LÝ THỊ PHƯƠNG OANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÝ THỊ PHƯƠNG OANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 1

Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn: quần thể A.

Giải thích:

Môi trường ở quần thể A loại bỏ các cá thể kiểu hình trung bình.

Hai kiểu hình ở hai phía cực đoan được giữ lại → tần số alen thay đổi mạnh.

Quần thể có xu hướng phân hóa thành hai nhóm kiểu hình khác nhau.

Trong khi đó quần thể B loại bỏ các cá thể kiểu hình lặn, chỉ làm giảm tần số alen lặn từ từ, nên biến đổi chậm hơn.


Bài 2

a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không tạo được sinh vật thích nghi với mọi môi trường?

Mỗi môi trường có điều kiện sống khác nhau.

Đặc điểm thích nghi với môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.

Vì vậy sinh vật chỉ thích nghi tương đối với môi trường sống nhất định, không thể thích nghi với tất cả.

b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?

Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí).

Hình thành loài bằng con đường sinh thái.

Hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội hóa.


Bài 3

Các diễn biến chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất:

Tiến hóa hóa học:

Hình thành các chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.

Tiến hóa tiền sinh học:

Các chất hữu cơ tạo thành hệ đại phân tử và tế bào sơ khai.

Tiến hóa sinh học:

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên, sau đó sinh vật tiến hóa và đa dạng như hiện nay.

Bài 1

Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn: quần thể A.

Giải thích:

Môi trường ở quần thể A loại bỏ các cá thể kiểu hình trung bình.

Hai kiểu hình ở hai phía cực đoan được giữ lại → tần số alen thay đổi mạnh.

Quần thể có xu hướng phân hóa thành hai nhóm kiểu hình khác nhau.

Trong khi đó quần thể B loại bỏ các cá thể kiểu hình lặn, chỉ làm giảm tần số alen lặn từ từ, nên biến đổi chậm hơn.


Bài 2

a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không tạo được sinh vật thích nghi với mọi môi trường?

Mỗi môi trường có điều kiện sống khác nhau.

Đặc điểm thích nghi với môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.

Vì vậy sinh vật chỉ thích nghi tương đối với môi trường sống nhất định, không thể thích nghi với tất cả.

b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?

Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí).

Hình thành loài bằng con đường sinh thái.

Hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội hóa.


Bài 3

Các diễn biến chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất:

Tiến hóa hóa học:

Hình thành các chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.

Tiến hóa tiền sinh học:

Các chất hữu cơ tạo thành hệ đại phân tử và tế bào sơ khai.

Tiến hóa sinh học:

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên, sau đó sinh vật tiến hóa và đa dạng như hiện nay.

Bài 1

Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn: quần thể A.

Giải thích:

Môi trường ở quần thể A loại bỏ các cá thể kiểu hình trung bình.

Hai kiểu hình ở hai phía cực đoan được giữ lại → tần số alen thay đổi mạnh.

Quần thể có xu hướng phân hóa thành hai nhóm kiểu hình khác nhau.

Trong khi đó quần thể B loại bỏ các cá thể kiểu hình lặn, chỉ làm giảm tần số alen lặn từ từ, nên biến đổi chậm hơn.


Bài 2

a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không tạo được sinh vật thích nghi với mọi môi trường?

Mỗi môi trường có điều kiện sống khác nhau.

Đặc điểm thích nghi với môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.

Vì vậy sinh vật chỉ thích nghi tương đối với môi trường sống nhất định, không thể thích nghi với tất cả.

b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?

Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí).

Hình thành loài bằng con đường sinh thái.

Hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội hóa.


Bài 3

Các diễn biến chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất:

Tiến hóa hóa học:

Hình thành các chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.

Tiến hóa tiền sinh học:

Các chất hữu cơ tạo thành hệ đại phân tử và tế bào sơ khai.

Tiến hóa sinh học:

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên, sau đó sinh vật tiến hóa và đa dạng như hiện nay.

Bài 1

Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn: quần thể A.

Giải thích:

Môi trường ở quần thể A loại bỏ các cá thể kiểu hình trung bình.

Hai kiểu hình ở hai phía cực đoan được giữ lại → tần số alen thay đổi mạnh.

Quần thể có xu hướng phân hóa thành hai nhóm kiểu hình khác nhau.

Trong khi đó quần thể B loại bỏ các cá thể kiểu hình lặn, chỉ làm giảm tần số alen lặn từ từ, nên biến đổi chậm hơn.


Bài 2

a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không tạo được sinh vật thích nghi với mọi môi trường?

Mỗi môi trường có điều kiện sống khác nhau.

Đặc điểm thích nghi với môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.

Vì vậy sinh vật chỉ thích nghi tương đối với môi trường sống nhất định, không thể thích nghi với tất cả.

b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?

Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí).

Hình thành loài bằng con đường sinh thái.

Hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội hóa.


Bài 3

Các diễn biến chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất:

Tiến hóa hóa học:

Hình thành các chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.

Tiến hóa tiền sinh học:

Các chất hữu cơ tạo thành hệ đại phân tử và tế bào sơ khai.

Tiến hóa sinh học:

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên, sau đó sinh vật tiến hóa và đa dạng như hiện nay.

Bài 1

Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn: quần thể A.

Giải thích:

Môi trường ở quần thể A loại bỏ các cá thể kiểu hình trung bình.

Hai kiểu hình ở hai phía cực đoan được giữ lại → tần số alen thay đổi mạnh.

Quần thể có xu hướng phân hóa thành hai nhóm kiểu hình khác nhau.

Trong khi đó quần thể B loại bỏ các cá thể kiểu hình lặn, chỉ làm giảm tần số alen lặn từ từ, nên biến đổi chậm hơn.


Bài 2

a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không tạo được sinh vật thích nghi với mọi môi trường?

Mỗi môi trường có điều kiện sống khác nhau.

Đặc điểm thích nghi với môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.

Vì vậy sinh vật chỉ thích nghi tương đối với môi trường sống nhất định, không thể thích nghi với tất cả.

b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?

Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí).

Hình thành loài bằng con đường sinh thái.

Hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội hóa.


Bài 3

Các diễn biến chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất:

Tiến hóa hóa học:

Hình thành các chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.

Tiến hóa tiền sinh học:

Các chất hữu cơ tạo thành hệ đại phân tử và tế bào sơ khai.

Tiến hóa sinh học:

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên, sau đó sinh vật tiến hóa và đa dạng như hiện nay.

Bài 1

Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn: quần thể A.

Giải thích:

Môi trường ở quần thể A loại bỏ các cá thể kiểu hình trung bình.

Hai kiểu hình ở hai phía cực đoan được giữ lại → tần số alen thay đổi mạnh.

Quần thể có xu hướng phân hóa thành hai nhóm kiểu hình khác nhau.

Trong khi đó quần thể B loại bỏ các cá thể kiểu hình lặn, chỉ làm giảm tần số alen lặn từ từ, nên biến đổi chậm hơn.


Bài 2

a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không tạo được sinh vật thích nghi với mọi môi trường?

Mỗi môi trường có điều kiện sống khác nhau.

Đặc điểm thích nghi với môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.

Vì vậy sinh vật chỉ thích nghi tương đối với môi trường sống nhất định, không thể thích nghi với tất cả.

b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?

Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí).

Hình thành loài bằng con đường sinh thái.

Hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội hóa.


Bài 3

Các diễn biến chính của quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất:

Tiến hóa hóa học:

Hình thành các chất hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ.

Tiến hóa tiền sinh học:

Các chất hữu cơ tạo thành hệ đại phân tử và tế bào sơ khai.

Tiến hóa sinh học:

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên, sau đó sinh vật tiến hóa và đa dạng như hiện nay.