Lê Quang Tỉnh
Giới thiệu về bản thân
Pha sáng
- Vị trí và điều kiện: màng thylakoid, có ánh sáng.
-Nguyên liệu và năng lượng: H2O và năng lượng ánh sáng.
- Sản phẩm tạo ra: O2, ATP, NADPH.
- Vai trò trong chuyển hoá năng lượng: chuyển quang năng thành hoá năng.
Pha tối
- Vị trí và điều kiện: chất nền của lục lạp, không phụ thuộc vào ánh sáng nhưng cần sản phẩm của pha sáng( ATP, NADPH).
- Nguyên liệu và năng lượng: CO2, ATP, NADPH, sử dụng năng lượng hóa học từ ATP, NADPH.
- Sản phẩm tạo ra: Glucose, ADP, NADPH+, các chất hữu cơ.
- Vài trò trong chuyển hoá năng lượng: cố định CO2 và tổng hợp carbohydrate.
- Cố định nitrogen: Đậu nành thuộc họ đậu, có khả năng cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium trong nốt sần ở rễ. Vi khuẩn này có khả năng chuyển đổi nitrogen trong không khí (N₂) thành dạng ammoniac (NH₃) mà cây có thể hấp thụ và sử dụng. Qua quá trình này, đất sẽ được bổ sung một lượng nitrogen hữu ích cho sự phát triển của cây trồng. - Bổ sung đạm cho đất: Khi cây đậu nành sinh trưởng, lượng nitrogen đã được cố định sẽ được giải phóng vào đất khi cây chết hoặc qua quá trình phân hủy của tàn dư cây trồng, làm tăng hàm lượng nitrogen trong đất, điều này rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng sau này. - Cải thiện chất lượng đất: Việc trồng đậu nành có thể cải thiện cấu trúc đất và tăng cường hoạt động của vi sinh vật có lợi trong đất, giúp đất trở nên màu mỡ và giữ độ ẩm tốt hơn. - Lợi ích từ việc luân canh: Luân canh giữa cây khoai và cây đậu nành không chỉ giúp bổ sung nitrogen, mà còn ngăn chặn sự phát triển của sâu bệnh và cỏ dại, từ đó duy trì sức khỏe cho hệ sinh thái đất. * Tóm lại, việc trồng đậu nành sau khoai không chỉ giúp bổ sung nitrogen mà còn cải thiện chất lượng đất, điều này rất bổ ích cho các vụ mùa tiếp theo.
A. Môi trường nuôi cấy không liên tục: -Là môi trường nuôi cấy mà không có sự bổ sung chất dinh dưỡng mới và không loại bỏ các sản phẩm trao đổi chất hoặc tế bào chết trong suốt quá trình nuôi cấy. -Quần thể vi khuẩn phát triển theo các pha sinh trưởng đặc trưng (sẽ được trình bày ở phần sau). Ví dụ: Nuôi cấy vi khuẩn trong bình tam giác kín. Môi trường nuôi cấy liên tục: -Là môi trường nuôi cấy mà chất dinh dưỡng mới liên tục được bổ sung vào và đồng thời các sản phẩm trao đổi chất, tế bào chết liên tục được loại bỏ. -Môi trường này duy trì quần thể vi khuẩn ở trạng thái sinh trưởng ổn định trong thời gian dài. Ví dụ: Sử dụng thiết bị lên men liên tục (chemostat). b. Trình bày sự sinh trưởng của quần thể vi khuẩn ở các pha trong môi trường nuôi cấy không liên tục? -Trong môi trường nuôi cấy không liên tục, sự sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trải qua các pha sau: +Pha tiềm phát: •Vi khuẩn thích nghi với môi trường mới, tổng hợp enzyme cần thiết để phân giải chất dinh dưỡng. •Số lượng tế bào chưa tăng, hoặc tăng rất chậm. -Pha lũy thừa: •Vi khuẩn sinh trưởng và phân chia với tốc độ tối đa, số lượng tế bào tăng theo cấp số nhân. •Các điều kiện môi trường (dinh dưỡng, pH, nhiệt độ) tối ưu cho sự sinh trưởng. -Pha dừng: •Tốc độ sinh trưởng chậm lại do chất dinh dưỡng cạn kiệt, chất thải tích tụ. Số lượng tế bào mới sinh ra cân bằng với số lượng tế bào chết đi. -Pha suy vong: •Số lượng tế bào chết đi nhanh hơn số lượng tế bào mới sinh ra. Môi trường trở nên độc hại do tích tụ chất thải, thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng.