ĐẶNG PHƯƠNG THẢO

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐẶNG PHƯƠNG THẢO
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn bên trong nhân vật (người kể chuyện nhập vai, nhìn từ góc độ và suy nghĩ của nhân vật Thứ), kết hợp với người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri (người kể chuyện giấu mặt, biết hết mọi chuyện, có thể phân tích, đánh giá, đưa ra triết lí).

Minh chứng:

Điểm nhìn bên trong: Văn bản chủ yếu đi sâu vào tâm trạng buồn bã, uất ức, và dòng suy nghĩ nội tâm của Thứ: "Nhưng Thứ buồn... Y nhìn đằng sau, Hà Nội lùi dần như muốn bỏ y. Đời y cũng lùi dần. Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa khi còn ngồi trên ghế nhà trường!", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"

Toàn tri: Người kể chuyện đứng ngoài, đưa ra những nhận xét, triết lí có tính khái quát cao: "Sống tức là thay đổi...", so sánh đời người với hình ảnh con trâu: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."

Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?

Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là những hoài bão cao xakhát vọng thay đổi lớn lao cho bản thân và cho xứ sở:

Về học vấn và địa vị: Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây.

Về sự nghiệp và lý tưởng: Trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích sau: Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!...

Trong đoạn trích trên, biện pháp tu từ nổi bật là Điệp ngữSo sánh/Ẩn dụ.

Biện pháp tu từ: Điệp ngữ kết hợp với Liệt kêTăng tiến (trong ý phủ định):

Ví dụ 1 (Liệt kê + Tăng tiến): "Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê."

Ví dụ 2 (Điệp ngữ + Tăng tiến): "Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y."

Tác dụng:

Nhấn mạnh sự tha hóa và suy tàn: Liệt kê kết hợp tăng tiến (mốc \rightarrow gỉ \rightarrow mòn \rightarrow mục) làm nổi bật quá trình hủy hoại tinh thần của nhân vật Thứ. Cuộc sống thất nghiệp ở quê sẽ khiến anh ta trở nên vô dụng, mất hết giá trị và sinh khí, từ một con người có hoài bão trở thành "phế phẩm", "mục rữa".

Đẩy nỗi đau lên cực điểm: Điệp ngữ "khinh y" lặp lại ba lần, đặc biệt là sự tự khinh bỉ ("chính y sẽ khinh y"), thể hiện sự tuyệt vọng và nỗi đau đớn tột cùng của Thứ khi tự nhận thấy mình đã bị cuộc sống nghèo khó và sự nhu nhược của bản thân đánh gục, khiến anh ta mất hết phẩm giá, bị mọi người và chính mình coi thường.

Khẳng định bi kịch "chết mòn": Câu "Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!" là lời kết tội đắng cay nhất về kiếp sống vô vị, tẻ nhạt, nhấn mạnh bi kịch "sống mòn" (sống vật vờ, không ý nghĩa, không thực hiện được khát vọng) chính là cái chết đáng xấu hổ nhất đối với một người trí thức.

Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.

Đoạn trích đã thể hiện một cách sâu sắc bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám qua cuộc sống và con người của Thứ:

Về cuộc sống: Cuộc sống của Thứ là chuỗi ngày thất bại, bế tắctụt dốc không phanh:

Mất mát hoài bão: Từ ước mơ làm "vĩ nhân", Thứ phải chấp nhận thực tại "làm một ông phán tầm thường" hay thậm chí là "phế nhân", thất nghiệp, ăn bám vợ.

Sự thu hẹp dần của không gian sống: Từ Sài Gòn sôi nổi \rightarrow Hà Nội "sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom" \rightarrow bị đẩy lùi về "một xó nhà quê" - nơi anh ta biết chắc sẽ "mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra". Đây là một cuộc "lùi dần" về cả không gian và tinh thần.

Bi kịch "Sống mòn": Cuộc sống của Thứ trở nên vô vị, thiếu ý nghĩa, dẫn đến cái chết tinh thần trước khi chết thể xác: "chết mà chưa sống!".

Về con người (Tính cách và tâm trạng):

Tỉnh táo và đau đớn: Thứ là người trí thức tỉnh táo khi nhận thức rõ bi kịch của mình và của cả thế hệ: "Y biết thế!", nhìn ra sự nhu nhược, hèn yếu của bản thân và sự "tù đày" của những người nhà quê.

Xung đột nội tâm dữ dội: Anh ta có khát vọng phản kháng ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Ý sẽ đi bất cứ đâu...") nhưng ngay lập tức bị sự nhu nhược, hèn yếu của chính mình bóp nghẹt ("Và y sẽ chẳng đi đâu... Ấy! Cái đời y là vậy!"). Thứ là sự mâu thuẫn giữa ý chí (muốn "cưỡng lại") và thực tế (chấp nhận "để mặc con tàu mang đi").

Đầy bi kịch: Thứ là điển hình cho người trí thức bất lực trước hoàn cảnh xã hội, bị cái nghèo đè nén, khiến hoài bão bị thui chột, rơi vào trạng thái uất ức, nghẹn ngào và chấp nhận sự "chết mòn" trong sự tự khinh miệt.

Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/ chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản?

Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra từ văn bản là: "Sống tức là thay đổi"sự phản kháng, đấu tranh chống lại thói quen và sự sợ hãi là điều kiện để đạt được cuộc sống ý nghĩa.

Suy nghĩ:

Phản ánh hiện thực: Nam Cao đã chỉ ra nguyên nhân sâu xa khiến người trí thức và những người lao động nghèo (hình ảnh "con trâu") rơi vào bi kịch "sống mòn" không chỉ là do hoàn cảnh xã hội (nghèo khó, thất bại) mà còn do yếu tố nội tại của chính họ: "thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."

Giá trị của sự thay đổi: Khẳng định "Sống tức là thay đổi" là một triết lí mang tính thức tỉnh mạnh mẽ. Cuộc sống thực sự không phải là sự lặp lại vô nghĩa (kiếp sống "tù đày" của con trâu) mà phải là một dòng chảy không ngừng của sự vượt thoátđổi mới. Thiếu đi sự thay đổi, sự dám dứt bỏ an toàn để đối diện với cái chưa biết, con người sẽ tự trói buộc mình trong kiếp sống tù túng, tẻ nhạt, cuối cùng dẫn đến cái chết tinh thần - "chết mà chưa sống".

Bài học cho người đọc: Triết lí này nhắn nhủ rằng, để có một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn, con người cần phải:

1. Dám vượt lên chính mình: Đánh bại sự nhu nhược, hèn yếu (như Thứ) và thói quen, lòng sợ hãi (như con trâu).

2. Chủ động thay đổi: Phải là người cưỡng lại số phận, không để "con tàu" đời mình mặc nhiên mang đi. Nếu không dám hành động, không dám "dứt đứt sợi dây thừng", con người sẽ mãi mắc kẹt trong bi kịch của sự sống mòn.

Điều này làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc của Nam Cao: ông không chỉ thương xót mà còn khích lệ con người phải sống một cách có ý chí, phải đấu tranh để tìm lại ý nghĩa và phẩm giá đích thực của mình.


Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn bên trong nhân vật (người kể chuyện nhập vai, nhìn từ góc độ và suy nghĩ của nhân vật Thứ), kết hợp với người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri (người kể chuyện giấu mặt, biết hết mọi chuyện, có thể phân tích, đánh giá, đưa ra triết lí).

Minh chứng:

Điểm nhìn bên trong: Văn bản chủ yếu đi sâu vào tâm trạng buồn bã, uất ức, và dòng suy nghĩ nội tâm của Thứ: "Nhưng Thứ buồn... Y nhìn đằng sau, Hà Nội lùi dần như muốn bỏ y. Đời y cũng lùi dần. Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa khi còn ngồi trên ghế nhà trường!", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"

Toàn tri: Người kể chuyện đứng ngoài, đưa ra những nhận xét, triết lí có tính khái quát cao: "Sống tức là thay đổi...", so sánh đời người với hình ảnh con trâu: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."

Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?

Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là những hoài bão cao xakhát vọng thay đổi lớn lao cho bản thân và cho xứ sở:

Về học vấn và địa vị: Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây.

Về sự nghiệp và lý tưởng: Trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích sau: Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!...

Trong đoạn trích trên, biện pháp tu từ nổi bật là Điệp ngữSo sánh/Ẩn dụ.

Biện pháp tu từ: Điệp ngữ kết hợp với Liệt kêTăng tiến (trong ý phủ định):

Ví dụ 1 (Liệt kê + Tăng tiến): "Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê."

Ví dụ 2 (Điệp ngữ + Tăng tiến): "Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y."

Tác dụng:

Nhấn mạnh sự tha hóa và suy tàn: Liệt kê kết hợp tăng tiến (mốc \rightarrow gỉ \rightarrow mòn \rightarrow mục) làm nổi bật quá trình hủy hoại tinh thần của nhân vật Thứ. Cuộc sống thất nghiệp ở quê sẽ khiến anh ta trở nên vô dụng, mất hết giá trị và sinh khí, từ một con người có hoài bão trở thành "phế phẩm", "mục rữa".

Đẩy nỗi đau lên cực điểm: Điệp ngữ "khinh y" lặp lại ba lần, đặc biệt là sự tự khinh bỉ ("chính y sẽ khinh y"), thể hiện sự tuyệt vọng và nỗi đau đớn tột cùng của Thứ khi tự nhận thấy mình đã bị cuộc sống nghèo khó và sự nhu nhược của bản thân đánh gục, khiến anh ta mất hết phẩm giá, bị mọi người và chính mình coi thường.

Khẳng định bi kịch "chết mòn": Câu "Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!" là lời kết tội đắng cay nhất về kiếp sống vô vị, tẻ nhạt, nhấn mạnh bi kịch "sống mòn" (sống vật vờ, không ý nghĩa, không thực hiện được khát vọng) chính là cái chết đáng xấu hổ nhất đối với một người trí thức.

Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.

Đoạn trích đã thể hiện một cách sâu sắc bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám qua cuộc sống và con người của Thứ:

Về cuộc sống: Cuộc sống của Thứ là chuỗi ngày thất bại, bế tắctụt dốc không phanh:

Mất mát hoài bão: Từ ước mơ làm "vĩ nhân", Thứ phải chấp nhận thực tại "làm một ông phán tầm thường" hay thậm chí là "phế nhân", thất nghiệp, ăn bám vợ.

Sự thu hẹp dần của không gian sống: Từ Sài Gòn sôi nổi \rightarrow Hà Nội "sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom" \rightarrow bị đẩy lùi về "một xó nhà quê" - nơi anh ta biết chắc sẽ "mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra". Đây là một cuộc "lùi dần" về cả không gian và tinh thần.

Bi kịch "Sống mòn": Cuộc sống của Thứ trở nên vô vị, thiếu ý nghĩa, dẫn đến cái chết tinh thần trước khi chết thể xác: "chết mà chưa sống!".

Về con người (Tính cách và tâm trạng):

Tỉnh táo và đau đớn: Thứ là người trí thức tỉnh táo khi nhận thức rõ bi kịch của mình và của cả thế hệ: "Y biết thế!", nhìn ra sự nhu nhược, hèn yếu của bản thân và sự "tù đày" của những người nhà quê.

Xung đột nội tâm dữ dội: Anh ta có khát vọng phản kháng ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Ý sẽ đi bất cứ đâu...") nhưng ngay lập tức bị sự nhu nhược, hèn yếu của chính mình bóp nghẹt ("Và y sẽ chẳng đi đâu... Ấy! Cái đời y là vậy!"). Thứ là sự mâu thuẫn giữa ý chí (muốn "cưỡng lại") và thực tế (chấp nhận "để mặc con tàu mang đi").

Đầy bi kịch: Thứ là điển hình cho người trí thức bất lực trước hoàn cảnh xã hội, bị cái nghèo đè nén, khiến hoài bão bị thui chột, rơi vào trạng thái uất ức, nghẹn ngào và chấp nhận sự "chết mòn" trong sự tự khinh miệt.

Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/ chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản?

Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra từ văn bản là: "Sống tức là thay đổi"sự phản kháng, đấu tranh chống lại thói quen và sự sợ hãi là điều kiện để đạt được cuộc sống ý nghĩa.

Suy nghĩ:

Phản ánh hiện thực: Nam Cao đã chỉ ra nguyên nhân sâu xa khiến người trí thức và những người lao động nghèo (hình ảnh "con trâu") rơi vào bi kịch "sống mòn" không chỉ là do hoàn cảnh xã hội (nghèo khó, thất bại) mà còn do yếu tố nội tại của chính họ: "thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."

Giá trị của sự thay đổi: Khẳng định "Sống tức là thay đổi" là một triết lí mang tính thức tỉnh mạnh mẽ. Cuộc sống thực sự không phải là sự lặp lại vô nghĩa (kiếp sống "tù đày" của con trâu) mà phải là một dòng chảy không ngừng của sự vượt thoátđổi mới. Thiếu đi sự thay đổi, sự dám dứt bỏ an toàn để đối diện với cái chưa biết, con người sẽ tự trói buộc mình trong kiếp sống tù túng, tẻ nhạt, cuối cùng dẫn đến cái chết tinh thần - "chết mà chưa sống".

Bài học cho người đọc: Triết lí này nhắn nhủ rằng, để có một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn, con người cần phải:

1. Dám vượt lên chính mình: Đánh bại sự nhu nhược, hèn yếu (như Thứ) và thói quen, lòng sợ hãi (như con trâu).

2. Chủ động thay đổi: Phải là người cưỡng lại số phận, không để "con tàu" đời mình mặc nhiên mang đi. Nếu không dám hành động, không dám "dứt đứt sợi dây thừng", con người sẽ mãi mắc kẹt trong bi kịch của sự sống mòn.

Điều này làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc của Nam Cao: ông không chỉ thương xót mà còn khích lệ con người phải sống một cách có ý chí, phải đấu tranh để tìm lại ý nghĩa và phẩm giá đích thực của mình.