NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phân tích diễn biến tâm lí nhân vật Thông Thu trong đoạn trích "Chén thuốc độc"Trong đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long, diễn biến tâm lí của nhân vật Thông Thu được khắc họa vô cùng chân thực và kịch tính. Ban đầu, Thu xuất hiện với sự bế tắc tột cùng khi gia đình phá sản, nợ nần chồng chất. Tâm trạng anh chuyển biến từ sự hối hận muộn màng về những ngày tháng ăn chơi phóng đãng sang nỗi tuyệt vọng trước hiện thực phũ phàng. Khi cầm chén thuốc độc trên tay, tâm lí Thu giằng xé dữ dội giữa bản năng ham sống và ý định tự sát để giải thoát. Sự sợ hãi hiện rõ qua những cử chỉ ngập ngừng, lo âu nhưng rồi lòng tự trọng và sự nhục nhã khi đối mặt với các chủ nợ đã đẩy anh đến quyết định cực đoan. Tuy nhiên, đằng sau sự liều lĩnh ấy vẫn là tâm hồn của một thanh niên vốn không xấu xa, chỉ vì lầm đường lạc lối mà trở nên yếu đuối. Diễn biến tâm lí này không chỉ tố cáo lối sống ăn chơi của một bộ phận công tử thời bấy giờ mà còn khơi gợi niềm cảm thương cho một kiếp người lầm lỡ.Câu 2: Nghị luận về thói quen tiêu
Câu 1.Thể loại của văn bản "Chén thuốc độc" là: Bi kịch (đây được coi là vở kịch nói đầu tiên của văn học Việt Nam hiện đại).
Câu 2.Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ: Đối thoại (giữa các nhân vật) và độc thoại (nội tâm nhân vật).
Câu 3.Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Thường nằm trong ngoặc đơn và in nghiêng) Ví dụ: (Thở dài), (Cầm chén thuốc nhìn một cách ghê sợ), (Nói một mình)...Vai trò:Giúp người đọc/người xem hình dung rõ hơn về hành động, cử chỉ và thái độ của nhân vật.Góp phần bộc lộ trực tiếp tâm trạng bế tắc, tuyệt vọng và xung đột nội tâm kịch tính của nhân vật chính.Hỗ trợ việc dàn dựng và biểu diễn trên sân khấu một cách chính xác
.Câu 4.Diễn biến tâm lí của thầy Thông Thu qua hai hồi:Hồi thứ Hai: Tâm trạng thầy Thông Thu rơi vào trạng thái cực kì hoang mang và lo sợ khi gia đình phá sản, nợ nần chồng chất. Thầy cảm thấy nhục nhã trước thực tại và bế tắc không tìm thấy lối thoát.Hồi thứ Ba: Tâm lí đẩy lên cao trào của sự tuyệt vọng. Thầy quyết định chọn cái chết bằng cách uống thuốc độc để giải thoát bản thân khỏi nỗi nhục và sự dày vò. Sự thay
Câu 1 (2.0 điểm): Nghị luận về mối quan hệ giữa lao động và ước mơƯớc mơ và lao động là hai yếu tố song hành, không thể tách rời trên con đường dẫn đến thành công của mỗi người. Ước mơ đóng vai trò là kim chỉ nam, là nguồn động lực tinh thần to lớn giúp ta xác định mục tiêu và hướng đi trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu ước mơ chỉ nằm trong suy nghĩ mà thiếu đi sự lao động kiên trì, nó sẽ mãi chỉ là ảo tưởng. Lao động chính là nhịp cầu biến những điều không thể thành có thể; thông qua việc đổ mồ hôi, công sức và trí tuệ, chúng ta hiện thực hóa từng bước những hoài bão của mình. Ngược lại, lao động mà không có ước mơ sẽ trở nên vô nghĩa, nhàm chán và dễ khiến con người bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Mối quan hệ giữa chúng là sự tương hỗ: ước mơ thắp sáng niềm tin, còn lao động tạo ra giá trị thực tế. Để đạt được hạnh phúc, mỗi cá nhân cần biết mơ những điều cao đẹp và không ngừng nỗ lực, làm việc hết mình để hiện thực hóa ước mơ đó.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chínhPhương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận.Câu 2: Vấn đề bàn luậnVăn bản trên bàn về vai trò, ý nghĩa to lớn của lao động đối với đời sống con người và sự phát triển của xã hội.Câu 3: Bằng chứng cho ý kiến về lao động duy trì sự sốngCác bằng chứng được sử dụng: Tác giả đưa ra hình ảnh thực tế từ thế giới tự nhiên: "Ngay cả chú chim yến, khi còn non thì được bố mẹ mang mồi về mớm cho nhưng khi lớn lên sẽ phải tự mình đi kiếm mồi".
Ghh