Thân Thùy Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Thùy Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Đoạn văn phân tích nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ "Những bóng người trên sân ga"

Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính thể hiện rõ nét bút pháp nghệ thuật đặc sắc, tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng. Trước hết, nghệ thuật tự sự đan cài trữ tình là điểm nhấn quan trọng. Nhà thơ không trực tiếp bộc lộ cảm xúc mà kể lại một chuỗi những cuộc chia ly khác nhau, từ đôi bạn nhỏ, đôi tình nhân đến vợ chồng, mẹ con, và người lữ khách cô đơn. Điều này được thể hiện qua điệp khúc "Có lần tôi thấy..." lặp lại sáu lần, tạo nên điểm nhìn của một người quan sát trầm tư, chiêm nghiệm. Các câu chuyện nhỏ, dung dị, đời thường nhưng lại chứa đựng những cảm xúc sâu lắng, làm nền cho sự bùng nổ của nỗi buồn chung. Thứ hai, Nguyễn Bính sử dụng thành công nghệ thuật khắc họa hình ảnh. Từ "hai bóng chung lưng thành một bóng" đến "bóng xiêu xiêu", "bóng nhoà trong bóng tối", hay "lưng còng đổ bóng xuống sân ga", những hình ảnh này không chỉ gợi hình mà còn giàu sức gợi cảm, lột tả được sự trống trải, hụt hẫng của những cuộc chia ly. Đặc biệt, hình ảnh "Những chiếc khăn màu thổn thức bay, / Những bàn tay vẫy những bàn tay, / Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt" ở khổ cuối là sự tổng hòa, khái quát nỗi buồn chia ly, đạt đến đỉnh điểm của cảm xúc. Việc kết hợp nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn cùng ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi đã tạo nên một bức tranh chia ly chân thực, ám ảnh, đi sâu vào lòng người đọc.

Câu 2. Bài văn nghị luận về sự chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống

Dấu chân trên lối chưa ai đi: Bản lĩnh của sự sáng tạo

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng có câu nói đầy triết lý: "Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người." Lời thơ ấy không chỉ là một tuyên ngôn cá nhân mà còn là lời hiệu triệu cho một tinh thần sống chủ động, dám dấn thân vào những con đường riêng, đầy sáng tạo. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi lẽ, trong một thế giới không ngừng biến đổi, việc đi theo lối mòn chỉ dẫn đến sự hòa tan, còn việc tự tạo lối đi mới chính là chìa khóa mở ra tiềm năng vô hạn và khẳng định giá trị đích thực của mỗi cá nhân.

Trước hết, việc lựa chọn lối đi chưa có dấu chân người đòi hỏi một tinh thần chủ động và bản lĩnh kiên cường. Xã hội luôn tồn tại những quy tắc, những con đường được số đông lựa chọn vì sự an toàn, quen thuộc. Đi theo lối mòn có thể mang lại cảm giác bình yên, ít rủi ro, nhưng cũng dễ dẫn đến sự nhàm chán, thiếu đột phá. Ngược lại, việc tự mở lối đi riêng đòi hỏi sự dũng cảm đối mặt với cái mới, cái chưa biết, chấp nhận thử thách và có thể cả những thất bại ban đầu. Đó là hành trình của những người dám nghĩ khác, dám làm khác, không ngại bơi ngược dòng để tìm thấy bến bờ của riêng mình. Ví dụ điển hình là Steve Jobs với Apple, hay Elon Musk với SpaceX và Tesla. Họ không đi theo lối mòn của công nghệ có sẵn mà chủ động tạo ra những sản phẩm, dịch vụ mang tính cách mạng, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và làm việc.

Thứ hai, "lối đi chưa có dấu chân người" chính là không gian lý tưởng cho sự sáng tạo thăng hoa. Sáng tạo không phải là việc làm theo những gì đã có, mà là tạo ra những giá trị mới mẻ, độc đáo, mang dấu ấn cá nhân. Khi chúng ta rời bỏ những con đường quen thuộc, chúng ta buộc phải suy nghĩ, tìm tòi, thử nghiệm và học hỏi những điều chưa từng có. Chính trong quá trình đó, những ý tưởng đột phá mới nảy sinh, những giải pháp độc đáo mới được tìm thấy. Sự sáng tạo không chỉ thể hiện trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật mà còn trong cách chúng ta giải quyết vấn đề đời sống hàng ngày, cách chúng ta học tập, làm việc hay xây dựng các mối quan hệ. Một người thầy sáng tạo sẽ tìm ra phương pháp giảng dạy mới để học sinh hứng thú hơn, một doanh nhân sáng tạo sẽ phát triển mô hình kinh doanh độc đáo để cạnh tranh hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, việc lựa chọn lối đi riêng không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn những giá trị cũ. Sự chủ động và sáng tạo cần dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc, khả năng tư duy phản biện và một tầm nhìn chiến lược. Một lối đi mới mẻ nhưng thiếu cơ sở sẽ dễ dàng trở thành một con đường lạc lối. Hơn nữa, sự cô đơn trên lối đi chưa ai khám phá cũng là một thử thách lớn. Người đi tiên phong thường phải đối mặt với sự hoài nghi, thậm chí là chỉ trích. Nhưng chính niềm tin vào bản thân và mục tiêu đã đặt ra sẽ là kim chỉ nam dẫn lối họ vượt qua mọi chông gai.

Tóm lại, lời thơ của Robert Frost là một lời khích lệ mạnh mẽ về tinh thần chủ động và sáng tạo trong cuộc sống. Trong bối cảnh thế giới không ngừng vận động, việc dám chọn "lối đi chưa có dấu chân người" không chỉ là bản lĩnh cá nhân mà còn là yếu tố then chốt để mỗi người khám phá và phát huy tối đa tiềm năng của mình. Hãy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn, tư duy khác biệt và sáng tạo không ngừng, bởi chính những dấu chân tiên phong ấy sẽ vẽ nên bản đồ cho những giá trị mới, góp phần làm cho cuộc đời trở nên phong phú và có ý nghĩa hơn.


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

Thể thơ của văn bản là thơ bảy chữ (hay thất ngôn).

Câu 2. Xác định vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối của văn bản.

Vần:

• bay - tay - này (Vần chân)

• mắt - mắt (Vần lưng)

Kiểu vần:

• Vần liền (bay - tay) và vần cách (tay - này).

• Đan xen vần lưng (mắt - mắt) trong câu 3.

Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.

Biện pháp tu từ:

Điệp ngữ "Có lần tôi thấy..." và "Những..."

Tác dụng:

• Điệp ngữ "Có lần tôi thấy...": Tạo điểm nhìn nhất quán của chủ thể trữ tình, như một người quan sát ghi lại những cảnh chia ly. Nó tăng tính chân thực, khách quan cho các câu chuyện, đồng thời thể hiện sự đồng cảm, chiêm nghiệm sâu sắc của nhà thơ trước nỗi buồn chia cắt.

• Điệp ngữ "Những..." (ở đầu và cuối bài): Có tác dụng khái quát hóa, mở rộng không gian và thời gian. Nó biến những cuộc chia ly riêng lẻ thành một nỗi buồn chung, phổ quát, lan tỏa khắp không gian sân ga và thấm sâu vào lòng người, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của những cuộc chia ly.

Câu 4. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.

• Đề tài: Những cuộc chia ly, tiễn biệt ở sân ga.

• Chủ đề: Nỗi buồn, sự cô đơn, chia ly và những cảm xúc sâu lắng của con người trước khoảnh khắc ly biệt, đồng thời thể hiện cái nhìn đồng cảm của nhà thơ trước thân phận con người.

Câu 5. Theo em, yếu tố tự sự được thể hiện trong bài thơ này như thế nào? Hãy phân tích tác dụng của yếu tố ấy trong việc thể hiện cảm xúc, tư tưởng của bài thơ.

Yếu tố tự sự:

Yếu tố tự sự được thể hiện qua việc nhà thơ kể lại, thuật lại (từ góc nhìn của người quan sát "tôi thấy") các câu chuyện, các khoảnh khắc chia ly cụ thể của nhiều đối tượng khác nhau trên sân ga: hai cô bé, đôi tình nhân, hai người bạn, cặp vợ chồng, bà già tiễn con, và một người đi lẻ loi. Mỗi khổ thơ là một "câu chuyện" nhỏ, một lát cắt về số phận.

Tác dụng:

1. Tăng tính chân thực, khách quan: Việc kể lại các trường hợp cụ thể, sinh động làm cho nỗi buồn chia ly trở nên rất thật, gần gũi, không còn trừu tượng. Người đọc dễ dàng hình dung và đồng cảm với từng hoàn cảnh.

2. Mở rộng và đa dạng hóa nỗi buồn: Mỗi câu chuyện là một sắc thái buồn khác nhau (nỗi buồn của tuổi thơ, tình yêu, tình bạn, tình vợ chồng, tình mẫu tử, nỗi cô đơn cá nhân). Yếu tố tự sự giúp tập hợp nhiều mảnh ghép, từ đó tạo nên một bức tranh toàn cảnh về nỗi buồn chia ly muôn hình vạn trạng.

3. Tạo chiều sâu cho cảm xúc, tư tưởng: Khi kể về những cảnh chia ly, nhà thơ không chỉ miêu tả mà còn lồng ghép những chi tiết giàu ý nghĩa ("khăn giầu", "mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!", "chẳng biết vì đâu, nghĩ ngợi gì!"). Những chi tiết tự sự này giúp khơi gợi những suy tư về thân phận con người, về tình cảm gia đình, tình yêu, và nỗi cô đơn tồn tại trong cuộc đời.

4. Hỗ trợ biểu cảm: Các câu chuyện tự sự là bệ phóng để cảm xúc trữ tình bùng nổ ở những câu cuối mỗi khổ hoặc khổ cuối của bài, khi nhà thơ khái quát hóa nỗi buồn. Yếu tố tự sự làm nền cho yếu tố trữ tình, khiến cảm xúc buồn thương trở nên sâu lắng và thấm thía hơn.


Câu 1. Đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá hình ảnh "giầu" và "cau"

Trong khổ thơ cuối bài "Tương tư", Nguyễn Bính đã khéo léo đưa vào hình ảnh "giầu" và "cau" để ẩn dụ cho tình yêu đôi lứa một cách đậm đà bản sắc dân tộc và đầy chất trữ tình. "Nhà em có một giàn giầu, / Nhà anh có một hàng cau liên phòng." Hình ảnh trầu cau không chỉ gợi nhắc tục lệ cưới hỏi truyền thống, biểu tượng cho sự gắn kết vĩnh cửu, mà còn mang ý nghĩa về sự tương xứng, hoà hợp "duyên phận" trong quan niệm dân gian. "Giầu" mềm mại, uyển chuyển, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự dịu dàng của người con gái. "Cau" thẳng đứng, vươn cao, tượng trưng cho cốt cách mạnh mẽ, kiên cường của chàng trai. Sự "liên phòng" của hàng cau còn ám chỉ sự gần gũi về không gian, nhưng lại càng làm nổi bật nỗi xa cách trong lòng. Câu hỏi "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" đã nhân hóa tuyệt vời, đẩy nỗi nhớ lên một tầm cao mới, không chỉ của con người mà còn của cảnh vật, khiến nỗi tương tư trở nên bao trùm, da diết và thấm thía hơn bao giờ hết. Thông qua hình ảnh trầu cau, nhà thơ đã gói trọn vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa Việt Nam: bình dị, gần gũi nhưng cũng đầy ân tình và sâu nặng.

Câu 2. Bài văn nghị luận bày tỏ quan điểm về ý kiến: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." (Leonardo DiCaprio)

Bảo vệ Ngôi nhà chung: Trách nhiệm không thể chối từ

Leonardo DiCaprio, một diễn viên tài năng và nhà hoạt động môi trường nhiệt huyết, từng đưa ra một lời khẳng định đầy tính thức tỉnh: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." Ý kiến này không chỉ là một lời nhắc nhở mà còn là một mệnh lệnh khẩn thiết, đánh động sâu sắc vào lương tri của mỗi cá nhân về vai trò và trách nhiệm của mình đối với ngôi nhà chung Trái Đất. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi lẽ nó phản ánh một sự thật hiển nhiên và một nhiệm vụ cấp bách mà nhân loại không thể trì hoãn.

Trước hết, khẳng định "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống" là một thực tế khoa học không thể phủ nhận. Dù công nghệ vũ trụ có phát triển đến đâu, con người vẫn chưa tìm thấy một hành tinh nào khác trong vũ trụ có những điều kiện khí hậu, nguồn nước, không khí và hệ sinh thái phù hợp để duy trì sự sống phức tạp như Trái Đất. Các dự án nghiên cứu và khám phá không gian mới chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm những dấu hiệu sơ khai của sự sống hoặc tiềm năng phát triển trong tương lai rất xa. Điều đó có nghĩa là, trong hiện tại và nhiều thế kỷ tới, Trái Đất vẫn là điểm tựa duy nhất cho sự tồn tại của chúng ta. Mất đi Trái Đất hoặc biến nó thành một nơi không thể sống được, đồng nghĩa với việc đẩy chính mình vào ngõ cụt diệt vong.

Từ nhận thức về sự độc nhất đó, việc "chúng ta cần bảo vệ nó" trở thành một trách nhiệm đạo đức và sinh tồn. Trong suốt hàng trăm năm phát triển công nghiệp, con người đã khai thác tài nguyên một cách vô tội vạ, xả thải không kiểm soát, dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học và cạn kiệt nguồn nước sạch. Mực nước biển dâng, bão lũ thất thường, hạn hán kéo dài không chỉ phá hủy thiên nhiên mà còn đe dọa trực tiếp đến cuộc sống, sức khỏe và tương lai của hàng tỷ người. Việc bảo vệ hành tinh không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết để duy trì sự sống cho thế hệ hiện tại và mai sau.

Để thực hiện trách nhiệm cao cả này, mỗi cá nhân và tập thể cần có những hành động cụ thể. Ở cấp độ cá nhân, chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ nhưng ý nghĩa như tiết kiệm năng lượng, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh và tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Ở cấp độ cộng đồng và chính phủ, cần có những chính sách mạnh mẽ hơn về bảo tồn thiên nhiên, phát triển năng lượng tái tạo, kiểm soát ô nhiễm và thúc đẩy các công nghệ xanh. Giáo dục môi trường cần được chú trọng để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm cho mọi người ngay từ khi còn nhỏ.

Tóm lại, lời nói của Leonardo DiCaprio là một thông điệp mạnh mẽ, vang vọng như một lời cảnh tỉnh và kêu gọi hành động. Trái Đất không chỉ là ngôi nhà mà còn là nguồn sống, là di sản quý giá mà chúng ta có trách nhiệm gìn giữ. Bảo vệ hành tinh xanh chính là bảo vệ chính tương lai của nhân loại, là đầu tư vào cuộc sống bền vững cho các thế hệ mai sau. Mỗi hành động nhỏ hôm nay đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn cho ngày mai.


Câu 1. Đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá hình ảnh "giầu" và "cau"

Trong khổ thơ cuối bài "Tương tư", Nguyễn Bính đã khéo léo đưa vào hình ảnh "giầu" và "cau" để ẩn dụ cho tình yêu đôi lứa một cách đậm đà bản sắc dân tộc và đầy chất trữ tình. "Nhà em có một giàn giầu, / Nhà anh có một hàng cau liên phòng." Hình ảnh trầu cau không chỉ gợi nhắc tục lệ cưới hỏi truyền thống, biểu tượng cho sự gắn kết vĩnh cửu, mà còn mang ý nghĩa về sự tương xứng, hoà hợp "duyên phận" trong quan niệm dân gian. "Giầu" mềm mại, uyển chuyển, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự dịu dàng của người con gái. "Cau" thẳng đứng, vươn cao, tượng trưng cho cốt cách mạnh mẽ, kiên cường của chàng trai. Sự "liên phòng" của hàng cau còn ám chỉ sự gần gũi về không gian, nhưng lại càng làm nổi bật nỗi xa cách trong lòng. Câu hỏi "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" đã nhân hóa tuyệt vời, đẩy nỗi nhớ lên một tầm cao mới, không chỉ của con người mà còn của cảnh vật, khiến nỗi tương tư trở nên bao trùm, da diết và thấm thía hơn bao giờ hết. Thông qua hình ảnh trầu cau, nhà thơ đã gói trọn vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa Việt Nam: bình dị, gần gũi nhưng cũng đầy ân tình và sâu nặng.

Câu 2. Bài văn nghị luận bày tỏ quan điểm về ý kiến: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." (Leonardo DiCaprio)

Bảo vệ Ngôi nhà chung: Trách nhiệm không thể chối từ

Leonardo DiCaprio, một diễn viên tài năng và nhà hoạt động môi trường nhiệt huyết, từng đưa ra một lời khẳng định đầy tính thức tỉnh: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." Ý kiến này không chỉ là một lời nhắc nhở mà còn là một mệnh lệnh khẩn thiết, đánh động sâu sắc vào lương tri của mỗi cá nhân về vai trò và trách nhiệm của mình đối với ngôi nhà chung Trái Đất. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi lẽ nó phản ánh một sự thật hiển nhiên và một nhiệm vụ cấp bách mà nhân loại không thể trì hoãn.

Trước hết, khẳng định "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống" là một thực tế khoa học không thể phủ nhận. Dù công nghệ vũ trụ có phát triển đến đâu, con người vẫn chưa tìm thấy một hành tinh nào khác trong vũ trụ có những điều kiện khí hậu, nguồn nước, không khí và hệ sinh thái phù hợp để duy trì sự sống phức tạp như Trái Đất. Các dự án nghiên cứu và khám phá không gian mới chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm những dấu hiệu sơ khai của sự sống hoặc tiềm năng phát triển trong tương lai rất xa. Điều đó có nghĩa là, trong hiện tại và nhiều thế kỷ tới, Trái Đất vẫn là điểm tựa duy nhất cho sự tồn tại của chúng ta. Mất đi Trái Đất hoặc biến nó thành một nơi không thể sống được, đồng nghĩa với việc đẩy chính mình vào ngõ cụt diệt vong.

Từ nhận thức về sự độc nhất đó, việc "chúng ta cần bảo vệ nó" trở thành một trách nhiệm đạo đức và sinh tồn. Trong suốt hàng trăm năm phát triển công nghiệp, con người đã khai thác tài nguyên một cách vô tội vạ, xả thải không kiểm soát, dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học và cạn kiệt nguồn nước sạch. Mực nước biển dâng, bão lũ thất thường, hạn hán kéo dài không chỉ phá hủy thiên nhiên mà còn đe dọa trực tiếp đến cuộc sống, sức khỏe và tương lai của hàng tỷ người. Việc bảo vệ hành tinh không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết để duy trì sự sống cho thế hệ hiện tại và mai sau.

Để thực hiện trách nhiệm cao cả này, mỗi cá nhân và tập thể cần có những hành động cụ thể. Ở cấp độ cá nhân, chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ nhưng ý nghĩa như tiết kiệm năng lượng, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh và tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Ở cấp độ cộng đồng và chính phủ, cần có những chính sách mạnh mẽ hơn về bảo tồn thiên nhiên, phát triển năng lượng tái tạo, kiểm soát ô nhiễm và thúc đẩy các công nghệ xanh. Giáo dục môi trường cần được chú trọng để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm cho mọi người ngay từ khi còn nhỏ.

Tóm lại, lời nói của Leonardo DiCaprio là một thông điệp mạnh mẽ, vang vọng như một lời cảnh tỉnh và kêu gọi hành động. Trái Đất không chỉ là ngôi nhà mà còn là nguồn sống, là di sản quý giá mà chúng ta có trách nhiệm gìn giữ. Bảo vệ hành tinh xanh chính là bảo vệ chính tương lai của nhân loại, là đầu tư vào cuộc sống bền vững cho các thế hệ mai sau. Mỗi hành động nhỏ hôm nay đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn cho ngày mai.


Trong thời đại hiện nay, khi xã hội không ngừng phát triển với tốc độ nhanh chóng, giới trẻ đang đứng trước vô vàn cơ hội lẫn thách thức. Họ có thể tiếp cận tri thức, công nghệ hiện đại dễ dàng hơn bao giờ hết, nhưng cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh, định kiến xã hội, hay sự hoang mang về giá trị sống. Trong bối cảnh ấy, niềm tin vào bản thân trở thành một yếu tố then chốt, quyết định sự thành công hay thất bại của mỗi người trẻ.


Niềm tin vào bản thân là sự tự tin, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm với những gì mình lựa chọn. Đó không chỉ là việc tin rằng mình có khả năng đạt được mục tiêu, mà còn là thái độ tích cực trước khó khăn, là niềm hi vọng dù có thất bại. Người có niềm tin vào chính mình thường không dễ bị lung lay bởi lời phán xét của người khác hay những va vấp trong cuộc sống. Họ biết mình là ai, muốn gì và sẽ làm gì để đạt được điều đó.


Trong giới trẻ hiện nay, niềm tin vào bản thân được thể hiện rõ nét ở những người dám khởi nghiệp, dám đi theo đam mê, dám nói lên chính kiến của mình trước đám đông. Họ không chờ đợi thành công đến từ sự may mắn, mà chủ động tìm kiếm cơ hội, học hỏi và nỗ lực từng ngày. Những bạn trẻ dấn thân vào các lĩnh vực mới như công nghệ, nghệ thuật, bảo vệ môi trường hay khởi nghiệp xã hội là minh chứng rõ ràng cho tinh thần tự tin, bản lĩnh.


Tuy nhiên, bên cạnh những bạn trẻ đầy niềm tin vào chính mình, vẫn còn không ít người đang lạc lối, mất phương hướng vì thiếu tự tin. Họ dễ rơi vào cảm giác tự ti, so sánh bản thân với người khác, từ đó sinh ra tâm lý chán nản, buông xuôi. Mạng xã hội với những hào nhoáng bề ngoài đôi khi khiến họ càng cảm thấy mình “thua kém” và đánh mất giá trị thật sự của bản thân. Không ít người lựa chọn sống an toàn, ngại thử thách vì sợ thất bại – đó là biểu hiện của việc thiếu niềm tin vào chính mình.


Vì vậy, việc xây dựng và giữ vững niềm tin vào bản thân là điều vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Để làm được điều đó, mỗi người cần hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình, học cách chấp nhận sai lầm, thất bại như một phần của quá trình trưởng thành. Đồng thời, gia đình, nhà trường và xã hội cần tạo điều kiện để người trẻ được thể hiện bản thân, được lắng nghe và được ủng hộ khi họ dám bước đi trên con đường riêng của mình.


Niềm tin vào bản thân không phải là điều có sẵn, mà là kết quả của quá trình rèn luyện và trải nghiệm. Nó không chỉ giúp người trẻ đạt được thành công trong học tập, công việc mà còn giúp họ sống một cuộc đời có ý nghĩa, biết yêu thương và tự hào về chính mình.


Tóm lại, niềm tin vào bản thân chính là nền tảng giúp giới trẻ vững vàng trước sóng gió, dám mơ ước và hiện thực hóa ước mơ ấy. Trong thời đại mà sự thay đổi là không ngừng, người trẻ càng cần giữ chặt niềm tin vào chính mình để không bị cuốn trôi, mà ngược lại, trở thành người làm chủ tương lai.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: biểu cảm.




Câu 2.

Hình ảnh đời mẹ được so sánh với các sự vật, hiện tượng sau:


  • Bến vắng bên sông
  • Cây tự quên mình trong quả
  • Trời xanh nhẫn nại sau mây
  • Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm





Câu 3.


  • Biện pháp tu từ: ẩn du và hỏi tu từ
  • Tác dụng: Câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” dùng hình ảnh ẩn dụ “quả” để chỉ thành quả, sự trưởng thành của con, còn “cây” là người mẹ. Câu hỏi tu từ không nhằm mục đích hỏi mà để bộc lộ nỗi trăn trở, xót xa về sự lãng quên công ơn sinh thành, dưỡng dục. Từ đó làm nổi bật đức hy sinh âm thầm và cao cả của mẹ.





Câu 4.

Hai dòng thơ thể hiện mong muốn chân thành và tha thiết của người con: muốn dành tặng mẹ những lời yêu thương, ngọt ngào như lời ru để bù đắp và an ủi mẹ trong tuổi già. Đây là lời tri ân sâu sắc, thể hiện tình cảm hiếu thảo và lòng biết ơn với mẹ.




Câu 5.

Bài học rút ra:


  • Cần biết trân trọng, yêu thương và báo đáp công ơn cha mẹ khi còn có thể.
  • Đừng quên cội nguồn, đừng để những lo toan cuộc sống làm ta lãng quên những người đã âm thầm hy sinh vì mình.
  • Hãy thể hiện tình cảm với cha mẹ bằng những hành động cụ thể, lời nói dịu dàng và sự quan tâm hằng ngày.



câu 1

“Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một lời nhắn gửi sâu sắc của Paulo Coelho về tinh thần vượt khó và nghị lực sống. Trong cuộc đời, ai cũng từng đối mặt với những thất bại, vấp ngã, nhưng quan trọng không phải là ta đã gục ngã bao nhiêu lần, mà là ta có đủ bản lĩnh để đứng dậy và tiếp tục bước đi hay không. Mỗi lần ngã là một lần trưởng thành, một cơ hội để ta nhìn lại bản thân, học hỏi và rút kinh nghiệm. Những người thành công không phải là người chưa từng thất bại, mà là người không bao giờ bỏ cuộc. Bài học từ câu nói nhấn mạnh giá trị của lòng kiên cường, sự bền bỉ và niềm tin vào bản thân. Trong thời đại ngày nay, khi cuộc sống có nhiều áp lực, thử thách, tinh thần “đứng dậy tám lần” càng trở nên quan trọng, giúp con người vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu và hạnh phúc.


câu 2

Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” (Bài 33) của Nguyễn Trãi là một trong những thi phẩm tiêu biểu thể hiện rõ quan điểm sống, nhân cách và tâm hồn thanh cao của nhà thơ. Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi bộc lộ rõ thái độ không màng danh lợi: “Rộng khơi ngại vượt bể triều quan, Lui tới đòi thì miễn phận an.” Tác giả không muốn bon chen nơi quan trường, chọn cách sống an phận, thuận theo thời, để giữ sự thanh thản cho tâm hồn. Không chỉ dừng lại ở việc buông bỏ danh lợi, ông còn tìm thấy niềm vui trong cuộc sống hòa hợp với thiên nhiên: “Hé cửa đêm chờ hương quế lọt, Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan.” Những hình ảnh giản dị ấy gợi ra không gian sống thanh bình, thơ mộng, nơi con người sống thong dong, tĩnh tại giữa thiên nhiên. Tuy rời xa chốn quan trường nhưng Nguyễn Trãi không hề buông bỏ lý tưởng sống. Ông vẫn giữ vững đạo làm người, lấy Khổng Tử và Nhan Tử làm gương, coi nhẹ danh lợi, coi trọng sự nhàn tĩnh của tâm hồn: “Kham hạ hiền xưa toan lẩn được, Ngâm câu: danh lợi bất như nhàn.” Qua đó, ta thấy được một cốt cách thanh cao, khí phách của một bậc đại nhân. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú bằng chữ Nôm, với giọng điệu trầm tĩnh, lời thơ mộc mạc mà sâu sắc. Cách dùng từ ngắn gọn, hàm súc, hình ảnh giàu tính biểu cảm đã góp phần thể hiện rõ tâm hồn và tư tưởng của tác giả. Như vậy, “Bảo kính cảnh giới” (Bài 33) không chỉ là một bài thơ mang đậm chất thiền và triết lý sống, mà còn là tấm gương sáng về nhân cách và đạo đức của Nguyễn Trãi – một con người luôn giữ vững chí khí giữa dòng đời biến động.







Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin.




Câu 2. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng là thuyết minh.




Câu 3. Nhận xét về cách đặt nhan đề của tác giả.

Nhan đề “Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất” được đặt rõ ràng, ngắn gọn, phản ánh đúng nội dung chính của văn bản. Nó gây hứng thú và tò mò cho người đọc bởi việc phát hiện hành tinh mới gần Trái đất luôn là đề tài hấp dẫn.




Câu 4.

Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó.

Tác dụng: Hình ảnh giúp người đọc dễ hình dung hơn về hệ sao Barnard và các hành tinh mới được phát hiện, từ đó tăng tính trực quan và hỗ trợ hiểu sâu hơn nội dung thông tin trong bài viết.




Câu 5. Nhận xét về tính chính xác, khách quan của văn bản.

Văn bản thể hiện tính chính xác và khách quan thông qua việc trích dẫn cụ thể thời gian, địa điểm (Đài thiên văn Gemini, VLT), nguồn công bố (The Astrophysical Journal Letters, ABC News), và ý kiến của chuyên gia (nghiên cứu sinh Ritvik Basant). Điều này làm tăng độ tin cậy và giá trị khoa học của thông tin được cung cấp.


Câu 1:


Trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ, tính sáng tạo đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo không chỉ là khả năng đưa ra những ý tưởng mới lạ mà còn là yếu tố then chốt giúp người trẻ thích ứng nhanh với sự thay đổi của xã hội. Nhờ có tư duy sáng tạo, thế hệ trẻ có thể giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, tìm ra hướng đi mới trong học tập, công việc và cuộc sống. Sáng tạo cũng chính là nền tảng để người trẻ khởi nghiệp, phát minh, đổi mới tư duy và tạo nên giá trị riêng cho bản thân. Ngoài ra, sáng tạo còn giúp thế hệ trẻ phát triển toàn diện, biết tư duy phản biện, dám khác biệt và vượt qua giới hạn của bản thân. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay, người có tư duy sáng tạo sẽ luôn có lợi thế để khẳng định mình. Vì vậy, rèn luyện, nuôi dưỡng và phát huy tinh thần sáng tạo là một nhiệm vụ thiết yếu để người trẻ không chỉ vững vàng bước vào tương lai mà còn góp phần xây dựng xã hội tiến bộ và văn minh hơn.

Câu 2:



Nguyễn Ngọc Tư là nhà văn mang đậm dấu ấn văn hóa Nam Bộ trong từng trang viết. Qua truyện ngắn Biển người mênh mông, tác giả đã khắc họa hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo với những phẩm chất tiêu biểu, chân thật, giúp người đọc cảm nhận rõ nét vẻ đẹp của con người miền Tây – chất phác, nghĩa tình, thủy chung và giàu nghị lực.


Phi là một chàng trai có tuổi thơ thiệt thòi, sống thiếu vắng tình yêu thương của cả cha lẫn mẹ. Anh lớn lên trong vòng tay của bà ngoại – người duy nhất chăm lo cho anh bằng tất cả tình thương và hy sinh. Khi bà ngoại mất, Phi dường như mất đi điểm tựa duy nhất trong đời, sống lôi thôi, cô đơn, và có phần buông xuôi. Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài tưởng như vô định ấy, Phi lại là người sống rất tình cảm, biết ơn và chân thành. Anh luôn nhớ lời dặn của ngoại, trân trọng tình cảm của những người xung quanh, đặc biệt là ông Sáu Đèo – người hàng xóm già đã mang đến cho anh sự đồng cảm và tin tưởng. Phi là hình ảnh tiêu biểu cho lớp người trẻ miền Tây lặng lẽ, chịu thương chịu khó, sống nội tâm và đầy lòng trắc ẩn, luôn nặng nghĩa, nặng tình dù cuộc sống nhiều mất mát.


Ông Sáu Đèo là nhân vật khiến người đọc không khỏi xúc động. Cuộc đời ông nghèo khổ, cô độc, nhưng ông mang trong mình một trái tim thủy chung son sắt. Suốt gần bốn mươi năm, ông lang bạt khắp nơi chỉ để tìm lại người vợ đã bỏ đi trong một lần cãi vã, không phải để oán trách, mà chỉ để nói một lời xin lỗi. Tình cảm ấy vừa sâu nặng, vừa thiêng liêng, thể hiện sự thủy chung hiếm có trong đời thường. Dù cuộc sống vất vả, ông vẫn sống chan hòa, gần gũi, luôn quan tâm và tin tưởng Phi. Trước khi ra đi tiếp tục hành trình tìm vợ, ông gửi gắm con bìm bịp – vật nuôi thân thiết – lại cho Phi, như một biểu hiện của sự tin cậy và kết nối giữa hai con người cùng cảnh ngộ.


Qua hình ảnh Phi và ông Sáu Đèo, Nguyễn Ngọc Tư không chỉ khắc họa số phận của những con người miền Tây trong dòng chảy cuộc sống nhiều lo toan, mà còn làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của họ: giàu tình nghĩa, mộc mạc, trung hậu và đầy yêu thương. Đó cũng chính là vẻ đẹp đáng trân quý của con người Nam Bộ – những người luôn sống hết lòng vì tình thân, tình người, cho dù cuộc sống có vùi dập bao nhiêu đi nữa.



1. Văn bản thuyết minh kết hợp yếu tố miêu tả, giới thiệu nét văn hóa chợ nổi miền Tây.

2. Người mua bán bằng ghe, xuồng; sử dụng “cây bẹo” treo hàng để giới thiệu sản phẩm; rao hàng bằng tiếng kèn, lời mời mọc độc đáo, gần gũi.

3. Việc nêu tên các địa danh cụ thể giúp tăng tính chân thực, thể hiện sự đa dạng, phổ biến của chợ nổi ở khắp miền Tây.

4. Phương tiện phi ngôn ngữ như “cây bẹo”, tiếng kèn giúp việc giao tiếp thuận tiện, dễ nhận biết hàng hóa, tạo nét độc đáo cho chợ nổi.

5. Chợ nổi là nơi giao thương sôi động, phản ánh lối sống sông nước đặc trưng, góp phần giữ gìn văn hóa và phát triển du lịch miền Tây.