NGUYỄN NGỌC THỦY TIÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN NGỌC THỦY TIÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Việc anh M chuyển từ trồng lúa sang trồng cây ăn trái và xuất khẩu sản phẩm là thực hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế.


Vì theo pháp luật, công dân có quyền tự do lựa chọn ngành nghề, hình thức sản xuất kinh doanh phù hợp với khả năng và điều kiện của mình, miễn là không vi phạm pháp luật. Nhà nước bảo đảm mọi công dân đều bình đẳng trong hoạt động kinh tế, không ai bị ép buộc phải trồng một loại cây nhất định nếu họ tuân thủ quy định chung.


Nỗi lo của các nông dân khác là vấn đề về định hướng phát triển chung của địa phương, nhưng điều đó không làm mất đi quyền hợp pháp của anh M. Trong kinh tế thị trường, sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng là chuyện bình thường – thậm chí còn thể hiện sự năng động và sáng tạo.


Câu 1.

Bài làm

Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là bản nhạc buồn về những cuộc chia ly thấm đẫm tình người và nỗi cô đơn của kiếp nhân sinh. Trên sân ga – nơi con tàu đi qua mang theo kẻ ở người đi – nhà thơ chứng kiến những cảnh tiễn biệt: hai cô bé sát má khóc sụt sùi, đôi người yêu xiêu xiêu trong chiều vắng, người mẹ lưng còng dõi theo con đi trấn ải xa… Những “bóng người” ấy hiện lên trong điệp khúc “có lần tôi thấy”, vừa cụ thể vừa tượng trưng cho biết bao phận đời ly biệt. Nhịp thơ đều đặn, âm điệu trầm buồn như tiếng tàu xa dần khuất, vang vọng mãi trong lòng người đọc. Nguyễn Bính đã biến cảnh đời thường thành một bức tranh nhân thế chan chứa thương cảm. Nỗi buồn chia ly ấy không chỉ là giây phút tiễn biệt, mà còn là nỗi cô đơn muôn thuở của con người trong dòng đời phiêu bạt. Bài thơ vì thế mang vẻ đẹp nhân văn sâu lắng và đượm chất thơ ca dân tộc.

Câu 2.

Bài làm

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ gợi lên một triết lí sâu sắc: con người cần chủ động chọn cho mình một con đường riêng, dám khác biệt và sáng tạo để khẳng định giá trị bản thân trong cuộc sống.

Cuộc đời không chỉ là hành trình đi đến đích, mà còn là hành trình chọn đường mà đi. Có những con đường bằng phẳng, đông người qua lại; cũng có những lối mòn heo hút, chưa ai đặt bước. Người sáng tạo là người dám bước trên con đường ấy – nơi không có chỉ dẫn, không có sẵn vinh quang, chỉ có thử thách và niềm tin. Sự chủ động và sáng tạo giúp con người thoát khỏi sự rập khuôn, mở ra khả năng phát triển vô hạn của trí tuệ và bản lĩnh. Nếu Nguyễn Du không dám vượt ra khỏi mô típ truyện Nôm cũ, liệu có Truyện Kiều kiệt tác? Nếu Steve Jobs không dám “nghĩ khác”, liệu có Apple định hình cả thời đại công nghệ?

Chủ động chọn lối riêng không đồng nghĩa với liều lĩnh hay lập dị. Đó là kết quả của suy nghĩ độc lập, của việc hiểu rõ năng lực, đam mê và lý tưởng sống. Ngược lại, nếu chỉ đi theo lối mòn, con người dễ trở thành bản sao mờ nhạt của người khác, sống hoài trong vùng an toàn mà không bao giờ chạm đến tiềm năng thật sự của mình.

Thế giới ngày nay cần những người dám nghĩ – dám làm – dám khác biệt. Bởi chính sự sáng tạo đã đưa nhân loại vượt qua bóng tối của lạc hậu, mở đường cho văn minh và tiến bộ. Mỗi chúng ta, dù chỉ là một cá nhân nhỏ bé, cũng có thể chọn “lối đi chưa có dấu chân người” bằng cách sống trung thực với chính mình, không ngừng học hỏi và sáng tạo trong từng hành động nhỏ.

Chọn con đường riêng là chọn cách sống có ý nghĩa. Dẫu có thể gập ghềnh, nhưng đó là con đường của tự do, của bản lĩnh và của một tâm hồn lớn – như Robert Frost, người đã dám chọn lối đi không ai đi trước, và chính điều đó “đã tạo nên mọi khác biệt”.

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.

Câu 2. Bài thơ viết về đề tài chia ly trên sân ga, nơi diễn ra những cuộc tiễn biệt đầy xúc động giữa con người với con người.

Câu 3. Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt là điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…”.

→ Tác dụng: tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác những cảnh chia ly lặp đi lặp lại, đồng thời nhấn mạnh nỗi buồn, sự cô đơn và tính phổ quát của những cuộc chia tay trong đời.

Câu 4. Khổ thơ cuối gieo vần “ay” (bay – tay – tay – này), thuộc kiểu vần liền.

Câu 5.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn man mác, xót xa trước những cuộc chia ly nơi sân ga – biểu tượng cho sự xa cách và nỗi cô đơn trong kiếp người.

Mạch cảm xúc: Từ việc chứng kiến nhiều cảnh chia tay khác nhau → dâng trào nỗi thương cảm → kết lại bằng cảm xúc buồn thương sâu lắng, triết lí về nỗi chia biệt trong đời.



Câu 1.

Bài làm

Bài thơ “Chiếc lá đầu tiên” của Hoàng Nhuận Cầm là một bản hòa ca đầy cảm xúc về tuổi học trò, tình bạn, tình thầy trò và những rung động đầu đời. Về nội dung, bài thơ là một dòng chảy hoài niệm thiết tha về quãng đời học sinh đã qua – nơi có hoa phượng đỏ, tiếng ve, lớp học cũ, bạn bè xưa và cả những cảm xúc yêu thương ngập ngừng lần đầu chớm nở. Nỗi nhớ hiện lên không ủy mị mà trong trẻo, chân thành và đầy nhân văn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, giọng điệu khi tha thiết, khi hồn nhiên, kết hợp hình ảnh giàu chất tượng trưng như “chiếc lá đầu tiên”, “trái bàng đêm”, “con ve tiên tri”… Tác giả còn khéo léo sử dụng biện pháp ẩn dụ, nhân hóa, và liên tưởng sáng tạo để gợi lên một không gian ký ức sống động. Chính sự đan xen giữa cái trong sáng và cái trầm lắng đã tạo nên sức hút của bài thơ, khiến nó trở thành tiếng nói đồng vọng từ trái tim của tuổi học trò đến mọi thế hệ độc giả.

Câu 2:

Bài làm

Câu văn “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” không chỉ là một hình ảnh sinh động, giàu tính biểu tượng mà còn là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về ý thức, trách nhiệm và hậu quả của hành động con người. Dù được diễn đạt bằng lối nói nhẹ nhàng, hình ảnh gần gũi, nhưng ẩn chứa bên trong là một chân lý: cái ta coi là trò đùa, đôi khi lại để lại những vết thương không thể lành – thậm chí là kết thúc cả một sự sống.

Từ hình ảnh “bọn trẻ” ném đá, ta liên tưởng đến những hành động vô thức, bồng bột, hoặc vô tâm mà con người thường thực hiện trong đời sống hằng ngày. Những hành vi ấy có thể xuất phát từ sự tò mò, hiếu động, hoặc đơn giản là “cho vui” – nhưng lại gây ra hậu quả thật, không thể đảo ngược. Không chỉ là “lũ ếch”, mà trong xã hội thực tế, “nạn nhân” có thể là bạn bè, người thân, những người yếu thế, hoặc chính môi trường sống của chúng ta. Một câu nói bâng quơ có thể trở thành vết cứa sâu vào lòng tự trọng của ai đó; một trò đùa ác ý có thể khiến người khác suy sụp tinh thần; hay những hành vi “vui tay” như xả rác, phá hoại thiên nhiên cũng có thể để lại hậu quả lâu dài cho cả cộng đồng.

Điều đáng suy ngẫm hơn, là nhiều người vẫn chưa nhận thức được rằng: hành động không xuất phát từ ác ý, vẫn có thể gây ra tổn thương. Cái gọi là “vô tình” đôi khi lại chính là một biểu hiện của sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm và thiếu lòng trắc ẩn. Trong thời đại ngày nay, khi mạng xã hội phát triển, những “trò đùa” lan truyền chóng mặt – chế giễu người khác, quay video làm nhục, bạo lực học đường,… càng cho thấy mức độ nghiêm trọng của việc “đùa mà thật”.

Thông điệp mà James Michener gửi gắm qua câu văn ngắn gọn kia chính là: hãy biết sống chậm lại, nghĩ sâu hơn về hành động của bản thân. Đừng chỉ dừng lại ở suy nghĩ “tôi không cố ý”, mà hãy học cách thấu cảm – đặt mình vào vị trí của người khác. Một xã hội tử tế không phải là nơi con người luôn đúng, mà là nơi mỗi người biết sửa mình khi sai, biết tránh làm đau người khác dù chỉ là trong một trò đùa tưởng như vô hại.

Tóm lại, câu văn là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu cay về đạo đức ứng xử: đừng bao giờ quên rằng, mỗi hành động, dù nhỏ, đều có thể để lại hậu quả lớn. Hãy sống với trái tim nhân hậu và ý thức trách nhiệm, bởi những điều ta cho là “đùa thôi” có thể là sự tổn thương nghiêm trọng trong lòng người khác.


Câu 1:

-Bài thơ được viết theo thể tự do

Câu 2.

-Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.

Câu 3.Một số hình ảnh, dòng thơ gợi lại kỉ niệm trường cũ:

• “Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say”

• “Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay”

• “Một lớp học bâng khuâng màu xanh rủ”

• “Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm”

• “Có một nàng Bạch Tuyết các bạn ơi / Với lại bảy chú lùn rất quấy!”

Những kỉ niệm ấy rất đặc biệt vì chúng không chỉ khơi gợi những hình ảnh gần gũi, thân quen của tuổi học trò mà còn chứa đựng cả tình bạn, tình yêu đầu đời, sự ngây thơ và trong sáng. Đó là một miền ký ức vừa rộn ràng tiếng cười, vừa thấm đẫm xúc động và hoài niệm.

Câu 4.

Dòng thơ sử dụng biện pháp ẩn dụ và nhân hóa. “Tiếng ve trong veo” được ví như một lưỡi dao cắt ngang không gian tĩnh lặng của hồ nước. Cách diễn đạt này vừa gợi hình vừa gợi cảm, làm nổi bật không khí mùa hè đặc trưng của tuổi học trò, đồng thời biểu đạt sự chia lìa, chia tay của tuổi thơ, của những ngày tháng học sinh. Tiếng ve vì thế không chỉ là âm thanh mùa hè mà còn là “tiếng gọi” của những thay đổi, trưởng thành và xa cách.

Câu 5.

Em ấn tượng nhất với hình ảnh: “Không thấy trên sân trường chiếc lá buổi đầu tiên”.

Hình ảnh “chiếc lá buổi đầu tiên” là một biểu tượng giàu sức gợi – có thể hiểu là chiếc lá của mùa thu đầu tiên, là dấu hiệu của lần đầu biết yêu, là ký ức tinh khôi và trong sáng nhất của tuổi học trò. Khi “không thấy” chiếc lá ấy nữa, cũng là lúc nhân vật trữ tình cảm nhận sự mất mát, chia xa, và nuối tiếc cho những điều đã không còn trở lại. Hình ảnh ấy đọng lại như một nốt lặng đầy xúc động trong bản nhạc tuổi thơ.