Giáp Thị Huyền Sang
Giới thiệu về bản thân
Bài văn: Thế nào là giản dị?
Trong cuộc sống, mỗi người đều hướng đến những giá trị tốt đẹp để hoàn thiện bản thân. Một trong những phẩm chất đáng quý của con người là giản dị. Vậy giản dị là gì?
Giản dị là lối sống đơn giản, không phô trương, không cầu kì trong cách ăn mặc, lời nói, hành động và trong suy nghĩ. Người giản dị luôn sống chân thành, tự nhiên, không chạy theo sự hào nhoáng bên ngoài mà coi trọng những giá trị thực sự của cuộc sống. Sự giản dị thể hiện ở nhiều khía cạnh: từ cách ăn mặc gọn gàng, phù hợp hoàn cảnh, đến cách giao tiếp khiêm tốn, gần gũi với mọi người.
Lối sống giản dị mang lại nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Trước hết, nó giúp con người sống thoải mái, không bị áp lực bởi việc phải chạy theo hình thức hay vật chất. Người giản dị thường dễ được mọi người yêu quý vì họ chân thành, gần gũi và dễ tạo cảm giác tin cậy. Ngoài ra, giản dị còn giúp chúng ta biết trân trọng những điều nhỏ bé nhưng ý nghĩa trong cuộc sống, từ đó sống có trách nhiệm và có giá trị hơn.
Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương về lối sống giản dị. Dù là người nổi tiếng hay bình thường, những ai biết sống giản dị đều để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng người khác. Điều đó cho thấy rằng giá trị của con người không nằm ở sự xa hoa, mà ở nhân cách và cách sống.
Tuy nhiên, giản dị không có nghĩa là xuề xòa, cẩu thả hay thiếu chăm chút cho bản thân. Giản dị là sự đơn giản nhưng vẫn gọn gàng, phù hợp và thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân cũng như người xung quanh.
Tóm lại, giản dị là một phẩm chất tốt đẹp mà mỗi người nên rèn luyện. Sống giản dị giúp chúng ta trở nên chân thành, thanh thản và được mọi người yêu mến. Vì vậy, mỗi người hãy học cách sống giản dị trong suy nghĩ, lời nói và hành động để cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do (không gò bó về số chữ, niêm luật, gieo vần linh hoạt).
Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với miêu tả).
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ: “Tôi về, đi tìm ngoại”.
Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu da diết, ám ảnh, ngân vang cảm xúc.
- Nhấn mạnh nỗi nhớ thương, khát khao được gặp lại ngoại.
- Thể hiện sự trống vắng, hụt hẫng khi “tôi” trở về mà không còn được gặp ngoại như xưa.
- Làm nổi bật tình cảm sâu nặng, thiêng liêng của cháu dành cho bà.
Câu 4.
Khổ thơ thứ năm thể hiện nỗi đau và sự mất mát lớn lao của người cháu:
“Khóc cho đã nửa đời” cho thấy nỗi buồn kéo dài, thấm sâu theo năm tháng. Tuy nhiên, hình ảnh “trong lòng ngoại / tôi tìm được biển khơi” lại gợi cảm giác bình yên, bao dung. Dù ngoại đã mất, tình yêu thương của ngoại vẫn là điểm tựa tinh thần rộng lớn, chở che, nuôi dưỡng tâm hồn người cháu.
Câu 5.
Bài thơ nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là tình bà cháu. Hãy yêu thương, quan tâm ông bà khi còn có thể, bởi thời gian trôi qua sẽ không thể quay trở lại.
Câu 6.
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người cháu khi trở về tìm ngoại sau nhiều năm xa cách. Điệp khúc “Tôi về, đi tìm ngoại” lặp đi lặp lại như một tiếng gọi nghẹn ngào. Cảnh vật quen thuộc nhưng vắng bóng ngoại càng làm nỗi buồn thêm sâu sắc. Dù ngoại đã đi xa, tình yêu thương của ngoại vẫn là “biển khơi” rộng lớn trong lòng cháu. Bài thơ khiến em thêm trân trọng tình cảm gia đình thiêng liêng, ấm áp.
Một thông điệp ý nghĩa từ bài thơ “Mùa xuân chín” của Hàn Mặc Tử là: hãy trân trọng vẻ đẹp của quê hương và những khoảnh khắc tươi đẹp của tuổi trẻ. Bài thơ không chỉ vẽ nên bức tranh mùa xuân rực rỡ, tràn đầy sức sống mà còn gợi nỗi bâng khuâng trước sự đổi thay của con người theo thời gian. Những cô thôn nữ rồi sẽ “theo chồng bỏ cuộc chơi”, tuổi xuân vì thế cũng trôi qua nhanh chóng. Chính cảm xúc nhớ làng, nhớ người của “khách xa” càng làm nổi bật giá trị của những gì thân thương, gần gũi. Vì vậy, bài thơ nhắc nhở chúng ta biết yêu quý hiện tại trước khi mọi điều trở thành kỉ niệm.
Trong kho tàng văn học Việt Nam, một trong những tác phẩm để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc là truyện ngắn “Lão Hạc” của nhà văn Nam Cao. Qua nhân vật Lão Hạc, nhà văn đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân nghèo trước Cách mạng với số phận bất hạnh nhưng giàu lòng tự trọng và tình thương con sâu sắc.
Trước hết, Lão Hạc là một người nông dân có hoàn cảnh vô cùng đáng thương. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo túng mà phải bỏ đi làm đồn điền cao su, lão sống cô độc trong căn nhà nhỏ với mảnh vườn và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống ngày càng túng quẫn khi lão ốm đau, không còn sức lao động. Qua những chi tiết đó, ta thấy rõ bức tranh hiện thực đầy khắc nghiệt của xã hội cũ đã đẩy con người vào bước đường cùng.
Tuy nghèo khổ, Lão Hạc lại là người cha hết lòng yêu thương con. Lão luôn day dứt vì không lo được hạnh phúc cho con trai, nên quyết giữ lại mảnh vườn làm của hồi môn cho con sau này. Dù đói khát, lão vẫn không dám bán vườn. Tình thương con của lão thể hiện rõ nhất khi phải bán con chó Vàng – kỉ vật duy nhất gợi nhớ đến con trai. Sau khi bán chó, lão đau đớn, dằn vặt như vừa phạm một tội lỗi lớn. Những giọt nước mắt, những lời tự trách cho thấy tấm lòng nhân hậu và tình phụ tử sâu nặng của lão.
Đặc biệt, Lão Hạc còn là người có lòng tự trọng cao. Dù rơi vào cảnh nghèo đói, lão vẫn từ chối sự giúp đỡ của ông giáo, chỉ nhận những gì mình có thể trả lại. Trước khi chết, lão gửi tiền nhờ lo ma chay và dặn dò cẩn thận để không phiền lụy đến ai. Cái chết dữ dội bằng bả chó tuy đau đớn nhưng thể hiện sự lựa chọn đầy bi kịch: lão thà chết chứ không muốn sống trong cảnh đói khổ, làm liên lụy đến người khác và tiêu vào tài sản của con.
Qua nhân vật Lão Hạc, Nam Cao đã bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với người nông dân nghèo, đồng thời trân trọng, ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp ẩn sâu trong họ. Nhân vật Lão Hạc không chỉ khiến người đọc xót xa mà còn gợi cho ta bài học về lòng nhân ái, tình yêu thương và sự tự trọng trong cuộc sống.
Có thể nói, Lão Hạc là hình tượng tiêu biểu cho số phận và vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng. Tác phẩm để lại trong em nhiều suy ngẫm và cảm xúc sâu sắc về giá trị con người giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt của cuộc đời.
Trong kho tàng văn học Việt Nam, một trong những tác phẩm để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc là truyện ngắn “Lão Hạc” của nhà văn Nam Cao. Qua nhân vật Lão Hạc, nhà văn đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân nghèo trước Cách mạng với số phận bất hạnh nhưng giàu lòng tự trọng và tình thương con sâu sắc.
Trước hết, Lão Hạc là một người nông dân có hoàn cảnh vô cùng đáng thương. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo túng mà phải bỏ đi làm đồn điền cao su, lão sống cô độc trong căn nhà nhỏ với mảnh vườn và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống ngày càng túng quẫn khi lão ốm đau, không còn sức lao động. Qua những chi tiết đó, ta thấy rõ bức tranh hiện thực đầy khắc nghiệt của xã hội cũ đã đẩy con người vào bước đường cùng.
Tuy nghèo khổ, Lão Hạc lại là người cha hết lòng yêu thương con. Lão luôn day dứt vì không lo được hạnh phúc cho con trai, nên quyết giữ lại mảnh vườn làm của hồi môn cho con sau này. Dù đói khát, lão vẫn không dám bán vườn. Tình thương con của lão thể hiện rõ nhất khi phải bán con chó Vàng – kỉ vật duy nhất gợi nhớ đến con trai. Sau khi bán chó, lão đau đớn, dằn vặt như vừa phạm một tội lỗi lớn. Những giọt nước mắt, những lời tự trách cho thấy tấm lòng nhân hậu và tình phụ tử sâu nặng của lão.
Đặc biệt, Lão Hạc còn là người có lòng tự trọng cao. Dù rơi vào cảnh nghèo đói, lão vẫn từ chối sự giúp đỡ của ông giáo, chỉ nhận những gì mình có thể trả lại. Trước khi chết, lão gửi tiền nhờ lo ma chay và dặn dò cẩn thận để không phiền lụy đến ai. Cái chết dữ dội bằng bả chó tuy đau đớn nhưng thể hiện sự lựa chọn đầy bi kịch: lão thà chết chứ không muốn sống trong cảnh đói khổ, làm liên lụy đến người khác và tiêu vào tài sản của con.
Qua nhân vật Lão Hạc, Nam Cao đã bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với người nông dân nghèo, đồng thời trân trọng, ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp ẩn sâu trong họ. Nhân vật Lão Hạc không chỉ khiến người đọc xót xa mà còn gợi cho ta bài học về lòng nhân ái, tình yêu thương và sự tự trọng trong cuộc sống.
Có thể nói, Lão Hạc là hình tượng tiêu biểu cho số phận và vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng. Tác phẩm để lại trong em nhiều suy ngẫm và cảm xúc sâu sắc về giá trị con người giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt của cuộc đời.
Bài học rút ra từ câu chuyện:
- Trong cuộc sống, khi gặp khó khăn hay thử thách, ta không nên bi quan, bỏ cuộc.
- Hãy bình tĩnh, kiên trì và tìm cách biến khó khăn thành cơ hội để vươn lên.
- Đôi khi chính những điều tưởng như bất lợi lại có thể trở thành “bước đệm” giúp ta thành công nếu biết cố gắng và thay đổi cách nhìn nhận.
→ Câu chuyện dạy em phải có ý chí, nghị lực và tinh thần vượt khó, luôn tin vào bản thân để vượt qua nghịch cảnh.
- Bác nông dân:
- Suy nghĩ: Ông bi quan, cho rằng con lừa đã già, không còn ích lợi nên không cần cứu. Ông chấp nhận bỏ cuộc và chọn cách lấp giếng để giải quyết vấn đề.
- Hành động: Nhờ hàng xóm xúc đất đổ xuống giếng, vô tình đẩy con lừa vào hoàn cảnh nguy hiểm hơn.
- Con lừa:
- Suy nghĩ: Ban đầu hoảng sợ, kêu la tuyệt vọng, nhưng sau đó bình tĩnh lại và không buông xuôi.
- Hành động: Mỗi khi đất đổ xuống, nó lắc cho đất rơi xuống và bước lên trên, biến khó khăn thành cơ hội để thoát thân.
→ Qua đó cho thấy: bác nông dân thì buông xuôi, chấp nhận hoàn cảnh, còn con lừa thì kiên trì, thông minh, biết vượt lên nghịch cảnh để tự cứu mình.
bài học rút ra từ câu truyện :
trong cuộc sống ,khi gặp khó khăn hay thử thách ,ta không nên bi quan bỏ cuộc
hãy bình tĩnh kiên trì và tìm cách biến khó khăn thành cơ hội để vươn lên
đôi khi chính những điều đó lại có thể trở thành bước đệm giúp ta thành công nếu biết cố gắng và thay đổi cách nhìn nhận
-> câu chuyện dạy em phải có ý chí , nghị lực và tinh thần vượt khó luôn tin vào bản thân để vượt qua nghịch cảnh
- Bác nông dân:
- Suy nghĩ: Ông bi quan, cho rằng con lừa đã già, không còn ích lợi nên không cần cứu. Ông chấp nhận bỏ cuộc và chọn cách lấp giếng để giải quyết vấn đề.
- Hành động: Nhờ hàng xóm xúc đất đổ xuống giếng, vô tình đẩy con lừa vào hoàn cảnh nguy hiểm hơn.
- Con lừa:
- Suy nghĩ: Ban đầu hoảng sợ, kêu la tuyệt vọng, nhưng sau đó bình tĩnh lại và không buông xuôi.
- Hành động: Mỗi khi đất đổ xuống, nó lắc cho đất rơi xuống và bước lên trên, biến khó khăn thành cơ hội để thoát thân.
→ Qua đó cho thấy: bác nông dân thì buông xuôi, chấp nhận hoàn cảnh, còn con lừa thì kiên trì, thông minh, biết vượt lên nghịch cảnh để tự cứu mình.
Trong kho tàng truyện ngụ ngôn Việt Nam, “Ếch ngồi đáy giếng” là câu chuyện quen thuộc, ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc. Nhân vật Ếch được xây dựng như một hình ảnh tiêu biểu nhằm phê phán thói kiêu căng, chủ quan, thiếu hiểu biết mà vẫn tự cho mình là hơn người.
Trước hết, Ếch là một con vật sống trong không gian chật hẹp, chỉ quanh quẩn dưới đáy giếng cùng với cua, ốc, nhái. Vì môi trường sống nhỏ bé và đơn điệu ấy, Ếch chỉ nhìn thấy một khoảng trời bé bằng cái vung. Thế nhưng, từ sự hiểu biết hạn hẹp đó, Ếch lại sinh ra thói huênh hoang, tự mãn, cho rằng mình là chúa tể của thiên hạ. Tiếng kêu “ồm ộp” của Ếch khiến các con vật khác trong giếng hoảng sợ càng làm nó thêm ảo tưởng về sức mạnh và vị trí của bản thân.
Đặc điểm nổi bật nhất của nhân vật Ếch là sự kiêu ngạo và thiếu tự nhận thức. Sống lâu trong đáy giếng, Ếch tưởng rằng thế giới chỉ bé nhỏ như nơi mình ở, còn bản thân thì vô cùng to lớn. Nó không hề nhận ra sự hạn chế trong hiểu biết của mình, cũng không chịu lắng nghe hay học hỏi. Chính sự tự cao ấy đã che mờ lý trí, khiến Ếch không thể nhìn nhận đúng thực tế.
Khi mưa to làm nước dâng cao đưa Ếch ra ngoài giếng, nó vẫn giữ nguyên thói quen cũ: nghênh ngang đi lại, coi trời bằng vung và coi thường mọi thứ xung quanh. Hành động ấy cho thấy Ếch không biết thay đổi nhận thức dù hoàn cảnh đã khác, vẫn bảo thủ và chủ quan. Kết cục bị trâu giẫm chết là hậu quả tất yếu cho thói kiêu căng, coi thường thế giới và không ý thức được giới hạn của bản thân.
Thông qua nhân vật Ếch, truyện ngụ ngôn đã gửi gắm bài học sâu sắc: con người cần biết khiêm tốn, hiểu rõ khả năng và sự hiểu biết của mình; phải luôn học hỏi, mở rộng tầm nhìn, không nên tự mãn khi sống trong môi trường hạn hẹp. Kiêu ngạo và chủ quan không chỉ khiến ta lạc hậu mà còn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Tóm lại, nhân vật Ếch trong truyện “Ếch ngồi đáy giếng” là hình ảnh ẩn dụ sinh động cho những người có hiểu biết hạn chế nhưng lại tự cho mình là tài giỏi. Qua đó, câu chuyện nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống khiêm nhường, biết lắng nghe và không ngừng hoàn thiện bản thân để tránh rơi vào “cái giếng” của chính mình.