Thân Minh Trọng
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Minh Trọng
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-23 18:14:58
a) Biểu đồ:
Vẽ biểu đồ cột đơn (hoặc cột ghép theo năm), trục hoành: năm 2000 và 2010; trục tung: GDP (tỉ USD).
Giá trị:
- 2000: 1 211,3
- 2010: 6 087,2
b) Nhận xét:
Quy mô GDP của Trung Quốc tăng rất nhanh và mạnh trong giai đoạn 2000–2010, tăng gần 5 lần, cho thấy nền kinh tế phát triển vượt bậc.
2026-04-23 18:14:41
Nhật Bản duy trì vị thế cường quốc kinh tế nhờ nhiều yếu tố chính:
- Nguồn nhân lực chất lượng cao: người lao động có trình độ học vấn cao, kỷ luật, chăm chỉ, tác phong công nghiệp tốt.
- Khoa học – công nghệ phát triển mạnh: đầu tư lớn vào nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, dẫn đầu nhiều ngành như ô tô, điện tử, robot.
- Cơ cấu kinh tế hiện đại: tập trung vào công nghiệp chế tạo, công nghệ cao và dịch vụ, giá trị gia tăng lớn.
- Chính sách kinh tế hiệu quả: Nhà nước định hướng phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp và xuất khẩu.
- Vốn và quản lí tốt: doanh nghiệp có khả năng quản lí chặt chẽ, tiết kiệm và đầu tư dài hạn.
- Hội nhập quốc tế sâu rộng: xuất khẩu mạnh, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
2026-04-23 13:53:49
1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
Nhật Bản có một số đặc điểm dân cư nổi bật:
- Dân số đông nhưng đang giảm dần do tỉ lệ sinh thấp.
- Cơ cấu dân số già hóa nhanh: tỉ lệ người cao tuổi rất cao, lực lượng trẻ giảm.
- Mật độ dân số cao, tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển và đô thị lớn (Tokyo, Osaka, Nagoya).
- Trình độ dân trí cao, lao động có kỹ năng và kỷ luật tốt.
- Tỉ lệ đô thị hóa rất cao, phần lớn dân cư sống ở thành thị.
2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến kinh tế – xã hội Nhật Bản
a) Ảnh hưởng tích cực
- Lao động chất lượng cao → thúc đẩy phát triển công nghiệp hiện đại, công nghệ cao.
- Xã hội có trình độ học vấn cao → dễ tiếp thu khoa học – kỹ thuật.
- Đô thị hóa cao → tạo điều kiện phát triển dịch vụ và công nghiệp.
b) Ảnh hưởng tiêu cực
- Già hóa dân số nhanh:
- Thiếu lao động trẻ trong nhiều ngành.
- Tăng gánh nặng chi phí y tế và an sinh xã hội.
- Dân số giảm:
- Thị trường tiêu dùng thu hẹp.
- Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế dài hạn.
- Áp lực đối với chính sách xã hội: phải tăng chi tiêu cho hưu trí và chăm sóc người già.
2026-04-23 13:53:31
Đặc điểm địa hình Trung Quốc:
- Địa hình cao ở phía Tây, thấp dần về phía Đông.
- Chia thành 3 bậc địa hình lớn: cao nguyên núi cao ở Tây; cao nguyên, bồn địa ở giữa; đồng bằng ở Đông.
- Núi và cao nguyên chiếm phần lớn diện tích, đồng bằng nhỏ nhưng quan trọng.
- Có nhiều sa mạc lớn ở phía Tây và Bắc.
Đặc điểm đất đai Trung Quốc:
- Đất phù sa màu mỡ tập trung ở đồng bằng phía Đông.
- Đất hoàng thổ ở miền Bắc, tương đối màu mỡ nhưng dễ bị xói mòn.
- Đất sa mạc, đất khô cằn ở phía Tây và Tây Bắc.
- Đất đai phân bố không đều, miền Đông thuận lợi hơn miền Tây.
2026-04-23 12:40:46
1. Khí hậu Trung Quốc
- Có sự phân hóa rất rõ từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây.
- Phía Đông: khí hậu gió mùa (nhiệt đới, cận nhiệt, ôn đới) → mưa nhiều, thuận lợi nông nghiệp.
- Phía Tây: khí hậu khô hạn và hoang mạc → ít mưa, khắc nghiệt.
- Phía Bắc: lạnh, khô hơn; phía Nam: nóng ẩm.
2. Sông ngòi Trung Quốc
- Hệ thống sông lớn: Trường Giang, Hoàng Hà.
- Phân bố không đều: chủ yếu ở phía Đông.
- Chế độ nước theo mùa, phụ thuộc mưa gió mùa → dễ gây lũ vào mùa mưa, cạn vào mùa khô.
- Có giá trị lớn về thủy điện, tưới tiêu, giao thông.
3. Ảnh hưởng đến phát triển kinh tế
- Thuận lợi:
- Khí hậu gió mùa + sông lớn → phát triển nông nghiệp (lúa gạo, cây lương thực).
- Sông ngòi → giao thông đường thủy, thủy điện, cung cấp nước sản xuất.
- Khó khăn:
- Miền Tây khô hạn → hạn chế nông nghiệp và dân cư.
- Lũ lụt, hạn hán ở nhiều vùng → ảnh hưởng sản xuất và đời sống.
2026-04-23 12:40:42
a. Biểu đồ thích hợp
👉 Vẽ biểu đồ cột (cột đơn theo thời gian) là phù hợp nhất.
- Trục hoành: các năm (2000, 2005, 2010, 2015, 2020)
- Trục tung: GDP (tỉ USD)
- Cột lần lượt: 151,7 → 288,9 → 417,4 → 346,7 → 338,0
b. Nhận xét
- GDP của Nam Phi tăng nhanh từ 2000 đến 2010, đạt cao nhất năm 2010 (417,4 tỉ USD).
- Sau năm 2010, GDP giảm dần đến 2020 (còn 338,0 tỉ USD).
- Nhìn chung: GDP tăng không ổn định, giai đoạn đầu tăng mạnh, sau đó giảm nhẹ.