NGÔ HOÀN NAM

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGÔ HOÀN NAM
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát, thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, tạo nên nhịp điệu nhẹ nhàng, dễ nhớ, dễ cảm nhận.

Câu 2.

Văn bản sử dụng nhiều phương thức biểu đạt, trong đó:

Tự sự là phương thức chính, dùng để kể lại diễn biến câu chuyện.

Kết hợp với miêu tả và biểu cảm, giúp làm rõ tâm trạng và cảm xúc của các nhân vật.

Câu 3. Tóm tắt

Sau khi bị Thạch Sanh tiêu diệt, Chằn tinh và Đại bàng mang mối thù nên tìm cách hãm hại chàng. Chúng lẻn vào cung lấy trộm vàng bạc rồi giấu vào lều Thạch Sanh để vu oan. Lý Thông làm chủ toạ xét xử, kết tội Thạch Sanh và giam chàng vào ngục chờ ngày xử chém.

Trong cảnh oan khuất, Thạch Sanh gảy đàn. Tiếng đàn ai oán vang xa, làm công chúa nhớ lại người đã cứu mình khỏi hang sâu. Công chúa xin vua cha cho gặp người đánh đàn. Trước triều đình, Thạch Sanh kể rõ sự thật, nhờ đó được minh oan, được phong làm phò mã.

Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha chết vì nghĩ đến mẹ già. Tuy nhiên, trên đường về quê, hắn bị sét đánh chết, chịu sự trừng phạt của trời.

→ Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc: người tốt bị hãm hại, trải qua oan khuất, cuối cùng được minh oan; kẻ ác bị trừng phạt.

Câu 4.

Chi tiết kì ảo tiêu biểu trong văn bản là tiếng đàn của Thạch Sanh. Trong lúc bị giam cầm oan uổng, tiếng đàn của chàng vang xa và lay động lòng người, đặc biệt là công chúa.

Chi tiết này có tác dụng làm cho câu chuyện phát triển hợp lí, giúp công chúa nhận ra ân nhân, từ đó sự thật được sáng tỏ. Đồng thời, tiếng đàn còn thể hiện nỗi oan khuất và tâm hồn trong sáng, nhân hậu của Thạch Sanh. Qua đó, nhân dân gửi gắm niềm tin rằng cái thiện luôn có sức mạnh cảm hóa và công lí cuối cùng sẽ được thực hiện.

Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh

Giống nhau:

Cả hai văn bản đều kể về Thạch Sanh – người anh hùng hiền lành, dũng cảm. Nội dung chính đều xoay quanh việc Thạch Sanh diệt Chằn tinh, Đại bàng, bị Lý Thông hãm hại nhưng cuối cùng được minh oan nhờ tiếng đàn. Cả hai đều thể hiện tư tưởng ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.

Khác nhau:

Truyện cổ tích Thạch Sanh được kể bằng văn xuôi, còn văn bản trên được viết bằng thơ lục bát nên giàu nhạc điệu và cảm xúc hơn. Văn bản thơ chú trọng miêu tả tâm trạng, nỗi oan khuất và lòng nhân hậu của Thạch Sanh, đặc biệt là chi tiết chàng tha tội cho Lý Thông trước khi hắn bị trời trừng phạt.

Câu 1.

Đoạn trích trong truyện thơ Vượt biển đã khắc họa rõ nét hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình. Qua các rán nước từ thứ sáu đến thứ chín, hình ảnh biển hiện lên vô cùng dữ dội với nước cuộn thác, sóng gầm réo, nước dựng đứng chấm trời. Thiên nhiên được miêu tả bằng những hình ảnh và âm thanh mạnh, tạo cảm giác hung bạo, đáng sợ, luôn đe dọa sự sống con người. Trước sức mạnh khủng khiếp ấy, nhân vật trữ tình hiện lên nhỏ bé, yếu ớt nhưng không buông xuôi. Những lời van xin: “Biển ơi, đừng giết tôi”, “Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền” đã thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng, đồng thời bộc lộ khát vọng được sống mãnh liệt của con người. Đoạn trích không chỉ phản ánh sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn cho thấy bi kịch số phận của những con người bị chết oan, phải chịu đọa đày nơi cõi âm. Qua đó, tác phẩm thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với con người nhỏ bé trước số phận nghiệt ngã.

Câu 2.

Trong cuộc sống, con người có thể có nhiều mối quan hệ khác nhau, nhưng tình thân vẫn là mối quan hệ thiêng liêng và bền chặt nhất. Tình thân là tình cảm ruột thịt giữa những người trong gia đình – nơi mỗi người được sinh ra, lớn lên và trưởng thành. Đây là giá trị tinh thần vô cùng quan trọng, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách con người.

Trước hết, tình thân là nguồn yêu thương đầu tiên và bền vững nhất trong cuộc đời mỗi người. Ngay từ khi còn nhỏ, con người đã được bao bọc trong vòng tay chăm sóc của cha mẹ, ông bà. Những tình cảm ấy không chỉ giúp ta lớn lên khỏe mạnh mà còn dạy ta biết yêu thương, quan tâm và sống có trách nhiệm. Nhờ có tình thân, con người luôn cảm thấy được che chở và có nơi để nương tựa.

Bên cạnh đó, tình thân còn là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Khi gặp thất bại, vấp ngã hay đau khổ, gia đình luôn là nơi sẵn sàng lắng nghe, động viên và giúp ta có thêm nghị lực để đứng lên. Một lời an ủi của người thân hay một cử chỉ quan tâm nhỏ bé cũng đủ giúp con người cảm thấy ấm áp và mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vì chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình xem nhẹ tình thân. Có người mải mê với công việc, ít quan tâm đến cha mẹ, anh chị em, để rồi khi nhận ra giá trị của gia đình thì đã quá muộn. Thực tế ấy nhắc nhở mỗi chúng ta cần biết trân trọng tình thân khi còn có thể, bởi đó là điều không gì có thể thay thế.

Mỗi người cần có ý thức giữ gìn và vun đắp tình thân bằng những hành động cụ thể như quan tâm, sẻ chia, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, sống hòa thuận với anh chị em. Tình thân không chỉ là sự gắn bó về huyết thống mà còn là sự thấu hiểu và yêu thương chân thành.

Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần to lớn, là nền tảng giúp con người sống nhân ái và vững vàng trước mọi biến động của cuộc đời. Mỗi chúng ta cần trân trọng, gìn giữ và phát huy tình thân, bởi gia đình chính là nơi bình yên nhất để trở về sau mọi sóng gió.


Câu 1. Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình xưng “tôi” – một linh hồn bị bắt làm sa dạ sa dồng, trực tiếp chèo thuyền vượt biển và kể lại hành trình mười hai rán nước đầy hiểm nguy của mình. Người kể vừa là người trong cuộc, vừa là nhân chứng cho những đau khổ ở cõi âm. Câu 2. Trong văn bản, hình ảnh biển hiện lên với những đặc điểm nổi bật sau: Biển dữ dội, hung bạo, đầy nguy hiểm: nước cuộn thác, nước xoáy dữ, sóng gầm réo, biển sôi, nước dựng đứng chấm trời. Biển mang màu sắc huyền bí, ma quái, gắn với quỷ dữ, Long Vương, cõi âm. Biển là nơi đe dọa trực tiếp đến sự sống con người, luôn có thể lật thuyền, nuốt chửng người đi biển. → Qua đó, biển không chỉ là không gian tự nhiên mà còn trở thành thế lực đáng sợ, tượng trưng cho những thử thách khắc nghiệt và nỗi ám ảnh về cái chết. Câu 3. Khắc họa hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của linh hồn người bị oan khuất ở cõi âm, qua đó thể hiện nỗi đau khổ, bi kịch số phận con người và niềm khát khao được sống, được bình an. Văn bản đồng thời phản ánh: Quan niệm dân gian về thế giới âm – dương Lòng thương cảm sâu sắc đối với những con người bị áp bức, bất công, chết oan trong xã hội cũ. Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho: Những thử thách khắc nghiệt, nối tiếp nhau không dứt trong hành trình vượt biển. Những nỗi đau, tai ương, bất hạnh mà con người phải gánh chịu sau cái chết oan uổng. Sự đọa đày tàn khốc ở cõi âm, nơi con người không có quyền lựa chọn số phận. → Mười hai rán nước còn tượng trưng cho chuỗi khổ ải của kiếp người thấp cổ bé họng, phải chịu đựng đau đớn cả khi đã chết. Câu 5. Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ: Tiếng nước sôi gầm réo Tiếng biển gào thét Tiếng nước lôi kéo thuyền Những âm thanh đó gợi cảm xúc: Gợi cảm giác kinh hoàng, sợ hãi, tuyệt vọng trước sức mạnh ghê gớm của biển cả. Thể hiện nỗi hoảng loạn, van xin của con người nhỏ bé trước thiên nhiên hung dữ. Làm nổi bật bi kịch của nhân vật: mong được sống nhưng bị dồn đến bờ vực cái chết