ĐÀM ĐAN ĐAN
Giới thiệu về bản thân
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có lúc ta phải tự mình bước đi, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình. Đó chính là lúc sự tự lập trở thành yếu tố vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với tuổi trẻ. Tự lập không chỉ giúp con người trưởng thành mà còn tạo nền tảng vững chắc để mỗi người xây dựng tương lai của mình. Trước hết, tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự hành động và chủ động giải quyết những vấn đề của bản thân mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đối với người trẻ, tự lập giúp họ rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin trong cuộc sống. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, mỗi người sẽ học được cách suy nghĩ chín chắn hơn, biết lựa chọn đúng đắn và trưởng thành qua từng trải nghiệm. Nếu luôn dựa dẫm vào gia đình hay người khác, con người sẽ khó có thể phát triển toàn diện và dễ trở nên yếu đuối khi gặp thử thách. Bên cạnh đó, sự tự lập còn giúp tuổi trẻ khám phá năng lực và giá trị của bản thân. Khi tự mình cố gắng học tập, làm việc và vượt qua thử thách, mỗi người sẽ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình để hoàn thiện bản thân. Chính quá trình ấy tạo nên ý chí, nghị lực và tinh thần trách nhiệm. Trong thực tế, nhiều người trẻ thành công đều bắt đầu từ tinh thần tự lập: họ chủ động học hỏi, không ngại khó khăn và luôn cố gắng vươn lên bằng chính khả năng của mình. Nhờ vậy, họ có thể tạo dựng cuộc sống tốt đẹp và đóng góp cho xã hội. Không những thế, tự lập còn giúp tuổi trẻ trân trọng giá trị của cuộc sống và công sức của người khác. Khi tự mình làm việc, tự kiếm được thành quả bằng nỗ lực của bản thân, con người sẽ hiểu rằng mọi thành công đều cần sự cố gắng và kiên trì. Từ đó, họ biết quý trọng công sức của cha mẹ, thầy cô và những người xung quanh. Sự tự lập cũng giúp người trẻ sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít bạn trẻ thiếu tinh thần tự lập, quen sống dựa dẫm vào cha mẹ, ngại khó khăn và không muốn tự mình giải quyết vấn đề. Điều này có thể khiến họ mất đi cơ hội rèn luyện bản thân và trở nên thụ động trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ nhất như tự học, tự quản lí thời gian, chủ động trong công việc và dám chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng nên tạo điều kiện để người trẻ trải nghiệm, thử thách và phát triển khả năng tự lập. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm để mỗi người học hỏi, khám phá và khẳng định bản thân. Trong hành trình ấy, tự lập chính là chìa khóa giúp con người trưởng thành và vững vàng hơn trước mọi thử thách. Khi biết tự bước đi bằng chính đôi chân của mình, người trẻ không chỉ xây dựng được tương lai tốt đẹp cho bản thân mà còn trở thành những công dân có ích cho xã hội.
Trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm, hình tượng “li khách” hiện lên với vẻ đẹp vừa hào hùng vừa đầy bi tráng. Trước hết, li khách là người mang chí lớn, dám rời bỏ quê hương, gia đình để thực hiện lí tưởng của mình. Câu thơ “Chí nhớn chưa về bàn tay không” cho thấy quyết tâm mạnh mẽ: khi chưa đạt được mục tiêu thì sẽ không quay trở lại. Điều đó thể hiện bản lĩnh, khát vọng cống hiến và tinh thần dấn thân của con người trong thời loạn. Tuy nhiên, phía sau vẻ kiên cường ấy vẫn thấp thoáng nỗi buồn và sự hi sinh thầm lặng. Người ra đi phải chia tay mẹ già, người thân và cả những tình cảm thân thiết của đời sống thường ngày. Chính vì vậy, cuộc chia tay trong bài thơ mang sắc thái buồn nhưng không bi lụy, bởi nó gắn với một lí tưởng lớn lao. Hình tượng li khách vì thế trở thành biểu tượng cho lớp người trẻ tuổi sẵn sàng rời bỏ hạnh phúc riêng để theo đuổi khát vọng cao đẹp. Qua đó, tác giả bày tỏ sự trân trọng, ngợi ca tinh thần dũng cảm và lí tưởng sống cao cả của con người.
Thông điệp: Con người cần có lí tưởng sống và dũng cảm theo đuổi con đường mình đã chọn. Lí do: Trong bài thơ Tống biệt hành, người ra đi chấp nhận rời xa gia đình, quê hương và những người thân yêu để thực hiện chí lớn. Dù biết phía trước có nhiều khó khăn, thậm chí có thể không trở về, nhưng người ra đi vẫn kiên quyết bước tiếp. Điều đó cho thấy khi con người có mục tiêu và lí tưởng cao đẹp thì cần phải bản lĩnh, kiên định và sẵn sàng hi sinh. Thông điệp này có ý nghĩa vì nó nhắc mỗi người trong cuộc sống phải xác định mục tiêu đúng đắn và nỗ lực thực hiện để sống có ý nghĩa hơn.
Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh “tiếng sóng” trong bài thơ Tống biệt hành: Hình ảnh “tiếng sóng” trong câu thơ “Sao có tiếng sóng ở trong lòng?” không phải là tiếng sóng thật ngoài sông mà là hình ảnh ẩn dụ cho những cảm xúc dâng trào trong lòng nhân vật trữ tình. “Tiếng sóng” tượng trưng cho nỗi buồn, sự xao động, bâng khuâng và đau lòng khi phải chia tay người ra đi. Nó cho thấy tâm trạng của người tiễn biệt đang dậy lên mạnh mẽ, không yên lặng, giống như những con sóng liên tiếp vỗ vào lòng.
Không gian và thời gian của cuộc chia tay trong bài thơ Tống biệt hành: Không gian: Cuộc chia tay diễn ra trên con đường nhỏ, không phải ở bến sông như thường thấy trong các cuộc tiễn biệt. Không gian yên tĩnh, vắng lặng, gợi cảm giác buồn và cô đơn. Thời gian: Cuộc chia tay xảy ra vào buổi chiều, khi hoàng hôn đang xuống. Thời điểm này làm tăng thêm nỗi buồn và sự lưu luyến trong lòng người ở lại.
Ta
“Bóng chiều không thắm, không vàng vọt, Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?” 1. Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường Cụm từ “mắt trong”: Theo cách nói thông thường, ta thường nói “đôi mắt trong” hoặc “mắt trong veo”. Nhà thơ lược bỏ từ “đôi”, tạo nên cách nói ngắn gọn, khác với cấu trúc ngữ pháp quen thuộc. Câu hỏi tu từ “Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”: Thông thường “hoàng hôn” là cảnh vật ngoài trời, nhưng ở đây lại nói “đầy hoàng hôn trong mắt” → cách diễn đạt phi logic theo nghĩa thực, mang tính nghệ thuật. 2. Tác dụng Làm câu thơ gợi cảm, giàu hình ảnh và cảm xúc hơn. Nhấn mạnh nỗi buồn, tâm trạng man mác của nhân vật trữ tình. Tạo nên vẻ đẹp tinh tế, sâu lắng của ánh mắt, như chứa cả không gian hoàng hôn và tâm trạng bên trong.
Ông N đã vi phạm quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân. Vì: Công dân có quyền tham gia thảo luận, góp ý kiến với cơ quan nhà nước về những vấn đề liên quan đến lợi ích chung. Anh K tham gia đối thoại và trình bày ý kiến về việc phân bổ ngân sách hỗ trợ hộ nghèo là đúng quyền và trách nhiệm công dân. Việc ông N yêu cầu anh K dừng phát biểu, không cho trình bày ý kiến (nếu không có lý do chính đáng như hết thời gian, vi phạm nội quy…) là cản trở quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân. b. Trong tình huống này, anh K nên: Bình tĩnh, ứng xử đúng mực và tôn trọng nội quy cuộc họp. Đề nghị được tiếp tục phát biểu theo đúng quy định hoặc xin gửi ý kiến bằng văn bản. Nếu quyền lợi bị xâm phạm, có thể phản ánh, kiến nghị đến cơ quan có thẩm quyền cao hơn theo đúng quy định pháp luật. → Như vậy vừa bảo vệ quyền công dân, vừa thể hiện thái độ văn minh, đúng pháp luật.
Việc chị T mở quán cà phê kết hợp không gian làm việc chung là thực hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế. Vì theo quy định của pháp luật, công dân có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà pháp luật không cấm và được lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh phù hợp với khả năng, điều kiện của mình. Chị T đã: Chủ động lựa chọn mô hình kinh doanh sáng tạo. Đầu tư cơ sở vật chất, dịch vụ phù hợp nhu cầu thị trường. Thu hút khách hàng bằng chất lượng và sự đổi mới. Sự thành công của chị là kết quả của năng lực và ý tưởng kinh doanh, không phải do vi phạm pháp luật hay được ưu ái đặc biệt. Các quán khác cũng có quyền đổi mới mô hình để cạnh tranh lành mạnh. 👉 Vì vậy, đây là biểu hiện của quyền bình đẳng và tự do kinh doanh trong lĩnh vực kinh tế, miễn là chị T thực hiện đúng quy định của pháp luật (đăng ký kinh doanh, nộp thuế, đảm bảo an toàn, v.v.).
Vai trò của chị P: Chị P là cử tri nên có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội. Việc chị nghiên cứu dự thảo luật và gửi góp ý thể hiện tinh thần trách nhiệm công dân trong xây dựng pháp luật. Thông qua góp ý, chị P đã tham gia vào quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật, giúp các quy định sát với thực tiễn địa phương hơn. → Đây là biểu hiện cụ thể của quyền tham gia quản lý nhà nước thông qua việc đóng góp ý kiến xây dựng pháp luật. b. Nếu em là anh M, em sẽ: Tiếp nhận đầy đủ, nghiêm túc ý kiến của chị P. Chuyển ý kiến đó đến các đại biểu Quốc hội hoặc cơ quan có thẩm quyền đúng quy trình. Theo dõi, phản hồi lại cho chị P về việc đã chuyển kiến nghị. Tạo điều kiện để người dân khác cũng được góp ý kiến. → Như vậy sẽ đảm bảo quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân được thực hiện đúng và hiệu quả.