TRẦN THỊ THANH NHÀN

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN THỊ THANH NHÀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hiện tượng phú dưỡng là sự gia tăng quá mức các chất dinh dưỡng (như nitơ, phốt pho) trong môi trường nước.Nguyên nhân chính: Hoạt động của con người (phân bón nông nghiệp, nước thải sinh hoạt, công nghiệp, chăn nuôi).Tác hại chính:Giảm chất lượng nước: Tảo nở hoa, thiếu oxy làm chết sinh vật, nước đục, có thể có tảo độc.Giảm đa dạng sinh học: Cân bằng hệ sinh thái bị phá vỡ, các loài thủy sinh giảm.Ảnh hưởng kinh tế - xã hội: Nuôi trồng thủy sản, du lịch bị ảnh hưởng, tốn kém chi phí xử lý nước

Tính khối lượng dung dịch glucose
Khối lượng dung dịch glucose = thể tích × khối lượng riêng = 500 mL × 1,1 g/mL
= 550 g
Tính khối lượng glucose trong dung dịch.
Khối lượng glucose = 5% × khối lượng dung dịch = 0,05 × 550 g = 27,5 g
Tính số mol glucose
Khối lượng mol glucose ($$C_{6}H_{12}O_{6}$$
C
​ 0H
​ 12O
​ 0
)
= 6 × 12 + 12 × 1 + 6 × 16 = 180 g/mol
Số mol glucose = khối lượng / khối lượng mol = 27,5 g / 180 g/mol ≈ 0,1528 mol
Tính năng lượng giải phóng
Theo phương trình phản ứng, 1 mol glucose giải phóng 2803,0 kJ năng lượng
Năng lượng giải phóng từ 0,1528 mol glucose = 0,1528 mol × 2803,0 kJ/mol ≈ 428,3 kJ

  1. Ví dụ về phản ứng tỏa nhiệt:
    Phản ứng đốt cháy nhiên liệu (ví dụ: đốt cháy than, củi, gas): C + 02 → CO2 + Nhiệt
  2. Phản ứng trung hòa axit-bazơ mạnh (ví dụ: phản ứng giữa HCI và NaOH): HCI + NaOH → NaCl +
    H20 + Nhiệt
  3. Ví dụ về phản ứng thu nhiệt:
    Phản ứng quang hợp ở thực vật: 6CO2 + 6H20
    + Ánh sáng → C6H1206 + 602
  4. Phản ứng phân hủy đá vôi: CaCO3 + Nhiệt
    CaO + CO2

Xác định số oxi hóa của các nguyên tố trong phản ứng

MnO2

Trong

, Mn có số oxi hóa +4, O có số

oxi hóa -2

Trong HCI, H có số oxi hóa +1, Cl có số oxi hóa

-1

MnCl

2

Trong

oxi hóa -1

Cl

2

, Mn có số oxi hóa +2, CI có số

Trong

, CI có số oxi hóa 0

H

20

Trong

-2

, H có số oxi hóa +1, O có số oxi hóa

Xác định chất khử và chất oxi hóa

Số oxi hóa của Mn giảm từ +4 xuống +2, vậy

MnO là chất oxi hóa

Số oxi hóa của Cl tăng từ -1 lên 0, vậy HCI là chất khử

Cân bằng phương trình hóa học

MnCl

MnO2+HCl-2+

Cân bằng nguyên tố Cl

Cl2+ H20

MnCl2

MnO2+4HCl→+

Cl2+ H20

Cân bằng nguyên tố H và O

MnO2+4HCl-MnCl2+Cl2+2H20