Lương Việt Anh
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ “Những giọt lệ” thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình khi tình yêu tan vỡ. Ngay từ khổ thơ đầu, tác giả đã sử dụng hàng loạt câu hỏi tu từ như “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?” để diễn tả trạng thái bi kịch đến tột cùng, khi con người mong muốn được giải thoát khỏi nỗi đau. Những hình ảnh giàu tính tượng trưng như “mặt nhựt tan thành máu”, “khối lòng cứng tợ si” đã góp phần khắc họa một tâm hồn bị tổn thương sâu sắc. Đến khổ thơ thứ hai, nỗi đau ấy trở nên cụ thể hơn qua cảm nhận mất mát: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, cho thấy tình yêu đã trở thành một phần không thể tách rời của bản thể. Khổ thơ cuối tiếp tục đẩy cảm xúc lên cao trào với cảm giác lạc lõng, mất phương hướng, thể hiện qua các câu hỏi dồn dập và hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” như những giọt nước mắt rơi vào tâm hồn. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn chạm đến nỗi đau chung của con người trong tình yêu, qua đó cho thấy sức mạnh biểu đạt sâu sắc của thơ ca trữ tình.
cau 2
Ý chí và nghị lực là những phẩm chất không thể thiếu trong hành trình sống của mỗi con người. Cuộc đời vốn không bằng phẳng; trên con đường đi tới mục tiêu, ai cũng sẽ phải đối diện với khó khăn, thử thách, thậm chí là thất bại. Chính trong những hoàn cảnh ấy, ý chí và nghị lực trở thành điểm tựa tinh thần, giúp con người đứng vững và tiếp tục tiến lên.
Ý chí có thể hiểu là khả năng xác định mục tiêu rõ ràng và quyết tâm theo đuổi mục tiêu đó đến cùng. Nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua trở ngại, không gục ngã trước nghịch cảnh. Hai yếu tố này luôn gắn bó chặt chẽ với nhau: có ý chí mà không có nghị lực thì dễ bỏ cuộc giữa chừng; có nghị lực mà không có ý chí thì dễ đi sai hướng. Vì vậy, ý chí và nghị lực chính là “động cơ” và “nhiên liệu” giúp con người bền bỉ trên hành trình chinh phục ước mơ.
Trong thực tế, không khó để nhận ra vai trò to lớn của ý chí, nghị lực. Những người thành công thường là những người biết kiên trì trước thất bại. Khi gặp khó khăn, họ không nản lòng mà xem đó là cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Chính tinh thần không bỏ cuộc giúp họ tích lũy kinh nghiệm, hoàn thiện bản thân và từng bước đạt được mục tiêu. Ngược lại, những người thiếu ý chí, nghị lực thường dễ chán nản, buông xuôi khi gặp trở ngại. Họ có thể có năng lực, có điều kiện, nhưng lại không đủ bền bỉ để đi đến đích, từ đó đánh mất nhiều cơ hội quý giá trong cuộc sống.
Tuy nhiên, ý chí và nghị lực không phải là những phẩm chất bẩm sinh hoàn toàn, mà có thể được rèn luyện qua thời gian. Mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: đặt ra mục tiêu phù hợp với khả năng, kiên trì thực hiện từng bước, không ngại khó, không sợ sai. Bên cạnh đó, việc giữ cho mình một thái độ sống tích cực, tin tưởng vào bản thân cũng rất quan trọng. Khi có niềm tin, con người sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua những thời điểm khó khăn nhất. Đồng thời, cũng cần biết linh hoạt, điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết, bởi nghị lực không đồng nghĩa với sự cố chấp mà là sự bền bỉ có định hướng.
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh và áp lực ngày càng lớn, ý chí và nghị lực càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là yếu tố giúp mỗi cá nhân đạt được thành công, mà còn là nền tảng để xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa. Một người có ý chí, nghị lực sẽ không dễ dàng bị khuất phục trước hoàn cảnh, mà luôn chủ động vươn lên để khẳng định giá trị của bản thân.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa giúp con người vượt qua khó khăn và chạm tới ước mơ. Mỗi chúng ta cần ý thức rèn luyện và nuôi dưỡng những phẩm chất ấy mỗi ngày, để có thể vững vàng trước thử thách và sống một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa hơn.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt trong bài thơ trên.
Bài thơ sử dụng các phương thức biểu đạt chính:
- Biểu cảm (chủ đạo): bộc lộ nỗi đau, sự mất mát, cô đơn của cái tôi trữ tình.
- Miêu tả: qua các hình ảnh như “mặt nhựt tan thành máu”, “bông phượng nở trong màu huyết”…
Câu 2. Đề tài trong bài thơ là gì?
Bài thơ viết về nỗi đau của tình yêu tan vỡ, sự chia ly và mất mát tinh thần. Qua đó thể hiện trạng thái cô đơn, khủng hoảng nội tâm của con người khi mất đi người mình yêu.
Câu 3. Chỉ ra và nêu cảm nhận về một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng.
Hình ảnh tiêu biểu:
- “Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ”
👉 Đây là hình ảnh mang tính tượng trưng cho sự mất mát sâu sắc trong tình yêu. “Một nửa hồn” không phải là thực thể cụ thể mà tượng trưng cho phần tâm hồn gắn bó với người yêu.
👉 Khi người ra đi, cái tôi trữ tình cảm thấy bản thân không còn trọn vẹn, rơi vào trạng thái trống rỗng và mất phương hướng (“dại khờ”).
👉 Hình ảnh này diễn tả nỗi đau đến mức tan vỡ bản thể, rất mãnh liệt và ám ảnh.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối.
Khổ cuối sử dụng nhiều biện pháp tu từ:
- Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
→ Nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, mất phương hướng, đánh mất chính mình. - Ẩn dụ + hình ảnh tượng trưng: “bông phượng nở trong màu huyết”, “giọt châu”
→ “Màu huyết” gợi nỗi đau, mất mát; “giọt châu” là nước mắt.
→ Biến cảnh vật thành sự phản chiếu tâm trạng, làm nỗi buồn trở nên hữu hình, sâu sắc.
👉 Tác dụng chung: làm nổi bật cao độ nỗi đau tuyệt vọng, cảm giác cô đơn và sự tan vỡ nội tâm của nhân vật trữ tình.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
- Bài thơ có cấu tứ theo diễn biến tâm trạng:
- Khổ 1: Nỗi đau cực độ, khát khao được giải thoát (thậm chí nghĩ đến cái chết).
- Khổ 2: Nhận thức rõ sự chia ly → cảm giác mất mát, tan vỡ.
- Khổ 3: Rơi vào trạng thái khủng hoảng, hoang mang, lạc lõng.
👉 Cấu tứ vận động từ đau đớn → mất mát → hoang mang tuyệt vọng, tạo nên mạch cảm xúc ngày càng dâng cao và sâu sắc.
Bà má Hậu Giang trong bài thơ được xây dựng là hình tượng một người mẹ kiên cường, anh dũng và giàu lòng yêu nước, đồng thời mang đậm nét nhân hậu, mẫu mực của người phụ nữ quê. Tố Hữu khắc họa má bằng những chi tiết đời thường nhưng đầy sức nặng (túp lều tranh, nồi cơm, bếp lửa) rồi bỗng chuyển thành khung cảnh đối đầu căng thẳng với kẻ thù — tạo nên tương phản mạnh giữa sự giản dị và lòng dũng cảm. Ngôn ngữ trực tiếp, lời nói hô vang của má (“Các con ơi…”, “Tụi bay đồ chó!”) cùng động từ mạnh (“hét”, “đạp”, “chém”) làm nổi bật sự bất khuất; những hình ảnh như “lưỡi gươm lạnh toát kề hông”, “một dòng máu đỏ lên trời” vừa dữ dội vừa bi tráng, biến cái chết thành hành động cao cả. Bà không chỉ là người mẹ của gia đình mà còn là biểu tượng của tinh thần kháng chiến: hy sinh cá nhân vì nghĩa lớn, truyền lửa cho con cháu. Nhân vật mang tính biểu tượng lịch sử và cảm xúc—kết hợp nữ tính dịu hiền với khí phách anh hùng—khiến người đọc vừa xót thương vừa kính phục. Hình tượng bà má Hậu Giang do đó trở thành mẫu mực về lòng yêu nước, nghĩa phụ tử và sức mạnh của nhân dân trong thời kháng chiến.
Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là một khúc tâm tình tha thiết, thể hiện lòng biết ơn sâu nặng và nỗi day dứt khôn nguôi của người con đối với đấng sinh thành. Xuyên suốt bài thơ là dòng cảm xúc dâng trào khi tác giả hồi tưởng lại những tháng ngày cơ cực của cha mẹ: “Cha đảm đương mải miết vườn rau / Cơm canh khoai sắn bên nhau chắt chiu ngày tháng…”. Những câu thơ giản dị mà xúc động, gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, người mẹ tảo tần, hi sinh trọn đời vì con cái. Khi cha mẹ mất đi, người con bỗng nhận ra thời gian không trở lại, để lại trong lòng niềm ân hận và thương xót vô hạn: “Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng”. Giọng thơ chậm rãi, buồn thương, kết hợp nhiều hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn đã khắc họa chân thực tình cảm hiếu thảo, nhân văn và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. “Biết ơn cha mẹ” không chỉ là lời tri ân riêng của tác giả mà còn là thông điệp thức tỉnh mỗi người con: hãy yêu thương và đền đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn bên mình.
Câu 1 (2,0 điểm):
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ “Những bóng người trên sân ga”
Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh buồn về những cuộc chia ly nơi bến tàu, thấm đẫm chất trữ tình và nỗi cô đơn nhân thế. Hình ảnh sân ga – nơi tiễn biệt – được tác giả tái hiện qua cái nhìn của người chứng kiến: “Có lần tôi thấy…”, “Tôi thấy…”. Cấu trúc lặp ấy vừa tạo nên nhịp điệu đều đặn, vừa gợi cảm giác những cảnh chia xa cứ nối tiếp không dứt trong dòng đời. Từng “bóng người” – hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ già… – là một mảnh đời riêng, nhưng cùng gặp nhau ở nỗi buồn ly biệt. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, mang đậm phong vị dân gian và giàu tính nhân văn. Nghệ thuật miêu tả hình ảnh kết hợp yếu tố tự sự khiến bức tranh sân ga vừa cụ thể, vừa chan chứa cảm xúc. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tấm lòng đồng cảm sâu sắc với những con người bé nhỏ, cô đơn giữa dòng đời xa cách — một nét đặc sắc của thơ ông: buồn mà thấm thía, giản dị mà lay động.
⸻
Câu 2 (4,0 điểm):
Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ – Bàn về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống
Trong bài thơ “The Road Not Taken”, Robert Frost từng viết:
“Trong rừng có nhiều lối đi,
Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”
Câu thơ giản dị mà hàm chứa một triết lý sâu sắc: con người cần chủ động lựa chọn con đường riêng, dám sáng tạo, dám khác biệt để tìm ra giá trị đích thực của bản thân.
Cuộc sống vốn không chỉ có một con đường sẵn có cho tất cả. Mỗi người đều có hoàn cảnh, năng lực, ước mơ riêng, vì thế việc lựa chọn hướng đi độc lập là cách thể hiện bản lĩnh và tự do cá nhân. Người chủ động biết tự đặt câu hỏi: “Mình thực sự muốn gì?”, “Con đường nào phù hợp với mình nhất?”. Họ không mù quáng chạy theo số đông, mà tự tin bước đi dù phía trước còn nhiều thử thách. Chính tinh thần ấy giúp con người phát huy tiềm năng sáng tạo, làm nên những giá trị mới cho bản thân và cho xã hội.
Thực tế cho thấy, mọi bước tiến lớn của nhân loại đều bắt nguồn từ những người dám khác biệt. Nếu Einstein không nghi ngờ những định luật cũ, có lẽ vật lý vẫn dậm chân tại chỗ; nếu Steve Jobs không mơ về một thế giới công nghệ thân thiện, chúng ta đã chẳng có iPhone ngày nay. Trong đời sống thường nhật, mỗi người trẻ cũng có thể thể hiện tinh thần ấy: chọn nghề theo đam mê, chọn cách học, cách sống mang dấu ấn riêng — miễn là hướng tới những giá trị tích cực.
Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không có nghĩa là bốc đồng hay phủ nhận mọi kinh nghiệm. Sáng tạo chân chính phải dựa trên hiểu biết, trách nhiệm và sự kiên trì. Người chủ động không sợ sai, nhưng luôn biết học từ sai lầm để trưởng thành hơn.
Tóm lại, giữa muôn ngả đường đời, ai dám chọn cho mình con đường khác biệt, sáng tạo và đầy ý nghĩa — người đó sẽ tìm thấy bản lĩnh và hạnh phúc thật sự. Như Robert Frost đã nói, chính “lối đi chưa có dấu chân người” mới làm nên sự khác biệt của mỗi đời người.
Câu 1.
→ Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, nhịp thơ đều đặn).
Câu 2.
→ Khổ cuối:
“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”
→ Vần: Gieo vần liền, vần bằng (“bay – tay – này”).
→ Kiểu vần: Vần chân liền bằng.
Câu 3.
→ Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” được sử dụng xuyên suốt bài.
→ Tác dụng:
• Gợi cảm giác lặp lại, nối tiếp của những cuộc chia ly nơi sân ga.
• Làm nổi bật nỗi buồn xa cách, cô đơn và cái nhìn thấm thía của tác giả về những phận người trong đời sống.
Câu 4.
→ Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.
→ Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt, niềm cảm thông sâu sắc của nhà thơ trước cảnh người đưa – kẻ đi, qua đó bộc lộ tình người và sự cô đơn trong kiếp sống phiêu bạt.
Câu 5.
→ Yếu tố tự sự:
• Bài thơ có ngôi kể thứ nhất (“tôi thấy…”), người kể như một người chứng kiến các cảnh tiễn biệt.
• Các “lần tôi thấy” tạo thành những mẩu chuyện nhỏ, mỗi câu chuyện là một cảnh đời.
Câu 1 (2,0 điểm):
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối bài Tương tư
Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?
Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối là biểu tượng quen thuộc của tình yêu đôi lứa trong văn hoá dân gian Việt Nam. Trong phong tục cưới hỏi, trầu cau tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng thuỷ chung, son sắt, vì vậy Nguyễn Bính mượn hình ảnh ấy để diễn tả nỗi tương tư mộc mạc mà sâu nặng của chàng trai quê. “Nhà em có giàn giầu”, “nhà anh có hàng cau” – hai không gian gần gũi, đối xứng, gợi nên sự gắn bó mà vẫn xa cách, như hai tâm hồn đang hướng về nhau nhưng chưa được hoà hợp. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” là một cách nói hóm hỉnh, duyên dáng, thể hiện nỗi nhớ dồn nén đến da diết của người đang yêu. Qua hình ảnh trầu cau dân dã, Nguyễn Bính đã gửi gắm vẻ đẹp của tình yêu quê hương chân thành, thuỷ chung, đồng thời thể hiện phong vị thơ ca dân gian thấm đượm hồn quê Việt.
⸻
Câu 2 (4,0 điểm):
Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ – Bày tỏ quan điểm về ý kiến: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” (Leonardo DiCaprio)
Trái Đất – ngôi nhà xanh của nhân loại – là nơi duy nhất trong vũ trụ bao la cho phép con người tồn tại và phát triển. Leonardo DiCaprio đã từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường của mỗi con người hôm nay.
Quả thật, chúng ta chỉ có một Trái Đất. Từ rừng núi, đại dương đến bầu không khí ta hít thở – tất cả đều nuôi dưỡng sự sống. Thế nhưng, con người đang tàn phá ngôi nhà ấy bằng ô nhiễm, chặt phá rừng, khai thác quá mức và chiến tranh môi trường. Băng tan, khí hậu biến đổi, thiên tai ngày càng khốc liệt… là những lời cảnh tỉnh đau xót. Nếu Trái Đất bị huỷ hoại, chúng ta sẽ không còn nơi nào để đi.
Bảo vệ hành tinh không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: tiết kiệm điện, trồng cây, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường. Chính những thay đổi giản dị ấy sẽ góp phần tạo nên sự chuyển biến lớn lao. Đồng thời, các quốc gia, tổ chức cần có chính sách phát triển bền vững, hài hoà giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tự nhiên.
Giữ gìn Trái Đất cũng chính là giữ gìn sự sống và tương lai của con người. Một hành tinh xanh – sạch – đẹp không chỉ là ước mơ mà là nghĩa vụ đạo đức đối với thế hệ sau. Bởi vậy, lời nhắc của Leonardo DiCaprio là lời kêu gọi tỉnh thức: hãy yêu thương, trân trọng và hành động ngay hôm nay, để mai sau chúng ta vẫn còn một hành tinh đáng sống.
Câu 1.
→ Thể thơ: Thơ lục bát (một cặp gồm câu 6 chữ và câu 8 chữ, nhịp điệu mềm mại, uyển chuyển).
⸻
Câu 2.
→ Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói phóng đại, diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, trọn vẹn cả ngày lẫn đêm của chàng trai dành cho cô gái. Nó cho thấy tình cảm sâu nặng, chân thành và khắc khoải.
⸻
Câu 3.
→ Biện pháp tu từ: Nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”).
→ Tác dụng: Biến không gian vô tri thành có hồn, làm cho nỗi nhớ trở nên gần gũi, cụ thể và sống động. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết, mộc mạc của chàng trai thôn Đoài đối với cô gái thôn Đông, đồng thời gợi không khí dân dã, đậm chất làng quê Việt.
⸻
Câu 4.
→ Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong manh, đầy khát vọng được gần gũi.
• Hình ảnh bến – đò tượng trưng cho đôi lứa yêu nhau nhưng chưa được sum họp.
• Hoa và bướm gợi sự duyên dáng, nên thơ, nhưng cũng ẩn chứa nỗi buồn chia lìa.
→ Hai câu thơ chan chứa niềm khao khát đoàn tụ, gặp gỡ trong tình yêu.
⸻
Câu 5.
Tình yêu là một tình cảm đẹp và cao quý của con người. Nó giúp cuộc sống thêm ấm áp, ý nghĩa và thi vị hơn. Tình yêu chân thành, trong sáng khiến con người biết sống vị tha, biết nhớ thương và trân trọng những điều tốt đẹp. Giống như chàng trai trong bài thơ, ai có tình yêu đều thấy lòng mình rung động và cuộc sống trở nên đáng quý hơn bao giờ hết.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.
→ Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm, kết hợp với tự sự và miêu tả.
Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?
→ Đời mẹ được so sánh với:
- Bến vắng bên sông – nơi chờ đón những con thuyền tránh gió.
- Cây tự quên mình trong quả – tượng trưng cho sự hy sinh âm thầm.
- Trời xanh nhẫn nại sau mây – bền bỉ, kiên nhẫn và bao dung.
- Con đường nhỏ – dẫn về tổ ấm, gợi sự thân quen, che chở.
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
→ Biện pháp tu từ: ẩn dụ và hoán dụ.
- Quả là hình ảnh hoán dụ cho thành quả, sự trưởng thành của con cái.
- Cây là ẩn dụ cho người mẹ – người đã nuôi dưỡng, hy sinh.
→ Tác dụng: - Nhấn mạnh sự hy sinh lặng thầm của mẹ cho con cái.
- Gợi lên nỗi xót xa, trăn trở về sự lãng quên của người đời đối với công lao mẹ.
- Thức tỉnh lương tri, nhắc nhở mỗi người con về lòng biết ơn đối với mẹ.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau?
Con muốn có lời gì đằm thắm
Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay.
→ Hai dòng thơ thể hiện mong muốn sâu sắc của người con:
- Dành những lời yêu thương, vỗ về cho mẹ – người đã hy sinh cả đời.
- “Ru tuổi già” mang ý nghĩa chăm sóc, an ủi mẹ lúc về già bằng cả tình cảm chân thành, dịu dàng.
→ Đây là lời tri ân, bày tỏ tấm lòng hiếu thảo, đầy xúc động của người con muốn báo đáp công ơn mẹ.
Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?
→ Bài học rút ra: Phải luôn biết yêu thương, trân trọng và báo đáp công ơn sinh thành, dưỡng dục của mẹ.
→ Lí do:
- Mẹ được ví như bến đợi, như cây quên mình cho quả – sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng lớn lao.
- Nhiều người thường mải mê với cuộc sống mà quên mất công ơn mẹ.
- Đoạn thơ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc: Hãy nói lời yêu thương khi còn có thể, hãy chăm sóc mẹ từ những điều nhỏ nhất, vì mẹ đã dành cả cuộc đời để sống vì con.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là gì?
→ Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).
Câu 2. Những từ ngữ, hình ảnh nào thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích?
→ Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó:
- “đồng sau lụt”, “bờ đê sụt lở”: hình ảnh thiên tai, mùa màng thất bát.
- “gánh gồng xộc xệch hoàng hôn”: mẹ vất vả, tất tả trong chiều muộn.
- “chịu đói suốt ngày tròn”, “chạng vạng ngồi co ro bậu cửa”, “có gì nấu đâu mà nhóm lửa”: cảnh đói rét, thiếu thốn của những đứa trẻ.
- “ngô hay khoai còn ở phía mẹ về”: lương thực ít ỏi, hy vọng mong manh trông chờ vào mẹ.
Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của một biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau:
Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng
Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương.
→ Biện pháp tu từ: ẩn dụ (tiếng lòng con = nỗi nhớ, nỗi đau của người con; vuông đất mẹ nằm = mộ mẹ).
→ Tác dụng:
- Thể hiện nỗi đau sâu thẳm, sự bất lực của người con trước sự mất mát mẹ.
- Gợi cảm giác thiêng liêng, xót xa và bất lực khi người con không thể bày tỏ tình cảm với mẹ đã khuất.
- Tăng tính biểu cảm, giàu hình ảnh và chất thơ.
Câu 4. Anh/Chị hiểu nội dung dòng thơ sau như thế nào?
Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn.
→ Dòng thơ khắc họa hình ảnh người mẹ tảo tần, lam lũ, vội vã trở về nhà sau một ngày nhọc nhằn mưu sinh.
- “gánh gồng xộc xệch” thể hiện dáng vẻ vội vã, mỏi mệt, nghiêng lệch vì nặng nhọc, vì gánh nặng cuộc đời.
- “hoàng hôn” gợi không gian cuối ngày, mờ tối – vừa mang tính thời gian, vừa thể hiện sự nhọc nhằn và bóng dáng người mẹ trong chiều tà gợi nỗi buồn và sự xót xa.
→ Hình ảnh đầy xúc động, thể hiện sự hi sinh, nhọc nhằn của mẹ để nuôi con.
Câu 5. Thông điệp tâm đắc nhất mà anh/chị rút ra từ đoạn trích trên là gì? Nêu lí do anh/chị lựa chọn thông điệp đó.
→ Thông điệp tâm đắc nhất: Hãy trân trọng và yêu thương mẹ khi còn có thể, bởi khi mẹ không còn, nỗi nhớ sẽ trở thành niềm day dứt suốt đời.
→ Lí do lựa chọn:
- Đoạn thơ là tiếng khóc nghẹn ngào của người con khi mẹ đã khuất, nỗi nhớ day dứt không thể chạm tới.
- Hình ảnh mẹ hiện về giữa chiêm bao, những tháng ngày khốn khó khiến người con rơi nước mắt – thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, không gì thay thế được.
- Nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, quan tâm đến mẹ từ những điều nhỏ nhất khi còn có mẹ bên cạnh.