Thân Minh Trọng

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Minh Trọng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Biểu đồ:
Vẽ biểu đồ cột đơn (hoặc cột ghép theo năm), trục hoành: năm 2000 và 2010; trục tung: GDP (tỉ USD).
Giá trị:

  • 2000: 1 211,3
  • 2010: 6 087,2

b) Nhận xét:
Quy mô GDP của Trung Quốc tăng rất nhanh và mạnh trong giai đoạn 2000–2010, tăng gần 5 lần, cho thấy nền kinh tế phát triển vượt bậc.

Nhật Bản duy trì vị thế cường quốc kinh tế nhờ nhiều yếu tố chính:

  • Nguồn nhân lực chất lượng cao: người lao động có trình độ học vấn cao, kỷ luật, chăm chỉ, tác phong công nghiệp tốt.
  • Khoa học – công nghệ phát triển mạnh: đầu tư lớn vào nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, dẫn đầu nhiều ngành như ô tô, điện tử, robot.
  • Cơ cấu kinh tế hiện đại: tập trung vào công nghiệp chế tạo, công nghệ cao và dịch vụ, giá trị gia tăng lớn.
  • Chính sách kinh tế hiệu quả: Nhà nước định hướng phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp và xuất khẩu.
  • Vốn và quản lí tốt: doanh nghiệp có khả năng quản lí chặt chẽ, tiết kiệm và đầu tư dài hạn.
  • Hội nhập quốc tế sâu rộng: xuất khẩu mạnh, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản

Nhật Bản có một số đặc điểm dân cư nổi bật:

  • Dân số đông nhưng đang giảm dần do tỉ lệ sinh thấp.
  • Cơ cấu dân số già hóa nhanh: tỉ lệ người cao tuổi rất cao, lực lượng trẻ giảm.
  • Mật độ dân số cao, tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển và đô thị lớn (Tokyo, Osaka, Nagoya).
  • Trình độ dân trí cao, lao động có kỹ năng và kỷ luật tốt.
  • Tỉ lệ đô thị hóa rất cao, phần lớn dân cư sống ở thành thị.

2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến kinh tế – xã hội Nhật Bản

a) Ảnh hưởng tích cực

  • Lao động chất lượng cao → thúc đẩy phát triển công nghiệp hiện đại, công nghệ cao.
  • Xã hội có trình độ học vấn cao → dễ tiếp thu khoa học – kỹ thuật.
  • Đô thị hóa cao → tạo điều kiện phát triển dịch vụ và công nghiệp.

b) Ảnh hưởng tiêu cực

  • Già hóa dân số nhanh:
    • Thiếu lao động trẻ trong nhiều ngành.
    • Tăng gánh nặng chi phí y tế và an sinh xã hội.
  • Dân số giảm:
    • Thị trường tiêu dùng thu hẹp.
    • Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế dài hạn.
  • Áp lực đối với chính sách xã hội: phải tăng chi tiêu cho hưu trí và chăm sóc người già.

Đặc điểm địa hình Trung Quốc:

  • Địa hình cao ở phía Tây, thấp dần về phía Đông.
  • Chia thành 3 bậc địa hình lớn: cao nguyên núi cao ở Tây; cao nguyên, bồn địa ở giữa; đồng bằng ở Đông.
  • Núi và cao nguyên chiếm phần lớn diện tích, đồng bằng nhỏ nhưng quan trọng.
  • Có nhiều sa mạc lớn ở phía Tây và Bắc.

Đặc điểm đất đai Trung Quốc:

  • Đất phù sa màu mỡ tập trung ở đồng bằng phía Đông.
  • Đất hoàng thổ ở miền Bắc, tương đối màu mỡ nhưng dễ bị xói mòn.
  • Đất sa mạc, đất khô cằn ở phía Tây và Tây Bắc.
  • Đất đai phân bố không đều, miền Đông thuận lợi hơn miền Tây.

1. Khí hậu Trung Quốc

  • Có sự phân hóa rất rõ từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây.
  • Phía Đông: khí hậu gió mùa (nhiệt đới, cận nhiệt, ôn đới) → mưa nhiều, thuận lợi nông nghiệp.
  • Phía Tây: khí hậu khô hạn và hoang mạc → ít mưa, khắc nghiệt.
  • Phía Bắc: lạnh, khô hơn; phía Nam: nóng ẩm.

2. Sông ngòi Trung Quốc

  • Hệ thống sông lớn: Trường Giang, Hoàng Hà.
  • Phân bố không đều: chủ yếu ở phía Đông.
  • Chế độ nước theo mùa, phụ thuộc mưa gió mùa → dễ gây lũ vào mùa mưa, cạn vào mùa khô.
  • Có giá trị lớn về thủy điện, tưới tiêu, giao thông.

3. Ảnh hưởng đến phát triển kinh tế

  • Thuận lợi:
    • Khí hậu gió mùa + sông lớn → phát triển nông nghiệp (lúa gạo, cây lương thực).
    • Sông ngòi → giao thông đường thủy, thủy điện, cung cấp nước sản xuất.
  • Khó khăn:
    • Miền Tây khô hạn → hạn chế nông nghiệp và dân cư.
    • Lũ lụt, hạn hán ở nhiều vùng → ảnh hưởng sản xuất và đời sống.


a. Biểu đồ thích hợp

👉 Vẽ biểu đồ cột (cột đơn theo thời gian) là phù hợp nhất.

  • Trục hoành: các năm (2000, 2005, 2010, 2015, 2020)
  • Trục tung: GDP (tỉ USD)
  • Cột lần lượt: 151,7 → 288,9 → 417,4 → 346,7 → 338,0

b. Nhận xét

  • GDP của Nam Phi tăng nhanh từ 2000 đến 2010, đạt cao nhất năm 2010 (417,4 tỉ USD).
  • Sau năm 2010, GDP giảm dần đến 2020 (còn 338,0 tỉ USD).
  • Nhìn chung: GDP tăng không ổn định, giai đoạn đầu tăng mạnh, sau đó giảm nhẹ.