Chu Gì Sơ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chu Gì Sơ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tổng thời gian hoạt động thực:

[\sum ((a[i] - h[i]) + (b[i] - f[i]))]

Tính nhanh:

  • Ngày 1: 3
  • Ngày 2: 10
  • Ngày 3: 5
  • Ngày 4: 17
  • Ngày 5: 8

👉 Tổng = 43

Tổng thời gian hoạt động thực:

[\sum ((a[i] - h[i]) + (b[i] - f[i]))]

Tính nhanh:

  • Ngày 1: 3
  • Ngày 2: 10
  • Ngày 3: 5
  • Ngày 4: 17
  • Ngày 5: 8

👉 Tổng = 43

Câu 1. (0,5 điểm)
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2. (0,5 điểm)
Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu hồng (nơi Kiều đang ở) khi Từ Hải “qua chơi” và nghe tiếng nàng Kiều.


Câu 3. (1,0 điểm)
Qua những câu thơ trên, nhân vật Thúy Kiều hiện lên là người:

  • Khiêm nhường, nhã nhặn, luôn tự nhận mình là “cỏ nội hoa hèn”, “thân bèo bọt”.
  • Biết kính trọng và đề cao Từ Hải, coi chàng là bậc anh hùng (“mây rồng”).
  • Đồng thời cho thấy sự thông minh và khéo léo trong lời nói, vừa thể hiện sự tự trọng vừa giữ lễ nghĩa.

Câu 4. (1,0 điểm)
Qua đoạn trích, Từ Hải được khắc họa là:

  • Một người anh hùng hào kiệt, có tài năng và chí lớn (“đội trời đạp đất”, “côn quyền hơn sức”).
  • Phóng khoáng, mạnh mẽ, sống cuộc đời giang hồ tự do.
  • Trân trọng tài sắc và nhân cách của Thúy Kiều, nhanh chóng nhận ra nàng là tri kỷ.

Câu 5. (1,0 điểm)
Đoạn trích gợi cho em sự cảm phục và xúc động trước mối tri kỷ giữa Từ Hải và Thúy Kiều. Em cảm phục khí phách anh hùng của Từ Hải và tài sắc, sự thông minh, khiêm nhường của Thúy Kiều. Đồng thời, đoạn thơ còn gợi lên vẻ đẹp của một tình cảm chân thành, sự đồng điệu giữa hai con người trong xã hội nhiều bất công.

PHẦN ĐỌC HIỂU

Câu 1.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:

Tự sự (kể lại quá trình Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm).

  • Miêu tả (miêu tả cách làm bếp, khói, lửa…).
  • Biểu cảm (thể hiện sự trân trọng, tự hào về người lính Hoàng Cầm).

Câu 2.
Văn bản kể về quá trình chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm để nấu ăn cho bộ đội mà không bị máy bay địch phát hiện, góp phần giúp bộ đội đảm bảo sức khỏe và chiến đấu hiệu quả trong kháng chiến.


Câu 3.
Cảm hứng chủ đạo của văn bản là ca ngợi sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và tấm lòng tận tụy của người chiến sĩ Hoàng Cầm đối với bộ đội và đất nước trong thời kì kháng chiến.


Câu 4.
Nội dung văn bản:
Văn bản kể lại câu chuyện về sự ra đời của bếp Hoàng Cầm, qua đó ca ngợi sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và đóng góp thầm lặng nhưng to lớn của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm đối với cuộc kháng chiến của dân tộc.


Câu 5.
Chi tiết em ấn tượng nhất là việc Hoàng Cầm kiên trì đào hàng chục cái bếp khác nhau để thử nghiệm. Điều này cho thấy tinh thần sáng tạo, sự kiên trì và trách nhiệm của ông đối với đồng đội. Dù gặp nhiều thất bại, ông vẫn không bỏ cuộc mà tiếp tục suy nghĩ và cải tiến. Chính sự nỗ lực đó đã tạo ra bếp Hoàng Cầm – một sáng kiến có ý nghĩa lớn, góp phần bảo vệ bộ đội và phục vụ kháng chiến.