Trần Thùy Dương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn di sản văn hóa dân tộc của thanh niên, học sinh là một trong những việc làm hết sức cần thiết và quan trọng. Vậy di sản văn học dân tộc là gì và tại sao chúng ta phải bảo vệ nó, coi nó như "của quý". Di sản văn hóa dân tộc chính là những giá trị văn hóa tốt đẹp, là tinh hoa của đất nước được đúc kết qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữa nước. Bảo vệ nó chính là bảo vệ cái cốt lõi, nền tảng của Tổ quốc. Thực tế trong cuộc sống hiện nay cho chúng ta thấy có rất nhiều bạn trẻ đang nỗ lực thực hiện trách nhiệm cao cả này. Các bạn không những gìn giữ nó mà còn tuyên truyền, giới thiệu di sản văn hóa dân tộc cho thế giới. Tuy nhiên, cạnh đó vẫn còn có những kẻ chà đạp lên giá trị của dân tộc. Đây là một hành động đáng bị xã hội lên án. Thật vậy, bảo vệ gìn giữ di sản văn hóa dân tộc là một trong những việc thiết yếu, nếu đánh mất đi nó thì nước ta sẽ không có điểm riêng biệt với nước bạn. Có lẽ vì vậy, hãy chung tay cùng nhau bảo vệ nó, hãy nhớ rằng "ta hòa nhập nhưng không hòa tan".
Câu 2:
Đoạn thơ trên đã gợi lên trong lòng người đọc những cảm xúc sâu lắng về quê hương, gia đình và tình yêu đất nước. Qua hình ảnh “cơm cháy quê nghèo” bình dị, tác giả không chỉ nhắc nhớ về tuổi thơ gian khó mà còn khẳng định những giá trị thiêng liêng đã nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Mở đầu đoạn thơ là nỗi nhớ của người con khi đi xa quê hương:
“Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước”
Hình ảnh “mùi cơm cháy” là một chi tiết rất đời thường nhưng giàu sức gợi. Đó không chỉ là món ăn quen thuộc của tuổi thơ nghèo khó mà còn là biểu tượng của quê hương, của những tháng ngày ấm áp bên gia đình. Khi “đi khắp miền Tổ quốc”, người con đã được trải nghiệm nhiều vùng đất, nhiều món ăn khác nhau nhưng “chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa”. Dấu ba chấm trong câu thơ như kéo dài nỗi nhớ, niềm thương về quá khứ. Điều đó cho thấy quê hương luôn có một vị trí đặc biệt trong trái tim mỗi con người.
Ở khổ thơ tiếp theo, hình ảnh “cơm cháy quê nghèo” được mở rộng với nhiều ý nghĩa sâu sắc:
“Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng”
Cơm cháy không chỉ mang hương vị của món ăn dân dã mà còn chứa đựng cả những nhọc nhằn, gian khó của cuộc sống quê nghèo. Trong đó có “nắng”, có “mưa” – những vất vả của cuộc đời lao động; có “lời mẹ ru” – tiếng hát yêu thương nuôi lớn tâm hồn con trẻ. Hai từ “ngọt ngào cay đắng” gợi lên sự đan xen giữa hạnh phúc và khó khăn trong cuộc sống. Chính những điều giản dị ấy đã bồi đắp nên tình cảm gia đình và nhân cách của con người.
Không dừng lại ở tình yêu gia đình, đoạn thơ còn nâng cảm xúc lên thành tình yêu quê hương, đất nước:
“Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng
Con yêu nước mình... từ những câu ca...”
Tình yêu đất nước trong đoạn thơ không phải điều gì lớn lao, xa vời mà bắt nguồn từ những điều gần gũi nhất: lời ru của mẹ, câu ca dao quen thuộc, những hi sinh âm thầm của cha mẹ. Câu thơ cho thấy đất nước được hình thành từ chính đời sống bình dị của nhân dân. Tình yêu Tổ quốc cũng được nuôi dưỡng từ tình yêu gia đình, quê hương.
Khổ thơ cuối tiếp tục làm nổi bật vẻ đẹp của quê hương lao động:
“Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hơi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt”
Hình ảnh “mồ hôi cha” gợi lên sự vất vả, tần tảo của người lao động. Cơm cháy không chỉ là thức ăn mà còn thấm đượm công sức của cha mẹ. Những chi tiết như “thơm rơm”, “cánh đồng mùa gặt”, “muối mặn gừng cay”, “ánh trăng vàng” đã tái hiện một bức tranh quê hương mộc mạc mà đầy yêu thương. Đó là ký ức đẹp đẽ không thể phai mờ trong tâm trí người con xa quê.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng nhiều hình ảnh giản dị, gần gũi nhưng giàu sức biểu cảm. Điệp ngữ “cơm cháy quê nghèo” được lặp lại nhiều lần tạo nên âm hưởng da diết, nhấn mạnh nỗi nhớ quê hương sâu nặng. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc khiến bài thơ dễ đi vào lòng người đọc.
Qua đoạn thơ, tác giả đã thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, gia đình và đất nước. Từ hình ảnh cơm cháy dân dã, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của những điều bình dị trong cuộc sống. Đoạn thơ nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng cội nguồn, yêu thương gia đình và gìn giữ những giá trị quê hương thân thuộc.
Câu 1:
Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn di sản văn hóa dân tộc của thanh niên, học sinh là một trong những việc làm hết sức cần thiết và quan trọng. Vậy di sản văn học dân tộc là gì và tại sao chúng ta phải bảo vệ nó, coi nó như "của quý". Di sản văn hóa dân tộc chính là những giá trị văn hóa tốt đẹp, là tinh hoa của đất nước được đúc kết qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữa nước. Bảo vệ nó chính là bảo vệ cái cốt lõi, nền tảng của Tổ quốc. Thực tế trong cuộc sống hiện nay cho chúng ta thấy có rất nhiều bạn trẻ đang nỗ lực thực hiện trách nhiệm cao cả này. Các bạn không những gìn giữ nó mà còn tuyên truyền, giới thiệu di sản văn hóa dân tộc cho thế giới. Tuy nhiên, cạnh đó vẫn còn có những kẻ chà đạp lên giá trị của dân tộc. Đây là một hành động đáng bị xã hội lên án. Thật vậy, bảo vệ gìn giữ di sản văn hóa dân tộc là một trong những việc thiết yếu, nếu đánh mất đi nó thì nước ta sẽ không có điểm riêng biệt với nước bạn. Có lẽ vì vậy, hãy chung tay cùng nhau bảo vệ nó, hãy nhớ rằng "ta hòa nhập nhưng không hòa tan".
Câu 2:
Đoạn thơ trên đã gợi lên trong lòng người đọc những cảm xúc sâu lắng về quê hương, gia đình và tình yêu đất nước. Qua hình ảnh “cơm cháy quê nghèo” bình dị, tác giả không chỉ nhắc nhớ về tuổi thơ gian khó mà còn khẳng định những giá trị thiêng liêng đã nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Mở đầu đoạn thơ là nỗi nhớ của người con khi đi xa quê hương:
“Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước”
Hình ảnh “mùi cơm cháy” là một chi tiết rất đời thường nhưng giàu sức gợi. Đó không chỉ là món ăn quen thuộc của tuổi thơ nghèo khó mà còn là biểu tượng của quê hương, của những tháng ngày ấm áp bên gia đình. Khi “đi khắp miền Tổ quốc”, người con đã được trải nghiệm nhiều vùng đất, nhiều món ăn khác nhau nhưng “chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa”. Dấu ba chấm trong câu thơ như kéo dài nỗi nhớ, niềm thương về quá khứ. Điều đó cho thấy quê hương luôn có một vị trí đặc biệt trong trái tim mỗi con người.
Ở khổ thơ tiếp theo, hình ảnh “cơm cháy quê nghèo” được mở rộng với nhiều ý nghĩa sâu sắc:
“Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng”
Cơm cháy không chỉ mang hương vị của món ăn dân dã mà còn chứa đựng cả những nhọc nhằn, gian khó của cuộc sống quê nghèo. Trong đó có “nắng”, có “mưa” – những vất vả của cuộc đời lao động; có “lời mẹ ru” – tiếng hát yêu thương nuôi lớn tâm hồn con trẻ. Hai từ “ngọt ngào cay đắng” gợi lên sự đan xen giữa hạnh phúc và khó khăn trong cuộc sống. Chính những điều giản dị ấy đã bồi đắp nên tình cảm gia đình và nhân cách của con người.
Không dừng lại ở tình yêu gia đình, đoạn thơ còn nâng cảm xúc lên thành tình yêu quê hương, đất nước:
“Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng
Con yêu nước mình... từ những câu ca...”
Tình yêu đất nước trong đoạn thơ không phải điều gì lớn lao, xa vời mà bắt nguồn từ những điều gần gũi nhất: lời ru của mẹ, câu ca dao quen thuộc, những hi sinh âm thầm của cha mẹ. Câu thơ cho thấy đất nước được hình thành từ chính đời sống bình dị của nhân dân. Tình yêu Tổ quốc cũng được nuôi dưỡng từ tình yêu gia đình, quê hương.
Khổ thơ cuối tiếp tục làm nổi bật vẻ đẹp của quê hương lao động:
“Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hơi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt”
Hình ảnh “mồ hôi cha” gợi lên sự vất vả, tần tảo của người lao động. Cơm cháy không chỉ là thức ăn mà còn thấm đượm công sức của cha mẹ. Những chi tiết như “thơm rơm”, “cánh đồng mùa gặt”, “muối mặn gừng cay”, “ánh trăng vàng” đã tái hiện một bức tranh quê hương mộc mạc mà đầy yêu thương. Đó là ký ức đẹp đẽ không thể phai mờ trong tâm trí người con xa quê.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng nhiều hình ảnh giản dị, gần gũi nhưng giàu sức biểu cảm. Điệp ngữ “cơm cháy quê nghèo” được lặp lại nhiều lần tạo nên âm hưởng da diết, nhấn mạnh nỗi nhớ quê hương sâu nặng. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc khiến bài thơ dễ đi vào lòng người đọc.
Qua đoạn thơ, tác giả đã thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, gia đình và đất nước. Từ hình ảnh cơm cháy dân dã, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của những điều bình dị trong cuộc sống. Đoạn thơ nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng cội nguồn, yêu thương gia đình và gìn giữ những giá trị quê hương thân thuộc.
Câu 1:
Trong truyện ngắn "Người bán mai vàng", nhân vật Mai hiện lên là một người lao động nghèo nhưng có tâm hồn nhân hậu, nghị lực và đầy trách nhiệm với gia đình. Trước hết, Mai là người giàu lòng trắc ẩn; việc anh cưu mang cô bé Lan trong cảnh khốn cùng giữa đêm giao thừa không chỉ cứu rỗi một số phận mà còn cho thấy một trái tim biết đồng cảm sâu sắc. Khi đối mặt với cái nghèo bủa vây và sự khắc nghiệt của thiên nhiên, Mai không hề buông xuôi. Hình ảnh anh cùng vợ "cùi cụi suốt ngày gánh nước" cứu vườn mai giữa mùa hạn mặn minh chứng cho sự cần cù và nhẫn nại. Đặc biệt, Mai là người có tư duy tiến thủ và khát vọng đổi đời. Anh biết vượt qua sự tự ti, "bừng tỉnh" để đi học hỏi những vườn hoa đồng nghiệp, trăn trở tìm cách chuyển đổi phương thức sản xuất để nuôi sống gia đình. Dù phải đưa ra quyết định đau lòng là cưa bỏ một phần vườn mai quý giá của cha, nhưng đó là sự đánh đổi đầy lý trí để tìm kiếm tương lai cho thế hệ sau (cu Tâm). Có thể nói, Mai chính là hình ảnh tiêu biểu cho người nông dân Huế: vừa giữ gìn nét văn hóa truyền thống, vừa mạnh dạn bước đi bằng chữ "Tâm" và ý chí kiên cường để bảo vệ hạnh phúc gia đình.
Câu 2:
Trong thời đại kỷ nguyên số, khi mạng xã hội trở thành "tấm gương" phản chiếu đời sống cá nhân, một bộ phận giới trẻ hiện nay đang sa đà vào lối sống thích khoe khoang, phô trương "ảo" những giá trị không thuộc về mình. Đây là một hiện tượng tâm lý đáng báo động, gây ra nhiều hệ lụy cho cả cá nhân và cộng đồng.
Lối sống này biểu hiện qua việc nhiều bạn trẻ mượn xe sang, túi hiệu, hay check-in tại những địa điểm xa hoa không phải do mình chi trả, rồi đăng tải lên mạng với những dòng trạng thái hào nhoáng nhằm "đánh bóng" bản thân. Họ xây dựng một lâu đài cát về sự giàu sang và thành đạt để thu hút lượt thích (like), sự ngưỡng mộ và cả sự đố kỵ từ người khác. Động cơ đằng sau hành vi này thường là tâm lý khao khát sự công nhận tức thời nhưng thiếu nền tảng giá trị thực thụ.
Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này trước hết là do sự phát triển quá nóng của các nền tảng mạng xã hội, nơi mà giá trị con người đôi khi bị đánh giá qua vẻ bề ngoài. Bên cạnh đó, áp lực từ bạn bè (peer pressure) và sự lệch lạc trong nhận thức về hạnh phúc khiến giới trẻ tin rằng sự nổi tiếng "ảo" có thể bù đắp cho những khiếm khuyết trong đời thực.
Hậu quả của lối sống phô trương "ảo" là vô cùng nặng nề. Thứ nhất, nó tạo ra một vỏ bọc giả tạo, khiến người trẻ dần đánh mất bản sắc cá nhân và sống xa rời thực tế. Khi ánh đèn flash tắt đi, họ phải đối mặt với nỗi cô đơn và sự trống rỗng vì thực tại không khớp với hình ảnh trên mạng. Thứ hai, lối sống này gây ra sự lãng phí về thời gian và tiền bạc vào những giá trị phù phiếm thay vì đầu tư cho tri thức và kỹ năng. Nghiêm trọng hơn, nó tạo ra một hệ giá trị lệch lạc trong xã hội, nơi sự thực chất bị coi nhẹ hơn vẻ bề ngoài.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi bạn trẻ cần tỉnh táo để hiểu rằng: "Giá trị con người nằm ở những gì họ đóng góp, không phải ở những gì họ khoe ra". Chúng ta cần học cách trân trọng những gì mình đang có, nỗ lực lao động chân chính để sở hữu những giá trị thực. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng cho giới trẻ về tư duy phản biện trước các trào lưu mạng xã hội.
Tóm lại, sự hào nhoáng mượn từ người khác chỉ là những ánh hào quang nhất thời và dễ tan vỡ. Thay vì dành thời gian để xây dựng một hình tượng hoàn hảo trên thế giới ảo, hãy dành tâm sức để tu dưỡng một tâm hồn phong phú và năng lực thực thụ trong đời thực. Đó mới chính là tấm "hộ chiếu" bền vững nhất để chúng ta bước vào đời
Câu 1: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.
Câu 2: Tại chân núi Ngũ Tây, hai cha con ông già mù sống nương tựa vào vườn mai vàng cổ kính. Một mùa Tết đi bán mai, anh Mai đã cưu mang cô bé ăn xin tên Lan và sau này hai người thành vợ chồng, cùng nhau chăm sóc cha già và con nhỏ. Cuộc sống khó khăn, mất mùa liên tiếp khiến Mai trăn trở tìm hướng đi mới cho nghề trồng hoa nhưng lại thiếu vốn. Để giúp con, ông già mù đã nén đau thương, đồng ý cho cưa bán một nửa vườn mai quý giá mà ông coi như máu thịt. Nhờ sự hy sinh của cha và sự nỗ lực của vợ chồng Mai, gia đình đã vượt qua nghịch cảnh, bắt nhịp với cuộc sống mới. Dù xót xa cho những gốc mai bị cắt, ông già vẫn cảm thấy hồi sinh khi thấy con cái hạnh phúc.
Câu 3:
- Một tâm hồn nghệ sĩ tinh tế: Tuy mù lòa nhưng ông có khả năng cảm nhận thiên nhiên cực kỳ nhạy bén (nghe tiếng nhựa chảy, ngửi mùi hương, chạm tay biết hoa nở).
- Giàu lòng nhân hậu và trọng đạo đức: Ông dạy con cháu sống theo chữ "Tâm", bao dung đón nhận Lan vào gia đình.
- Sự hy sinh cao thượng: Ông coi vườn mai là "từng mảnh đời hóa thân", nhưng sẵn sàng cho cưa đi một nửa để làm vốn cho con cái. Đây là biểu tượng của tình yêu thương con cái vô bờ bến, sẵn sàng từ bỏ đam mê cá nhân vì tương lai thế hệ sau.
Câu 4:
- Chi tiết: Ông già Mai dắt cháu đi thật xa vào ngày cưa mai để không phải nghe tiếng cưa cắt vào những cây mai của mình.
- Lý do thích: Chi tiết này rất xúc động vì nó lột tả nỗi đau đớn đến thắt lòng của ông già. Tiếng cưa không chỉ cắt vào gỗ mà như cắt vào chính da thịt, kỷ niệm của ông. Việc ông dắt cháu đi xa cho thấy sự cố gắng kìm nén nỗi đau riêng để ủng hộ quyết định của con, minh chứng cho sự hy sinh thầm lặng nhưng quyết liệt.
Câu 5:
- Là động lực thay đổi: Chính vì thương cha già, thương vợ con đói khổ mà Mai từ một người sống cam chịu, tự ti đã "bừng tỉnh", chủ động đi tìm hiểu cách làm giàu từ nghề hoa.
- Là sợi dây gắn kết: Tình cảm gia đình giúp Mai có tấm lòng bao dung (nhận nuôi Lan) và cũng nhận lại được sự đồng cam cộng khổ từ vợ, sự hy sinh từ cha.
- Định hướng nhân cách: Dưới sự giáo dục về chữ "Tâm" của cha, Mai không chỉ làm kinh tế mà còn giữ vững đạo đức, sống có trách nhiệm và hiếu thảo.