Mạc Hữu Nghĩa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Mạc Hữu Nghĩa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  1. Tính khối lượng của mỗi nguyên tố trong một mol ethanol:
    Khối lượng carbon: \(52 , 14 \% \times 46 , 0 \textrm{ } \text{amu} = 24 , 0 \textrm{ } \text{amu}\)
    Khối lượng hydrogen: \(13 , 13 \% \times 46 , 0 \textrm{ } \text{amu} = 6 , 0 \textrm{ } \text{amu}\)
  2. Khối lượng oxygen: \(34 , 37 \% \times 46 , 0 \textrm{ } \text{amu} = 16 , 0 \textrm{ } \text{amu}\)
  3. Tính số mol của mỗi nguyên tố:
    • Số mol carbon: \(\frac{24 , 0 \textrm{ } \text{amu}}{12 , 0 \textrm{ } \text{amu}/\text{mol}} = 2 \textrm{ } \text{mol}\)
    • Số mol hydrogen: \(\frac{6 , 0 \textrm{ } \text{amu}}{1 , 0 \textrm{ } \text{amu}/\text{mol}} = 6 \textrm{ } \text{mol}\)
    • Số mol oxygen: \(\frac{16 , 0 \textrm{ } \text{amu}}{16 , 0 \textrm{ } \text{amu}/\text{mol}} = 1 \textrm{ } \text{mol}\)
  4. Xác định công thức hóa học:
    • Từ số mol của mỗi nguyên tố, ta có công thức hóa học của ethanol là \(C_{2} H_{6} O\).

Vậy, công thức hóa học của ethanol là \(C_{2} H_{6} O\).

Dựa vào mô hình nguyên tử Sulfur (S) được cung cấp, chúng ta tiến hành xác định vị trí của nó trong bảng tuần hoàn như sau:

1. Xác định số electron trên mỗi lớp vỏ:
Quan sát mô hình nguyên tử Sulfur (S):
Lớp vỏ thứ nhất (K): có 2 electron.
Lớp vỏ thứ hai (L): có 8 electron.
Lớp vỏ thứ ba (M - lớp ngoài cùng): có 6 electron.

Tổng số electron là: \(2 + 8 + 6 = 16\).
Vì nguyên tử ở trạng thái trung hòa, số proton (số hiệu nguyên tử, Z) cũng là 16. (Sulfur có Z = 16).

2. Xác định Chu kỳ:
Chu kỳ của nguyên tố được xác định bằng số lớp electron của nguyên tử.
Sulfur có 3 lớp electron (K, L, M).
$\Rightarrow$ Sulfur nằm ở Chu kỳ 3.

3. Xác định Nhóm:
Nhóm của nguyên tố được xác định dựa vào số electron lớp ngoài cùng (electron hóa trị).
Sulfur có 6 electron lớp ngoài cùng.
Vì Sulfur có 6 electron hóa trị và nằm ở phân lớp p (vì lớp ngoài cùng có 6 electron, và electron thứ 3, 4, 5, 6 điền vào phân lớp p), nên nó thuộc nhóm chính.
Sử dụng hệ thống đánh số nhóm từ 1 đến 18:
Số nhóm ={số electron lớp ngoài cùng} = 10 + 6 = 16$.
(Hoặc theo cách gọi cũ là nhóm VIA).
Sulfur nằm ở Nhóm 16.

Vẽ sơ đồ mô tả quá trình hình thành liên kết của phân tử HCl.

Để mô tả quá trình hình thành liên kết trong phân tử Hydro Chloride (HCl), ta xem xét cấu hình electron của hai nguyên tử cấu thành nó: Hydrogen (H) và Chlorine (Cl).

  1. Cấu hình electron của các nguyên tử:
  2. Hydrogen (H): Nguyên tử Hydrogen có số hiệu nguyên tử là 1, nghĩa là nó có 1 proton và 1 electron. Lớp vỏ ngoài cùng của nó chỉ có 1 electron. Để đạt cấu hình electron bền vững giống khí Helium (2 electron ở lớp ngoài cùng), nguyên tử H cần thêm 1 electron.
  3. Chlorine (Cl): Nguyên tử Chlorine có số hiệu nguyên tử là 17. Cấu hình electron của nó là 2, 8, 7. Lớp vỏ ngoài cùng của nó có 7 electron. Để đạt cấu hình electron bền vững theo quy tắc octet (8 electron ở lớp ngoài cùng), nguyên tử Cl cần thêm 1 electron.
  4. Sự hình thành liên kết cộng hóa trị:
    Khi nguyên tử Hydro và nguyên tử Chlorine tiến lại gần nhau, chúng sẽ góp chung một cặp electron để chia sẻ.
  5. Nguyên tử Hydro đóng góp 1 electron của nó.
  6. Nguyên tử Chlorine đóng góp 1 electron của nó. Cặp electron chung này tạo thành một liên kết cộng hóa trị đơn, giữ hai nguyên tử lại với nhau.
  7. Sơ đồ mô tả (Sử dụng cấu trúc Lewis với dấu chấm và dấu chéo để phân biệt electron):
    Các nguyên tử ban đầu:
    H∙Cl×××××××H∙Cl×××××××
    Quá trình góp chung electron để hình thành liên kết:
    Nguyên tử H và nguyên tử Cl chia sẻ một cặp electron. Một electron của H và một electron của Cl được đặt vào vùng không gian giữa hai hạt nhân.
    Sơ đồ phân tử HCl sau khi hình thành liên kết:
    Cặp electron chung được đặt giữa H và Cl. Các electron còn lại của Cl (6 electron không tham gia liên kết) được biểu diễn dưới dạng các cặp electron tự do (còn gọi là cặp electron không liên kết).
    \(\text{Cl} \times & \times \\ \times & \times\)
    Hoặc viết gọn hơn, thể hiện cặp electron dùng chung và các cặp electron tự do:
    \(\times & \times \\ \times & \times\)
    Trong sơ đồ này:
    Kết quả là, nguyên tử Hydrogen có 2 electron xung quanh (đạt cấu hình bền vững như Helium), và nguyên tử Chlorine có 8 electron xung quanh
  8. Ta biểu diễn electron hóa trị của Hydrogen bằng dấu chấm (\(\cdot\)).
  9. Ta biểu diễn 7 electron hóa trị của Chlorine bằng dấu chéo (\(\times\)).
  10. Dấu chấm (\(\cdot\)) đại diện cho electron hóa trị của nguyên tử Hydrogen.
  11. Dấu chéo (\(\times\)) đại diện cho các electron hóa trị của nguyên tử Chlorine.
  12. Cặp electron \(\cdot \times\) là cặp electron dùng chung, tạo nên liên kết cộng hóa trị đơn trong phân tử HCl.
  13. Các dấu chéo \(\times\) còn lại (\(\times & \times \\ \times & \times\)) là các cặp electron tự do của nguyên tử Chlorine.

1. Ure – CO(NH₂)₂
Số nguyên tử N: 2
Khối lượng mol:
C = 12
O = 16
N = 14 × 2 = 28
H = 1 × 4 = 4
👉 Tổng: \(M = 12 + 16 + 28 + 4 = 60\)
Khối lượng N: 28

\(\% N = \frac{28}{60} \times 100 \% \approx 46 , 7 \%\)


2. Ammonium sulfate – (NH₄)₂SO₄
Số nguyên tử N: 2
Khối lượng mol:
N = 14 × 2 = 28
H = 1 × 8 = 8
S = 32
O = 16 × 4 = 64
👉 Tổng: \(M = 28 + 8 + 32 + 64 = 132\)

\(\% N = \frac{28}{132} \times 100 \% \approx 21 , 2 \%\)


3. Ammonium nitrate – NH₄NO₃
Số nguyên tử N: 2
Khối lượng mol:
N = 14 × 2 = 28
H = 1 × 4 = 4

O = 16 × 3 = 48
👉 Tổng: \(M = 80\)

\(\% N = \frac{28}{80} \times 100 \% = 35 \%\)


4. Calcium nitrate – Ca(NO₃)₂
Số nguyên tử N: 2
Khối lượng mol:
Ca = 40
N = 14 × 2 = 28
O = 16 × 6 = 96
Tổng: \(M = 164\)

\(\% N = \frac{28}{164} \times 100 \% \approx 17 , 1 \%\)


So sánh và kết luận

Phân đạm

% Nitơ

Ure

≈ 46,7%

NH₄NO₃

35%

(NH₄)₂SO₄

≈ 21,2%

Ca(NO₃)₂

≈ 17,1%


Kết luận Bác nông dân nên mua phân ure (CO(NH₂)₂) vì có hàm lượng nitơ cao nhất, giúp cây phát triển tốt nhất.

a) Sulfur (VI) và oxygen
Hóa trị: S(VI), O(II)
Công thức: SO₃
Phân tử khối:
\(M = 32 + 3 \times 16 = 80\)

SO₃, \(M = 80\)


b) Carbon (IV) và hydrogen
Hóa trị: C(IV), H(I)
Công thức: CH₄
Phân tử khối:
\(M = 12 + 4 \times 1 = 16\)

CH₄, \(M = 16\)


c) Iron (III) và nhóm sulfate (II)Hóa trị: Fe(III), SO₄(II)
Công thức: Fe₂(SO₄)₃Phân tử khối:
\(M = 2 \times 56 + 3 \times \left(\right. 32 + 4 \times 16 \left.\right)\)
\(= 112 + 3 \times 96 = 400\)

Fe₂(SO₄)₃, \(M = 400\)

(1) nguyên tử

(2) nguyên tố

(3) 1:2

(4) gấp khúc

(5) đường thẳng

Số hiệu nguyên tử Z

Tên nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

1

hydrogen

H

6

carbon

C

11

sodium

Na

17

chlorine

Cl

18

argon

Ar

20

calcium

Ca