Lê Minh Thư
Giới thiệu về bản thân
Văn bản “Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa” giới thiệu những cách đi lại và vận chuyển hàng hóa của đồng bào dân tộc ở vùng núi, sông nước trước đây.Người dân thường dùng ngựa, voi, trâu, bò để chở hàng và di chuyển.Ở vùng sông suối, họ sử dụng thuyền, bè, mảng làm phương tiện đi lại.Nhiều dân tộc còn dùng gùi, quang gánh để mang đồ trên những con đường nhỏ, hiểm trở.Các phương tiện này phù hợp với điều kiện tự nhiên và thể hiện sự sáng tạo của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam.
Văn bản “Ghe xuồng Nam Bộ” giới thiệu những loại ghe xuồng quen thuộc ở vùng sông nước Nam Bộ. Ghe xuồng được làm phù hợp với điều kiện sông ngòi chằng chịt và đời sống của người dân nơi đây. Có nhiều loại ghe xuồng khác nhau dùng để đi lại, chở hàng và đánh bắt cá. Ghe xuồng gắn bó mật thiết với sinh hoạt, lao động và văn hóa của người dân Nam Bộ. Qua đó, tác giả thể hiện nét đặc trưng của vùng đất miền sông nước.
Để nuôi một chú chó cảnh, bạn T cần chuẩn bị các chi phí thiết yếu bao gồm: chi phí mua con giống, chuồng/nệm ngủ, thức ăn, dụng cụ vệ sinh, chăm sóc y tế (tiêm phòng, tẩy giun), và đồ chơi/phụ kiện. Tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào giống chó và điều kiện kinh tế của gia đình.
Những chí phí cần thiết cần chuẩn bị:
- Con giống
- Chuồng nuôi
- Thức ăn
- Thuốc thú y
- Dụng cụ chăn nuôi
Biểu hiện: ăn ít, ủ rũ, phân lỏng, có màu xanh hay trắng.
Nguyên nhân: do gà bị nhiễm khuẩn từ thức ăn, nước uống hay từ môi trường.
Phòng, trị bệnh:
- Luôn cho gà ăn thức ăn sạch.
- Thường xuyên vệ sinh chuồng nuôi.
- Hàng ngày cần vệ sinh máng ăn, máng uống.
- Khi gà có các biểu hiện trên, cần nhanh chóng liên hệ với cán bộ thú y để có các biện pháp điều trị kịp thời.
Trong kho tàng truyền thống đạo đức của dân tộc Việt Nam, “Uống nước nhớ nguồn” là một đạo lí sâu sắc và giàu ý nghĩa. Vậy tại sao chúng ta cần tôn trọng đạo lí này?
Trước hết, “Uống nước nhớ nguồn” nhắc nhở con người phải biết ơn những người đã tạo ra thành quả mà mình đang được hưởng. “Uống nước” là hưởng thụ, còn “nhớ nguồn” là nhớ đến cội nguồn, đến những người đi trước đã đổ mồ hôi, công sức, thậm chí là xương máu để xây dựng nên cuộc sống hôm nay. Từ bát cơm ta ăn, mái trường ta học cho đến nền độc lập của đất nước – tất cả đều là kết quả của bao thế hệ đã hy sinh và cống hiến.
Tôn trọng đạo lí này là cách để con người sống có tình nghĩa, có trách nhiệm. Khi biết ơn cha mẹ, thầy cô, những người đã giúp đỡ mình, ta sẽ sống tử tế hơn, biết trân trọng những gì mình đang có. Đồng thời, lòng biết ơn còn thôi thúc mỗi người nỗ lực học tập, lao động để xứng đáng với những công lao đó và đóng góp trở lại cho xã hội.
Bên cạnh đó, “Uống nước nhớ nguồn” còn góp phần giữ gìn và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Một xã hội mà con người biết tri ân, biết nhớ về cội nguồn sẽ là một xã hội đoàn kết, bền vững và giàu giá trị nhân văn. Ngược lại, nếu con người sống vô ơn, quên đi nguồn cội, thì các giá trị đạo đức sẽ dần mai một, dẫn đến sự suy thoái trong cách sống và ứng xử.
Trong thực tế, đạo lí này được thể hiện qua nhiều hành động cụ thể như: kính trọng và chăm sóc ông bà, cha mẹ; biết ơn thầy cô; tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ; giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Những việc làm ấy tuy giản dị nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, góp phần làm đẹp thêm đời sống tinh thần của mỗi người.
Tóm lại, tôn trọng đạo lí “Uống nước nhớ nguồn” là điều cần thiết vì nó giúp con người sống có nghĩa tình, biết trân trọng quá khứ và có trách nhiệm với hiện tại, tương lai. Đây là truyền thống quý báu mà mỗi chúng ta cần gìn giữ và phát huy.
Khiêm tốn là một trong những phẩm chất đạo đức quan trọng của con người. Vậy thế nào là khiêm tốn?
Trước hết, khiêm tốn là thái độ không tự đề cao bản thân, không kiêu ngạo, luôn nhìn nhận đúng khả năng và vị trí của mình. Người khiêm tốn dù có tài năng hay đạt được thành công vẫn không khoe khoang, không xem mình hơn người khác. Họ luôn biết lắng nghe, học hỏi từ mọi người xung quanh và sẵn sàng tiếp thu những ý kiến đóng góp để hoàn thiện bản thân.
Khiêm tốn còn thể hiện ở cách ứng xử nhã nhặn, tôn trọng người khác. Người có đức tính khiêm tốn không chỉ biết nhận ra điểm mạnh của mình mà còn nhận ra những hạn chế, thiếu sót để không ngừng cố gắng vươn lên. Họ không ngại thừa nhận sai lầm, cũng không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác khi gặp thất bại.
Trong cuộc sống, khiêm tốn giúp con người xây dựng được các mối quan hệ tốt đẹp. Một người biết khiêm tốn thường được yêu quý, tin tưởng vì sự chân thành và cầu tiến của họ. Ngược lại, những người kiêu căng, tự mãn thường dễ bị xa lánh và khó phát triển lâu dài.
Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện đức tính khiêm tốn trong học tập và cuộc sống hằng ngày: biết lắng nghe, không khoe khoang, luôn cố gắng học hỏi và hoàn thiện bản thân. Khiêm tốn không làm con người trở nên nhỏ bé, mà ngược lại, giúp con người trưởng thành và đáng quý hơn.
Tóm lại, khiêm tốn là thái độ sống đúng mực, biết mình, biết người và không ngừng học hỏi. Đây là phẩm chất cần thiết để mỗi người hoàn thiện bản thân và đạt được thành công bền vững.
Giản dị là một phẩm chất đẹp trong lối sống và cách ứng xử của con người. Vậy thế nào là giản dị?
Trước hết, giản dị là sự đơn giản, không cầu kỳ, không phô trương trong suy nghĩ, lời nói và hành động. Người sống giản dị không chạy theo hình thức hào nhoáng bên ngoài, mà chú trọng vào giá trị thực chất bên trong. Họ ăn mặc gọn gàng, phù hợp hoàn cảnh; lời nói chân thành, dễ hiểu; cách sống gần gũi, hòa đồng với mọi người xung quanh.
Giản dị còn thể hiện ở thái độ sống khiêm tốn, không khoe khoang, không tự đề cao bản thân. Người giản dị luôn biết trân trọng những điều nhỏ bé, bình thường trong cuộc sống. Họ không đòi hỏi quá nhiều về vật chất, mà biết hài lòng với những gì mình có, từ đó giữ được tâm hồn thanh thản, nhẹ nhàng.
Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương về lối sống giản dị. Đó có thể là những người nổi tiếng nhưng vẫn giữ cách sống bình dân, gần gũi; hay những con người bình thường luôn chân chất, thật thà trong cuộc sống hằng ngày. Chính sự giản dị giúp họ tạo được thiện cảm, sự tin tưởng và yêu mến từ người khác.
Ngược lại, lối sống cầu kỳ, phô trương, chạy theo hình thức dễ khiến con người trở nên xa cách, mất đi sự chân thành. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình đức tính giản dị từ những điều nhỏ nhất: ăn mặc phù hợp, nói năng chân thật, cư xử khiêm nhường.
Tóm lại, giản dị là cách sống đơn giản nhưng giàu giá trị, giúp con người sống chân thành, gần gũi và hạnh phúc hơn. Đây là phẩm chất cần được nuôi dưỡng và phát huy trong mỗi chúng ta.
Bài thơ trên để lại trong em một nỗi xúc động dịu dàng mà sâu lắng. Chỉ bằng những hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê – ruộng lúa, vầng trăng non, đom đóm, căn nhà tranh – tác giả đã vẽ nên một bức tranh buổi tối thấm đẫm tình mẫu tử. Đọc từng câu thơ, em như nhìn thấy trước mắt mình hình ảnh một em bé nhỏ ngồi lặng lẽ trước hiên nhà, đôi mắt hướng ra cánh đồng tối mờ, nơi người mẹ vẫn chưa trở về. Không khí của bài thơ vừa yên tĩnh, vừa man mác buồn, khiến lòng em chùng xuống theo từng nhịp chờ đợi.
Hình ảnh “Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non” gợi ra một không gian rộng lớn nhưng cũng thật cô quạnh. Ánh trăng non chưa đủ sáng để soi rõ cánh đồng, cũng như em bé chưa thể nhìn thấy mẹ giữa mênh mông đêm tối. Câu thơ “Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm” khiến em đặc biệt ấn tượng. Mẹ như hòa vào ruộng đồng, vào bóng tối, trở thành một phần của sự vất vả, lam lũ. Ở đó, mẹ không chỉ là một người phụ nữ cụ thể, mà còn là hình ảnh bao người mẹ nông dân tảo tần, ngày ngày “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”. Nghĩ đến điều ấy, em bỗng thấy thương mẹ nhiều hơn, thương những giọt mồ hôi thấm vào đất để nuôi con khôn lớn.
Khung cảnh căn nhà tranh “trống trải”, “ngọn lửa bếp chưa nhen” càng làm nổi bật sự thiếu vắng của mẹ. Khi mẹ chưa về, ngôi nhà dường như cũng mất đi hơi ấm. Chỉ có những đom đóm lập lòe bay vào nhà như mang theo chút ánh sáng mong manh của đêm. Hình ảnh đom đóm khiến em liên tưởng đến niềm hi vọng nhỏ bé trong lòng em bé – hi vọng sớm nghe thấy “tiếng bàn chân mẹ”. Câu thơ “Bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” vang lên như một âm thanh thân thuộc, vừa cụ thể vừa đầy yêu thương. Tiếng “ì oạp” nghe sao mà thương đến thế, bởi đó là âm thanh của nhọc nhằn, của sự hi sinh thầm lặng.
Đến câu thơ cuối, khi “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ”, em thực sự xúc động. Em bé có thể đã thiếp đi trong vòng tay mẹ, nhưng “nỗi đợi” thì vẫn còn đó, như một giấc mơ đẹp và dài. Hình ảnh ấy gợi cho em cảm giác bình yên: dù có chờ đợi bao lâu, chỉ cần mẹ trở về, mọi lo lắng đều tan biến. Vòng tay mẹ chính là nơi chở che, là bến đỗ an toàn nhất của tuổi thơ.
Sau khi đọc bài thơ, em cảm thấy lòng mình ấm lại nhưng cũng xen lẫn một chút nghẹn ngào. Bài thơ nhắc em nhớ đến những buổi chiều mẹ đi làm về muộn, nhớ ánh mắt mong ngóng của chính mình khi còn nhỏ. Em hiểu rằng phía sau mỗi bước chân nặng nhọc của mẹ là tình yêu thương vô điều kiện dành cho con. Bài thơ không chỉ khắc họa một khoảnh khắc chờ đợi, mà còn làm sáng lên vẻ đẹp của tình mẫu tử – giản dị, âm thầm mà sâu sắc. Từ đó, em tự nhủ phải biết trân trọng hơn những giây phút được ở bên mẹ, biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn, để không phụ lòng những hi sinh lặng lẽ mà mẹ đã dành cho mình.
Bài thơ Mây và sóng của Rabindranath Tagore (Ta-go) để lại trong em những rung động thật dịu dàng và sâu lắng về tình mẫu tử thiêng liêng. Ngay từ những câu thơ đầu tiên, em đã bị cuốn vào thế giới tưởng tượng đầy màu sắc của tuổi thơ – nơi có mây trên trời cao, có sóng ngoài biển rộng và có những lời mời gọi đầy hấp dẫn. Nhưng ẩn sau thế giới mộng mơ ấy lại là một tình yêu giản dị mà vĩnh hằng: tình yêu của em bé dành cho mẹ.
Điều khiến em xúc động nhất chính là cách nhà thơ khắc họa tâm hồn trẻ thơ hồn nhiên, trong sáng. Những lời rủ rê của mây và sóng mở ra một thế giới tự do, phiêu lưu, bay bổng. Ai mà không muốn được “chơi với mây” trên bầu trời cao hay “đùa với sóng” giữa đại dương bao la? Em cũng cảm thấy tim mình rộn ràng theo những tưởng tượng ấy. Thế nhưng, trước những lời mời gọi đầy mê hoặc đó, em bé vẫn từ chối chỉ vì một lí do rất giản dị: “Mẹ mình đang đợi ở nhà.” Câu trả lời ấy làm em thực sự lặng đi. Trong trái tim non nớt kia, mẹ chính là điều quan trọng nhất, là điểm tựa không gì có thể thay thế.
Bài thơ không chỉ cho em thấy tình yêu của con dành cho mẹ mà còn giúp em cảm nhận được sự gắn bó sâu sắc giữa hai tâm hồn. Khi từ chối mây và sóng, em bé đã nghĩ ra những trò chơi khác: con sẽ là mây, mẹ là mặt trăng; con sẽ là sóng, mẹ là bến bờ. Những hình ảnh ấy thật đẹp và giàu ý nghĩa. Mặt trăng hiền hòa soi sáng, bến bờ dịu dàng đón nhận – đó chính là biểu tượng của mẹ. Còn mây và sóng, dù tự do đến đâu, cũng vẫn tìm về với mẹ. Em cảm nhận được một thông điệp sâu xa: hạnh phúc lớn nhất không phải là những chuyến đi xa xôi, mà là được ở trong vòng tay yêu thương của mẹ.
Giọng thơ nhẹ nhàng như lời thủ thỉ khiến em có cảm giác như đang nghe một câu chuyện trước giờ đi ngủ. Sự lặp lại của những lời đối thoại làm nổi bật nét ngây thơ, hồn nhiên của em bé, đồng thời nhấn mạnh sự lựa chọn đầy yêu thương dành cho mẹ. Đọc bài thơ, em bỗng nghĩ về chính mình. Đã có lúc em mải mê với bạn bè, với những thú vui riêng mà quên mất rằng ở nhà luôn có mẹ chờ đợi. Bài thơ như một lời nhắc nhở dịu dàng: dù đi đâu, làm gì, tình mẹ vẫn là bến bờ bình yên nhất.
Sau khi đọc Mây và sóng, lòng em tràn đầy sự ấm áp. Em càng thấm thía rằng tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng và bền chặt nhất trên đời. Bài thơ không chỉ ca ngợi tình yêu mẹ con mà còn tôn vinh vẻ đẹp của tâm hồn trẻ thơ – trong sáng, giàu trí tưởng tượng nhưng cũng đầy yêu thương và biết ơn. Em tự nhủ sẽ quan tâm đến mẹ nhiều hơn, dành thời gian trò chuyện và chia sẻ với mẹ, bởi hạnh phúc giản đơn nhất chính là được ở bên người mình yêu thương. Bài thơ khép lại, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang mãi trong lòng em như tiếng sóng dịu êm vỗ vào bến bờ yêu thương.