Trần Thị Hường
Giới thiệu về bản thân
a) Với yêu cầu thể hiện quy mô qua các năm, loại biểu đồ thích hợp nhất là biểu đồ cột đơn.
b)Xu hướng chung: GDP của Trung Quốc tăng liên tục và rất nhanh trong giai đoạn 2000 - 2020.
Nhật Bản duy trì vị thế cường quốc kinh tế nhờ sự kết hợp giữa chiến lược phát triển bền vững, nền tảng công nghệ ưu việt và nguồn nhân lực kỷ luật cao. Dù đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiên tai thường xuyên, họ vẫn là nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới (tính đến 2024). Dưới đây là các yếu tố cốt lõi giúp Nhật Bản giữ vững vị thế: 1. Dẫn đầu về Công nghệ và Đổi mới Nhật Bản không chỉ sản xuất mà còn định hình tiêu chuẩn công nghệ toàn cầu. R&D (Nghiên cứu và Phát triển): Nhật Bản luôn nằm trong nhóm các quốc gia chi tiêu cho R&D cao nhất thế giới (khoảng 3-4% GDP). Thế mạnh cốt lõi: Thống trị trong các ngành công nghiệp chính xác như ô tô (Toyota, Honda), điện tử, robot công nghiệp và vật liệu bán dẫn. Sở hữu trí tuệ: Nhật Bản nắm giữ số lượng bằng sáng chế khổng lồ, tạo nguồn thu bền vững từ việc cấp phép công nghệ. 2. Mô hình Kinh doanh và Cấu trúc Doanh nghiệp Cấu trúc kinh tế Nhật Bản có sự ổn định cực cao nhờ các mô hình đặc thù. Keiretsu: Hệ thống các liên minh doanh nghiệp đan xen (như Mitsubishi, Mitsui) giúp các công ty hỗ trợ lẫn nhau về tài chính và chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro phá sản. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs): Hàng ngàn công ty gia đình (Shinisé) có tuổi đời hàng trăm năm, chuyên môn hóa sâu trong các ngách hẹp mà thế giới không thể thay thế. 3. Vốn con người và Văn hóa làm việc Con người là tài sản lớn nhất của một quốc gia nghèo tài nguyên như Nhật Bản. Kỷ luật và Tận tâm: Văn hóa "Monozukuri" (nghệ thuật chế tác) thúc đẩy tinh thần làm việc tỉ mỉ, tạo ra sản phẩm chất lượng cao nhất. Trình độ học vấn: Hệ thống giáo dục chú trọng thực chất, đào tạo ra lực lượng lao động có kỹ thuật cao và khả năng thích ứng nhanh. 4. Đầu tư nước ngoài và Tài sản ròng Nhật Bản không chỉ mạnh ở nội địa mà còn là "chủ nợ" lớn của thế giới. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Các tập đoàn Nhật Bản có hệ thống nhà máy và mạng lưới kinh doanh phủ khắp toàn cầu, mang lại lợi nhuận khổng lồ chuyển về nước. Chủ nợ lớn nhất thế giới: Nhật Bản nắm giữ lượng tài sản ròng ở nước ngoài (trái phiếu chính phủ Mỹ, bất động sản, cổ phiếu) nhiều nhất thế giới trong hàng chục năm qua. 5. Hạ tầng và Quản lý rủi ro Hạ tầng đồng bộ: Hệ thống giao thông (Shinkansen) và cảng biển cực kỳ hiệu quả giúp giảm chi phí logistics. Khả năng phục hồi: Kinh nghiệm xử lý thiên tai giúp nền kinh tế Nhật Bản có sức chống chịu và phục hồi nhanh chóng sau các cú sốc. 📌 Điểm mấu chốt: Nhật Bản không chỉ dựa vào quy mô sản xuất mà dựa vào chất lượng và sự kiểm soát chuỗi giá trị toàn cầu.
1: Đặc điểm:
- Quy mô: là nước đong dân, nhg đng có xu hướng giảm dần
- cơ cấu dân số: NB có cơ cấu dân số già.
- chất lượng dân cư: ng dân cần cù, có tính kỷ luật cao và ý thức tự giác cao.
- phân bố: tập trung mật độ rất cao ở các vùng đồng bằng ven biển và các đô thị lớn, thưa thớt ở vùng núi.
Địa hình TQ có sự phân hoá rõ rệt, lấy kinh tuyến 105°Đ làm ranh giới chia thành hai miền Đông và Tây
a) Biểu đồ thích hợp là biểu đồ cột đơn
b) Nhận xét:
Nhìn chung, quy mô GDP của Nam phi trong giai đoạn 2000-2020 có sự tăng đáng kể nhưng không liên tục.
Giai đoạn trưởng thành: Từ 2000-2010, GDP tăng liên tục và rất nhanh.
Giai đoạn biến động: Thông thường, sau năm 2010, quy mô GDP của Nam Phi có sự trồi sụt do ảnh hưởng của biến động giá hàng hóa thế giới và dịch bệnh.
*Đặc điểm của khí hậu:
- có sự phân hoá rõ rệt giữa miền Đông và Tây
• Miền Đông: chủ yếu là khí hậu gió mùa
• Miền Tây: mang tính chất khí hậu lục địa khắc nghiệt
*Đặc điểm sông ngòi:
Mạng lưới: Trung Quốc có nh sông lớn như Trường Giang (Dương Tử), Hoàng Hà,...
*Ảnh hưởng đối với phát triển kinh tế:
- Tích cực:
• Thuận lợi cho nông nghiệp, Thủy điện, GTVT và du lịch,....
- Tiêu cực:
• Thiên tai
• khó khăn tại miền Tây