Tô Phạm Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong truyện ngụ ngôn "Cháy nhà", nhân vật ông chủ nhà là đại diện tiêu biểu cho kiểu người ích kỷ, hẹp hòi và bảo thủ, dẫn đến hậu quả tai hại. Dù xây được ngôi nhà đẹp nhưng ông lại đặt bếp ngay sát mái, cho thấy sự cẩu thả và thiếu tầm nhìn xa. Khi người hàng xóm tốt bụng khuyên nên chuyển bếp ra xa để đề phòng hoả hoạn, ông chủ nhà không những không tiếp thu mà còn tỏ thái độ khó chịu, coi đó là sự can thiệp thô bạo vào việc riêng. Sự cố chấp của ông xuất phát từ tâm lý "mũ ni che tai", chỉ thấy lợi ích trước mắt mà bỏ qua mối nguy hiểm tiềm ẩn. Đỉnh điểm của tính cách này là khi khói lửa bốc lên, ông vẫn cho rằng đó là bếp ga của nhà mình (đang nấu ăn) chứ không phải cháy nhà. Sự thiếu hiểu biết và chủ quan khiến ông chậm trễ trong việc chữa cháy. Kết cục, ngôi nhà đẹp bị thiêu rụi là bài học đắt giá cho thói bảo thủ, ích kỷ và thiếu trách nhiệm với chính tài sản của mình.
Câu 2:
Trong kho tàng trò chơi dân gian Việt Nam, kéo co không chỉ là một trò chơi giải trí mà còn là môn thể thao rèn luyện sức khỏe, thể hiện tinh thần đoàn kết tập thể rất cao, thường được tổ chức vào các dịp lễ hội, Tết truyền thống.Quy tắc của trò chơi kéo co khá đơn giản. Trò chơi thường chia thành hai đội, số lượng người mỗi đội bằng nhau, thông thường là số chẵn (5-10 người) để đảm bảo công bằng. Các thành viên trong đội thường có sức khỏe tương đương nhau. Dụng cụ chính là một sợi dây thừng lớn, chắc chắn, ở giữa dây được đánh dấu bằng một dải lụa đỏ làm điểm mốc phân định thắng thua.Luật lệ của trò chơi được quy định rõ ràng. Dải lụa đỏ sẽ được đặt thẳng hàng với vạch kẻ vôi làm chuẩn trên mặt đất. Khi trọng tài thổi còi hoặc ra hiệu lệnh, người chơi của hai đội sẽ cầm chắc dây và dốc toàn lực kéo về phía đội mình. Đội thắng cuộc là đội kéo được dải lụa đỏ vượt qua vạch vôi về phía sân nhà mình. Trong quá trình chơi, người chơi không được dùng tay kia nắm lấy tay đối phương, không được ngồi xuống đất, và không được buông dây đột ngột khi đối phương đang kéo mạnh để tránh tai nạn.Kéo co không chỉ cần sức mạnh cơ bắp mà còn đòi hỏi sự đồng tâm hiệp lực. Các đội thường bố trí người khỏe nhất đứng cuối (làm trụ) và người khỏe thứ hai đứng đầu để chỉ huy. Tiếng reo hò "Một, hai, ba... Kéo!" đồng thanh tạo nên không khí sôi nổi, náo nhiệt.Tóm lại, kéo co là trò chơi dân gian độc đáo, vừa rèn luyện thể chất, vừa gắn kết cộng đồng, thể hiện tinh thần tập thể cao độ. Việc duy trì trò chơi này góp phần bảo tồn nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.
Câu 1. (0,5 điểm) Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.
Câu 2. (0,5 điểm) Người hàng xóm khuyên chủ nhà nên dời bếp ra chỗ khác hoặc xếp củi ra sân để tránh nguy cơ cháy nhà.
Câu 3 (1,0 điểm). – Lí do chủ nhà "có ý giận": Vì ông ta vừa dựng xong ngôi nhà đẹp, tốn nhiều công của nên muốn nghe những lời chúc tụng tốt đẹp. Lời cảnh báo về hoả hoạn của ông hàng xóm bị chủ nhà coi là "nói gở" (điềm xấu), mang tính trù ẻo thay vì là một lời khuyên chân thành. – Chi tiết này cho thấy chủ nhà là người tự ái, bảo thủ, không biết lắng nghe và tiếp thu lời góp ý đúng đắn.
Câu 4 (1,0 điểm). Vai trò của nhân vật ông hàng xóm trong câu chuyện: – Là người đại diện cho trí tuệ và cái nhìn sáng suốt, biết nhìn xa trông rộng để ngăn chặn hiểm hoạ từ sớm. – Góp phần làm nổi bật sai lầm của chủ nhà và thể hiện bài học về việc biết lắng nghe, biết ơn những người khuyên bảo mình điều đúng.
Bài 1 (1.0 điểm): Sự khác biệt trong hành động và suy nghĩBác nông dân: Suy nghĩ tiêu cực, thực dụng (cho rằng lừa đã già, vô dụng) và hành động từ bỏ, quyết định lấp giếng chôn lừa.Con lừa: Suy nghĩ tích cực, chủ động tìm cách sống sót. Hành động im lặng chấp nhận, lắc mình cho đất rơi xuống và bước lên trên để tự cứu mình.Bài 2 (1.0 điểm): Bài học rút raBài học về sự kiên trì và tư duy tích cực: Trong nghịch cảnh (bị đổ đất lên người), thay vì than vãn, hãy lắc bỏ những khó khăn đó để bước lên và tự cứu lấy mình.Bài học về góc nhìn: Khó khăn, áp lực (đất đổ xuống) có thể trở thành nấc thang giúp ta vươn lên cao hơn nếu ta biết cách biến nó thành cơ hội.Bài 3 (4.0 điểm): Phân tích đặc điểm nhân vật Dế Mèn (Dế Mèn phiêu lưu ký - Tô Hoài)I. Mở bàiGiới thiệu tác giả Tô Hoài và tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký".Dẫn dắt đến nhân vật Dế Mèn - một nhân vật đầy ấn tượng với sự trưởng thành từ kiêu ngạo đến trưởng thành.II. Thân bài1. Ngoại hình và tính cách ban đầu (Đặc điểm nhân vật)Ngoại hình: Khỏe mạnh, cường tráng ("đôi càng mẫm bóng", "vuốt cứng", "nhọn hoắt", "cánh dài tận chấm đuôi"...).Tính cách: Kiêu ngạo, xốc nổi, coi thường người khác (bắt nạt Dế Choắt, trêu chị Cào Cào, hống hách với hàng xóm).Nguyên nhân: Do tự tin quá mức vào sức khỏe của bản thân.2. Bước ngoặt thay đổi (Hành động)Gây ra cái chết cho Dế Choắt do trò đùa tai quái.Bài học đường đời đầu tiên: Hối hận sâu sắc, nhận ra lỗi lầm của sự kiêu ngạo.3. Sự trưởng thành của Dế Mèn (Diễn biến tâm lý)Trở thành một người biết suy nghĩ, trọng nghĩa khí, sẵn sàng bênh vực kẻ yếu (cứu chị Nhà Trò).Yêu thích tự do, muốn phiêu lưu, khám phá thế giới và học hỏi.4. Đặc sắc nghệ thuậtNghệ thuật miêu tả nhân vật sinh động, nhân hóa loài vật giống như con người.Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giọng văn kể chuyện hấp dẫn, cuốn hút.III. Kết bàiKhẳng định lại đặc điểm của nhân vật Dế Mèn: Từ một kẻ xốc nổi trở thành một người biết sống có trách nhiệm.Rút ra bài học cho bản thân về thái độ sống, sự khiêm tốn và lòng nhân ái.
Bài 1 (1.0 điểm): Sự khác biệt trong hành động và suy nghĩBác nông dân: Suy nghĩ tiêu cực, thực dụng (cho rằng lừa đã già, vô dụng) và hành động từ bỏ, quyết định lấp giếng chôn lừa.Con lừa: Suy nghĩ tích cực, chủ động tìm cách sống sót. Hành động im lặng chấp nhận, lắc mình cho đất rơi xuống và bước lên trên để tự cứu mình.Bài 2 (1.0 điểm): Bài học rút raBài học về sự kiên trì và tư duy tích cực: Trong nghịch cảnh (bị đổ đất lên người), thay vì than vãn, hãy lắc bỏ những khó khăn đó để bước lên và tự cứu lấy mình.Bài học về góc nhìn: Khó khăn, áp lực (đất đổ xuống) có thể trở thành nấc thang giúp ta vươn lên cao hơn nếu ta biết cách biến nó thành cơ hội.Bài 3 (4.0 điểm): Phân tích đặc điểm nhân vật Dế Mèn (Dế Mèn phiêu lưu ký - Tô Hoài)I. Mở bàiGiới thiệu tác giả Tô Hoài và tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký".Dẫn dắt đến nhân vật Dế Mèn - một nhân vật đầy ấn tượng với sự trưởng thành từ kiêu ngạo đến trưởng thành.II. Thân bài1. Ngoại hình và tính cách ban đầu (Đặc điểm nhân vật)Ngoại hình: Khỏe mạnh, cường tráng ("đôi càng mẫm bóng", "vuốt cứng", "nhọn hoắt", "cánh dài tận chấm đuôi"...).Tính cách: Kiêu ngạo, xốc nổi, coi thường người khác (bắt nạt Dế Choắt, trêu chị Cào Cào, hống hách với hàng xóm).Nguyên nhân: Do tự tin quá mức vào sức khỏe của bản thân.2. Bước ngoặt thay đổi (Hành động)Gây ra cái chết cho Dế Choắt do trò đùa tai quái.Bài học đường đời đầu tiên: Hối hận sâu sắc, nhận ra lỗi lầm của sự kiêu ngạo.3. Sự trưởng thành của Dế Mèn (Diễn biến tâm lý)Trở thành một người biết suy nghĩ, trọng nghĩa khí, sẵn sàng bênh vực kẻ yếu (cứu chị Nhà Trò).Yêu thích tự do, muốn phiêu lưu, khám phá thế giới và học hỏi.4. Đặc sắc nghệ thuậtNghệ thuật miêu tả nhân vật sinh động, nhân hóa loài vật giống như con người.Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giọng văn kể chuyện hấp dẫn, cuốn hút.III. Kết bàiKhẳng định lại đặc điểm của nhân vật Dế Mèn: Từ một kẻ xốc nổi trở thành một người biết sống có trách nhiệm.Rút ra bài học cho bản thân về thái độ sống, sự khiêm tốn và lòng nhân ái.
Câu 1: Văn bản có sự kết hợp của các yếu tố: Tự sự, miêu tả và biểu cảm.
Câu 2: Chủ đề của đoạn trích: Vẻ đẹp bình dị của cây rau khúc và ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc của món xôi khúc đối với quê hương.
Câu 3:
a. Tính mạch lạc: Các đoạn văn đều xoay quanh một đối tượng duy nhất (cây rau khúc và xôi khúc), trình bày theo trình tự logic: từ giới thiệu loài cây -> cách chế biến món ăn -> ý nghĩa trong đời sống văn hóa làng quê.
b. Phép liên kết: Phép nối (từ nối "Sau đó").
Câu 4:Từ ngữ, hình ảnh: "thích mắt", "mát rười rượi", "Chao ôi", "thơm ngậy nồng nàn", "tỏa lan nức mũi", "căng mọng như trái chín", "Nhìn đã thèm".Cái "tôi" tác giả: Là một người có tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, trân trọng những giá trị truyền thống và có tình yêu tha thiết, sâu nặng với mảnh đất quê hương.
Câu 5: Chất trữ tình thể hiện qua:Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng.Sự đan xen cảm xúc hoài niệm và niềm tự hào về sản vật quê hương.Cách nhìn nhận món ăn không chỉ là thực phẩm mà là "hồn cốt", là "tấm lòng thành" của con người.
Câu 6: Đoạn văn trên khẳng định giá trị thiêng liêng và "hồn cốt" của xôi lá khúc trong văn hóa tâm linh của người dân quê, cho thấy giá trị của mâm lễ không nằm ở sự sang trọng vật chất mà ở sự thành tâm. Thông điệp sâu sắc nhất chính là lời nhắc nhở trân trọng những nét đẹp mộc mạc, giản dị và truyền thống văn hóa truyền thống tốt đẹp từ bao đời nay. Đĩa xôi khúc, dù bình dị, lại là biểu tượng của tấm lòng chân thành, mộc mạc mà người dân thôn dã dâng lên các đấng thần linh. Qua đó, tác giả tôn vinh sợi dây kết nối thiêng liêng giữa con người với cội nguồn và quê hương. Đoạn văn khơi gợi niềm tự hào, tình yêu quê hương và ý thức giữ gìn, bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống lâu đời trước sự thay đổi của thời đại.
Truyền thống “Lá lành đùm lá rách” không chỉ là một lời nhắc nhở về sự sẻ chia mà còn là trụ cột đạo đức giữ cho xã hội Việt Nam luôn ấm áp tình người.
Việc gìn giữ truyền thống này là vô cùng cần thiết bởi ba lý do chính:Thứ nhất, nó là điểm tựa cho những hoàn cảnh khó khăn. Cuộc sống luôn tồn tại những rủi ro bất ngờ như thiên tai, dịch bệnh hay nghèo đói. Khi "lá lành" biết bao bọc "lá rách", những nguồn lực vật chất và tinh thần ấy giúp người yếu thế có thêm cơ hội để vươn lên, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.Thứ hai, đây là sợi dây thắt chặt khối đại đoàn kết. Một dân tộc mạnh không chỉ ở kinh tế mà còn ở sự gắn kết. Tinh thần tương thân tương ái biến những người xa lạ thành đồng bào, tạo nên sức mạnh cộng đồng to lớn để cùng nhau vượt qua mọi biến cố lịch sử. Khi biết sống vì nhau, xã hội sẽ bớt đi sự vô cảm và xung đột.Thứ ba, việc thực hiện đạo lý này giúp bồi đắp nhân cách cá nhân. Khi biết cho đi, con người học được cách thấu hiểu, trân trọng giá trị cuộc sống và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn.
Đây là liều thuốc quý giá ngăn chặn lối sống ích kỷ, thực dụng trong thời đại công nghệ số.Tóm lại, gìn giữ truyền thống “Lá lành đùm lá rách” chính là bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc.
Câu 1: Văn bản kết hợp phương thức biểu cảm với các phương thức bổ trợ là thuyết minh (giới thiệu về phở) và tự sự (kể về trải nghiệm ăn phở, các hàng phở).
Câu 2: Chủ đề của văn bản là ca ngợi, tôn vinh phở như một nét văn hóa ẩm thực đặc sắc, tinh tế của Việt Nam, qua đó thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và phong cách sống tài hoa, nghệ sĩ của tác giả.
Câu 3:
a. Phép liên kết: Phép nối ("thêm nữa").
b. Phép liên kết: Phép lặp từ ngữ ("thịt chín").
Câu 4: Cái tôi của Nguyễn Tuân được thể hiện là một cái tôi tài hoa, uyên bác, đầy cảm xúc và tinh tế. Ông không chỉ thưởng thức món ăn mà còn nâng phở lên thành nghệ thuật, cảm nhận sâu sắc cái "thú" của mùa đông và hơi ấm con người qua hình ảnh bếp lửa hàng phở, thể hiện tình yêu sự bình dị trong văn hóa Việt.
Câu 5: Một số câu văn bộc lộ cảm xúc trong đoạn (4):"tôi cho không gì nên thơ bằng cái hình ảnh một bếp lửa hàng phở bến ô tô nhiều hành khách quây quanh chờ đợi bát mình": Bộc lộ sự ngưỡng mộ, say mê trước vẻ đẹp bình dị nhưng đầy thi vị, tình người."vai rụt xuống một tí, người nhún nhẩy như trẻ em đang thú đời": Bộc lộ sự quan sát tinh tế, niềm vui, sự đồng cảm và trân trọng những khoảnh khắc hạnh phúc giản đơn của người lao động.
Câu 6:
Với em, tuổi thơ đáng nhớ nhất là những buổi chiều hè cùng bạn bè trong xóm thả diều trên đê. Hình ảnh những cánh diều giấy tự làm bay cao trên nền trời xanh thẳm, tiếng cười nói giòn tan hòa vào làn gió mát rượi là kí ức ngọt ngào không thể nào quên. Mỗi lần diều vướng vào cây hay chao đảo hạ cánh, chúng em lại reo hò, chạy nhảy, quên hết mọi mệt nhọc. Kí ức ấy không chỉ là những trò chơi đơn sơ, mà là biểu tượng của sự hồn nhiên, vô tư trong sáng mà khi lớn lên, ai cũng muốn tìm lại. Dù thời gian trôi qua, những cảm xúc vui sướng và hồn nhiên ấy vẫn mãi là một phần đẹp đẽ nhất trong tâm hồn em. Những cánh diều ấy đã chắp cánh cho những ước mơ cao xa của tuổi thơ, làm cho quãng thời gian đó trở nên vô cùng ý nghĩa.
Câu 2