Nguyễn Vũ Diệp Chi
Giới thiệu về bản thân
Đạo lý uống nước nhớ nguồn là một trong những giá trị nhân văn cao đẹp nhất của người Việt Nam và việc tôn trọng đạo lý này là vô cùng cần thiết vì nó định hình lên nhân cách và lòng biết ơn của mỗi con người.
Chúng ta cần hiểu rằng mọi thành quả ta đang hưởng thụ hôm nay là từ hòa bình độc lập đến cơm ăn áo mặc và tri thức đều không tự nhiên mà có mà từ kết tinh mồ hôi nước mắt từ quan hệ cha ông trước đây. Khi bt trân trọng nguồn cội chúng ta đang bày tỏ sự tri ân chân thành đối với những hi sinh thầm lặng đó đồng thời giúp bản thân sống có trắc nghiệm tinh thần hơn.
Tôn trọng đạo lí "Uống nước nhớ nguồn" không nhất thiết phải là những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ việc yêu thương cha mẹ, thăm lại trường xưa, hay đơn giản là dành một phút mặc niệm trước đài tưởng niệm anh hùng. Đó là cách chúng ta nuôi dưỡng tâm hồn mình và giữ cho ngọn lửa văn hóa Việt luôn rạng ngời.
Khiêm tốn là một trong những đức tính cao quý và cần thiết nhất để làm nên giá trị của một con người chân chính. Giữa một xã hội luôn đề cao cái tôi cá nhân và sự tỏa sáng rực rỡ, lòng khiêm tốn giống như một nốt trầm xao xuyến, giúp con người không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn nhận được sự trân trọng từ thế giới xung quanh.
Trước hết, khiêm tốn là thái độ tự đánh giá đúng mức về bản thân mình. Người khiêm tốn không tự mãn, không kiêu căng và không bao giờ có ý định khoe khoang về những thành tựu hay tài năng mà mình sở hữu. Họ hiểu rằng, dù mình có giỏi giang đến đâu thì kiến thức của nhân loại vẫn là đại dương bao la, còn hiểu biết của cá nhân chỉ như một giọt nước nhỏ nhoi. Bởi vậy, họ luôn giữ tâm thế cầu thị, sẵn sàng lắng nghe và học hỏi từ mọi người xung quanh, bất kể đối phương là ai. Sự khiêm tốn còn biểu hiện rõ nét qua lối sống và cách ứng xử hằng ngày. Người khiêm tốn thường ăn nói nhỏ nhẹ, từ tốn, không dùng lời lẽ đao to búa lớn để phô trương thanh thế. Khi thành công, họ không ngủ quên trên chiến thắng hay coi thường người khác; khi thất bại, họ không đổ lỗi cho hoàn cảnh mà dũng cảm nhìn nhận khuyết điểm của mình để sửa đổi. Họ luôn coi những gì mình làm được là nhờ sự nỗ lực của bản thân kết hợp với sự giúp đỡ của tập thể chứ không chỉ riêng cá nhân mình.
Từ đó, khiêm tốn là một vẻ đẹp lặng lẽ nhưng có sức lan tỏa mạnh mẽ. Rèn luyện đức tính khiêm tốn chính là cách để mỗi chúng ta mở rộng lòng mình với thế giới, để sống bao dung hơn, học hỏi được nhiều hơn và trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.
Giản dị không đơn thuần là một lựa chọn về lối sống mà còn là thước đo của bản lĩnh và sự tinh tế trong tâm hồn. Giữa một thế giới luôn hối hả chạy theo những xa hoa hào nhoáng, việc giữ cho mình sự giản dị chính là cách để con người tìm về với những giá trị cốt lõi nhất của cuộc sống.
Trước hết, giản dị thể hiện rõ nét qua diện mạo và cách sinh hoạt hằng ngày. Người sống giản dị không cầu kỳ, phô trương hay chạy theo những trào lưu phù phiếm. Họ chọn trang phục phù hợp với hoàn cảnh, sạch sẽ và gọn gàng thay vì những món đồ xa xỉ chỉ để khoe khoang. Trong chi tiêu, họ biết đủ, không lãng phí vào những thứ không cần thiết. Hình ảnh Bác Hồ với bộ quần áo kaki sờn vai và đôi dép cao su chính là biểu tượng cao đẹp nhất cho lối sống này: một sự đơn sơ toát lên từ phong thái tự nhiên, không hề gượng ép. Bên cạnh đó, sự giản dị còn nằm ở lời ăn tiếng nói và cách giao tiếp. Một người giản dị không dùng những lời lẽ hoa mỹ, sáo rỗng hay cố tình dùng thuật ngữ khó hiểu để đánh bóng bản thân. Họ nói năng ngắn gọn, dễ hiểu, đi thẳng vào vấn đề và luôn giữ thái độ chân thành. Chính sự chân thực đó giúp rút ngắn khoảng cách giữa người với người, khiến các mối quan hệ trở nên ấm áp và tin cậy hơn. Sống giản dị mang lại cho con người sự tự do thực sự. Khi bớt quan tâm đến vẻ bề ngoài hào nhoáng, ta có thêm thời gian để bồi đắp tri thức và lòng nhân ái. Giản dị không phải là khổ hạnh hay cẩu thả, mà là sự chắt lọc tinh hoa để cuộc sống trở nên nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn.
Tóm lại, giản dị là vẻ đẹp của sự tự nhiên và chân thật. Rèn luyện lối sống giản dị chính là cách để mỗi chúng ta tự tạo ra một khoảng lặng bình yên và cao đẹp cho tâm hồn mình giữa thực tại đầy náo nhiệt.
Trong kho tàng truyện cổ tích – truyền thuyết Việt Nam, hình tượng Thánh Gióng hiện lên như một biểu tượng bất tử của tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và sức mạnh phi thường của dân tộc. Qua câu chuyện Thánh Gióng, nhân dân ta không chỉ kể về một người anh hùng chống giặc ngoại xâm mà còn gửi gắm những ước mơ, niềm tin và khát vọng bảo vệ non sông đất nước. Nhân vật Thánh Gióng vì thế trở thành hình ảnh tiêu biểu, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Trước hết, Thánh Gióng mang trong mình nguồn gốc kì lạ, thiêng liêng, thể hiện quan niệm dân gian về sự ra đời của bậc anh hùng. Gióng được sinh ra từ một người mẹ nghèo, sau khi bà ướm chân vào vết chân khổng lồ ngoài đồng. Sự ra đời không bình thường ấy đã báo hiệu một con người phi phàm, được trời đất gửi xuống để gánh vác sứ mệnh lớn lao. Đây là mô-típ quen thuộc trong truyền thuyết, nhằm khẳng định: anh hùng là kết tinh của sức mạnh thần linh và lòng dân.
Tiếp đó, nhân vật Thánh Gióng gây ấn tượng mạnh bởi sự trưởng thành thần tốc khi tổ quốc lâm nguy. Lên ba tuổi vẫn không biết nói, không biết cười, nhưng khi nghe tin giặc Ân xâm lược, Gióng bỗng cất tiếng nói đầu tiên, xin đi đánh giặc. Từ một cậu bé tưởng chừng bất lực, Gióng vươn mình thành tráng sĩ khổng lồ, ăn bao nhiêu cũng không đủ, lớn nhanh như thổi. Chi tiết này mang ý nghĩa sâu sắc: khi đất nước cần, sức mạnh tiềm ẩn của nhân dân sẽ thức tỉnh, bùng lên mãnh liệt, không gì có thể ngăn cản.
Không chỉ có sức mạnh phi thường, Thánh Gióng còn là hiện thân của tinh thần chiến đấu anh dũng, kiên cường. Trên lưng ngựa sắt, với roi sắt và áo giáp sắt, Gióng xông pha trận mạc, đánh tan quân xâm lược. Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường làm vũ khí tiếp tục chiến đấu. Hình ảnh ấy cho thấy ý chí bất khuất, sự linh hoạt, sáng tạo của người anh hùng cũng như của dân tộc Việt Nam: dù trong hoàn cảnh nào cũng quyết không khuất phục trước kẻ thù.
Đặc biệt, sau khi hoàn thành sứ mệnh, Thánh Gióng không nhận công danh, vinh hoa, mà cưỡi ngựa bay về trời. Chi tiết này làm nổi bật vẻ đẹp trong sáng, cao cả của nhân vật: đánh giặc vì dân, vì nước, không màng danh lợi cá nhân. Thánh Gióng từ đó trở thành vị thánh bất tử trong tâm thức dân gian, được nhân dân tôn thờ, ghi nhớ công lao muôn đời.
Tóm lại, Thánh Gióng là hình tượng anh hùng tiêu biểu trong truyền thuyết Việt Nam, hội tụ vẻ đẹp của sức mạnh, lòng yêu nước và tinh thần hi sinh cao cả. Qua nhân vật này, ông cha ta đã gửi gắm niềm tin sâu sắc vào sức mạnh đoàn kết của dân tộc và khẳng định chân lí: khi Tổ quốc bị xâm lăng, mỗi con người Việt Nam đều có thể trở thành anh hùng. Hình ảnh Thánh Gióng vì thế mãi mãi là nguồn cảm hứng, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về trách nhiệm giữ gìn và bảo vệ đất nước.
Truyện ngụ ngôn '' Đẽo cày giữa đường'' đã xây dựng hình tượng người thợ mộc như một bài học sâu sắc về cách làm việc và cách sống của con người. Qua nhân vật này, tác giả dân gian phê phán thói quen thiếu lập trường, dễ dao động trước ý kiến của người khác.
Trước hết, người thợ mộc là người chăm chỉ, có chí làm ăn. Anh ta dốc hết vốn liếng trong nhà để mua gỗ, mở cửa hàng bên đường và miệt mài đẽo cày với mong muốn kiếm sống bằng chính sức lao động của mình. Điều đó cho thấy anh không lười biếng, không ỷ lại mà muốn làm ăn chân chính. Tuy nhiên, đằng sau sự chăm chỉ ấy lại là một hạn chế rất lớn.
Hạn chế nổi bật nhất của người thợ mộc là thiếu suy nghĩ độc lập, không có chứng kiến. Nghe ông cụ nói phải đẽo cày to, cao thì anh làm theo ngay. Khi bác nông dân góp ý đẽo nhỏ, thấp hơn, anh cũng lập tức thay đổi. Đến khi có người nói về việc đẽo cày cho voi để được nhiều lãi, anh lại tin ngay mà không hề kiểm chứng. Mỗi ý kiến anh đều cho là “có lí”, nhưng thực chất anh không tự đánh giá xem ý kiến đó có phù hợp với thực tế hay không
Bên cạnh đó, người thợ mộc còn là người cả tin, thiếu thực tế. Anh tin lời người khác một cách mù quáng, không tìm hiểu nhu cầu thực sự của người mua, cũng không cân nhắc điều kiện sản xuất và hoàn cảnh xung quanh. Chính sự cả tin ấy đã khiến anh đẽo cày lúc thì quá to, lúc thì quá nhỏ, cuối cùng không sản phẩm nào sử dụng được. Kết quả là toàn bộ vốn liếng bị mất sạch, rơi vào cảnh trắng tay.
Qua nhân vật người thợ mộc, truyện '' Đẽo cày giữa đường'' gửi gắm một bài học sâu sắc: Làm việc gì, cũng cần có suy nghĩ chín chắn, chính kiến và biết lọc ý kiến đúng đắn. Nếu chỉ nghe theo người khác một cách máy móc, thiếu lập trường, con người rất dễ thất bại. Bài học ấy không chỉ đúng trong lao động sản xuất mà còn có ý nghĩa trong học tập và cuộc sống hôm nay.