đất đỏ, đường rừng… đã tạo nên sức gợi mạnh mẽ, giúp người đọc hình dung rõ nét bối cảnh. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, giàu cảm xúc.

Tóm lại, đoạn trích không chỉ tái hiện chân thực thiên nhiên và cuộc sống nơi rừng chiến khu mà còn làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn


Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn của một con người trong tình yêu và cô đơn. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả sử dụng liên tiếp các câu hỏi tu từ như “bao giờ tôi chết đi?”, “bao giờ tôi hết được yêu vì?” để diễn tả nỗi tuyệt vọng, bế tắc. Nỗi đau ấy càng sâu sắc khi người thương đã rời xa, để lại “một nửa hồn tôi mất”, “một nửa hồn tôi bỗng dại khờ”. Hình ảnh mang tính tượng trưng như “bông phượng nở trong màu huyết” gợi liên tưởng đến tình yêu cháy bỏng nhưng nhuốm màu đau thương. Đặc biệt, câu hỏi “nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?” vừa như một lời tự vấn, vừa là tiếng nấc nghẹn ngào của trái tim tổn thương. Nghệ thuật giàu cảm xúc, hình ảnh độc đáo cùng giọng điệu bi thương đã làm nổi bật thế giới nội tâm phức tạp của thi sĩ. Qua đó, bài thơ thể hiện một tình yêu mãnh liệt nhưng đầy mất mát và cô đơn.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong cuộc sống, ý chí và nghị lực là những yếu tố vô cùng quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là khả năng đứng vững trước thử thách, không dễ dàng bỏ cuộc. Người có ý chí, nghị lực sẽ không ngại gian khổ, luôn tìm cách vượt qua nghịch cảnh để vươn lên.

Thực tế cho thấy, cuộc sống không bao giờ bằng phẳng. Ai cũng có lúc gặp thất bại, khó khăn, thậm chí là đau khổ. Tuy nhiên, chính trong những hoàn cảnh ấy, ý chí và nghị lực mới được thể hiện rõ nhất. Những người thành công thường là những người biết kiên trì, không nản lòng trước thử thách. Họ coi thất bại là bài học để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, người thiếu ý chí dễ chán nản, bỏ cuộc giữa chừng, từ đó đánh mất cơ hội của mình.

Một minh chứng tiêu biểu là Nick Vujicic – người sinh ra không có tay chân nhưng vẫn vươn lên trở thành diễn giả nổi tiếng thế giới. Bằng ý chí phi thường, anh đã vượt qua mặc cảm, sống tích cực và truyền cảm hứng cho hàng triệu người. Hay như chính Hàn Mặc Tử, dù mang trong mình căn bệnh hiểm nghèo, ông vẫn sáng tác nên những vần thơ đầy cảm xúc, để lại dấu ấn sâu đậm trong văn học Việt Nam. Những tấm gương đó cho thấy sức mạnh to lớn của ý chí và nghị lực.

Đối với học sinh, việc rèn luyện ý chí và nghị lực là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng và kiên trì theo đuổi. Bên cạnh đó, phải biết vượt qua những khó khăn như áp lực học tập, thất bại trong thi cử. Ngoài ra, mỗi người cần rèn luyện tinh thần tự giác, không ngừng cố gắng và hoàn thiện bản thân. Sự giúp đỡ từ gia đình, thầy cô cũng là nguồn động lực quan trọng, nhưng bản thân mỗi người vẫn phải là người quyết định sự thành công của mình.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn nhiều bạn trẻ thiếu ý chí, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, sống buông thả, không có mục tiêu rõ ràng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tương lai của bản thân mà còn tác động tiêu cực đến xã hội. Vì vậy, mỗi người cần tự ý thức rèn luyện bản thân, xây dựng lối sống tích cực và có trách nhiệm.

Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa giúp con người vượt qua mọi thử thách và vươn tới thành công. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần không ngừng rèn luyện để trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh hơn trong cuộc sống.


Câu 1:
Phương thức biểu đạt: biểu cảm (chính) kết hợp miêu tả.


Câu 2:
Đề tài: tình yêu và nỗi nhớ thương da diết, đau đớn của con người (gắn với thân phận cô đơn).


Câu 3:
Hình ảnh: “sao bông phượng nở trong màu huyết”.
→ Gợi màu đỏ rực vừa đẹp vừa ám ảnh, tượng trưng cho tình yêu cháy bỏng nhưng cũng nhuốm đau thương, mất mát.


Câu 4:
Biện pháp tu từ: câu hỏi tu từ (“Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?”).
→ Tác dụng: bộc lộ nỗi xúc động, xót xa; làm tăng tính trữ tình và chiều sâu cảm xúc.


Câu 5:
Cấu tứ: giàu tính liên tưởng, cảm xúc dồn nén, hình ảnh mang tính tượng trưng; mạch thơ vận động từ cảnh → tình, thể hiện nội tâm sâu sắc và đau đớn


Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh (kết hợp thông tin, giới thiệu sự kiện).

Câu 2:
Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:

  • Quy mô lớn, quy tụ nhiều thương hiệu/phở nổi tiếng.
  • Có hoạt động trải nghiệm, quảng bá văn hóa phở đa dạng.

Câu 3:

  • Phần sa-pô cung cấp thông tin khái quát: thời gian, địa điểm, nội dung chính của lễ hội.
  • Tác dụng: giúp người đọc nắm nhanh nội dung và thu hút sự chú ý.

Câu 4:

  • Điểm mới: kết hợp truyền thống với yếu tố hiện đại (quảng bá, trải nghiệm, giao lưu quốc tế…).
  • Tác dụng: làm nổi bật sự phát triển của lễ hội, tăng sức hấp dẫn và giá trị quảng bá văn hóa.

Câu 5 (5–7 dòng):
Thế hệ trẻ có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và lan tỏa văn hóa ẩm thực truyền thống. Trước hết, cần hiểu và trân trọng giá trị của các món ăn dân tộc như phở. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể quảng bá qua mạng xã hội, giới thiệu đến bạn bè quốc tế. Ngoài ra, cần ủng hộ các thương hiệu truyền thống và học cách chế biến món ăn. Việc sáng tạo nhưng vẫn giữ bản sắc cũng rất cần thiết. Nhờ đó, văn hóa ẩm thực Việt Nam sẽ được bảo tồn và phát triển bền vững.



Đề 2: Phân tích hình tượng bà má Hậu Giang (200 chữ)



Bài thơ khắc họa hình tượng má già Hậu Giang – người mẹ Nam Bộ bình dị mà anh hùng trong kháng chiến. Hình ảnh “má già trong túp lều tranh / ngồi bên bếp lửa, đun cành củi khô” mở ra cuộc sống nghèo khó nhưng đầy ấm áp yêu thương. Khi tên giặc xuất hiện, má vẫn bình tĩnh, kiên cường bảo vệ “nồi cơm to” – biểu tượng của tình thương và sự nuôi giấu cách mạng. Trước bạo lực, má “run run” nhưng vẫn không khai, không sợ chết. Hình tượng má già vừa hiền hậu, tảo tần, vừa gan góc, bất khuất, tiêu biểu cho phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Bằng ngôn ngữ giàu kịch tính, giọng thơ mộc mạc, tác giả đã dựng lên bức tượng đài xúc động về người mẹ quê hương. Hình tượng má Hậu Giang là biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước, của đức hy sinh và niềm tự hào dân tộc.



Đề 1: Phân tích bài thơ “Biết ơn cha mẹ” – Hoàng Mai (200 chữ)



Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là khúc ca xúc động về tình cha mẹ bao la và lòng biết ơn sâu nặng của người con. Qua những vần thơ giản dị, chân thành, tác giả gợi lại hình ảnh người cha tảo tần, người mẹ hiền hậu, suốt đời vất vả vì con. Những câu thơ như “Cha đăm đường mải miết vườn rau / Mẹ thay cha dạy bảo ban con khờ” thể hiện công ơn sinh thành, dưỡng dục vô bờ. Nỗi day dứt của người con khi “mẹ cha khuất bóng đã lâu / Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng” là tiếng lòng chân thật, gợi nhắc mỗi người hãy biết trân trọng, hiếu kính với đấng sinh thành khi còn có thể. Nghệ thuật của bài thơ là giọng điệu trữ tình, hình ảnh mộc mạc mà giàu cảm xúc. Biết ơn cha mẹ không chỉ là lời tri ân sâu sắc mà còn là thông điệp nhân văn: hãy sống yêu thương, biết ơn và đền đáp công lao trời biển của cha mẹ – những người hy sinh thầm lặng vì ta.