Lê Huy Cường
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1: NGHỊ LUẬN XÃ HỘI (2.0 ĐIỂM)
Đề bài: Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Gợi ý đoạn văn: Từ hiện tượng "tiếc thương sinh thái" trong phần đọc hiểu, ta nhận thấy bảo vệ môi trường không còn là một khẩu hiệu xa vời mà là cuộc chiến để bảo tồn sự sống và sức khỏe tinh thần của nhân loại. Thứ nhất, môi trường là nền tảng duy nhất cung cấp nguồn sống; một hệ sinh thái trong lành đảm bảo cho con người nguồn nước sạch, thực phẩm và không khí. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, chúng ta không chỉ đối mặt với thiên tai mà còn là sự sụp đổ về kinh tế và an ninh lương thực. Thứ hai, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ bản sắc văn hóa và sự ổn định tâm lý. Như bài viết đã nêu, khi những cảnh quan quen thuộc biến mất, con người rơi vào khủng hoảng hiện sinh và nỗi đau mất mát như mất đi người thân. Cuối cùng, hành động bảo vệ môi trường hôm nay là sự cam kết trách nhiệm với thế hệ mai sau, đảm bảo cho các em một tương lai không phải sống trong "sự chấp nhận tận thế". Tóm lại, cứu lấy trái đất là cứu lấy chính mình, để mỗi cá nhân được sống trọn vẹn cả về thể chất lẫn tâm hồn.
CÂU 2: NGHỊ LUẬN VĂN HỌC (4.0 ĐIỂM)
Đề bài: So sánh hình tượng người ẩn sĩ trong bài Nhàn (Nguyễn Bỉnh Khiêm) và Thu điếu (Nguyễn Khuyến).
1. Mở bài
- Giới thiệu hai tác giả: Nguyễn Bỉnh Khiêm (vị đại tri thức thế kỷ XVI) và Nguyễn Khuyến (bậc túc nho thế kỷ XIX).
- Nêu vấn đề: Cả hai đều chọn lối sống ẩn dật, nhưng mỗi người lại mang một tâm thế và vẻ đẹp riêng gắn với bối cảnh thời đại.
2. Thân bài
a. Hình tượng người ẩn sĩ trong bài "Nhàn" (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
- Vẻ đẹp của sự tự tại, an nhiên: Nhân vật hiện lên với những dụng cụ lao động thuần phác (cuốc, cần câu), chọn lối sống hòa hợp với thiên nhiên bốn mùa (măng trúc, giá, hồ sen).
- Triết lý sống cao khiết: "Nhàn" ở đây là sự chủ động. Ông tự nhận mình "dại" để tìm nơi vắng vẻ, thực chất là cách để giữ mình sạch trong giữa một xã hội đầy nhiễu nhương.
- Tâm thế: Đó là một ẩn sĩ đã tìm thấy sự cân bằng, coi phú quý như một giấc chiêm bao, lấy sự thanh thản trong tâm hồn làm đích đến.
b. Hình tượng người ẩn sĩ trong bài "Thu điếu" (Nguyễn Khuyến)
- Vẻ đẹp của sự tĩnh lặng và trầm mặc: Người ẩn sĩ xuất hiện trong một không gian thu hẹp, tĩnh lặng tuyệt đối với cảnh sắc tinh tế (sóng biếc, lá vàng, tầng khói).
- Nỗi lòng trăn trở: Dù đang câu cá nhưng tâm thế không nằm ở con cá. Tiếng cá đớp động hay tiếng ngỗng trên không gợi lên sự lẻ loi, cô độc.
- Tâm thế: Cái "thẹn với ông Đào" (Đào Tiềm) cho thấy một ẩn sĩ vẫn chưa thực sự "nhàn" trong tâm tưởng. Ông vẫn nặng lòng với thời thế, với vận mệnh đất nước nhưng bất lực, đành gửi lòng vào thiên nhiên.
c. So sánh - Đánh giá
- Tương đồng: * Cả hai đều chọn thiên nhiên làm nơi nương tựa để giữ gìn nhân cách, rời xa chốn quan trường hiểm hóc.
- Đều thể hiện tâm hồn thanh cao, yêu thiên nhiên đất nước sâu sắc.
- Khác biệt:
- Nguyễn Bỉnh Khiêm: Ẩn sĩ mang tầm vóc một triết gia, ung dung, tự tại, đã vượt thoát khỏi những u uẩn của danh lợi để đạt đến cảnh giới thái bình trong tâm.
- Nguyễn Khuyến: Ẩn sĩ mang tâm tư của một nhà nho nặng lòng ái quốc. Cái nhàn của ông đầy u uẩn, cô đơn và mặc cảm vì không thể giúp gì cho đất nước trong cảnh mất nước.
- Nghệ thuật: Nhàn sử dụng ngôn ngữ nôm na, giản dị, giọng điệu thong dong. Thu điếu sử dụng nghệ thuật lấy động tả tĩnh, cách gieo vần "eo" độc đáo, tạo sự thu hẹp và tĩnh lặng tuyệt đối.
3. Kết bài
- Khẳng định giá trị của hai hình tượng ẩn sĩ: Đều là những nhân cách lớn của văn học dân tộc.
- Liên hệ: Lối sống ẩn dật của cha ông không phải là trốn tránh mà là cách để bảo vệ lòng tự trọng và các giá trị đạo đức cao đẹp trước bão táp thời đại.