LÊ HÀ MY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ HÀ MY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đã viết trên giấy

Câu 1: Văn bản tập chung bàn về ý nghĩa và tầm quan trọng của tình kiên trì

Câu 2: Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công."

Câu 3: a) Phép liên kết trong đoạn văn sau là phép lặp. Lặp lại từ "chúng ta"

b) Phép liên kết trong câu văn trên là phép nối. Câu văn 1 nới với câu văn 2 bằng từ "hãy"

Câu 4: Cách mở đầu trong văn bản là cách mở đầu nêu trực tiếp vấn đề. Cách mở đầu này giúp người biết được vấn đề mà người viết nói đến, nhấn mạnh vấn đề làm người đọc cảm thấy đây là một vẫn đề quan trọng, đáng quan tâm và gây hứng thú cho người đọc.

Câu 5: Bằng chứng mà tác giả đưa ra ở đoạn 2 là 1 bằng chứng cụ thể, một ví dụ tiêu biểu , đây là một bằng chứng rất thuyết phục, đáng tin cậy và xác thực. Bằng chứng này làm cho luận điểm thêm thuyết phục.

Câu 6: Em có một trải nghiệm rõ ràng của lòng kiên trì đó là khi em học bơi. Ban đầu, em rất sợ nước và thường xuyên bị sặc trong quá trình luyện tập và có nhiều lần em rất muốn bỏ cuộc. Nhưng nhờ những lời động viên và nhờ việc kiên trì tập luyện mỗi ngày, em đã dần dần biết cách nổi và bơi được một đoạn ngắn. Sau 1 tháng, em có thể bơi thành thạo và không còn sợ nước nữa. Trải nghiệm này giúp em hiểu rằng chỉ cần không bỏ cuộc và luôn kiên trì thì chuyện gì cũng có thể làm được.

Câu 1.
Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?
Tác giả: Tâm An
Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông, ngày 01/02/2023
Nội dung chính: Văn bản trình bày vai trò của các công nghệ mới như mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở và trí tuệ nhân tạo trong công tác cứu hộ, cứu nạn sau thiên tai.

Câu 2.
Có bố cục rõ ràng, chia thành các phần (1), (2), (3)
Ngôn ngữ thông tin, khách quan, dẫn chứng thực tế
→ Đây là văn bản thông tin.

Câu 3.
a. Phép liên kết được dùng: Phép nối với quan hệ giải thích, bổ sung, thể hiện qua cụm từ “Theo đó”.
b. Thuật ngữ: AI (trí tuệ nhân tạo)
Khái niệm: Là công nghệ giúp máy móc mô phỏng khả năng tư duy, học hỏi, phân tích và giải quyết vấn đề như con người.

Câu 4.
Hình ảnh động đất: Gây ấn tượng thị giác mạnh, giúp người đọc hình dung trực tiếp mức độ tàn phá, từ đó nhấn mạnh sự cấp thiết và vai trò quan trọng của công nghệ trong cứu nạn.

Câu 5.
Thông tin được trình bày theo từng giải pháp công nghệ cụ thể, dễ theo dõi.
Mỗi giải pháp đều gắn với ví dụ thực tế → tăng tính thuyết phục, giúp người đọc hiểu rõ vai trò của từng công nghệ trong cứu hộ.

Câu 6.
Hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đang hỗ trợ mạnh mẽ trong công việc, học tập và đời sống. Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta nên sử dụng AI để tối ưu hóa công việc, học tập nhanh chóng và giải quyết những công việc lặp lại, giúp tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, cần sử dụng AI một cách có trách nhiệm, bảo vệ dữ liệu cá nhân và không phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ. Quan trọng là kết hợp AI với tư duy sáng tạo và kỹ năng con người để phát huy tối đa tiềm năng của công nghệ.

Câu 1.
Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống.

Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là: “Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”

Câu 3.
a. Phép liên kết trong đoạn văn là phép lặp: “kiên trì.”
b. Phép liên kết trong đoạn văn là phép đồng nghĩa/hoán dụ: “kiên trì” và “nỗ lực.”

Câu 4.
Cách mở đầu văn bản nêu ra trực tiếp vấn đề (lòng kiên trì), giúp người đọc định hướng nội dung và nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất này ngay từ đầu.

Câu 5.
Bằng chứng về Thomas Edison là tiêu biểu, cụ thể và thuyết phục, minh họa rõ sức mạnh của lòng kiên trì trong việc đạt đến thành công, từ đó làm tăng sức thuyết phục cho luận điểm.

Câu 6
Năm lớp 6, em từng gặp nhiều khó khăn khi học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nghe và nói. Ban đầu, em rất nản lòng và nhiều lần muốn từ bỏ. Tuy nhiên, em đã quyết tâm luyện tập mỗi ngày bằng cách nghe các đoạn hội thoại đơn giản và cố gắng nói theo. Dần dần, em nhận thấy mình tiến bộ rõ rệt và tự tin hơn khi giao tiếp. Cuối năm học đó, em đạt điểm cao trong kỳ thi và được chọn vào đội tuyển học sinh giỏi tiếng Anh của trường. Trải nghiệm này giúp em hiểu rằng nếu kiên trì, chúng ta sẽ vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu mong muốn.

Câu 1.
Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống.

Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là: “Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”

Câu 3.
a. Phép liên kết trong đoạn văn là phép lặp: “kiên trì.”
b. Phép liên kết trong đoạn văn là phép đồng nghĩa/hoán dụ: “kiên trì” và “nỗ lực.”

Câu 4.
Cách mở đầu văn bản nêu ra trực tiếp vấn đề (lòng kiên trì), giúp người đọc định hướng nội dung và nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất này ngay từ đầu.

Câu 5.
Bằng chứng về Thomas Edison là tiêu biểu, cụ thể và thuyết phục, minh họa rõ sức mạnh của lòng kiên trì trong việc đạt đến thành công, từ đó làm tăng sức thuyết phục cho luận điểm.

Câu 6
Năm lớp 6, em từng gặp nhiều khó khăn khi học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nghe và nói. Ban đầu, em rất nản lòng và nhiều lần muốn từ bỏ. Tuy nhiên, em đã quyết tâm luyện tập mỗi ngày bằng cách nghe các đoạn hội thoại đơn giản và cố gắng nói theo. Dần dần, em nhận thấy mình tiến bộ rõ rệt và tự tin hơn khi giao tiếp. Cuối năm học đó, em đạt điểm cao trong kỳ thi và được chọn vào đội tuyển học sinh giỏi tiếng Anh của trường. Trải nghiệm này giúp em hiểu rằng nếu kiên trì, chúng ta sẽ vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu mong muốn.