Bùi Quang Lâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Quang Lâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1: thể loại: Truyện truyền kì

câu 2: Văn bản thể hiện bi kịch tình yêu tan vỡ vì lễ giáo và sự phân biệt giàu nghèo, đồng thời ca ngợi tình yêu chân thành, thủy chung son sắt.

câu 3:Người cha ngăn cản vì cho rằng Nguyễn Sinh nghèo khó. Em thấy cách hành xử của người cha lạnh lùng, trọng của cải hơn tình cảm, thiếu nhân văn, đã vô tình đẩy con gái vào bi kịch

câu 4: Chi tiết kì ảo: Khối đá đỏ trong ngực cô gái, khi Nguyễn Sinh khóc thì tan ra thành máu tươi.

Tác dụng:

-Thể hiện tình yêu mãnh liệt, hóa thành vật thể bất diệt.

-Làm nổi bật sự đồng cảm, gắn bó keo sơn giữa hai người.

-Tăng sức gợi cảm xúc bi thương, khắc sâu ấn tượng về sự thủy chung trong tình yêu.

câu 5:

Từ văn bản, có thể thấy trong xã hội phong kiến, con người luôn khao khát một tình yêu chân thành, xuất phát từ sự đồng cảm và gắn bó giữa hai tâm hồn. Tuy nhiên, khát vọng ấy thường bị ngăn trở bởi lễ giáo, định kiến giàu nghèo và tư tưởng “môn đăng hộ đối” khắt khe. Câu chuyện tình ở Thanh Trì cho thấy tình yêu trong sáng và thủy chung của đôi trai gái đã không vượt qua được sự ngăn cản của gia đình, để lại nỗi đau bi thương. Điều đó phản ánh bi kịch tình yêu thời phong kiến: cá nhân không được tự do quyết định hạnh phúc của mình. Qua đó, ta càng trân trọng hơn khát vọng tình yêu tự do, bình đẳng – giá trị nhân văn cao đẹp và cũng là khát vọng muôn đời của con người.


1. Greeting (Lời chào):

  • Điền tên người bạn muốn gửi lời mời vào chỗ trống sau "Hi / Hey". Ví dụ: "Hi/Hey [Tên bạn]".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần mở đầu của email, dùng để chào hỏi người nhận một cách thân thiện.
    • Từ vựng mới:
      • Greeting (n): Lời chào
    • Phân tích ngữ pháp: Sử dụng "Hi" hoặc "Hey" là cách chào hỏi thông thường và thân mật trong tiếng Anh.

2. Check their availability (Kiểm tra sự sẵn sàng):

  • Sử dụng các câu hỏi như "Are you free next Friday?" (Bạn có rảnh vào thứ Sáu tới không?) hoặc "Are you busy next Friday?" (Bạn có bận vào thứ Sáu tới không?) để hỏi xem người nhận có thời gian tham gia không.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Mục đích là để biết người nhận có thể tham gia sự kiện hay không trước khi đưa ra lời mời chính thức.
    • Từ vựng mới:
      • Availability (n): Sự sẵn sàng, tính khả dụng
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Are you free...?" và "Are you busy...?" là hai cấu trúc câu hỏi phổ biến để hỏi về thời gian rảnh của ai đó.

3. Write the invitation (Viết lời mời):

  • Đưa ra lời mời bằng cách sử dụng các câu như "Do you want to come?" (Bạn có muốn đến không?) hoặc "I thought you might like to come with us." (Tôi nghĩ bạn có thể muốn đến cùng chúng tôi.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần chính của email, nơi bạn chính thức mời người nhận tham gia sự kiện.
    • Từ vựng mới:
      • Invitation (n): Lời mời
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Do you want to...?" là cấu trúc câu hỏi trực tiếp để mời ai đó làm gì.
      • "I thought you might like to..." là cách mời gián tiếp, lịch sự hơn.

4. Give more details (Cung cấp thêm chi tiết):

  • Cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện như thời gian, chi phí và các thiết bị an toàn cần thiết (nếu có). Ví dụ: "Time: 7 PM, Cost: Free, Safety equipment: Helmet".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Giúp người nhận có đầy đủ thông tin để quyết định có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Details (n): Chi tiết
      • Equipment (n): Thiết bị
    • Phân tích ngữ pháp: Liệt kê các thông tin quan trọng một cách ngắn gọn, rõ ràng.

5. Ask for a reply (Yêu cầu phản hồi):

  • Yêu cầu người nhận phản hồi lại bằng cách sử dụng câu "Let me know if you want to come." (Cho tôi biết nếu bạn muốn đến.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Để bạn biết được người nhận có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Reply (n): Phản hồi
    • Phân tích ngữ pháp: "Let me know..." là cách yêu cầu thông tin một cách lịch sự.

6. Sign off (Lời kết):

  • Kết thúc email bằng "See you soon" (Hẹn gặp lại bạn sớm) và ký tên của bạn.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần kết thúc email, thể hiện sự mong đợi và lời chào tạm biệt.
    • Từ vựng mới:
      • Signature (n): Chữ ký
    • Phân tích ngữ pháp: "See you soon" là lời chào tạm biệt phổ biến, thể hiện mong muốn sớm gặp lại người nhận.

1. Greeting (Lời chào):

  • Điền tên người bạn muốn gửi lời mời vào chỗ trống sau "Hi / Hey". Ví dụ: "Hi/Hey [Tên bạn]".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần mở đầu của email, dùng để chào hỏi người nhận một cách thân thiện.
    • Từ vựng mới:
      • Greeting (n): Lời chào
    • Phân tích ngữ pháp: Sử dụng "Hi" hoặc "Hey" là cách chào hỏi thông thường và thân mật trong tiếng Anh.

2. Check their availability (Kiểm tra sự sẵn sàng):

  • Sử dụng các câu hỏi như "Are you free next Friday?" (Bạn có rảnh vào thứ Sáu tới không?) hoặc "Are you busy next Friday?" (Bạn có bận vào thứ Sáu tới không?) để hỏi xem người nhận có thời gian tham gia không.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Mục đích là để biết người nhận có thể tham gia sự kiện hay không trước khi đưa ra lời mời chính thức.
    • Từ vựng mới:
      • Availability (n): Sự sẵn sàng, tính khả dụng
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Are you free...?" và "Are you busy...?" là hai cấu trúc câu hỏi phổ biến để hỏi về thời gian rảnh của ai đó.

3. Write the invitation (Viết lời mời):

  • Đưa ra lời mời bằng cách sử dụng các câu như "Do you want to come?" (Bạn có muốn đến không?) hoặc "I thought you might like to come with us." (Tôi nghĩ bạn có thể muốn đến cùng chúng tôi.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần chính của email, nơi bạn chính thức mời người nhận tham gia sự kiện.
    • Từ vựng mới:
      • Invitation (n): Lời mời
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Do you want to...?" là cấu trúc câu hỏi trực tiếp để mời ai đó làm gì.
      • "I thought you might like to..." là cách mời gián tiếp, lịch sự hơn.

4. Give more details (Cung cấp thêm chi tiết):

  • Cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện như thời gian, chi phí và các thiết bị an toàn cần thiết (nếu có). Ví dụ: "Time: 7 PM, Cost: Free, Safety equipment: Helmet".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Giúp người nhận có đầy đủ thông tin để quyết định có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Details (n): Chi tiết
      • Equipment (n): Thiết bị
    • Phân tích ngữ pháp: Liệt kê các thông tin quan trọng một cách ngắn gọn, rõ ràng.

5. Ask for a reply (Yêu cầu phản hồi):

  • Yêu cầu người nhận phản hồi lại bằng cách sử dụng câu "Let me know if you want to come." (Cho tôi biết nếu bạn muốn đến.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Để bạn biết được người nhận có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Reply (n): Phản hồi
    • Phân tích ngữ pháp: "Let me know..." là cách yêu cầu thông tin một cách lịch sự.

6. Sign off (Lời kết):

  • Kết thúc email bằng "See you soon" (Hẹn gặp lại bạn sớm) và ký tên của bạn.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần kết thúc email, thể hiện sự mong đợi và lời chào tạm biệt.
    • Từ vựng mới:
      • Signature (n): Chữ ký
    • Phân tích ngữ pháp: "See you soon" là lời chào tạm biệt phổ biến, thể hiện mong muốn sớm gặp lại người nhận.

1. Greeting (Lời chào):

  • Điền tên người bạn muốn gửi lời mời vào chỗ trống sau "Hi / Hey". Ví dụ: "Hi/Hey [Tên bạn]".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần mở đầu của email, dùng để chào hỏi người nhận một cách thân thiện.
    • Từ vựng mới:
      • Greeting (n): Lời chào
    • Phân tích ngữ pháp: Sử dụng "Hi" hoặc "Hey" là cách chào hỏi thông thường và thân mật trong tiếng Anh.

2. Check their availability (Kiểm tra sự sẵn sàng):

  • Sử dụng các câu hỏi như "Are you free next Friday?" (Bạn có rảnh vào thứ Sáu tới không?) hoặc "Are you busy next Friday?" (Bạn có bận vào thứ Sáu tới không?) để hỏi xem người nhận có thời gian tham gia không.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Mục đích là để biết người nhận có thể tham gia sự kiện hay không trước khi đưa ra lời mời chính thức.
    • Từ vựng mới:
      • Availability (n): Sự sẵn sàng, tính khả dụng
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Are you free...?" và "Are you busy...?" là hai cấu trúc câu hỏi phổ biến để hỏi về thời gian rảnh của ai đó.

3. Write the invitation (Viết lời mời):

  • Đưa ra lời mời bằng cách sử dụng các câu như "Do you want to come?" (Bạn có muốn đến không?) hoặc "I thought you might like to come with us." (Tôi nghĩ bạn có thể muốn đến cùng chúng tôi.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần chính của email, nơi bạn chính thức mời người nhận tham gia sự kiện.
    • Từ vựng mới:
      • Invitation (n): Lời mời
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Do you want to...?" là cấu trúc câu hỏi trực tiếp để mời ai đó làm gì.
      • "I thought you might like to..." là cách mời gián tiếp, lịch sự hơn.

4. Give more details (Cung cấp thêm chi tiết):

  • Cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện như thời gian, chi phí và các thiết bị an toàn cần thiết (nếu có). Ví dụ: "Time: 7 PM, Cost: Free, Safety equipment: Helmet".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Giúp người nhận có đầy đủ thông tin để quyết định có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Details (n): Chi tiết
      • Equipment (n): Thiết bị
    • Phân tích ngữ pháp: Liệt kê các thông tin quan trọng một cách ngắn gọn, rõ ràng.

5. Ask for a reply (Yêu cầu phản hồi):

  • Yêu cầu người nhận phản hồi lại bằng cách sử dụng câu "Let me know if you want to come." (Cho tôi biết nếu bạn muốn đến.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Để bạn biết được người nhận có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Reply (n): Phản hồi
    • Phân tích ngữ pháp: "Let me know..." là cách yêu cầu thông tin một cách lịch sự.

6. Sign off (Lời kết):

  • Kết thúc email bằng "See you soon" (Hẹn gặp lại bạn sớm) và ký tên của bạn.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần kết thúc email, thể hiện sự mong đợi và lời chào tạm biệt.
    • Từ vựng mới:
      • Signature (n): Chữ ký
    • Phân tích ngữ pháp: "See you soon" là lời chào tạm biệt phổ biến, thể hiện mong muốn sớm gặp lại người nhận.

1. Greeting (Lời chào):

  • Điền tên người bạn muốn gửi lời mời vào chỗ trống sau "Hi / Hey". Ví dụ: "Hi/Hey [Tên bạn]".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần mở đầu của email, dùng để chào hỏi người nhận một cách thân thiện.
    • Từ vựng mới:
      • Greeting (n): Lời chào
    • Phân tích ngữ pháp: Sử dụng "Hi" hoặc "Hey" là cách chào hỏi thông thường và thân mật trong tiếng Anh.

2. Check their availability (Kiểm tra sự sẵn sàng):

  • Sử dụng các câu hỏi như "Are you free next Friday?" (Bạn có rảnh vào thứ Sáu tới không?) hoặc "Are you busy next Friday?" (Bạn có bận vào thứ Sáu tới không?) để hỏi xem người nhận có thời gian tham gia không.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Mục đích là để biết người nhận có thể tham gia sự kiện hay không trước khi đưa ra lời mời chính thức.
    • Từ vựng mới:
      • Availability (n): Sự sẵn sàng, tính khả dụng
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Are you free...?" và "Are you busy...?" là hai cấu trúc câu hỏi phổ biến để hỏi về thời gian rảnh của ai đó.

3. Write the invitation (Viết lời mời):

  • Đưa ra lời mời bằng cách sử dụng các câu như "Do you want to come?" (Bạn có muốn đến không?) hoặc "I thought you might like to come with us." (Tôi nghĩ bạn có thể muốn đến cùng chúng tôi.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần chính của email, nơi bạn chính thức mời người nhận tham gia sự kiện.
    • Từ vựng mới:
      • Invitation (n): Lời mời
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Do you want to...?" là cấu trúc câu hỏi trực tiếp để mời ai đó làm gì.
      • "I thought you might like to..." là cách mời gián tiếp, lịch sự hơn.

4. Give more details (Cung cấp thêm chi tiết):

  • Cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện như thời gian, chi phí và các thiết bị an toàn cần thiết (nếu có). Ví dụ: "Time: 7 PM, Cost: Free, Safety equipment: Helmet".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Giúp người nhận có đầy đủ thông tin để quyết định có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Details (n): Chi tiết
      • Equipment (n): Thiết bị
    • Phân tích ngữ pháp: Liệt kê các thông tin quan trọng một cách ngắn gọn, rõ ràng.

5. Ask for a reply (Yêu cầu phản hồi):

  • Yêu cầu người nhận phản hồi lại bằng cách sử dụng câu "Let me know if you want to come." (Cho tôi biết nếu bạn muốn đến.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Để bạn biết được người nhận có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Reply (n): Phản hồi
    • Phân tích ngữ pháp: "Let me know..." là cách yêu cầu thông tin một cách lịch sự.

6. Sign off (Lời kết):

  • Kết thúc email bằng "See you soon" (Hẹn gặp lại bạn sớm) và ký tên của bạn.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần kết thúc email, thể hiện sự mong đợi và lời chào tạm biệt.
    • Từ vựng mới:
      • Signature (n): Chữ ký
    • Phân tích ngữ pháp: "See you soon" là lời chào tạm biệt phổ biến, thể hiện mong muốn sớm gặp lại người nhận.

câu 1: thể loại: Truyện truyền kì

câu 2: Văn bản thể hiện bi kịch tình yêu tan vỡ vì lễ giáo và sự phân biệt giàu nghèo, đồng thời ca ngợi tình yêu chân thành, thủy chung son sắt.

câu 3:Người cha ngăn cản vì cho rằng Nguyễn Sinh nghèo khó. Em thấy cách hành xử của người cha lạnh lùng, trọng của cải hơn tình cảm, thiếu nhân văn, đã vô tình đẩy con gái vào bi kịch

câu 4: Chi tiết kì ảo: Khối đá đỏ trong ngực cô gái, khi Nguyễn Sinh khóc thì tan ra thành máu tươi.

Tác dụng:

-Thể hiện tình yêu mãnh liệt, hóa thành vật thể bất diệt.

-Làm nổi bật sự đồng cảm, gắn bó keo sơn giữa hai người.

-Tăng sức gợi cảm xúc bi thương, khắc sâu ấn tượng về sự thủy chung trong tình yêu.

câu 5:

Từ văn bản, có thể thấy trong xã hội phong kiến, con người luôn khao khát một tình yêu chân thành, xuất phát từ sự đồng cảm và gắn bó giữa hai tâm hồn. Tuy nhiên, khát vọng ấy thường bị ngăn trở bởi lễ giáo, định kiến giàu nghèo và tư tưởng “môn đăng hộ đối” khắt khe. Câu chuyện tình ở Thanh Trì cho thấy tình yêu trong sáng và thủy chung của đôi trai gái đã không vượt qua được sự ngăn cản của gia đình, để lại nỗi đau bi thương. Điều đó phản ánh bi kịch tình yêu thời phong kiến: cá nhân không được tự do quyết định hạnh phúc của mình. Qua đó, ta càng trân trọng hơn khát vọng tình yêu tự do, bình đẳng – giá trị nhân văn cao đẹp và cũng là khát vọng muôn đời của con người.


1. Greeting (Lời chào):

  • Điền tên người bạn muốn gửi lời mời vào chỗ trống sau "Hi / Hey". Ví dụ: "Hi/Hey [Tên bạn]".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần mở đầu của email, dùng để chào hỏi người nhận một cách thân thiện.
    • Từ vựng mới:
      • Greeting (n): Lời chào
    • Phân tích ngữ pháp: Sử dụng "Hi" hoặc "Hey" là cách chào hỏi thông thường và thân mật trong tiếng Anh.

2. Check their availability (Kiểm tra sự sẵn sàng):

  • Sử dụng các câu hỏi như "Are you free next Friday?" (Bạn có rảnh vào thứ Sáu tới không?) hoặc "Are you busy next Friday?" (Bạn có bận vào thứ Sáu tới không?) để hỏi xem người nhận có thời gian tham gia không.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Mục đích là để biết người nhận có thể tham gia sự kiện hay không trước khi đưa ra lời mời chính thức.
    • Từ vựng mới:
      • Availability (n): Sự sẵn sàng, tính khả dụng
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Are you free...?" và "Are you busy...?" là hai cấu trúc câu hỏi phổ biến để hỏi về thời gian rảnh của ai đó.

3. Write the invitation (Viết lời mời):

  • Đưa ra lời mời bằng cách sử dụng các câu như "Do you want to come?" (Bạn có muốn đến không?) hoặc "I thought you might like to come with us." (Tôi nghĩ bạn có thể muốn đến cùng chúng tôi.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần chính của email, nơi bạn chính thức mời người nhận tham gia sự kiện.
    • Từ vựng mới:
      • Invitation (n): Lời mời
    • Phân tích ngữ pháp:
      • "Do you want to...?" là cấu trúc câu hỏi trực tiếp để mời ai đó làm gì.
      • "I thought you might like to..." là cách mời gián tiếp, lịch sự hơn.

4. Give more details (Cung cấp thêm chi tiết):

  • Cung cấp thông tin chi tiết về sự kiện như thời gian, chi phí và các thiết bị an toàn cần thiết (nếu có). Ví dụ: "Time: 7 PM, Cost: Free, Safety equipment: Helmet".
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Giúp người nhận có đầy đủ thông tin để quyết định có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Details (n): Chi tiết
      • Equipment (n): Thiết bị
    • Phân tích ngữ pháp: Liệt kê các thông tin quan trọng một cách ngắn gọn, rõ ràng.

5. Ask for a reply (Yêu cầu phản hồi):

  • Yêu cầu người nhận phản hồi lại bằng cách sử dụng câu "Let me know if you want to come." (Cho tôi biết nếu bạn muốn đến.).
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Để bạn biết được người nhận có tham gia hay không.
    • Từ vựng mới:
      • Reply (n): Phản hồi
    • Phân tích ngữ pháp: "Let me know..." là cách yêu cầu thông tin một cách lịch sự.

6. Sign off (Lời kết):

  • Kết thúc email bằng "See you soon" (Hẹn gặp lại bạn sớm) và ký tên của bạn.
    • Ý nghĩa tiếng Việt: Đây là phần kết thúc email, thể hiện sự mong đợi và lời chào tạm biệt.
    • Từ vựng mới:
      • Signature (n): Chữ ký
    • Phân tích ngữ pháp: "See you soon" là lời chào tạm biệt phổ biến, thể hiện mong muốn sớm gặp lại người nhận.

câu 1: thể loại: Truyện truyền kì

câu 2: Văn bản thể hiện bi kịch tình yêu tan vỡ vì lễ giáo và sự phân biệt giàu nghèo, đồng thời ca ngợi tình yêu chân thành, thủy chung son sắt.

câu 3:Người cha ngăn cản vì cho rằng Nguyễn Sinh nghèo khó. Em thấy cách hành xử của người cha lạnh lùng, trọng của cải hơn tình cảm, thiếu nhân văn, đã vô tình đẩy con gái vào bi kịch

câu 4: Chi tiết kì ảo: Khối đá đỏ trong ngực cô gái, khi Nguyễn Sinh khóc thì tan ra thành máu tươi.

Tác dụng:

-Thể hiện tình yêu mãnh liệt, hóa thành vật thể bất diệt.

-Làm nổi bật sự đồng cảm, gắn bó keo sơn giữa hai người.

-Tăng sức gợi cảm xúc bi thương, khắc sâu ấn tượng về sự thủy chung trong tình yêu.

câu 5:

Từ văn bản, có thể thấy trong xã hội phong kiến, con người luôn khao khát một tình yêu chân thành, xuất phát từ sự đồng cảm và gắn bó giữa hai tâm hồn. Tuy nhiên, khát vọng ấy thường bị ngăn trở bởi lễ giáo, định kiến giàu nghèo và tư tưởng “môn đăng hộ đối” khắt khe. Câu chuyện tình ở Thanh Trì cho thấy tình yêu trong sáng và thủy chung của đôi trai gái đã không vượt qua được sự ngăn cản của gia đình, để lại nỗi đau bi thương. Điều đó phản ánh bi kịch tình yêu thời phong kiến: cá nhân không được tự do quyết định hạnh phúc của mình. Qua đó, ta càng trân trọng hơn khát vọng tình yêu tự do, bình đẳng – giá trị nhân văn cao đẹp và cũng là khát vọng muôn đời của con người.


  1. Lau khô xung quanh bên ngoài lòng nồi.
  2. Dùng cả 2 tay khi đặt lòng nồi vào nồi nấu.
  3. Bảo quản tốt rơ le nhiệt của nồi.
  4. Thường xuyên vệ sinh nồi cơm điện.
  5. Đóng chặt nắp nồi khi nấu.
  6. Sử dụng chức năng phù hợp.
  7. Hạn chế vo gạo trong lòng nồi.
  8. Tránh nấu món ăn có tính axit hoặc kiềm.

- Bếp hồng ngoại có các bộ phận chính sau:

+ Mặt bếp

+ Thân bếp

+ Bảng điều khiển

+Mâm nhiệt hồng ngoại

- Sơ đồ khối và mô tả nguyên lí làm việc của bếp hồng ngoại:

Liệt kê tên các bộ phận chính của bếp hồng ngoại. Vẽ sơ đồ khối

Nguyên lí:

Khi được cấp điện, mâm nhiệt hồng ngoại nóng lên, truyền nhiệt tới nồi nấu và làm chín thức ăn